Page 164

164

SHB - Báo cáo thường niên 2018

Năm kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2017 Quyền sử dụng đất Triệu VND

Phần mềm máy vi tính Triệu VND

Tài sản cố định vô hình khác Triệu VND

Tổng cộng Triệu VND

3.478.880

207.848

40.188

3.726.916

Tăng trong năm

12.215

13.770

155

26.140

Thanh lý, nhượng bán

(4.294)

-

-

(4.294)

Thoái vốn SHBS

-

(9.787)

(440)

(10.227)

Chênh lệch tỷ giá

-

(20)

(26)

(46)

3.486.801

211.811

39.877

3.738.489

5.647

160.748

22.515

188.910

158

27.122

5.557

32.837

Thoái vốn SHBS

-

(9.677)

(439)

(10.116)

Chênh lệch tỷ giá

-

(19)

(16)

(35)

5.805

178.174

27.617

211.596

Số dư đầu năm

3.473.233

47.100

17.673

3.538.006

Số dư cuối năm

3.480.996

33.637

12.260

3.526.893

Nguyên giá Số dư đầu năm

Số dư cuối năm Hao mòn lũy kế Số dư đầu năm Khấu hao trong năm

Số dư cuối năm Giá trị còn lại

Profile for Ngân hàng SHB

SHB Báo cáo thường niên 2018  

SHB Báo cáo thường niên 2018  

Advertisement