Page 1

心情 越南語 光是比手畫腳是絕對不夠的!

教你完整地表達你的喜、怒、哀、樂! 並搭配如臨實境的對話範例。


目錄 005 喜 Hỷ 1. 太開心了 Vui quá 2. 真是期待 Thật kì vọng

011 怒 Nộ 1. Ghét 討厭 2. Tức giận 生氣

016 否定 Phủ định 1.Không, không phải 不是 2.Không thể nào 不可能的

022 恐懼 Sợ hãi 1. Sợ 害怕 2. Ghê rợn, kinh khủng 恐怖 002


目錄 028 鼓勵 Động viên, khích lệ 1. Cố lên 加油 2. (Bạn) nhất định làm được 你一定做得到

033 困惑 Bối rối, lúng túng 1. Do dự, lưỡng lự 猶豫 2. Hỗn loạn, loạn cả lên 混亂

038 害怕、驚嚇 1. Thật đáng sợ 2. Sợ quá

好可怕

好害怕

003


課程推薦

越南語 SUPER 專案:越語村課程大全集

http://goo.gl/Pu0acA

<---詳細介紹(歡迎入內試聽)

《課程介紹》 1.SUPER 課程比照越南的語言學校,一次學會越南語入門發音、文法、會 話、專業檢定到商業用語的專業課程。 2.內容採圖片式的學習設計,透過循序漸進的編排,自然輕鬆學到正確又真 正實用的越南語。 3.以句型解說搭配單字套用,將日常生活中所有會出現的會話句子,滴水不 漏的句型剖析,讓學習者贏在理解而不是硬記死背。 004


心情越南語 本單元以情緒為主軸編排,分為「喜」、「怒」、「哀」、「否 定」、「恐懼」等共 10 個篇章,所有日常生活用得到的會話表現 一次滿足!再加上老師錄的 MP3,邊聽邊學立刻輕鬆進入越南語 模式!

喜 Hỷ 1 . 太開心了 Vui quá A : Nghe nói cậu thi đậu đại học Bách Khoa Hồ Chí Minh rồi hả? Tâm trạng thế nào? B : Thật là vui quá. A :聽說你考上胡志明市理工大學了? 心情怎麼樣阿? B :真是太開心了!

圖片來源 http://goo.gl/VG8jBw

005


2. 真是期待 Thật kì vọng A : Nghe nói ca sĩ mà chúng ta rất thích tuần sau sẽ có buổi biểu diễn đó. B : Thật kì vọng quá. A :聽說下周我們最喜歡的歌手要開演唱會耶~ B :好期待喔~

3. 好興奮阿 phấn khích quá A : Chúng tớ ngày mai sẽ đi Đà Nẵng du lịch, nghe nói ở đó có núi Bà Nà, Ngũ Hành Sơn, Cù Lao Chàm, thật là vui quá B : Yà hú~ thật là phấn khích quá A :我們明天就去峴港度假,聽說那裡有巴那山、越南五行 山、占婆島,真是很好玩 B :呀乎~好興奮阿~~~

圖片來源 http://goo.gl/j8GQz0

006


4. 感動 Cảm động A(nam): Đây là quá do chính tay anh làm đó. B(nữ): Cảm ơn, thật là cảm động quá. A(男生):這是為你所做的禮物~ B(女生):謝謝,真的好感動喔~

5. 太好了 Tốt quá A(nữ): Em đã thông qua phỏng vấn rồi, ngày mai sẽ đi làm. B(nam): Tốt quá! Chúc mừng em nhé. A(女生):我通過公司面試了,明天就要上班囉。 B(男生):太好了!恭喜你~

6. 好幸福 Rất hạnh phúc A : Nếu ở cùng người mình yêu, thì chỉ là đi dạo thôi cũng rất hạnh phúc A :跟喜歡的人在一起的話,就算只是散步也很幸福。

圖片來源 http://goo.gl/Xmx5EQ

007


7. 像夢一樣 Như là giấc mơ vậy A : Nghe nói cậu giành được danh hiệu hoa khôi trong cuộc thi của trường hả? B : Đúng vậy, đến bây giờ vẫn như là giấc mơ vậy A :聽說你在學校贏了校花名稱的比賽喔? B :是阿,到現在都好像還是夢一樣。

