Page 163

Phát triển bền vững - Kiến tạo tương lai.

16. TÀI SẢN CỐ ĐỊNH VÔ HÌNH Năm kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2018 Quyền sử dụng đất Triệu VND

Phần mềm máy vi tính Triệu VND

Tài sản cố định vô hình khác Triệu VND

Tổng cộng Triệu VND

3.486.801

211.811

39.877

3.738.489

795.166

10.226

4.368

809.760

(918)

(2.756)

-

(3.674)

-

38

47

85

4.281.049

219.319

44.292

4.544.660

5.805

178.174

27.617

211.596

158

23.139

4.631

27.928

Thanh lý, nhượng bán

-

(1.709)

-

(1.709)

Chênh lệch tỷ giá

-

38

47

85

5.963

199.642

32.295

237.900

Số dư đầu năm

3.480.996

33.637

12.260

3.526.893

Số dư cuối năm

4.275.086

19.677

11.997

4.306.760

Nguyên giá Số dư đầu năm Tăng trong năm Thanh lý, nhượng bán Chênh lệch tỷ giá Số dư cuối năm Hao mòn lũy kế Số dư đầu năm Khấu hao trong năm

Số dư cuối năm Giá trị còn lại

163

Profile for Ngân hàng SHB

SHB Báo cáo thường niên 2018  

SHB Báo cáo thường niên 2018  

Advertisement