Nguồn tham khảo: Học tiếng Nhật online
Xem thêm: Tiếng nhật sơ cấp 1 はります:dán かけます:treo かざります:trang trí ならべます:bày , xếp うえます:trồng cây きをうえます: trồng cây もどします:để lại chỗ cũ まとめます:tóm lại , tổng kết lại かたづけます:Madếp , dọn lại しまいます:cất きめます:quyết định しらせます:thông báo そうだんします:thảo luận よしゅうします:soạn bài , chuẩn bị bài ふくしゅうします:ôn tập そのままにします:cứ để nguyên như vậy おこさん: con gái ( người khác) じゅぎょう :giờ học こうぎ : bài giảng ミーテイング : hội họp よてい : dự định おしらせ : thông báo, cho biết おんないしょ : bảng hướng dẫn カレンダー : lịch ポスター :áp phích
ごみばこ : thùng rác にんぎょう :búp bê かびん : bình hoa かがみ : gương soi ひきだし : ngăn kéo Nguồn: tieng nhat