Phạm T.T. Tiên | ĐH Hoa Sen
TÂM LÝ HỌC PHÁT TRIỂN Bài 5. Giai đoạn trẻ thơ (2-6 tuổi)
Tiếp theo bài trước 2
Sự phát triển nhận thức ở trẻ 0-2 tuổi (cognitive development)
A.
n
B.
Phát triển ngôn ngữ
Sự phát triển tâm lý xã hội ở trẻ 0-2 tuổi (psychosocial development)
Sự phát triển ngôn ngữ 3
¤
Quan điểm tự nhiên (The nativist perpsective) của Noam Choamsky cho rằng trẻ em sinh ra với cấu trúc ngôn ngữ được hình thành sẵn trong não. Trẻ em hiểu cấu trúc và văn phạm phức tạp nhờ vào Thiết bị tiếp nhận ngôn ngữ (Language acquisition device – LAD) có sẵn. n Con người có thiên hướng bẩm sinh cho ngôn ngữ mà loài vật không có (Tomasello, Call, & Hare, 2003) n Các bằng chứng về giai đoạn nhạy cảm của ngôn ngữ n
n
Người điếc bẩm sinh học Ngôn Ngữ Ký Hiệu khi đã lớn qua giai đoạn nhạy cảm không cho thấy hiệu quả nhiều hơn so với người học NNKH khi còn nhỏ (Mayberry, 1994; Newport, 1991)
4
¨
Quan điểm tương tác (interactive perspective) ¤
Xử lý thông tin (information processing perspective) n
¤
Không tách rời các vùng não bộ xử lý nhận thức (cognitive), tri nhận (perceptual), phân tích hình ảnh và quy tắc âm nhạc (visual, musical patterns) và ngôn ngữ (language) (Bates et al. 2003; Saygin et al., 2004)
Tương tác xã hội (social interaction perspective) n
Ngôn ngữ có được chủ yếu thông qua kinh nghiệm tương tác với xã hội
Sự phát triển cảm xúc xã hội 5
¨
Erikson (1950): ¤ Trẻ em 0- 18 tháng phát triển ý thức về hy vọng (hope) bằng cách điều hòa giữa cảm giác tin tưởng (trust) và không tin (mistrust). n Cha mẹ và người chăm sóc giúp trẻ phát triển bằng cách đáp ứng lại đòi hỏi của trẻ (khóc, đòi ẵm, đòi bú sữa) ¤ Trẻ 18t – 3 tuổi phát triển ý thức về ý chí (will) bằng cách điều hòa giữ tự quản và nghi ngờ/ xấu hổ n Cha mẹ dạy trẻ đi toilet, cân bằng giữa nghiêm khắc và ân cần yêu thương.
Phát triển cảm xúc ở trẻ 0-2 tuổi 6
Trẻ nhận ra cảm xúc ở người khác: • Tham chiếu xã hội (social referencing): Trẻ sơ sinh nhìn mẹ/người chăm sóc để tham khảo phản ứng của họ trước khi tự mình phản ứng (Feinman, 1982) • Phản ứng cẩn trọng của trẻ từ 7 tháng tuổi trước người lạ - phản ứng này tương tự với biểu lộ gương mặt của mẹ (Klinnert, 1984) • Thí nghiệm vách đá (the visual cliff): Trẻ có xu hướng bò qua tấm kính hơn nếu mẹ biểu hiện gương mặt vui vẻ, hài lòng hơn so với biểu lộ sợ hãi (Sorce et al., 1985)
Mục tiêu bài học 7
¨
Sau buổi học này, sinh viên được kỳ vọng có thể: Hiểu, mô tả và phân tích sự phát triển nhận thức của trẻ 2 – 6 tuổi từ 03 quan điểm lý thuyết: Piaget, Vygotsky, và hệ thống xử lý thông tin ¤ Phân tích và đánh giá các bằng chứng về một số chủ đề của phát triển ở trẻ 2- 6 tuổi như hiểu bản thân, năng lực cảm xúc và khuôn mẫu giới. ¤ Vận dụng các kiến thức đã biết về phát triển của trẻ 26 tuổi để đánh giá và trả lời 03 câu hỏi nền tảng của ngành tâm lý học phát triển. ¤
8
Sự phát triển nhận thức
9
Thuyết phát triển nhận thức của Piaget
Giai đoạn tiền thao tác (2-7 tuổi) 10
¨
