Page 211

Phát triển bền vững - Kiến tạo tương lai.

Tại 31 tháng 12 năm 2018 (Triệu VND) USD

EUR

Tiền tệ khác

Tổng cộng

820.964

53.451

60.025

1.884.822

1.374.839

-

203.091

4.328.739

1.114.908

204.369

522.903

29.300.327

(2.281.159)

-

(15.610)

58.228

-

-

-

3.889

13.198.420

143.127

1.005.211

216.988.881

-

-

-

49.954.145

-

-

-

201.750

13.844

-

7.810

4.792.434

2.367.436

54.582

81.328

21.354.675

16.609.252

455.529

1.864.758

328.867.890

114.379

-

-

12.211.237

8.374.572

-

316.696

44.933.789

10.879.492

247.221

145.413

225.224.141

-

-

-

-

-

143.127

-

1.473.711

-

-

-

16.721.736

985.675

-

76.566

6.378.862

20.354.118

390.348

538.675

306.943.476

(3.744.866)

65.181

1.326.083

21.924.414

211

Profile for Ngân hàng SHB

SHB Báo cáo thường niên 2018  

SHB Báo cáo thường niên 2018  

Advertisement