Skip to main content

Từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề

Page 1

Từ vựng luôn là một trong những yếu tố quan trọng hàng đầu khi bạn muốn học tốt tiếng Anh. Bạn càng có nhiều kiến thức về vốn từ vựng IELTS cho từng chủ đề thì càng có nhiều khả năng đạt điểm cao. Cùng Anh ngữ Du học ETEST tìm hiểu các từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề phổ biến hiện nay nhé.

Từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề 1. Từ vựng Speaking IELTS chủ đề People


Từ vựng Speaking IELTS chủ đề People STT

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

1

Destiny (n)

Số mệnh

2

Name after (v)

Đặt tên theo

3

A genuine smile (n)

Nụ cười thật

4

Crack a smile (v)

Nụ cười nhẹ

5

Fake smile/social smile (n)

Nụ cười không thật

6

Put a smile on someone’s face (v)

Khiến ai đó cười, vui vẻ

7

Smile from ear to ear (v)

Cười rất vui vẻ


8

Fair-minded

Công bằng

9

Thoroughness

Triệt để

10

Versatile/ Talented

Đa năng / tài năng

11

Exceptional

Đặc biệt

12

Innate

Bẩm sinh

13

broad-minded

Đầu óc cởi mở, khoáng đạt

14

easy-going

Thoải mái, vô tư

15

extrovert

Người hướng ngoại

16

fair-minded

Công bằng, không thiên vị

17

fun-loving

Yêu thích sự vui vẻ

18

to hide one’s light under a bushel

Che giấu tài năng

19

good company

Tính cách hòa đồng

20

good sense of humor

Có khiếu hài hước

21

introvert

Người hướng nội

22

laid-back

Thư thái, ung dung

23

to lose one’s temper

Nóng nảy, dễ bực mình,


24

narrow minded

Hẹp hòi, nhỏ nhen

25

painfully shy

Rất rụt rè

26

to put others first

Biết suy nghĩ cho người khá

27

quick-tempered

Dễ nóng nảy

28

reserved

Kín đáo, dè dặt

29

self-assured

Tự tin

30

self-centered

Ích kỷ

31

self-confident

Tự tin

32

self-effacing

Khiêm tốn

33

to take after

Trông giống người nào đó

34

thick-skinned

Mặt dày, trơ, lì

35

trustworthy

Đáng tin cậy

36

two-faced

Hai mặt, không đáng tin cậy

2. Từ vựng Speaking IELTS chủ đề Hometown 37

Cuisine (n)

Ẩm thực

38

Residential area (n)

Khu dân cư


39

Civilized (adj)

Văn minh

40

Amenities

Thích nghi, dễ chịu

41

Atmosphere

Bầu khí quyển

42

Bus route

Tuyến xe buýt

43

Congestion

Đông nghịt, tắt đường

44

Cosmopolitan

Thuộc toàn thế giới, thuộc quốc tế

45

Cost of living

Chi phí sinh hoạt

46

Heart of the city

Khu trung tâm thành phố

47

High – rise flat

Căn hộ nhiều tầng

48

Historic

Có tính chất lịch sử, nổi tiếng trong lịch sử

49

Housing estate

Khu vực quy hoạch làm khu dân cư

50

Industrial

Công nghiệp

51

Industrial zone

Khu công nghiệp

52

Inner city

Vùng nội thành

53

Lively/bustling/vibrant

Nhộn nhịp, sôi động

54

Local facility

Cơ sở vật chất tại địa phương


55

Neighbourhood

Vùng lân cận

56

Outskirts

Vùng ngoại ô

57

Overcrowding

Đông dân

58

Pace of life

Nhịp sống

59

Peaceful

Yên bình

60

Places of interest

địa điểm thu hút khách du lịch

61

Pollution

Sự ô nhiễm

62

Poverty

Sự nghèo khổ

63

Provincial

Thuộc về tỉnh

64

Residential area

Khu dân cư

65

Rush hour

Giờ cao điểm

66

Sense of community

Tính cộng đồng

67

Shopping centre

Khu trung tâm mua sắm

68

Sprawling city

Thành phố lớn

69

Suburbs

Vùng ngoại ô

70

The rat race

Lối sống vội vã


71

Tourist attraction

Địa điểm thu hút khách du lịch

72

Traffic jams

Tắc đường

73

Underground system/subway

Tàu điện ngầm

3. Từ vựng Speaking IELTS chủ đề Work & Study

Work & Study

Move up the 74 career ladder (v)

75

Work flat out (v)

Thăng tiến trong công việc Làm việc


chăm chỉ

76

Nine-to-five job (n)

Việc làm giờ hành chính

Hoạt Extracurricular động 77 activity (n) ngoại khóa Academic result (n)

Kết quả học tập

79 Curriculum (n)

Chương trình học

Put theory into practice (v)

Áp dụng lý thuyết vào thực hành

78

80

4. Từ vựng Speaking IELTS chủ đề Internet 81

Up-to-date (adj)

Mới nhất

82

Stay in touch with someone (v)

Giữ liên lạc với ai

83

Access (v)

Truy cập


84

attachment

tài liệu đính kèm

85

email address

địa chỉ email

86

new message

thư mới

87

password

mật khẩu

88

to email

gửi email

89

to forward

chuyển tiếp

90

to reply

trả lời

91

to send an email

gửi

92

username

tên người sử dụng

5. Từ vựng Speaking IELTS chủ đề Market & Festival 93

Promotion (n)

Chương trình khuyến mãi

94

Convenience store (n)

Cửa hàng tiện lợi

95

Wet market (n)

Chợ bán đồ tươi sống

96

Bargain (v)

