Phạm T.T. Tiên | ĐH Hoa Sen
TÂM LÝ HỌC PHÁT TRIỂN Bài 3: Giai đoạn thai kỳ + Hướng dẫn kiểm tra giữa kỳ
Mục tiêu bài học 2
Sau buổi học này, sinh viên được kỳ vọng có thể: ¤ Mô tả giai đoạn thai kì và các yếu tố nguy cơ đối với thai nhi trong giai đoạn thai kì và sau khi sinh ¤ Vận dụng các kiến thức về giai đoạn thai kì để chứng minh cho mối tương tác giữa tự nhiên và các yếu tố môi trường trong phát triển ¤ Thực hành cách đọc, phân tích một bài báo cáo nghiên cứu khoa học ¤ Suy nghĩ về các cơ hội nghề nghiệp có liên quan đến tâm lý học phát triển
Từ lúc thụ thai đến lúc sinh 3
¨
Giai đoạn thai kỳ (prenatal development) bắt đầu từ lúc thụ thai thành công đến khi sinh, được chia làm 3 giai đoạn: Giai đoạn hợp tử (zygote) ¤ Giai đoạn phôi thai (embryo) ¤ Giai đoạn bào thai (fetus) ¤
Giai đoạn hợp tử 4
Giai đoạn này kéo dài 1014 ngày kể từ lúc thụ thai. Các tế bào hình thành từ hợp tử qua quá trình nguyên phân (mitosis), và kết nối với nhau thành túi phôi (blastocyst), định vị và bám vào thành tử cung (implantation).
Giai đoạn phôi thai 5
Giai đoạn phôi thai kéo dài từ tuần thứ 3 tới tuần thứ 8 sau khi bắt đầu thụ thai. Túi phôi hình thành hệ thống hỗ trợ (nhau, dây rốn, màng đệm, và màng ối) Đĩa phôi (embryonic disk) phân thành 3 lớp: ngoại bì, trung bì, và nội bì
Giai đoạn phôi thai 6
Credit: M. Bear, Neuroscience: Exploring the brain, 4e
Ngoại bì (ectoderm) => hệ thần kinh (trung ương + ngoại biên) Nội bì (endoderm) => cơ quan nội quan Trung bì (mesoderm) => cơ, xương, và hệ thống lưu thông máu
The Baby’s Brain 7
https://youtu.be/U0L0mYi_ftc?t=6m35s
Giai đoạn bào thai 8
¨ ¨
¨
¨
¨
Kéo dài 7 tháng trong tổng quá trình mang thai Là giai đoạn phát triển nhanh và hoàn thiện các hệ thống cơ quan chức năng của cơ thể. Tháng thứ ba: Bào thai nặng chưa đến 20gram, dài 7.6cm, đã có thể cử động, di chuyển, cảm nhận, và có những hành vi riêng, bắt đầu biểu lộ tính cá nhân qua nhịp độ cử động và biểu hiện gương mặt. Các cơ quan đã bắt đầu hoạt động và trao đổi thông tin. Tháng thứ tư – tháng thứ sáu: Bào thai nặng 170gram, dài 25 cm, bắt đầu tập cử động phức tạp hơn để chuẩn bị cho đời sống bên ngoài bụng mẹ. Mẹ đã có thể cảm nhận được những cú đá của bào thai ở giai đoạn này. Tháng thứ bảy- tháng thứ chín: Bào thai đủ tuổi để sống ở môi trường ngoài bụng mẹ (age of viability)
Yếu tố nguy cơ trong giai đoạn thai kỳ 9
¨
Teratogens: Là các tác nhân bên ngoài như vi khuẩn, vi rút, thuốc, hoá chất, và chất phóng xạ có thể gây nguy hại cho phôi thai hoặc bào thai đang phát triển. Teratogens có ảnh hưởng xấu nhất đến thai nhi vào giai đoạn mà thai nhi phát triển mạnh mẽ và nhanh nhất (giai đoạn nhạy cảm – sensitive period). ¤ Có thể đến từ cha hoặc mẹ ¤ Không phải tất cả thai nhi đều bị ảnh hưởng như nhau bởi cùng một teratogen ¤ Một teratogen có thể gây ra các dị tật khác nhau và ngược lại, các teratogen khác nhau có thể gây ra cùng kiểu dị tật. ¤ Một vài teratogens có hiệu ứng ngủ quên (sleeper effects) – không có dấu hiệu gì cho đến khi đứa trẻ lớn lên ¤
Shaffer & Kipp (2006), pp. 127
Các giai đoạn quan trọng (critical periods) 10
Yếu tố nguy cơ trong giai đoạn thai kỳ 11 ¨
¨
¨ ¨ ¨
Bệnh của người mẹ ¤ Rubella ¤ Bệnh truyền nhiễm ¤ Bệnh lây qua đường tình dục Thuốc ¤ ‘Thảm kịch’ Thalidomide ¤ Các dược phẩm thông dụng ¤ Rượu bia ¤ Thuốc lá ¤ Chất kích thích khác (marijuana, cocaine, etc.) Tác hại từ môi trường: phóng xạ, hóa chất, khí ô nhiễm Đặc điểm tâm lý và thể chất của người mẹ Tuổi của mẹ
Born gentle thanks to cigar! (1956) 12
Giai đoạn ngay trước và sau khi sinh 13
¨
Môi trường ngay trước và sau khi sinh (perinatal environment) là môi trường xung quanh lúc em bé được sinh ra. Có thể bao gồm: Thuốc tiêm cho mẹ khi sinh ¤ Cách thức tiến hành ca sinh ¤ Môi trường ngay sau khi em bé ra khỏi bụng mẹ ¤
¨
¨
Apgar test: bài kiểm tra đầu tiên cho em bé sau khi sinh Thang đo hành vi bé (Neonatal Behavior Assessment Scale – NBAS): bài kiểm tra sự khỏe mạnh về cảm xúc và hành vi của bé sau vài ngày ra khỏi bụng mẹ
Yếu tố nguy cơ ở giai đoạn trước và sau sinh 14
¨
¨
¨
Sinh thiếu kí (low birth weight) ¤ Sinh non (pre-term baby) ¤ Small-for date baby Thiếu oxy trong máu (anoxia) ¤ Sinh ngược (breech birth) ¤ RH factor Dị tật tim bẩm sinh (congenital heart defects)
Yếu tố bảo vệ 15
Tình trạng kinh tế-xã hội (socio-economic status) là yếu tố bảo vệ (protective factor) cho những ảnh hưởng lâu dài của việc sinh non lên đứa trẻ sau này. Những cặp sinh đôi sinh non hoặc thiếu kí ở gia đình có SES cao bắt kịp mức phát triển trí tuệ trung bình (hoặc cao hơn) ở trẻ em cùng lứa. Trong khi đó, trẻ em ở gia đình có SES thấp vẫn ở dưới mức trung bình.