Page 188

188

SHB - Báo cáo thường niên 2018

38. Báo cáo bộ phận Báo cáo bộ phận theo vùng địa lý Năm kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2018 Miền Bắc Triệu VND

Miền Trung Triệu VND

Miền Nam Triệu VND

Nước ngoài Triệu VND

Tổng cộng Triệu VND

3.458.058

1.334.514

467.737

295.593

5.555.902

Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ

628.514

30.115

7.374

47.939

713.942

Lãi thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối

48.790

11.285

1.973

(301)

61.747

277.881

-

-

-

277.881

Lãi thuần từ hoạt động khác

96.062

17.358

13.102

3.539

130.061

Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần

2.202

-

-

-

2.202

Chi phí hoạt động

(2.340.409)

(526.143)

(234.860)

(121.379)

(3.222.791)

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

2.171.098

867.129

255.326

225.391

3.518.944

Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

(882.739)

(346.077)

(131.589)

(64.686)

(1.425.091)

1.288.359

521.052

123.737

160.705

2.093.853

Thu nhập lãi thuần

Lãi thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư

Tổng lợi nhuận trước thuế

Profile for Ngân hàng SHB

SHB Báo cáo thường niên 2018  

SHB Báo cáo thường niên 2018  

Advertisement