Trả giá

97

Ritual (n)

Nghi lễ

98

Slap-up meal (n)

Bữa ăn thịnh soạn


99

Family reunion (n)

Buổi tụ họp gia đình

100

Dress up (v)

Hóa trang, mặc đồ đẹp

6. Từ vựng Speaking IELTS chủ đề Food & Drink

Food & Drink 101

Bland (adj)

Nhạt

102

Appetite (n)

Khẩu vị

103

Greasy (adj)

Nhiều dầu mỡ

104

Specialty (n)

Đặc sản

105

Dietary (n)

Chế độ ăn uống


106

Sip (v)

Nhâm nhi

107

Make someone’s mouth water (v)

Khiến ai đó thèm

108

Beverage (n)

Thức uống

109

Takeaway (n)

Đồ uống mang đi

110

Coffee addict (n)

Người nghiện cà ph

7. Từ vựng Speaking IELTS chủ đề Color, Art & Picture 111

Masculine (adj)

Nam tính

112

Feminine (adj)

Nữ tính

113

Pale (adj)

Nhợt nhạt

114

Vibrant (adj)

Rực rỡ

115

Work of art (n)

Tác phẩm nghệ thuật

116

Portrait (n)

Tranh, ảnh chân dung

117

Masterpiece (n)

Kiệt tác

118

Capture a moment (v)

Bắt giữ một khoảnh khắc

119

Pose (v)

Tư thế chụp

120

Throw up peace signs (v)

Giơ 2 ngón tay


121

Snap a photo = take a picture (v)

Chụp hình

122

Smile cheerfully (v)

Cười tươi

8. Từ vựng Speaking IELTS chủ đề Clothing & Perfume

Clothing & Perfume 124

Mix and match (v)

Phối đồ

125

Eye-catching (adj)

Bắt mắt

126

Have an eye for fashion (v)

Có mắt nhìn thời trang

127

Signature scent (n)

Mùi hương đặc trưng

128

Floral scent (n)

Hương hoa


129

Citrus scent (n)

Mùi của các loại cây họ cam

130

Warm scent (n)

Mùi hương ấm áp

131

Fragrance (n)

Mùi hương

132

Fresh scent (n)

Hương thơm tươi mát

9. Từ vựng Speaking IELTS chủ đề Season & Sky 132

Dry season (n)

Mùa khô

133

Rainy season (n)

Mùa mưa

134

Raincoat (n)

Áo mưa

135

Scorching (adj)

Nóng thiêu đốt

136

Slippery (adj)

Trơn trượt

137

Moist (adj)

Ẩm ướt

138

Temperature (n)

Nhiệt độ

139

Drift across (v)

Trôi qua

140

Take a quick look (v)

Nhìn nhanh vào

141

Overcast (adj)

Âm u sắp mưa

142

Breathtaking (adj)

Rất đẹp


143

Dễ thay đổi

Changeable (adj)

10. Từ vựng Speaking IELTS chủ đề Health & Sickness 144

Runny nose (n)

Chảy nước mũi

145

Go down with a flu (v)

Không khỏe vì cảm cúm

146

Recover (v)

Hồi phục

147

Sore throat (n)

Cơn đau họng

148

Prescription (n)

Đơn thuốc

149

Symptoms (n)

Triệu chứng

150

Keep fit (v)

Giữ dáng

151

Feel under the weather (v)

Cảm thấy không khỏe

152

Boost immune system (v)

Tăng cường hệ miễn dịch

11. Từ vựng Speaking IELTS chủ đề Make a list/plan 153

Forgetful (adj)

Hay quên

154

On a daily basis (adv)

Hàng ngày

155

Jot down (v)

Ghi lại

156

Grocery shopping (n)

Mua đồ tạp hóa, đi chợ

12. Từ vựng Speaking IELTS chủ đề TV Program & Movie


TV Program & Movie 160

Thrilling (adj)

Kịch tính

161

Reality show (n)

Show thực tế

162

Plot twist (n)

Phần gây ngạc nhiên của cốt truyện

163

Binge watch (v)

Xem liên tục

13. Từ vựng Speaking IELTS chủ đề Decoration 164

Decorative item (n)

Đồ trang trí

165

Warm and cozy (adj)

Ấm cúng

166

Complement (v)

Khiến thứ gì đó đẹp hơn


14. Từ vựng Speaking IELTS chủ đề Being in a hurry 167

Do things in a rush (v)

Làm việc trong gấp gáp

168

Got stuck in the traffic jam (v)

Bị mắc kẹt trong đoạn kẹt xe

Trên đây, Anh Ngữ Du học ETEST đã chia sẻ cho các bạn đọc về cách học từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề nhanh và hiệu quả nhất. Hy vọng với những chia sẻ này sẽ giúp bạn tích lũy thêm được nhiều từ vựng và đạt được kết quả cao trong bài thi IELTS Speaking. Tham khảo: Khóa học IELTS Online tại Anh ngữ ETEST ''Bài viết được viết bởi Anh ngữ ETEST Add: Lầu 3, 215 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường 7, Quận 3, Tp.HCM Phone: 0933806699 Website: https://etest.edu.vn/'' ''Nguồn tham khảo: https://etest.edu.vn/tieu-chi-cham-speaking-ielts/ Địa chỉ: https://www.google.com/maps?cid=12698937955444482750 Thông tin: https://www.google.com/search?q=Anh+ngu+ETEST&kponly=&kgmid=/g/11f2w dd6x2 '' ''#Anh_ngữ_ETEST #từ_vựng_ielts_speaking_theo_chủ_đề ''


Turn static files into dynamic content formats.

Create a flipbook