Issuu on Google+

SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HÀ NỘI TRƯỜNG: THPT YÊN VIÊN NĂM HỌC: 2009-2010 HỌC KÌ II

STT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48

HỌ TÊN HỌC SINH Đàm Thị Ngọc Bùi Tuấn Lê Tuấn Phùng Viết Nguyễn Văn Phạm Hải Nguyễn Bá Trường Nguyễn Đăng Nguyễn Thu Lưu Thanh Nguyễn Thị Nguyễn Thị Nguyễn Thị Thanh Tạ Đình Vũ Thị Nguyễn Thị Minh Thạch Công Nguyễn Thị Thu Nguyễn Phúc Đào Thị Đới Thị Nguyễn Thị Đặng Thị Hương Tạ Bá Đào Thị Nguyễn Như Hồ Quang Nguyễn Thị Nguyễn Thị Thùy Trần Văn Đặng Thị Nguyễn Thị Hoàng Văn Đỗ Văn Thạch Công Nguyễn Xuân Nguyễn Tiến Đỗ Thị Thu Vũ Tiến Nguyễn Bá Lý Duy Nguyễn Đặng Anh Lê Anh Vũ Quang Trần Bích Nguyễn Văn Nguyễn Thị Hồng

Anh Anh Anh Chính Dũng Dương Giang Giang Hà Hằng Hiền Hiền Hoa Hoàng Hồng Huệ Huy Huyền Hưng Hương Hường Lệ Liên Long Mai Nam Nhân Nhung Ninh Phú Quỳnh Sinh Sơn Tâm Tấn Thạch Thanh Thảo Thắng Trung Trung Trường Tuấn Tuấn Tuyền Vân Đạt Nhung

SỔ ĐIỂM MÔN TOÁN LỚP 10A10 GVBM: ĐỖ ĐỨC DUY

15 phút

Miệng 9 8 7 7 5 8 6 7 8 8 8 8 8 6 7 8 7 8 6 7 7 8 6 7 8 6 6 8 7 6 8 7 9 7 5 7 8 8 8 8 7 5 8 7 7 9 7 5

9 6 8 7 7 6 7 7 6 7 8 6 7 5 6 8 6 7 6 7 8 10 7 7 6 7 5 7 6 5 7 8 10 8 5 6 5 6 8 6 6 6 7 6 6 9 7 3

10 7 7 8 6 8 7 7 7 8 7 6 8 6 7 9 6 7 6 7 8 9 7 8 7 6 6 7 6 5 7 6 9 7 5 5 6 6 7 6 6 6 6 6 6 10 8 3

1 tiết 8 7 3 9 8 4 3 5 5 6 4 8 8 4 8 5 5 3 7 5 5 6 9 9 5 8 3 5 8 8 3 7 4 9 5 2 7 3 5 7 5 4 7 4 4 8 7 0

10 5 7 7 7 6 6 7 4 6 7 3 5 3 4 8 5 7 8 4 6 9 6 6 4 5 3 3 7 4 7 3 7 7 6 3 3 5 3 7 3 4 7 7 5 10 7 1

8 7 4 8 3 4 5 6 6 6 7 4 6 3 4 8 5 4 4 5 8 8 5 5 6 4 6 5 4 4 6 4 9 3 3 4 3 5 6 6 3 3 7 6 4 9 4 3

HK 9 6 8 7 6 6 6 6 6 7 6 6 7 5 6 8 6 6 6 6 7 9 6 6 6 6 5 7 6 5 6 7 9 8 5 5 6 6 6 6 5 5 6 6 5 8 6 3

8.5 5 6.5 8 5.5 3.5 4 5.5 5 6 4 3 5 2 3 6 3 4 4 3 6 7.5 5 5.5 3.5 5 3.5 6 4.5 4 3.5 6 9 7.5 4.5 5 5 3.5 5 5.5 3.5 5 3.5 5 3 9 5.5 0

ÑTB HK 8.9 6.1 6.3 7.6 5.7 5.3 5.3 6.2 5.6 6.5 6.1 4.8 6.3 3.8 5.0 7.4 5.0 5.5 5.6 5.0 6.8 8.3 6.0 6.3 5.3 5.5 4.5 5.8 5.7 4.8 5.7 5.7 8.4 6.9 4.7 4.5 5.0 5.0 5.6 6.3 4.3 4.6 6.0 5.8 4.6 9.0 6.1 1.9


lopa10