8. 歐耶、爽 Oh ye, thích quá A : Oh ye~Tôi trúng vé số 1 triệu tiền Việt nè. A :歐耶~我中了一百萬越盾的樂透。

9. 運氣好 May mắn A : Công ty đó chỉ chọn ra 3 người trong số 200 người, cậu được tuyển dụng rồi, thật là giỏi quá. B : Không có đâu, chỉ là may mắn thôi. A :那間公司這次從 200 個人中只選 3 個人,你就被錄取 了。真是太了不起了。 B :沒有啦~只是運氣好了點。 圖片來源 http://goo.gl/Ck6N4A 008


10. 讚 Tuyệt A : Cậu học kì này lại đứng nhất lớn à? Cậu thật tuyệt quá. A :你這學期又得了班上第一名哦?太讚了阿你!

【單字】 Vui :開心 Đi dạo :散步 Giỏi, lợi hại :厲害 May mắn :運氣 Vé số :樂透 Tuyển dụng :錄取 Ca sĩ :歌手 Cuộc thi :比賽(名) Thi đấu :比賽(動)

圖片來源 https://goo.gl/Y2gG82 、 http://goo.gl/5rYdL4

009


【文法】 ◎ Nghe nói 聽說… 說明:常用在聽說了某一件事,後來向本人確認時用。 A : Nghe nói cậu hôm qua một mình ăn hết hai con gà rán hả? B : À… Hôm quá mình đói quá… Hi hi A :聽說你昨天自己吃了兩隻炸雞? B :阿…昨天實在是太餓了…嘿嘿

◎ Như thế nào? 怎麼樣? 說明:詢問別人的意見或感覺時使 用。 A : Con gái Việt Nam như thể nào? B : Cái gì như thế nào? Tùy người thôi. A :越南女生怎麼樣阿? B :什麼怎麼樣?因人而異囉~

圖片來源 http://goo.gl/sLFElX

010


心情越南語 本單元以情緒為主軸編排,分為「喜」、「怒」、「哀」、 「否定」、「恐懼」等篇章,所有日常生活用得到的會話表 現一次滿足!再加上老師錄的 MP3,邊聽邊學立刻輕鬆進入 越南語模式! 怒 Nộ 1. Ghét 討厭 A : Anh không quan tâm em gì cả, thấy ghét. B : Cục cưng đừng giận, yêu em mà. A :你都不關心我,很討厭。 B :寶貝別生氣,愛你啦。

圖片來源 http://ppt.cc/joS4B

011


2.Tức giận 生氣 A : Anh đừng làm phiền nữa, tôi sắp tức giận rồi đó. B : Xin lỗi A :你別吵我,我要生氣了 B :對不起

3.Phẫn nộ

憤怒

A : Anh ấy làm một việc khiến tôi phẫn nộ là anh ấy đã bỏ rơi tôi A :他讓我很憤怒的事情是他拋棄了我

4.Muốn điên quá

快瘋了

A(nam): Thời tiết nóng quá anh muốn điên rồi. B(nữ): thật vậy, em cũng muốn điên rồi. A(男生):天氣熱到我快瘋了 B(女生):真的,我也快瘋了

圖片來源

http://ppt.cc/6eWat

012


5.Quát mắng 怒罵 A(nữ): Hôm qua đi làm trễ, sếp quát mắng em một trận B(nam): Đừng buồn nữa. A(女生):昨天上班遲到,老闆怒罵我一頓 B(男生):別難過

6.Kích động 激動 A : Đứng kích động quá, cần giữ tâm trạng vui vẻ. A :別激動,要保持好的心情

7.Giận đỏ mặt 生氣到臉紅 A : Hôm qua tôi làm anh ta giận đỏ mặt. B : Cậu làm gì anh ta thế? A :昨天我惹他生氣到臉紅了 B :你惹他甚麼阿?

