Tham khảo bảng tra cứu, chuyển đổi giá trị AWG sang đường kính cũng như tiết diện của dây American Wire Gauge/Kích cỡ dây theo chuẩn Mĩ (AWG) 0000 000 00 0 1 2 3 4 5
Diameter/Đường kính (inches)
Diameter/Đường kính (mm)
Cross Sectional Area/Tiết diện (mm2)
0.46 0.4096 0.3648 0.3249 0.2893 0.2576 0.2294 0.2043 0.1819
11.68 10.40 9.27 8.25 7.35 6.54 5.83 5.19 4.62
107.16 84.97 67.40 53.46 42.39 33.61 26.65 21.14 16.76