Page 131

17. PHẢI TRẢ NGẮN HẠN KHÁC

Phải trả các bên liên quan (Thuyết minh 38(b)) Cổ tức, lợi nhuận phải trả (Thuyết minh 24) Chi trả hộ Các khoản phải trả khác

2016 VND

2015 VND

2.133.557.639 180.012.000 8.351.250.000 24.289.856.656

4.460.986.800 85.492.750 25.698.871.911

34.954.676.295

30.245.351.461

Tại ngày 31 tháng 12 năm 2016 và 31 tháng 12 năm 2015, Tập đoàn không có khoản phải trả ngắn hạn khác quá hạn thanh toán.

2016 Giá trị VND

Số có khả năng trả nợ / VND

Giá trị VND

Số có khả năng trả nợ / VND

865.657.118.683

865.657.118.683

1.333.672.541.156

1.333.672.541.156

518.215.877.244

518.215.877.244

438.485.251.553

438.485.251.553

Biến động các khoản vay trong năm như sau: Tại ngày 1.1.2016 VND

Vay trong năm VND

Đã trả trong năm VND

Vay ngắn hạn ngân hàng 1.333.672.541.156 4.673.263.333.977 (5.149.278.756.450) Vay dài hạn ngân hàng 438.485.251.553 87.730.625.691 -

Nợ dài hạn đến hạn trả

Tại ngày 31.12.2016 VND

8.000.000.000 865.657.118.683 (8.000.000.000) 518.215.877.244

Tại ngày 31 tháng 12 năm 2016 và 31 tháng 12 năm 2015, Tập đoàn không có khoản vay nào quá hạn thanh toán.

131

BÁO CÁO THƯỜNG NIÊN | 2016

Vay ngắn hạn ngân hàng (*) Vay dài hạn ngân hàng (**)

2015

CÔNG TY CỔ PHẦN VĨNH HOÀN |

18. CÁC KHOẢN VAY

Vinh Hoan Corporation Annua Report 2016  
Vinh Hoan Corporation Annua Report 2016  
Advertisement