8.Căm ghét, thù hận 憎恨 A : Căm ghét người khác cũng rất mệt đó. A :憎恨別人也是很累的

圖片來源

http://ppt.cc/T1hj8

013


9.Biến, cút 滾 A : Anh không nhìn thấy anh nữa, anh biến đi B : Biến thì biến, em cũng đừng tìm anh nữa. A :我不想再看到你,給我滾 B :滾就滾,你也別再找我 10.Đáng ghét 可惡 A : anh ta rất hay đổ trách nhiệm lên người khác, thật đáng ghét A :他都很會推卸責任給別人,很可惡 【單字】 Bỏ rơi :拋棄 Tâm trạng :心情 Đổ trách nhiệm :推卸責任 Làm ồn, làm phiền :吵 Cục cưng :寶貝 Thời tiết :天氣 Nóng :熱

圖片來源

http://ppt.cc/O3nWp 014


【文法】 ◎ Trông có vẻ 看起來 A : Tại sao cậu trông có vẻ mệt thế? B : Hôm qua tớ thức khuya học bài, sắp thi cử rồi. A :你為甚麼看起來那麼累? B :我昨晚熬夜念書啊,快要考試了。

◎ Có…không? 有沒有 A : Anh có từng lừa dối em không? B : Anh chưa tùng nói dối em điều gì cả. A :你有沒有騙過我? B :我從來都沒騙過你啊

◎ Có phải…không?

是不是

A : Em có phải thích anh không? B : anh bị bệnh hả. A :你是不是喜歡我啊 015


心情越南語 本單元以情緒為主軸編排,分為「喜」、「怒」、「哀」、 「否定」、「恐懼」等篇章,所有日常生活用得到的會話表 現一次滿足!再加上老師錄的 MP3,邊聽邊學立刻輕鬆進入 越南語模式! 否定 Phủ định 1.Không, không phải 不是 A : Anh về trễ vậy, lại đi uống rượu đúng không? B : Không phải, anh vừa họp về. A :你怎麼那麼晚回來,又去喝酒了? B :不是,我才剛開完會。

圖片來源 https://goo.gl/vOvNdE

016


2.Không thể nào 不可能的 A : Em có nhìn nhầm không? B : Không thể nào, em rõ rang thấy Trang ở đó A :你會不會看錯? B :不可能的,我明明看到小莊在那裡。

3.Làm sao như vậy được

怎麼可能

A : Xin lỗi, thẻ của cô không thanh toán được. B : Làm sao vậy được A :不好意思,你的卡不能刷。 B :怎麼可能

4.Đừng, không được 不要 A(nam): Mình chia tay đi B(nữ): Đừng thế mà, có việc gì từ từ nói. A(男生):我們分手吧 B(女生):不要這樣,有事慢慢講

圖片來源 https://goo.gl/7JPP1C

017


5.Không thể 無法 A(nữ): Anh hôm nay kịp về ăn cơm không? B(nam): Không thể A(女生):你今天來得及回來吃飯嗎? B(男生):無法。

6.Không có chuyện này 沒有這回事 A : Nghe nói cậu vừa trúng vé số đúng không? B : Không có chuyện này A :聽說你剛中樂透是不是? B :沒有這回事

7.Nói bậy

胡說八道

A : Bạn em nói hôm qua đi bar thấy anh. B : Bạn em nói bậy. A :我朋友說她昨天去夜店看到你 B :她胡說八道

圖片來源 https://goo.gl/bRKRV9

018


8.Không phải, ai nói vậy

不是,誰說的

A : Nghe nói cậu lấy chồng rồi hả? B : Không phải, ai nói vậy A :聽說你嫁人了是嗎? B :不是,誰說的

9.Không phải như vậy 不是這樣 A : Anh lại ăn cơm với cô gái ấy nữa hả? B : Không phải như vậy, tụi anh thỏa thuận hợp tác. A :你又跟那個女的去吃飯了? B :不是這樣!我們談合作

10.Hiểu lầm 誤會 A : Cục cưng đừng giận, anh với cô ấy là bạn thân thôi, em hiểu lầm rồi A :寶貝別生氣,我跟她是好朋友而已,你誤會了

圖片來源 https://goo.gl/B2nKZp

019


【單字】 Uống rượu :喝酒 Họp :開會 Cà thẻ :刷卡 Thẻ tín dụng :信用卡 Bar, hộp đêm :夜店 Lấy chồng :嫁人 Trúng số :中樂透 Bạn thân :好朋友

【文法】 ◎ Kịp 來得及 A : Nhanh lên, chúng ta sắp trễ rồi B : Yên tâm, kịp mà. A :快點,我們快遲到了 B :放心,來得及啦

圖片來源 https://goo.gl/86ymmR 020


【文法】 ◎ Nghe nói

聽說

A : Anh nghe nói là em sắp lấy chồng rồi hả? A :我聽說你快要結婚了嗎?

