Issuu on Google+

/A


T Ừ VỤNG TIÊNG A ếM Ỉ THEO CHỦ ĐIỀM


LẺ MI M ỉ - H O À N G Q U Ỷ \ G I Ỉ / Ẻ \

(hiên soạn)

TÙ VỤNG TIÉNG ANH THEO CHỦ ĐIÉM /

'

I •A

A

^

r

^ ^\

(CÓ phiên am q uôc te)

NHÀ M AT BAN VĂN HOÁ - THÔNG TIN


CÁC KÝ HIỆU PHIÊN ÂM TRONG SÁCH

KY HIEH [>] [>:]

[y-ì [«] [a:] [e] [A] M [3:] [o] [u:] KY HIED [au] [ei] [ai] M [ou] [au] [b]

NGUYÊN ÂM DOTS CACHĐOC như i nhưng ngắt hoi nhanh i kéo dài như 0 nhưng ngắt hơi nhanh o kéo dài. hơi giống âm ua như a nhưng lưót nhanh sang e a kéo dài e hoặc ie a pha lẫn âm ơ ơ o kéo dài u pha lẫn âm ư u kéo dài NGUYÊN ÂM KÉP CACHĐỌC ao ê hoặc ây ai ua hoặc u + 0' ô hoặc ơ + ô âu ia PHỤ AM CACHĐỌC

KY H1EU [0] [3] in [tj] [0] fol

đoc đọc đọc đọc đọc đoc

như ill nhưui như s như ch như đ như ng

VI DU is. sit. fìn bee. see. eel pot. n o t hog floor, door, horse c a t map. and star, far. car red. bed. men love, bus about, around sir. bird, learn bull, sugar, put moon, food, room VI DU sound, how may, grey, way fly. tie. lie lotus, tour, sure no. so. low ponv. koala area, year COW .

VI DU north, south, mouth lage.jam. draffe asia. occan china chair, coach ữie. father, brother tank. kini>, w ins


BẢNG CHỮ CÁI TIÉNG ANH A a [ei]

Bb [bi:]

C c [si:]

D d [di:]

E

e [i:]

F f [ef]

G g [<$:]

H h (eitfl

li [ai]

Jj [d3ei]

Kk [kei]

LĨ [el]

M m [em]

N n [en]

Oo [ou]

Pp [pi:]

Qq [kju:]

Rr ra:]

S s [es]

T t [ti:]

U u liu:]

V v [vi:]

W w [‘d\blju:]

X x [eks]

Yy [wai]

Zz [zed] (Ar.h) [zi:] (Mỹ)


English vocabulary, by topic

7

Cardinal numbers - số đếm zero

/'z ia ro u /

không (trong khâu ngữ

chì nhiệt độ) nil

/n il/

không (dùng khi nói về

ti sô thê thao) nought

/no:t/

"O" /o ơ / - không (phát âm như chừ

không (con số 0)

