Page 1

DRAWING LIST DANH MỤC BẢN VẼ TKCQ PALI JJC HCM NO

STT

DWG NO.

DRAWING DESCRIPTION

SCALE

SIZE

REV.

REMARK

BẢN VẼ SỐ

TÊN BẢN VẼ

TỈ LỆ

KHỔ GIẤY

ĐIỀU CHỈNH

GHI CHÚ

NTS

A1

0

NTS

A1

0

NTS

A1

0

NTS

A1

0

NTS

A1

0

1:200

A1

0

1:200

A1

0

1:200

A1

0

1:200

A1

0

1:200

A1

0

1:200

A1

0

1:200

A1

0

1:200

A1

0

1:10

A1

0

GENERAL CHUNG

1

LA-1002.00

2

LA-1002.01

3

LA-1002.02

4

LA-1002.03

5

LA-1002.04

PAGE COVER TRANG BÌA

DRAWING LIST DANH MỤC BẢN VẼ

GENERAL NOTES, LEGEND & SYMBOLS GHI CHÚ CHUNG, KÝ HIỆU, VIẾT TẮT

PLANTING LIST DANH SÁCH CÂY TRỒNG

IMAGE TREES, SHRUBS & GROUNDCOVER HÌNH ẢNH CÂY BÓNG MÁT, CÂY BỤI VÀ CÂY PHỦ NỀN

LANDSCAPE PLANS MẶT BẰNG CẢNH QUAN

6

LA-1003.00

7

LA-1003.01

8

LA-1003.02

9

LA-1003.03

10

LA-1003.04

11

LA-1003.05

12

LA-1003.06

LAYOUT PLAN MẶT BẰNG CẢNH QUAN

SETTING OUT PLAN MẶT BẰNG KÍCH THƯỚC

GRADING & LEVELS PLAN MẶT BẰNG CAO ĐỘ VÀ HƯỚNG THOÁT NƯỚC

MATERIALS, LIGHTING, FURNITURE PLAN MẶT BẰNG BỐ TRÍ VẬT LIỆU, CHIẾU SÁNG, VẬT DỤNG

DRAINAGE PLAN MẶT BẰNG BỐ TRÍ THOÁT NƯỚC

PLANTING TREES PLAN MẶT BẰNG BỐ TRÍ BỐ TRÍ CÂY BÓNG MÁT

PLANTING SHRUBS, GROUNDCOVER & WATER TAP POINT PLAN MẶT BẰNG BỐ TRÍ BỐ TRÍ CÂY BỤI, VỊ TRÍ ĐIỂM CẤP NƯỚC

LANDSCAPE SECTIONS MẶT CẮT CẢNH QUAN

13

LA-1004.01(A,B...)

LANDSCAPE SECTION MẶT CẮT CẢNH QUAN

LANDSCAPE TYPICAL DETAILS CHI TIẾT CẢNH QUAN ĐIỂN HÌNH

14

LA-1005.00

15

LA-1005.01

16

LA-1005.02

17

LA-1005.03

18

LA-1005.04

19

LA-1005.05

20

LA-1005.06

21

LA-1005.07

DETAIL'S LAKE LANSDCAPE CHI TIẾT HỒ CẢNH QUAN

HILL LANDSCAPE CENTRAL DETAILS

0

CHI TIẾT ĐỒI CẢNH TRUNG TÂM

TYPICAL BENCH DETAILS CHI TIẾT GHẾ NGỒI ĐIỂN HÌNH

1:25

A1

FRONT YARD DETAILS

0

CHI TIẾT TIỂU CẢNH SÂN TRƯỚC

DETAIL CHI TIẾT TIỂU CẢNH LÒNG HỒ

CANOPY DETAILS CHI TIẾT MÁI CHE

TABLE NAME PROJECT DETAILS CHI TIẾT BẢNG TÊN DỰ ÁN

KIDS YARD DETAILS CHI TIẾT KHU VUI CHƠI TRẺ EM

0

VARIES

A1

0

VARIES

A1

0

VARIES

A1

0

VARIES

A1

1

Dakiki list a3 6  
Dakiki list a3 6  
Advertisement