Page 213

Phát triển bền vững - Kiến tạo tương lai.

USD

EUR

Tiền tệ khác

Tổng cộng

507.125

34.847

18.095

1.446.548

1.394.747

-

-

3.742.659

4.059.295

106.368

773.852

33.513.516

-

-

-

3.889

5.607.748

95.407

190.398

136.265

14.318.366

18.850

693.129

198.290.566

-

-

-

22.951.210

-

-

-

227.250

16.877

-

4.318

3.952.317

9.530.765

40

53.964

26.763.120

35.434.923

255.512

1.733.756

291.027.340

-

-

-

2.758.343

12.011.323

-

-

53.000.419

13.374.249

251.617

86.514

194.889.770

-

2.166

-

1.064.161

-

-

-

14.967.269

72.740

351

18.734

4.638.899

25.458.312

254.134

105.248

271.318.861

9.976.611

1.378

1.628.508

19.708.479

213

Profile for Ngân hàng SHB

SHB Báo cáo thường niên 2018  

SHB Báo cáo thường niên 2018  

Advertisement