dùng trong giao tiếp, đặc

biệt là trong sỏ điện thoại) one

/\VAn/

một

tw o

/tu :/

hai

three

/0 ri:/

ba

four

/fo:/

bốn

five

/faiv /

năm

six

/sik s/

sáu

seven

/'sevn/

bảy

eight

/eiư

tám

nine

/n ain /

chín

ten

/ten /

m ười

eleven

/i'lev n /

m ười m ột

tw elve

/tw elv /

m ười hai

thirteen

/,03:'ti:n/

m ười ba

fourteen

/fo:'ti:n/

m ười bốn

fifteen

/fifti:n /

m ười lăm


Từ \im s tienp Anh theo clni ổệ

8

sixteen

/’siks'ti :n/

m ười sáu

seventeen

/,sevn'ti:n/

m ười bày

eighteen

/ei'ti:n/

m ười tám

nineteen

/nain'ti :n/

m ười chín

tw enty

/'tw enti/

hai mươi

tw entyone

/'tw en ti'w A n /

hai mốt

tw enty tw o

/'tw enti' tu :/

hai hai

tw entythree

/'tw enti' 0 ri:/

hai ba

thirty

/'03:ti/

ba m ươi

forty

/'fo:ti/

bốn m ươi

fifty

/'fifti/

năm m ươi

sixty

/’siksti/

sáu m ươi

seventy

/'sev n ti/

bảy m ưoi

eighty

/'eiti/

tám m ươi

ninety

/'nainti/

chín mươi

one hundred

/\vAn 'hA ndrsd/

m ột trăm

one hundred and one /WAĨ1 'hAndrad aend

W An

/- m ột t

tw o hundred

/tu:'hA ndr3d/

hai trăm

three hundred

/0ri:'hAndr3d/

ba trăm

one thousand

/wAn '0aoz(3)nd /

m ột nghin

tw o thousand

/tu :'0 aơ z(3 )n d /

hai nghìn

three thousand

/0 ri:'0 au z(3 )n d /

ba nghin

one m illion

/w A n

'm iljsn /

m ột triệu

one billion

/VVAỈI

'biljan /

m ột tỉ


iEnglish vocabulaiy by topic

9

* Khi một số cần kết hợp giữa hàng triệu/ngàn/trăm với hàng đơn vị hoặc hàng chục, ta thêm AND ngav trước hàrm đơn vị hoặc hàng chục Ví dụ: I 10 - one hundred and ten 1,250 - one thousand, two hundred and fifty 2.001 - tw o thousand and one * Trong tiếng Việt, ta dùng dấu Ề(dấu chấm) đẽ phân cách mỗi 3 đơn vị số từ phải sang trái nhưng trong tiếng Anh, PHẢI dùng dấu , (dấu phẩy) 57,458.302 * Số đếm khi viết ra không bao giờ thêm s khi chỉ m uốn cho biết số lượng của danh từ đi liền sau số. Ví dụ: THREE CARS = 3 chiếc xe hoi (THREE không thêm s ) * Nhưng khi muốn nói số lượng con số nào đó nhiều hơn hai, thêm s vào số chỉ số lượng con số. Ví dụ:

FOUR NINES. 2 ZEROS = 4 SỐ 9, 2 s o 0 * Ngoài ra, những số sau đây khi thêm s sẽ có nghĩa khác, không còn là 1 con số cụ thể nữa mà là một cách nói ước chừng, và phải có O F đằng sau. TENS OF = hàng chục DOZENS OF = hàng tá HUNDREDS OF = hàng trăm TH O U SA N D S OF = hàng ngàn MILLIONS OF = hàng triệu BILLIONS OF = hàng tỷ Ví dụ: Millions o f people in the world are hungry (Hàng triệu người trên thế giới bị đói)


Từ vmiíi tiêng Anh theo chu đô

10

* Cách đốm số lần ONCE = một lần (có thê nói ONE TIME nhưnu khỏnu thông dụng bàng ONCE) TWICE = hai lần (có thể nói TW O TIM ES nhưnu không thông dụng bằng TWICE) - Từ ba lần trở lên, ta phai dùng " s ố từ + TIMES" THREE TIMES = 3 lần FOUR TIMES = 4 lần Ví dụ: I have seen that movie twice (Tôi đã xem phim đó hai lần rồi)