A : Nghe nói anh ấy là người tốt, thường hay giúp đỡ người khác A :聽說他是好人,常常幫助別人

◎ Chỉ…thôi

而已

A : Anh ấy chỉ chơi giỡn với cậu thôi, cậu đừng tin anh ấy. A :他只是跟你玩玩而已,你別相信他

021


心情越南語 本單元以情緒為主軸編排,分為「喜」、「怒」、「哀」、 「否定」、「恐懼」等篇章,所有日常生活用得到的會話表 現一次滿足!再加上老師錄的 MP3,邊聽邊學立刻輕鬆進入 越南語模式! 恐懼 Sợ hãi 1.Sợ 害怕 A : Em rất sợ sẽ mất anh B : Đừng nghĩ vớ vẩn, anh luôn ở cạnh em. A :我很害怕會失去你 B :別亂想,我永遠在你身邊。

圖片來源 http://goo.gl/DHvgZi

022


2.Ghê rợn, kinh khủng 恐怖 A : Tớ vừa rồi chính mắt nhìn thấy một vụ tai nạn giao thông rất ghê rợn B : Trời ơi, cho nên chạy xe phải cẩn thận một tí. A :剛剛我親眼目睹很恐怖的車禍 B :天啊,所以騎車要小心一點

3.Hoảng loạn 恐慌 Cháy nhà làm hàng chục người hoảng loạn bỏ chạy 火災使數十人恐慌逃跑

4.Rút lui 畏縮 Anh ấy không phải là loại người gặp khó khăn mà sợ hãi rút lui. 他不是在困難面前畏縮的人

圖片來源 https://goo.gl/JT066R

023


5.Khiếp đảm 膽怯 Gần đây xuất hiện nhiều vụ án thảm sát trở thành nổi khiếp đảm của mọi người. 最近出現不少屠殺案件造成大家的膽怯。

6.Sợ hãi

恐懼

Khi con người gặp những việc chưa từng trải qua hoặc thay đổi, sẽ gây ra nỗi sợ hãi. 當人遇到未曾經歷的事情或改變時,便會產生恐懼。

7.Không dám 不敢 A : Chúng ta đi chơi tàu lượn vòng siêu tốc được không? B : Không, em không dám chơi. A :我們來玩過山車好不好? B :不要,我不敢玩。

圖片來源 https://goo.gl/J248b7

024


8.Đồ nhát gan 膽小鬼 A : Em đúng là đồ nhát gan, bọn họ giả ma hù em em cũng sợ B : Thì em sợ mà. A :你真的是膽小鬼,他們扮鬼嚇妳妳也怕 B :我就是怕阿。

9.Toát mồ hôi lanh 冒冷汗 A : Cậu làm gì toát cả mồi hôi lạnh vậy? B : Tớ vừa bị một người lạ đuổi theo A :你怎麼冒冷汗了? B :我剛剛被一個陌生人追

10.Thật đáng sợ 好可怕 A : Một mình đi trên con đường tối như vậy thật đáng sợ. B : Sau này gọi anh, anh đến đón em. A :一個人走在這麼暗的路上好可怕 B :以後就打給我,我去接你 圖片來源 https://goo.gl/yP8kQA

025


【單字】 目睹: Chính mắt nhìn thấy

案件: Vụ án

車禍: Tai nạn giao thông

扮鬼: Giả ma

火災: Cháy nhà

嚇: Hù dọa

困難: Khó khăn

暗: Tăm tối, tối

屠殺: Tàn sát, thảm sát

接: Đón, tiếp

【文法】 ◎ Đừng 別 Anh nên cố gắng làm việc đi, đừng mơ mộng giữa ban ngày là sẽ trúng vé số nữa. 你應該努力工作,別在做白日夢會中樂透了。 Em đừng làm ồn, anh muốn yên tĩnh một chút 你別吵,我想要冷靜一下。

圖片來源 026


【文法】 ◎

Mãi mãi 永遠

Chúng ta mãi mãi không chia xa. 我們永遠不會分離。 Tôi mãi mãi không bị quyền lực khuất phục. 我永遠不會被權力屈服。