¨
Chức năng tượng trưng (symbolic function): khả năng dùng ký hiệu (v.d., hình ảnh, từ ngữ) để đại diện cho vật thể và sự việc. Thấu hiểu đại diện (representational insight): Khả năng hiểu rằng một vật có thể đại diện cho cái gì đó khác hơn chính nó. Ngôn ngữ: Piaget cho rằng ngôn ngữ không giúp phát triển nhận thức mà chỉ là sự phản ánh ra bên ngoài của nhận thức. ¤ Chơi giả vờ (pretend play): tiếp tục phát triển mạnh, hỗ trợ cho sự phát triển về mặt xã hội, cảm xúc, và trí tuệ. ¤
Đại diện kép (dual-representation) 11
Đại diện kép (dual representation): Khả năng hiểu rằng một vật thể vừa đại diện cho chính nó vừa có thể đại diện cho một vật hoặc điều gì khác. Trẻ từ 2.5 - 3 tuổi bắt đầu phát triển khả năng hiểu đại diện kép. Shaffer & Kipp, 2007, pp 258
Giai đoạn tiền thao tác (2-7 tuổi) 12
Vị kỉ (egocentrism): Xu hướng tự cho mình là trung tâm - nhìn thế giới từ góc nhìn của bản thân và không có khả năng hiểu thế giới từ một điểm nhìn khác mình. ¨
Vấn đề ba ngọn núi của Piaget
Vật linh (animistic thinking): Lối suy nghĩ gán tình cảm và nhận thức vào cho đồ vật
Bảo toàn (conservation) 13
¨
¨
¨
Bảo toàn là nguyên tắc các lượng giữ nguyên không đổi cho dù biểu hiện bề ngoài của chúng thay đổi. Khả năng bảo toàn đánh dấu kết thúc thành công giai đoạn tiền thao tác của trẻ, bắt đầu sang giai đoạn tiếp theo (thao tác cụ thể). Tính cứng nhắc trong suy nghĩ (irreversibility) và suy diễn tùy tiện, cảm tính, chỉ tập trung vào một khía cạnh (dễ thấy nhất) của sự vật (centeration)
Các nhiệm vụ bảo toàn của Piaget 14
Ban đầu
Thay đổi thành …
Số lượng (number)
Khối (mass) Chất lỏng
Khối lượng
Thí nghiệm với mèo Maynard 15
Mèo Maynard không đeo mặt nạ và sau đó được đeo mặt nạ chó. Trẻ gặp Maynard trước có thể nói đúng rằng nó là một con mèo. Nhưng khi người ta đeo mặt nạ vào cho mèo (trong lúc trẻ đang nhìn), thì khi hỏi tên con vật, phần lớn trẻ 3 tuổi đều trả lời là con chó. (Shaffer & Kipp, pp. 259)
Nghiên cứu về GĐ tiền thao tác 16
¨
Trẻ em có thực sự tư duy cảm tính, tùy tiện, và vị kỉ như Piaget nghĩ không? ¤ Trẻ 3 tuổi hoàn thành tốt nhiệm vụ tương tự như ba ngọn núi của Piaget ở dạng đơn giản hơn (Flavell et al. 1981). ¤ Trẻ tùy biến cách trình bày của mình cho phù hợp với người nghe. Ví dụ, trẻ 4 tuổi dùng câu chữ ngắn, đơn giản hơn khi giải thích cho trẻ 2 tuổi (so với khi nói với người lớn) (Gelmab & Shatz, 1978).
Nghiên cứu về GĐ tiền thao tác 17
¨
Tư duy logic của trẻ tốt hơn Piaget nghĩ khi trẻ được giao những nhiệm vụ đơn giản hóa và có liên quan đến đời sống hằng ngày. ¤ Nhiệm vụ bảo toàn với số vật thể giảm xuống khoảng 3 cái thay vì 6 -7, trẻ 3 tuổi hoàn thành tốt (Gelman, 1972).
o Khi được hỏi rõ ràng, cẩn thận về sự chuyển hóa của đường trong nước, trẻ đưa ra giải thích chính xác. Hầu hết trẻ 3-5 tuổi biết chất được bảo toàn – vẫn tồn tại, có thể nếm, hoặc làm cho chất lỏng nặng hơn, mặc dù không thể nhìn thấy nữa (Au, Sidle & Rollins, 1993; Rosen & Rozin, 1993).
