Page 119

Phát triển bền vững - Kiến tạo tương lai.

Thuyết minh X

Tài sản cố định

1

Tài sản cố định hữu hình

15

31/12/2018 Triệu VND

31/12/2017 Triệu VND

4.792.434

3.952.317

485.674

425.424

a

Nguyên giá

1.140.635

1.011.431

b

Giá trị hao mòn lũy kế

(654.961)

(586.007)

3

Tài sản cố định vô hình

4.306.760

3.526.893

16

a

Nguyên giá

4.544.660

3.738.489

b

Giá trị hao mòn lũy kế

(237.900)

(211.596)

20.701.459

26.352.746

XII

Tài sản Có khác

17

1

Các khoản phải thu

7.980.896

13.411.455

2

Các khoản lãi, phí phải thu

9.117.746

7.955.903

4

Tài sản Có khác

4.256.033

5.395.762

5

Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác

(653.216)

(410.374)

323.276.008

286.010.081

TỔNG TÀI SẢN

119

Profile for Ngân hàng SHB

SHB Báo cáo thường niên 2018  

SHB Báo cáo thường niên 2018  

Advertisement