Ordinal numbers - số thứ tự first

/Í3:st/

th ứ nhất

second

/'sek an d /

th ứ hai

third

/03 :d/

th ứ ba

fourth

/ ’fo:0/

th ứ tư

fifth

/fifB/

th ứ năm

sixth

/siksG/

th ứ sáu

seventh

/'sevnG/

th ứ bảy

eighth

/eit0 /

th ứ tám

ninth

/nainO/

th ứ chín

tenth

/ten 0 /

th ứ m ười

eleventh

/i'lev n 0 /

th ứ m ười m ột

tw elfth

/tvvelíB/

th ứ m ười hai

thirteenth

/'03:ti:n0/

th ứ m ười ba

fo u rteen th

/fo:'ti:n 0/

th ứ m ư ờ i b ốn


11

English vocabulary by topic fifteenth

/fifti:n 0 /

thứ mười lăm

sixteenth

/,sik s'ti:n 0 /

thứ mười sáu

seventeenth

/.sev n 'ti:n 0 /

thứ mười bảy

eiuhteenth

/e i’ti:n0/

thứ mười tám

nineteenth

/n ain 'ti:n 0 /

thứ mười chín

tw entieth

/'tw entĨ30/

thứ hai mươi

tw entyfirst

/'tvventi Í3:st/

thứ hai mốt

tw entysecond

/'tw en ti'sek an d /

thứ hai hai

tw entythird

/'tw enti 03:d/

thứ hai ba

thirtieth

/'03:tia0/

thứ ba mươi

fortieth

/'fb:tii0/

thứ bổn mươi

fiftieth

/'fìfti30/

thứ nãm mươi

sixtieth

/'sikstisG /

th ứ sáu mươi

seventieth

/'sevntiaG /

th ứ bày mươi

eightieth

/'eitĨ30/

th ứ tám mươi

ninetieth

/'naintiiG/

thứ chín mươi

hundredth

/'hAndradG/

thứ một trăm

Cách chuyển số đếm sang số thứ tự * Chỉ cần thêm TH đằng sau số đếm là bạn đã chuyên nó thành số thứ tự Với số tận cùng bans Y, phải đồi Y thành I rồi mới thêm TH Ví dụ: four —> fourth eleven —> eleventh twenty—>twentieth Nuoại lệ


Tù vtmv tiếnv, Ảnh íheu chu đè

12

one - first two - second three - third fiv e - fifth

eight - eighth nine - ninth tw elve - tw elfth * Khi số kết hợp nhiều hàng, chi cần thêm TH ở số cuối cùne. nếu số cuối cùng nằm trong danh sách ngoài lệ trên thì dùng theo danh sách đó Ví dụ: 5,11 lth = five thousand, one hundred and eleventh 421st = four hundred and twenty-first * Khi muon viet so ra chừ so (viết như so đếm nhưng đànu sau cùng thêm th hoặc st với số thứ tự 1, nd với số thứ tự 2, rd với số thứ tự 3) Ví dụ: first = 1st second = 2nd third = 3rd fourth = 4th twenty - sixth = 26th hundred and first = 101 St * Danh hiệu của vua, hoàng hậu nước ngoài thường khi viết viết tên và số thứ tự bằng số La Mã, khi đọc thì thêm the trước số thứ tự Ví dụ: Viết Charles II - Đọc Charles the Second Viết Edward VI - Đọc Edward the Sixth Viết Henry VIII - Đọc Henry the Eighth


13

English vocabulary by topic

C o l o u r - M à u sac w hat co lo u r is it?

/\VDt 'kAta iz it/

đây là m àu gì?

white

/wait/

m àu trẳng

yellow

/'jelou/

m àu vàng

orange

/'t>rind3/

m àu da cam

pink

/piĩ|k/

m àu hông

red

/red/

m àu đò

brown

/b ra u n /

m àu nâu

green

/gri:n/

m àu xanh lá cây

blue

/blu:/

m àu xanh da trời

purple

/’parpl /

m àu tím

grey, gray

/grei/

m àu xám

black

/blaek/

màu đen

Shades o f colour - Độ đậm nhạt của màu sắc light brow n

/lait b rau n /

m àu nâu nhạt

light green

/lait g ri:n /

màu xanh lá cây nhạt

light blue

/lait bỉu:/

m àu xanh da trời nhạt

dark brow n

/d a :k b rao n /

màu nâu đậm

dark green

/da:k gri:n/

m àu xanh lá cây đậm

dark blue

/da:k blu:/

màu xanh da trời đậm


Từ \im i’ licntỉ Anh theo chu đề

14

Days - Ngày Monday

/’mAndi/

thứ Hai

Tuesday

Ạju:zdi/

thứ Ba

Wednesday

/'wenzdi/

thứ Tư

Thursday

/'03:zdi/

thứ Năm

Friday

/'fraidi/

thứ Sáu

Saturday

/'saetadi/

thứ Bảy

Sunday

/'sAndi/

Chù Nhật

every Monday

/'evri 'mAndi/

thứ Hai hàng tuần

every Tuesday

/'evri 'tju:zdi/

thứ Ba hàng tuần

every Wednesday

/'evri 'wenzdi/

thứ T ư hàne tuần

every Thursday

/'evri '03:zdi/

thứ Năm hàng tuần

every Friday

/'evri 'fraidi/

thứ Sáu hàng tuần

every Saturday

/'evri 'saetadi/

thứ Bảy hàng tuần

every Sunday

/'evri 'sAndi/

Chù Nhật hàng tuẩn

* Khi nói, vào thứ mấy, phải dùng giới từ On đàng trước thứ Ví dụ: On Sunday, I stay at home (Vào ngày chủ nhật, tôi ờ nhà)