027


心情越南語 本單元以情緒為主軸編排,分為「喜」、「怒」、「哀」、 「否定」、「恐懼」等篇章,所有日常生活用得到的會話表 現一次滿足!再加上老師錄的 MP3,邊聽邊學立刻輕鬆進入 越南語模式! 鼓勵 Động viên, khích lệ 1. Cố lên 加油 A : Gần vào phỏng vấn rồi, căng thẳng quá! B : Thư giãn thôi, cố lên A :快要進去面試了,好緊張! B :放輕鬆,加油。 2. (Bạn) nhất định làm được 你一定做得到 A : Sếp vừa giao cho anh một dự án rất có tính thử thách (khó khăn), anh sợ làm không được. B : Em tin anh nhất định làm được. A :老闆剛給我接一個很有挑戰的專案,我怕做不來。 B :我相信你一定做得到。 028


3.Thất bại là mẹ thành công 失敗是成功之母 A : Công ty anh phá sản rồi, anh thật là thất bại. B : Thất bại là mẹ thành công, đừng nản lòng, bắt đầu lại từ đầu thôi. A :我公司倒閉了,我好失敗。 B :失敗是成功之母,別灰心,就從頭來吧! 4. Ủng hộ 支持 A : Đội tuyển bóng đá quốc gia của chúng ta gặp đối thủ mạnh quá, nên thua rồi. B : Thân là người hâm mộ trung thành của đội tuyển, tớ luôn ủng hộ họ. A :我們的國家足球隊遇到太強的對手,所以輸了。 B :身為球隊的忠誠粉絲,我永遠支持他們。 5. Đừng bỏ cuộc

不要放棄

A : Bị thất bại cũng đừng bỏ cuộc, vì đó là bài học tốt nhất của bạn. A :遇到挫折請不要放棄,因為那是你最好的課程。

圖片來源 https://goo.gl/s522yx

029


6. Sẽ ở bên cạnh (bạn) 會在你身邊 A : Đừng buồn bã, anh sẽ ở bên cạnh em. A :不要傷心,我都會在你身邊。 7. Đứng dậy nào 站起來 A : Đừng để thất bại đánh bại em, vấp ngã ở nơi nào thì phải đứng dậy ở nơi ấy. B : Cảm ơn anh, em sẽ làm được. A :不要被失敗打敗,從哪裡跌倒就從哪裡站起來。 B :謝謝你,我會的。 8. Ngày mai sẽ tốt hơn 明天會更好 A : Cần suy nghĩ lạc quan, ngày mai sẽ tốt hơn. A :要往樂觀而想,明天會更好的。 9. Bất kì lúc nào cần giúp đỡ thì tìm (tôi) 需要幫忙隨時找 我 A : Nghe nói công ty của cậu xảy ra chuyện, bất kì lúc nào cần giúp đỡ cũng có thể tìm tớ. A :聽說你公司出了狀況,需要幫忙隨時找我。 030


10. Suy nghĩ thoải mái một tí 想開一點 A : Con gái mới 18 tuổi đã một mình đi du học rồi, em lo lắng cho nó quá. B : Em suy nghĩ thoải mái một tí, nó lớn rồi. A :女兒才剛 18 歲就一個人出國念書了,我真的很擔心她 B :想開一點,她長大了。

【單字】 面試: Phỏng vấn 緊張: Căng thẳng 專案: Dự án 倒閉: Phá sản, dẹp tiệm 失敗: Thất bại 對手: Đối thủ 打敗: Đánh bại 幫忙: Giúp đỡ 出國念書: Du học, đi học nước ngoài 擔心: Lo lắng

圖片來源 https://goo.gl/09PHEq 031


【文法】 ◎ Cần 需要 例句: Tớ cần mua một chiếc xe máy đi làm. 我需要買一台機車去上班。 Anh cần em ở bên cạnh anh. 我需要你陪在我身邊。 ◎ Càng ngày càng… 越來越... 例句: Con trai cậu lớn lên càng ngày càng đẹp trai. 你孩子長大後越來越帥。 Em muốn tốt cho anh, muốn anh thay đổi càng ngày càng tốt. 我是為了你好,想你變得越來越好。 圖片來源 https://goo.gl/aRWmvF 032


心情越南語 本單元以情緒為主軸編排,分為「喜」、「怒」、「哀」、 「否定」、「恐懼」等篇章,所有日常生活用得到的會話表 現一次滿足!再加上老師錄的 MP3,邊聽邊學立刻輕鬆進入 越南語模式!