Nghiên cứu về GĐ tiền thao tác 18
¨
Khả năng phân loại ¤
Trẻ 2-5 tuổi có thể phân loại sự vật ở mức đơn giản: Cấp độ cơ bản (basic-level categories): Bàn, ghế, giường n Cấp độ cao (superordinate categories): đồ gia dụng n Cấp độ nhỏ (subordinate categories): Ghế bập bênh, ghế sofa, ghế cao, v.v… n
¤
Ngôn ngữ (từ vựng) đóng vai trò quan trọng: Sách tranh ảnh và truyện tranh tạo môi trường tốt cho trẻ phát triển khả năng phân loại.
Sự phát triển nhận thức ở trẻ 2-7 tuổi 19
Câu hỏi: Bạn hãy so sánh bảng trên với những mô tả của Piaget về giai đoạn tiền thao tác. Sử dụng các nghiên cứu thực nghiệm để yểm trợ cho câu trả lời của bạn.
Piaget và giáo dục những năm đầu đời 20
¨
3 nguyên tắc giáo dục cơ bản: Học tập khám phá (discovery learning) ¤ Sự nhạy cảm với mức độ sẵn sàng học của trẻ (sensitivity to children’ readiness to learn) ¤ Chấp nhận tính khác biệt cá nhân (acceptance of individual differences) ¤
Câu hỏi: Bạn hãy phân tích điểm mạnh và điểm yếu của lý thuyết phát triển nhận thức của Piaget dựa theo những gì bạn biết về phát triển nhận thức của trẻ ở giai đoạn 2-7 tuổi ?
21
Thuyết văn hóa xã hội của Vygotsky
Thuyết văn hóa xã hội của Vygotsky 22
Piaget: trẻ em nói chuyện mang tính vị kỉ - egocentric speech; qua trưởng thành trong nhận thức, ví dụ như qua giao tiếp và mâu thuẫn ý kiến với chúng bạn (peers), việc nói chuyện lấy mình làm trung tâm giảm đi. (NHẬN THỨC -> NGÔN NGỮ) ¤ Vygotsky: Ngôn ngữ giúp trẻ phát triển nhận thức. ¤
• Ngôn ngữ là nền tảng cho các tiến trình tinh thần bậc cao của trẻ như: sự chú ý, khả năng lưu giữ và khơi gợi trí nhớ, lên kế hoạch, giải quyết vấn đề và tự phản ánh. • Nói chuyện một mình (private speech) giúp trẻ phát triển nhận thức (Berk & Harris, 2003).
Nguồn gốc xã hội của nhận thức trẻ thơ 23
¨
¨
¨
Vygotsky: Nhận thức, dù diễn ra một mình, luôn có bản chất văn hóa xã hội (sociocultural) Vùng phát triển gần (zone of proximal development): Những nhiệm vụ quá phức tạp và nằm ngoài khả năng của trẻ có thể đạt được với sự giúp đỡ của người lớn hoặc cộng tác với bè bạn. Bắc giàn (scaffolding): Sự hỗ trợ tùy biến dựa theo năng lực hiện tại của trẻ Khi trẻ có ít khả năng thực hiện: Người lớn hướng dẫn trực tiếp và chia công việc thành các bước nhỏ ¤ Khi năng lực trẻ tăng lên: Người lớn giảm dần hỗ trợ và trao lại trách nhiệm cho trẻ. ¤
Vygotsky và giáo dục 24
¨
¨
Sự tham gia có hướng dẫn (guided participation): Mối quan hệ người lớn-trẻ mà trong đó nhận thức của trẻ và các lối tư duy được hình thành khi trẻ tham gia và quan sát người lớn tham gia vào các hoạt động có tính văn hóa. Khám phá có hướng dẫn (Assisted discovery) Bắc giàn ¤ Tham gia có hướng dẫn ¤ Hợp tác bè bạn (peer collaboration) ¤ Chơi giả vờ (make-believe play) ¤
25
Thuyết xử lý thông tin
Thuyết xử lý thông tin 26
Tập trung 27
Trẻ phát triển khả năng kìm giữ sự bốc đồng và ghi nhớ mục tiêu của mình trong tâm trí (chức năng điều hành trung tâm – central executive function) Câu hỏi: Bạn có nhớ trò chơi nào kiểm tra khả năng tập trung không? (Concentration Game) Trẻ 3-7 tuổi tăng dần khả năng thực hiện các nhiệm vụ kiểm tra sự tập trung với mục tiêu ban đầu.