Months and Seasons - Tháng và mùa Months

/rrunGz/

Các tháng

January

/'d3aenju3ri/

Tháng 1

February

/'febroari/

Tháng 2

March

/ma:tj7

Tháng 3

April

/'eiprsl/

Tháng 4


15

English vocabulary by topic May

/mei/

Tháníĩ 5

June

/d 3 u:n/

Tháng 6

July

/d 3 u:'lai/

Tháng 7

August

/o:'gASt/

Tháne 8

September

/sep'temba/

Tháng 9

October

/Dk'taubs/

Tháng 10

November

/nou'vemba/

Tháng 1 ]

December

/di'semba/

Tháng 12

*Khi nói, vào tháng mấy. phải dùng giới từ IN đàng trước tháng Ví dụ: In September, students go back to school after their summer vacation. (Vào tháng chín, học sinh trở lại trường sau kỳ nghi hè) N ói ngày trong í háng * Khi nói ngày tro n g tháng, chỉ cần d ù n g số thứ tự tương ứng với ngày muốn nói, nhưng phải thêm THE trước nó. Ví dụ: September the second = ngày 2 tháng 9 Khi viết, có thể viết September 2nd * Nếu muốn nói rmày âm lịch, chi cần thêm cụm từ ON THE LUNAR C A L EN D A R đàng sau Ví dụ: August 15th on the Lunar Calendar is the Middle-Autumn Festival (15 tháng 8 âm lịch là ngày tết Trung Thu) * Khi nói vào ngày nào trong tháng, phải dùng giới từ ON trước ngày Ví dụ: On the 4th o f July, Americans celebrate their Independence Dav (Vào ngày 4 tháng 7, người Mỹ ăn mừng ngày Quốc Khánh cùa họ)


Từ \ĩniíỉ ticnv Anh tlieo chu để

16

Seasons

/'si:zn/

Các mùa

spring

/sprirị/

mùa xuân

summer

/'sAma/

mùa hè

autumn

/'o:t3m/

mùa thu

winter

/'wints/

mùa đông

* Khi nói vào m ùa nào, ta dùng giới từ IN Ví dụ: It always snow in winter here Ờ đây luôn có tuyết rơi vào mùa đông

Cách nói giờ Ờ đây ta sẽ lấy 9 giờ làm m ẫu Bạn có th ể d ự a vào m ẫu để thay đổi con số cần thiết khi nói giờ 9h00 = IT’S NINE O'CLOCK hoặc IT'S NINE 9h05 = IT’S NINE OH FIVE hoặc IT'S FIVE PAST NINE hoặc IT'S FIVE MINUTES AFTER NINE 9h 10 = IT'S NINE TEN hoặc IT’S TEN PAST NINE hoặc IT'S TEN MINUTES AFTER NINE 9 h l5 = IT'S NINE FIFTEEN hoặc IT'S A QUARTER PAST NINE hoặc IT'S A QU A RTER AFTER NINE 9h30 = IT’S NINE THIRTY hoặc IT’S H A LF PAST NINE 9h45 = IT’S NINE FORTY FIVE hoặc IT'S A QU A TER TO TEN (9 giờ 45 hoặc 10 giờ kém 15) 9h50 = IT'S NINE FIFTY hoặc IT'S TEN TO TEN (9 giờ 50 hoặc 10 giờ kém 10) 12h00 = IT'S TW ELVE O 'CLOCK hoặc IT'S NOON (eiữa trưa nếu là 12 giờ trưa) hoặc IT'S M ID N IG H T (đúng nừa đêm. nếu là 12 giờ đêm)

* Để nói rõ ràng giờ trưa, chiều, tối hay giờ sáng ta chi cần thêm


English vocabulcny by topic

17

AM hoặc PM ở cuối câu nói giờ. AM chỉ giờ sáng (sau 12 giờ đêm đến trước 12 giờ trưa) + AM viết tắt của chữ Latinh ante meridiem (trước giữa trưa) + IT'S NINE AM = 9 giờ sáng PM chỉ giờ trưa, chiều tối (từ 12 giờ trưa trở đi) + PM viết tắt cùa chữ Latinh post meridiem (sau giữa trưa) + IT'S N IN E PM = 9 giờ tối