困惑 Bối rối, lúng túng Do dự, lưỡng lự 猶豫 A : Anh ta lúc nào cũng do dự vào những thời khắc quan trọng. B : Đúng đó, anh ta suy nghĩ nhiều quá. A :他總是在關鍵時刻猶豫不決。 B :對呀,他想太多了。 Hỗn loạn, loạn cả lên

混亂

A : Đừng nói nữa! Em làm anh loạn cả lên. B : Em chỉ cho anh ý kiến thôi mà. A :別再說了!你搞得我很混亂。 B :我只是給你意見而已。

033


3.Rối tung lên

手忙腳亂

Sếp bây giờ mới giao nhiều việc như vậy cho tớ làm, hại tớ bận rối tung cả lên. 老闆現在才把這麼多事情給我做,害我忙地手忙腳亂。

4.Không thể hiểu được 無法理解 Có lúc anh thật không thể hiểu được suy nghĩ con gái chúng em. 有時候我真的無法理解你們女生的想法。

5.Ngây người 發愣 Anh ta nghe tin đó shock quá, bỗng chốc ngây người ra đó. 他聽見那個消息太過衝擊了,忽然發愣在那裏。

6.Phiền hà, rườm rà

繁瑣

A : Thủ tục kết hôn với người nước ngoài thật là rườm rà. B : Thì cũng phải kết hôn thôi. A :和外國人結婚的手續好繁瑣啊。 B :那也是要結吧。

034


7.Không còn cách nào 沒有辦法 A : Tớ đúng là không còn cách nào nữa mới bỏ cuộc. B : Cậu thử còn chưa thử qua! A :我真的是沒有辦法才放棄的。 B :你試都沒試過。

8.Không lý do 毫無理由 A : Tôi bị sếp sa thải mà không có lý do gì. B : Vậy phải làm sao đây? A :我被老闆毫無理由地解雇了。 B :那怎麼辦?

9.Khó khăn 困難 A : Công việc này rất có tính thử thách (khó khăn), em không biết có đảm đương nổi không. B : Đừng vì khó khăn mà bỏ cuộc, em cứ thử đi, đây cũng là cơ hội tốt tích lũy kinh nghiệm. A :這份工作很有挑戰,我不知道能不能擔任。 B :不要因為困難而放棄,你就試試看吧!這也是一個累積經 驗的好機會。 035


10.Nhầm lẫn, lẫn lộn

混淆

A : Anh thường nhầm lẫn nghĩa của hai từ này. B : Phải thấy nhiều, sử dụng nhiều thì mới không bị nhầm lẫn. A :我常常混淆這兩個單詞的意思。 B :要多看多使用才不會混消。

【單字】 關鍵: Quan trọng 時刻: Thời khắc, lúc 想法: Suy nghĩ 結婚: Kết hôn 手續: Thủ tục 解雇: Sa thải, thanh lý hợp đồng 擔任: Đảm đương, đảm nhiệm 累積: Tích lũy 經驗: Kinh nghiệm 機會: Cơ hội

圖片來源 https://goo.gl/vBRzg4 036


【文法】 ◎ Làm sao có thể

怎麼可以

例句: Anh yêu em như vậy, em làm sao có thể đối với anh như vậy. 我那麼愛你,你怎麼可以這樣對我。 Chưa viết xong báo cáo, cậu làm sao có thể yên tâm đi ngủ được. 報告還沒寫完,你怎麼可以安心睡覺。

◎ Có lúc

有時候

例句: Có lúc những gì cậu nhìn thấy cũng không phải là sự thật đâu. 有時候你看到的並不是事實的。 Em có lúc đột nhiên đau bụng, không biết nên đi khám bác sĩ hay không. 我有時候突然肚子痛,不知道該不該去看醫生。

