Page 1

TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NAM KHOA-BM: NGOẠI NGÀNH: Y SĨ (BẬC TRUNG CẤP) KHÓA HỌC: 2011-2013

STT MÃSV 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38

110859 110860 110861 110862 110863 110864 110865 110866 110867 110868 110869 110870 110871 110872 110873 110874 110875 110876 110877 110878 110879 110880 110881 110882 110883 110884 110885 110886 110887 110888 110890 110891 110892 110893 110894 110895 110896 110897

HỌ Phan Đình Quốc Phạm Thị Kim Đặng Thị Kim Lê Thị Trần Thị Nguyễn Bá Huỳnh Văn Nguyễn Hữu Tạ Nhật Đường Thế Phạm Thị Phạm Văn Hồ Thị Thúy Hoàng Thị Thúy Huỳnh Phúc Huỳnh Thị Lê Thị Thu Nguyễn Viết Lê Thị Mỹ Nguyễn Thị Thúy Nguyễn Thị Trần Thị Thu Lê Thị Lệ Dương Hiển Huỳnh Thị Huỳnh Thị Thúy Nguyễn Duy Vương Thị Trúc Phạm Duy Huỳnh Thị Bhríu Võ Thị Mỹ Lê Hiền Trương Thị Tuyết Hoàng Thị Hiền Gia Râm Thị Võ Thị Kim

MÔN HỌC: BỆNH HỌC NGOẠI HỌC KỲ: NĂM HỌC: TS TIẾT: 60 SỐ ĐVHT:

TÊN

LỚP

Anh Ca Chi Chinh Cơ Cường Đô Dũng Duy Duyên Hạ Hải Hằng Hạnh Hậu Hiền Hiền Hiển Hiệp Hòa Huệ Hương Huyền Khoa Kiều Kiều Lai Linh Linh Ly Nghênh Ngọc Nhân Nhung Nhung Niếu Nương Nương

YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14

HS1 HS1 HS1 HS2 HS2 HS2 2 7 8 8 8 8 8 8 7 8 7 7 7 7 7 8 7 7 8 7 7 7 7 8 7 7 7 7 7 7 7 7 8 8 7 8 8 8

2 9 8 6 9 6 7 8 7 7 8 7 8 8 8 8 7 6 8 7 7 9 7 7 8 7 8 8 8 7 6 8 7 9 8 8 6 8

1 7 8 8 6 8 7 9 6 7 8 7 7 8 9 8 7 8 7 8 7 7 8 8 9 7 8 7 8 8 8 7 7 8 7 8 7 8 7

TB Thi KT HP 5 7.8 0 8.0 7 7.2 8.0 7 4.8 7.0 3 7.8 6 7.2 7 7.4 7 7.2 8 7.4 3 7.0 8 7.6 7 7.8 7 8.0 7 7.4 7 7.2 8 7.0 7 7.6 7 7.0 7 7.0 7 8.0 9 7.6 6 7.4 7 7.4 1 4.4 8 7.4 8 7.6 7 7.6 6 7.2 8 6.6 6 7.4 8 7.6 8.2 8 7.6 7 7.8 7 7.2 6 7.8 7

4 VẮNG (P/KP)

TK HP 3.9 7.5 3.6 7.5 2.4 5.0 6.9 7.1 7.2 7.6 5.2 7.5 7.3 7.4 7.5 7.2 7.6 7.0 7.3 7.0 7.0 8.5 6.8 7.2 4.2 6.2 7.7 7.3 6.8 7.6 6.3 7.7 3.8 8.1 7.3 7.4 6.6 7.4

T.LẠI THI T.KẾT H.LẠI (C/K) LẦN 2 LẦN 2 (C/K) Có Có Có

G.CHÚ


39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72

110898 110899 110900 110901 110902 110903 110904 110905 110906 110907 110908 110909 110910 110911 110912 110913 110914 110915 110916 110917 110918 110919 110920 110921 110922 110923 110924 110925 110926 110927 110928 110929 110930 110931

Trần Thị Kim Mai Hoài Nguyễn Thị Mộng Đinh Thị Đặng Thị Như Lưu Thị Hoàng Lưu Thị Minh Lê Minh Nguyễn Thị Thúy Nguyễn Thị Xuân Lê Thị Bé Nguyễn Tấn Phạm Thị Kim Phạm Thị Hồ Thị Hà Nguyễn Thị Nguyễn Thị Lê Thị Ngọc Phan Thị Thu Lê Thị Thu Nguyễn Thị Nguyễn Thị Tố Võ Thị Hồng Ngô Văn Zơ Râm Thi A Đỗ Thị ánh Nguyễn Lê Lại Thị Ngô Thị Thùy Trần Văn Vũ Đức Minh Lê Thị Phương Trương Đỗ Thị Ngọc Bùi Thị Hải

Oanh Phi Quỳnh Quỳnh Quỳnh Sương Tâm Tâm Thanh Thanh Thi Thiên Thịnh Thọ Thu Thu Thư Thủy Thủy Thủy Trâm Trinh Trinh Tuấn Tướp Tuyết Va Vân Vi Việt Việt Yến Yến Yến

YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14 YT14

7 7 8 7 7 7 8 7 7 7 8 7 7 7 8 7 7 8 8 7

7 6 9 8 7 9 9 7 9 8 7 9 7 8 7 7 7 7 6 9

7 7 7 9 7 6 8 7 6 7 7 9 7 7 8 7 7 7 7 7

7 8 7 7 7 7 7 7 7 8 7 7 7

8 8 7 7 6 7 8 9 7 6 8 8 7

7 7 7 7 8 9 8 7 8 9 8 7 8

7.0 6.6 8.2 7.8 7.0 7.6 8.4 7.0 7.6 7.4 7.4 8.2 7.0 7.4 7.6 7.0 7.0 7.4 7.0 7.8 0.0 7.4 7.8 7.0 7.0 6.8 7.4 7.6 7.8 7.2 7.4 7.6 7.4 7.2

8 5 7 8 7 8 6 7 7 7 6 7 7 8 7 7 8 6 6 6 8 5 5 7 8 8 7 7 9 6 6 7

7.5 5.8 7.6 7.9 7.0 7.8 7.2 7.0 7.3 7.2 6.7 7.6 3.5 7.2 7.8 7.0 7.0 7.7 6.5 6.9 0.0 6.7 7.9 6.0 6.0 6.9 7.7 7.8 7.4 7.1 8.2 6.8 6.7 7.1

Tam Kỳ, ngày tháng năm 2011 TRƯỞNG KHOA- BỘ MÔN

DIEM 2012 benh hocNgoai YT14