Trí nhớ 28
¨
Khả năng nhận ra (recognition) ¤
¨
Trẻ 4-5 tuổi có thể cho biết một kích thích là giống hoặc tương tự như cái mà trẻ thấy trước đó.
Khả năng gợi lại (recall) ¤
Lấy kích thích ra khỏi tầm mắt của trẻ và yêu cầu trẻ gọi tên của vật mà trẻ vừa thấy n
Trẻ 2 tuổi: có thể nhớ lại không quá 2 vật thể; trẻ 4 tuổi: nhớ lại 3-4 vật thể (Perlmutter, 1984)
Trí nhớ làm việc (working memory) 29
Listening Recall from the Working Memory Test Battery for Children (WMTB-C, Pickering & Gathercole, 2001). ¨ Trí nhớ làm việc ngôn ngữ (verbal working memory) Span
List
True/False (T/F)
Recall
2
Oranges live in water Roses smell nice Chairs lay eggs Bananas have teeth Shoes are worn on feet Apples grow on trees
F T F F T T
water nice eggs teeth feet trees
Trial Score (1 or 0)
Trí nhớ làm việc 30
¨
Odd-One-Out test (Henry, 2001) ¤ Trí nhớ làm việc hình ảnh - không gian (visuo- spatial working memory)
Trí nhớ làm việc 31
¨
Trí nhớ làm việc phát triển như thế nào? ¤ Cả trí nhớ ngôn ngữ và hình ảnh không gian tăng dần một cách tuyến tính đối với trẻ từ 4 tuổi – 11 tuổi. (Alloway, 2009)
Thấu hiểu tinh thần (theory of mind) 32
¨
¨
Khi trí nhớ, sự tập trung và khả năng giải quyết vấn đề tăng lên, trẻ phát triển khả năng tự phản ánh suy nghĩ của mình. Theory of mind (TOM) / metacognition: Một hệ thống các ý tưởng về các tiến trình và hoạt động tinh thần của mình và của người khác ¤
Nhận thức về đời sống tinh thần Trẻ < 2 tuổi: Trẻ bắt đầu nhận ra cảm xúc và mong muốn của người khác (có thể khác với mình) n Trẻ > 2 tuổi: Mở rộng vốn từ, v.d. nghĩ, nhớ, giả vờ. n Trẻ > 4 tuổi: Nhận ra niềm tin và mong muốn có thể cùng ảnh hưởng đến hành vi. n
Niềm tin sai lầm (False-believe task) 33
Nhiệm vụ niềm tin sai lầm: a) Người lớn cho trẻ xem bên trong của 2 chiếc hộp. Hộp có dán nhãn BANDAID và hộp không có nhãn. Các băng cá nhân nằm trong trong hộp không nhãn. b) Trẻ được hỏi rằng 1) Liệu búp bê (không nhìn thấy bên trong của hộp) sẽ chọn mở hộp nào để lấy băng cá nhân; 2) Nếu không biết bên trong hộp, trẻ sẽ chọn hộp nào? * Trẻ 4 tuổi có thể trả lời và giải thích về niềm tin sai lầm của chính nó và của búp bê.
Các yếu tố ảnh hưởng đến TOM ở trẻ nhỏ 34
Câu hỏi: Theo bạn, bằng cách nào mà trẻ nhỏ có thể nhận thức được các tiến trình tinh thần của mình và người khác sớm như vậy? ¨ Năng lực ngôn ngữ ¨ Năng lực nhận thức ¨ Trò chơi giả vờ ¨ Kinh nghiệm tương tác xã hội
35
Sự phát triển cảm xúc xã hội
Sự phát triển cảm xúc xã hội 36
¨
Erikson (1950): Trẻ em 3-6 tuổi phát triển ý thức về mục đích (purposefulness) bằng cách điều hòa giữa cảm giác tự chủ (initiative) và tội lỗi (guilt). ¤ Chơi là môi trường an toàn, thích hợp cho việc phát triển kỹ năng với ít rủi ro bị chê trách hoặc thất bại.
