Nguồn tham khảo: Trung tam tieng Nhat Chào cả nhà! Trong tiếng Nhật ngoài Hán tự (Kanji) hay làm chúng ta phiền não thì trợ từ 助詞(じょ し)cũng là một trong những điểm khó làm cho người học bối rối có nên học tiếng Nhật không.
Hôm nay chúng ta xem về trợ từ ”が” (gá) nhé ^^ 1. BIỂU HIỆN CHỦ NGỮ TRONG CÂU 1)Trong câu nghi vấn o Ai sẽ đi? だれがいきますか? o Khi nào thì được いつがいいですか? o Cái nào là từ điển của bạn? どれがあなたの辞書【じしょ】ですか? 2)Trong câu văn chỉ sự tồn tại thì nó biểu hiện sự tồn tại của con người, vật, sự việc - Có bạn Tanaka ở trong phòng học きょうしつに田中さんがいました。 - Quyển sách ở trên bàn つくえのうえに本があります。 - Có hẹn với bạn 友達と約束【やくそく】がある。
3)Trong câu văn có tính từ hoặc trong câu so sánh • Giao thông của Nhật Bản thuận tiện 日本は交通【こうつう】が便利【べんり】です。 • Tokyo và Seoul thì nơi nào lạnh hơn? 「東京とソウルと、どちらが寒いですか」 • Seoul lạnh hơn ソウルの方【ほう】が寒いです。 4)Chủ ngữ trong câu chỉ hiện tượng - Hoa anh đào đã nở rồi 桜の花が咲【さ】きました。 - Trời đang mưa 雨が降っています。 - Tuần trước, đã có tai nạn giao thông ở chỗ này 先週、ここで交通事故【こうつうじこ】がありま した。 5)Chủ ngữ trong câu mang tính chất phụ thuộc Câu danh từ: o Cái này là bức ảnh mà tôi đã chụp これは私が撮【と】った写真【しゃしん】です。 o Câu chỉ khi: Ba tôi mất khi tôi còn là học sinh tiểu học năm thứ hai 私が小学二年生だったと