圖片來源 https://goo.gl/x9E2L6 037


心情越南語 本單元以情緒為主軸編排,分為「喜」、「怒」、「哀」、 「否定」、「恐懼」等篇章,所有日常生活用得到的會話表 現一次滿足!再加上老師錄的 MP3,邊聽邊學立刻輕鬆進入 越南語模式! 害怕、驚嚇 1. Thật đáng sợ

好可怕

A : Khu rừng này trông thật đáng sợ B : Như thế mới đáng để đi thám hiểm chứ. A :這個森林看起來好可怕。 B :這樣才值得去探險啊。 2. Sợ quá

好害怕

A : Tại sao cậu không tỏ tình với cô ấy? B : Tớ sợ nếu bị từ chối sẽ không thể làm bạn được nữa A : 你為什麼都不跟她告白。 B : 我害怕被拒絕的話連朋友都做不成了。 038


3. Run rẩy

發抖

A : Tiểu Nguyệt vừa bị hai người lạ đuổi theo, cô ta vẫn còn sợ đến run rẩy kìa. A :小月剛剛被兩個陌生人追著跑,她還在怕到發抖呢

4. Chân mềm nhũn

雙腿發軟

A : Em đúng là đồ nhát gan, mỗi lần thấy máu thì chân mềm nhũn ra. A :你真的是膽小鬼,每次看到血腿就發軟了

5. Nổi da gà

起雞皮疙瘩

A : Tuần trước các bạn đi tham quan ngôi nhà ma đó như thế nào? B : Đứng nhắc tới nữa, nghĩ đến cũng nổi da gà rồi. A :你們上次去參觀那間鬼屋參觀得怎樣了? B :別提了,想起來都起雞皮疙瘩了

039


6. Sợ giật mình

嚇一跳

A : Cậu vào mà không gõ cửa, làm tớ giật cả mình. B : Là cậu không nghe thấy đó. A :你進來都不敲門,害我嚇了一跳 B :是你沒聽到吧

7. Rợn tóc gáy 毛骨悚然 A : Bộ phim này khiến người ta rợn tóc gáy. A :這部電影令人看了都毛骨悚然

8. Sợ chết khiếp

嚇壞

A : Vụ tai nan giao thông lúc nãy làm tớ sợ chết khiếp. B : Vì vậy khi chạy xe cần cẩn thận. A :剛剛那場車禍把我嚇壞了 B :所以騎車要多小心啊

040


9. Thật tàn nhẫn, dã man 太殘忍了 A : Gần đây báo đài đưa tin cảnh sát đã bắt được hung thủ có hành vi giết người rất dã man. B : Chúng ta vẫn nên cẩn thận một tí. A : 最近媒體報導有警察已抓到殺人行為殘忍的殺人犯了 B : 我們還是得小心一點

10. Thật kinh khủng 太恐怖了 A : Em tuyệt đối sẽ không chơi tàu lượn siêu tốc nữa, thật kinh khủng. B : Có gì phải sợ chứ, chơi vui như vậy mà. A : 我絕對不會再坐過山車,太恐怖了 B : 有甚麼好怕的,很好玩耶

圖片來源 https://goo.gl/Aa6VT0 041


【單字】 森林: Khu rừng 探險: Thám hiểm 拒絕: Từ chối, cự tuyệt 陌生人: Người lạ 膽小鬼: Đồ nhát gan 鬼屋: Nhà ma 參觀: Tham quan 車禍: Tai nạn giao thông 新聞: Tin tức, báo đài 報導: Đưa tin

圖片來源 https://goo.gl/zv4cfD 042


【文法】 ◎ Làm sao có thể

怎麼可以

例句: Anh yêu em như vậy, em làm sao có thể đối với anh như vậy. 我那麼愛你,你怎麼可以這樣對我。 Chưa viết xong báo cáo, cậu làm sao có thể yên tâm đi ngủ được. 報告還沒寫完,你怎麼可以安心睡覺。

◎ Có lúc

有時候

例句: Có lúc những gì cậu nhìn thấy cũng không phải là sự thật đâu. 有時候你看到的並不是事實的。 Em có lúc đột nhiên đau bụng, không biết nên đi khám bác sĩ hay không. 我有時候突然肚子痛,不知道該不該去看醫生。

圖片來源 https://goo.gl/x9E2L6 043

02 心情越南語  
02 心情越南語  
Advertisement