Ý thức về bản thân (self-understanding) The I-self: Cái tôi như chủ thể của hành động The me-self: Cái tôi như đối tượng của kiến thức
Ý thức về bản thân 37
The I-self: Chủ thể quan sát • Nhận ra mình tách biệt với phần còn lại của thế giới • Giữ nguyên qua thời gian • Kiểm soát suy nghĩ và hành động của chính mình The me-self: Đối tượng quan sát • Có tất cả những đặc điểm làm nên một cá thể đặc biệt: thể chất, đặc điểm bề ngoài, đặc điểm tâm lý -> Self-concept: Khái niệm về bản thân Câu hỏi: Theo bạn, cái tôi nào của trẻ phát triển trước?
Ý thức về bản thân 38 ¨
Khái niệm về bản thân (Self-concept): Những thuộc tính tâm lý, khả năng, thái độ, và niềm tin của một cá nhân, đóng vai trò quyết định danh tính của người đó. ¤
¤
¤ ¨
Trẻ 3 – 5 tuổi: Mô tả về bản thân với những đặc tính quan sát được, như tên, vẻ ngoài, vật sở hữu, và những hành vi hằng ngày. Trẻ 3.5 tuổi trở đi: Có thể mô tả cảm xúc, thái độ (vui, không thích); nhận diện và hiểu các từ chỉ cảm xúc hoặc thái độ khi được hỏi (v.d. mắc cỡ, xấu tính) Chịu ảnh hưởng của yếu tố văn hóa xã hội
Lòng tự trọng (self-esteem): Những đánh giá của ta về giá trị bản thân và những cảm nghĩ liên quan đến các đánh giá đó. ¤ ¤
Là một khía cạnh quan trọng của phát triển Lòng tự trọng cao góp phần thúc đẩy sự tự lập/ tự chủ của trẻ trong việc đạt được những kĩ năng mới
Sự phát triển cảm xúc 39
Câu hỏi: Tại sao ta cần quan tâm phát triển về mặt cảm xúc của trẻ nhỏ?
Sự phát triển cảm xúc 40
¨
¨
Năng lực cảm xúc ở trẻ nhỏ góp phần nâng cao khả năng tự nhận thức, quản lý cảm xúc, năng lực xã hội, và khả năng hình thành các mối quan hệ bạn bè của trẻ (Denham, Blair, & Demulder, 2003) Kiến thức về cảm xúc vào lúc 5 tuổi dự báo kỹ năng xã hội và năng lực học tập lúc 9 tuổi, sau khi kiểm soát các biến như giới tính, năng lực ngôn ngữ, và tính khí (Izard, Fine, Schultz, Mostow, Ackerman, & Youngstrom, 2001).
Các khía cạnh của thông minh cảm xúc (EI) 41
Câu hỏi: Theo bạn, trẻ nhỏ phát triển năng lực cảm xúc như thế nào?
Hiểu & quản lý cảm xúc 42
¨
¨
Trẻ 4-5 tuổi: ¤ Dán nhãn cảm xúc (emotional label) ¤ Giải thích cảm xúc (emotional explanation) ¤ Nhận ra và dự đoán cảm xúc ở người khác ¤ Có thể xoa dịu cảm xúc tiêu cực cho chính mình (tự nhủ) và cho người khác (ôm, vỗ về) Ba mẹ và người chăm sóc có vai trò lớn trong khả năng hiểu cảm xúc của trẻ ¤ Ba mẹ trò chuyện với trẻ về trải nghiệm cảm xúc trong quá khứ giúp trẻ học về cảm xúc (Fivush, 2007) ¤
Mẹ giải thích cảm xúc cho trẻ và thương lượng mâu thuẫn dựa trên cân nhắc cảm xúc với trẻ lúc 2.5 tuổi thì trẻ khi ở 3 tuổi có năng lực thấu hiểu và xử lý cảm xúc tốt hơn (Laible & Thompson, 2002).
43
Câu hỏi: Mô tả một người nhiều cảm xúc nhất mà bạn biết.
