Issuu on Google+

TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NAM KHOA-BM: NỘI - NGOẠI NGÀNH: Y SĨ DỰ PHÕNG (BẬC TRUNG CẤP) KHÓA HỌC: 2010-2012

STT MÃSV

HỌ

TÊN

MÔN HỌC: ĐiỂM THỰC TẾ TỐT NGHIỆP HỌC KỲ: IV NĂM HỌC:2011-2012 TS TIẾT: SỐ ĐVHT:

LỚP HS1 HS1 HS1 HS2 HS2 HS2 1

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32

100752 100753 100754 100755 100756 100757 100759 100760 100761 100762 100763 100764 100765 100766 100767 100768 100769 100771 100772 100773 100774 100775 100776 100777 100779 100780 100781 100782 100783 100784 100785 100786

Đào Thế Khương Minh Trần Thị Thu Bùi Thị Nguyễn Thị Kim Phan Thị Đức Trần Hoàng Nguyễn Văn Đỗ Thị Thu Bùi Thanh Nguyễn Thị Nguyên Hà Thị Lê Kim Trịnh Quốc Nguyễn Tấn Bùi Thị Như Lê Văn Đoàn Thị Ngô Thị Nguyễn Vũ Hoàng Phạm thị Trương Quang Trần Quang Trần Thị Kim Trần Đắc Dương Thị Nguyễn Thị Đỗ Thị Hồ Thị Hồ Thị Hà Trần Thị Ánh Nguyễn Thị

Anh Bảo Bích Bình Chi Chung Chương Đồng Hà Hà Hảo Hiếu Hoài Hoàng Hưng Huyền Ka Lâm Liên Linh Loan Lộc Lợi Long Lực Lý Lý Mến Mi MY Nga Nguyên

YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A

1

1

2

2

TB Thi VẮNG TK T.LẠI THI T.KẾT H.LẠI KT HP (P/KP) HP (C/K) LẦN 2 LẦN 2 (C/K)

2 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0

6.0 7.0 7.0 8.0 8.5 8.0 6.0 8.0 8.0 7.0 6.0 6.0 7.5 9.0 6.0 8.5 8.5 7.0 8.5 8.5 7.0 6.0 7.5 0.0 9.5 8.5 9.0 7.0 0.0 8.5 7.5 9.5

G.CHÚ


33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72

100787 100788 100789 100790 100778 100791 100792 100793 100794 100795 100796 100751 100797 100798 100799 100800 100801 100802 100803 100804 100805 100806 100807 100770 100809 100810 100811 100812 100814 100813 100815 100817 100816 100818 100819 100820 100821 100822 100823 100824

Phạm Thị Thanh Phạm Tuấn Phan Thị Đặng Thị Hồng Lột Cha Na Puy Nguyễn Đức Nguyễn Thị Ngọc Phạm Thị Kim Nguyễn Ngọc Phạm Phú nguyễn Ngọc Ăm ma Vông Lâm Thị Lê Thị Phương Võ Thị Như Nguyễn Thị Kim Huỳnh Thị Lệ Nguyễn Thị Nguyễn Thị Thanh Ung Thị Thu Đặng Thị Lê Thị Trần Trọng Khăn Kay Kẹo Chăn Thạ Nguyễn Trung Trần Thị Kim Phan Thị Võ Thị Liên TRần Lê Ngọc Huỳnh Thị Phạm Minh Trần Thị Nguyễn Thị Kim Nguyễn Đức Nguyễn Văn Đinh Thị Trần Trung Huỳnh Thị Dương Viết Nguyễn Thị Thanh

Nhàn Nhật Nhung Nở Păm Nha Phước Phượng Phượng Quang Quốc Quý Sa Vắn Tâm Thanh Thảo Thoa Thu Thương Thuy Thủy Tình Trinh Trung Vông Say An Anh Bắc Bích Bình Bình Đạt Dung Dung Dũng Đương Hằng Hậu Hiệp Hiệu Hoa

YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2A YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B

0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0

8.0 9.0 7.0 8.5 7.0 9.0 7.5 6.0 6.0 9.0 8.5 6.5 7.5 8.5 8.5 8.5 8.0 7.0 7.5 8.0 8.0 7.5 8.5 6.0 9.0 8.0 7.0 7.5 8.5 8.0 0.0 9.0 9.0 8.0 8.0 8.5 9.0 6.5 8.0 8.0


73 74 75 76 77 78 79 80 81 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111

100825 100826 100827 100828 100829 100830 100832 100833 100834 100835 100836 100837 100838 100839 100840 100841 100842 100843 100844 100845 100846 100850 100847 100848 100849 100851 100852 100853 100854 100855 100856 100857 100858 100859 100860 100861 100862 100863 100864

Nguyễn Đức Lưu Thị Lâm Nguyễn Thị Lê Thị Hồng Trần Thị Mỹ Lê Thị Đặng Thị Ngô Thị Nguyễn Thị Nguyễn Văn Nguyễn Thị Huỳnh Đức Nguyễn Văn Huỳnh Thái Thùy Trần Thị Kim Phạm Thị Thanh Trà Thị Liên Trương Đình Phạm Thị Mai Nguyễn Thị Thu Lê Thị Diệu Vũ Thị Thu Bùi Thị Nguyễn Thị Nguyễn Thị Thu Nguyễn văn Nguyễn Thị Nguyễn Thị Nguyễn Thị Bích Pơ Loong Hà Văn Mai Xuân Phan Thanh Trương Thị Dương Minh Phạm Thị Nguyễn Thị Hồng Lữ Thị Mai Trần Thị Ngọc

Hùng Kiều Liên Loan Lợi Long Mơ My Nga Nghĩa Ngô Nhã Nhật Nhi Pháp Phúc Phượng Quang Sương Tâm Thanh Thảo Thảo Thảo Thảo Thi Thương Thúy Thủy Tí Triều Trọng Tuấn Tuyết Vui Xinh Ý Yên Yến

YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B YD2B

0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0

8.5 6.5 8.0 9.5 7.0 7.5 8.0 7.0 8.5 8.0 8.0 9.5 7.0 8.0 8.0 8.0 8.0 9.0 9.0 8.5 7.0 8.0 8.0 7.0 8.0 8.0 7.0 8.0 9.0 8.0 7.0 9.0 6.5 9.0 9.0 8.5 7.0 7.0 9.5


Tam Kỳ, ngày 23 tháng 8 năm 2012 TRƯỞNG KHOA- BỘ MÔN Bs Nguyễn Đình Tuấn


YD2AB