Page 212

212

SHB - Báo cáo thường niên 2018

Tại 31 tháng 12 năm 2017 (Triệu VND) VND Tài sản Tiền mặt và vàng Tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước Tiền gửi và cho vay các TCTD khác - gộp Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác Chứng khoán kinh doanh - gộp

886.481 2.347.912 28.574.001 3.889 (5.757.288)

Cho vay khách hàng - gộp

183.260.221

Chứng khoán đầu tư - gộp

22.951.210

Góp vốn, đầu tư dài hạn Tài sản cố định Tài sản có khác - gộp

227.250 3.931.122 17.178.351 253.603.149

Nợ phải trả Các khoản nợ Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Tiền gửi và vay các tổ chức tín dụng khác Tiền gửi của khách hàng Vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay TCTD chịu rủi ro Phát hành giấy tờ có giá Các khoản nợ khác

2.758.343 40.989.096 181.177.390 1.061.995 14.967.269 4.547.074 245.501.167

Trạng thái tiền tệ nội bảng

8.101.982

Profile for Ngân hàng SHB

SHB Báo cáo thường niên 2018  

SHB Báo cáo thường niên 2018  

Advertisement