44
A man and his son were away for a trip. They were driving along the highway when they had a terrible accident. The man was killed outright but the son was alive, though badly injured. The son was rushed to the hospital and was to have an emergency operation. A passing surgeon said, “Oh my god. That is my son.�
45
A man and his son were away for a trip. They were driving along the highway when they had a terrible accident. The man was killed outright but the son was alive, though badly injured. The son was rushed to the hospital and was to have an emergency operation. A passing nurse said, “Oh my god. That is my son.�
Khuôn mẫu giới (Gender Stereotypes) 46
Sinh viên đại học đọc đoạn văn về bác sĩ phẫu thuật lâu hơn đoạn văn về y tá. ¨ Bạn nghĩ tại sao có hiện tượng này? (Reynolds, Garnham, & Oakhill, 2006) ¨
Câu hỏi: Theo bạn, nếu lặp lại thí nghiệm tương tự ở Việt Nam, kết quả sẽ thế nào?
Lý thuyết phát triển nhận thức giới (Kohlberg, 1966) TUỔI
GIAI ĐOẠN
2
Dán nhãn giới
3
Bản sắc giới
4-5
Sự cố định giới (gender constancy/stability) Hành vi khuôn mẫu giới
Sau 4-5
MÔ TẢ Dán nhãn người khác/ tranh ảnh Dán nhãn chính mình Giới không thay đổi bất kể ngoại cảnh/ quần áo/ kiểu tóc/ hành vi
47
Gender Schema Theory 48
¨
¨
¨
Sơ đồ (Schemas): Là các sơ đồ kiến thức của cá nhân về thế giới Sơ đồ giới (Gender schemas): Là sơ đồ của cá nhân về các đặc tính thể chất, tâm lý, và xã hội của giới Khuôn mẫu giới (Gender stereotyping): là cách suy nghĩ rập khuôn mà ở đó đối tượng được phân nhóm và gán cho những đặc tính được xem là điển hình của nhóm giới tính mà họ thuộc về.
Khuôn mẫu giới 49
Trẻ em cho rằng: Con gái phải ngọt ngào, dịu dàng, xinh xắn, mặc đầm và đeo nữ trang, chơi với búp bê và đồ chơi trong nhà bếp, và quan tâm đến vẻ ngoài. Con trai phải mạnh mẽ, thô ráp và dũng cảm; thích thể thao và trò chơi video; và chơi với xe ô tô, súng, và thích các nhân vật hành động. https://www.youtube.com/watch?v =yMwb8FNlTt8
Khuôn mẫu giới 50
¨
Theo khuôn mẫu giới, đàn ông được kỳ vọng: ¤
¤
Độc lập và tự chủ, ý chí cao và quyết đoán, thống lĩnh và ganh đua, thích phiêu lưu, thực tế và thẳng thắn. Biết kiềm chế cảm xúc, thậm chí khi bị stress, và có thể tách bạch cảm xúc và suy nghĩ
Câu hỏi: Theo bạn, ở Việt Nam có tồn tại khuôn mẫu giới không? Giải thích câu trả lời của bạn.
Sự phát triển khuôn mẫu giới ở trẻ nhỏ 51
¨
Trẻ em ý thức về khuôn mẫu giới từ nhỏ ¤
¤
¨
¨
Trẻ 2 tuổi nhìn lâu hơn (chứng tỏ sự ngạc nhiên vì vi phạm kỳ vọng) khi thấy hình một người đàn ông làm những việc được khuôn mẫu gán cho là của phụ nữ. Trẻ không nhớ chính xác nếu được yêu cầu nhớ lại hình ảnh của một người vi phạm khuôn mẫu giới (v.d: Khi cho trẻ xem hình một y tá nam, khi hỏi lại, trẻ sẽ trả lời đó là bức ảnh một bác sĩ.) (Liben & Signorella, 1993)
Kiến thức của trẻ về các khuôn mẫu giới tăng nhanh ở giữa 3 và 5 tuổi Trẻ nhỏ rất cứng nhắc về khuôn mẫu giới
Tóm tắt bài học 52
¨
Sự phát triển nhận thức ở giai đoạn từ 2-6 tuổi Giai đoạn tiền thao tác của Piaget ¤ Thuyết văn hóa xã hội của Vygotsky ¤ Thuyết xử lý thông tin ¤
¨
Sự phát triển cảm xúc xã hội ở giai đoạn từ 2 – 6 tuổi Thuyết tâm xã hội của Erikson ¤ Hiểu về bản thân (self-understanding) ¤ Phát triển cảm xúc ¤ Khuôn mẫu giới ¤