Page 108

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN HỢP NHẤT Tại ngày 31 tháng 12 năm 2016 TÀI SẢN

2016 (VND)

2015 (VND)

2.748.388.388.483

2.847.043.514.890

164.635.864.246

296.092.552.290

164.635.864.246

296.092.552.290

169.275.191.322

251.008.141

169.275.191.322

251.008.141

1.150.325.090.100

1.187.504.442.185

100

TÀI SẢN NGẮN HẠN

110

Tiền

111

Tiền

120

Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn

123

Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn

130

Các khoản phải thu ngắn hạn

131

Phải thu ngắn hạn của khách hàng

5

944.083.667.925

978.387.095.828

132

Trả trước cho người bán ngắn hạn

6

190.493.978.302

159.150.345.667

136

Phải thu ngắn hạn khác

7

18.736.293.064

52.112.708.816

137

Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi

(2.988.849.191)

(2.145.708.126)

140

Hàng tồn kho

1.213.755.638.148

1.299.754.002.665

BÁO CÁO THƯỜNG NIÊN | 2016

Thuyết minh

141

Hàng tồn kho

1.324.703.604.719

1.363.740.839.384

149

Dự phòng giảm giá hàng tồn kho

(110.947.966.571)

(63.986.836.719)

150

Tài sản ngắn hạn khác

50.396.604.667

63.441.509.609

151

Chi phí trả trước ngắn hạn

15.001.610.266

4.441.250.870

152

Thuế GTGT được khấu trừ

33.662.326.749

58.034.411.228

153

Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước

1.732.667.652

965.847.511

200

TÀI SẢN DÀI HẠN

1.702.484.557.203

1.509.919.445.197

CÔNG TY CỔ PHẦN VĨNH HOÀN |

Mã số

MẪU SỐ B 01 – DN/HN

210

Các khoản phải thu dài hạn

1.167.461.625

3.512.575.108

215

Phải thu về cho vay dài hạn

-

2.309.113.483

216

Phải thu dài hạn khác

1.167.461.625

1.203.461.625

220

Tài sản cố định

1.323.138.566.722

1.067.275.384.111

221

Tài sản cố định hữu hình

1.212.244.033.397

942.551.326.564

222

Nguyên giá

2.004.805.525.873

1.606.171.767.565

223

Giá trị hao mòn lũy kế

(792.561.492.476)

(663.620.441.001)

227

Tài sản cố định vô hình

110.894.533.325

124.724.057.547

228

Nguyên giá

125.444.253.681

136.781.493.381

229

Giá trị hao mòn lũy kế

(14.549.720.356)

(12.057.435.834)

240

Tài sản dở dang dài hạn

176.729.928.029

245.627.838.605

242

Chi phí xây dựng cơ bản dở dang

10

176.729.928.029

245.627.838.605

250

Các khoản đầu tư tài chính dài hạn

4(b)

17.275.069.978

12.644.137.246

253

Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác

17.275.069.978

19.547.729.978

254

Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn

-

(6.903.592.732)

260

Tài sản dài hạn khác

184.173.530.849

180.859.510.127

261

Chi phí trả trước dài hạn

11

105.558.408.721

99.291.291.228

262

Tài sản thuế thu nhập hoãn lại

12

6.969.855.842

475.225.190

269

Lợi thế thương mại

13

71.645.266.286

81.092.993.709

270

TỔNG TÀI SẢN

4.450.872.945.686

4.356.962.960.087

108

3

4(a)

8

9(a)

9(b)

Vinh Hoan Corporation Annua Report 2016  
Vinh Hoan Corporation Annua Report 2016  
Advertisement