The Weather - Thời tiết

Weather conditioììS rain

/rein /

m ưa

snow

/s n o o /

tuyết

fog

/fog/

sương mù

ice

/a is/

băng

sun

/sAn/

mặt trời

sunshine

/'sAnJain/

ánh nắng

cloud

/k la o d /

m ây

m ist

/m i SƯ

sương muối

hail

/h e il/

m ưa đá

w ind

/w in d /

gió

breeze

/b ri:z /

gió nhẹ

th u n d ersto rm

/'0AnctastD:m/

bão có sấm sét

gale

/g e il/

gió giật

tornado

/to :'n eid o o /

lốc xoáy

hurricane

/'hA rikan/

cuồng phong

1ĐAI HOC THÁI NGUYÊN í


18_______________________________________ Từ vưns tiếng Anh theo chù đề

frost

/frost/

băng giá

rainbow

/Yeinboơ/

cầu vồng

sleet

/sli:ư

mưa tuyết

storm

/sto:m/

bão

flood

/fUd/

drizzle

/'drizl/

mưa phùn

strong winds

/strorj’windi/

cơn gió mạnh

windy

/’vvindi/

có gió

cloudy

/'klaodi/

nhiều mây

foggy

/'fbgi/

nhiều sương mù

misty

/'m isti/

nhiều sương muối

icy

/'ai si/

đóng băng

frosty

/Trosti/

giá rét

stormy

/'sto:mi/

có bão

dry

/drai/

khô

wet

/vvet/

ướt

hot

/ht)t/

nóng

cold

/kould/

lạnh

chilly

/'tíili/

lạnh thấu xương

sunny

/'sAni/

có nắng

rainy

/'reini/

có m ưa

O ther words related to weather raindrop

/'reindrop/

hạt mưa

snowflake

/'snoo'fleik/

bông tuyết

hailstone

/'heilstoun/

cục m ưa đá

to melt

/tu:melư

tan


English vocabulary by topic

19

to freeze

/tu: fri:z/

đóng băng

to thaw

/tu: 00:/

tan

to snow

/tu: snou/

tuyết rơi

to rain

/tu: rein/

mưa (động từ)

to hail

/tu: heil/

mưa đá (động từ)

temperature

/'tempratía/

nhiệt độ

thermometer

/Ga'rrmmita/

nhiệt kế

high pressure

/'hai'preja/

áp suất cao

low pressure

/'loo'prejs/

áp suất thấp

barometer

/bs'rom ita/

dụng cụ đo khí áp

degree

/di'gri:/

độ

Celsius

/’selsias/

độ

fahrenheit

/Taersnhait/

độ F

w eather forecast

AveÕ3'fo:ka:sư

dự báo thời tiết

drought

/draut/

hạn hán

rainfall

/’reinfo:l/

lượng mưa

heat wave

/'hi:tweiv/

đợt nóng

global warming

/'gloobal 'wo:mir|/

hiện tượng ấm lên toàn cầu

c (độ bách phân)

Personal informations - Thông tin cá nhân name

/ne im/

tên thường gọi

first name

/f3:st'neim/

tên

middle name

/midl'neim/

tên đệm

last name/surname

/la:stneim/'s3:neim/

họ

address

/3'dres/

địa chi


Từ vung_tiểnọ Anh theo chú đề

20

street number

/strirt riAinba/

số nhà

Street

/stri:t/

phố

apartment number

/a'paitmant rum ba/

số toả nhà

city

/siti/

thành phố

State

/steiư

bane/ nước

zip code

/zip'fpud/

mã quốc gia

area code

/earia.koơd/

mã vùng

phone number

/foun'nAmba/

số điện thoại

social security number/sooil si'kjusrati'nAmba/- số điện thoạ câp, sô an sinh xã hội

Family - Gia đình father

/Tarỗa/

bố

mother

/’iriAỗa/

mẹ

son

/sAn/

con trai

daughter

/’do:t3/

con gái

parent

/'pesranư

bố mẹ

child

/tịaild/

con

husband

/'hAzband/

chồng

wife

/waif/

vợ

brother

/'brAỗa/

anh trai/em trai

sister

/'sists/

chị gái/em gái

uncle

pATịkl/

chú/cậu/bác trai

aunt

/a:nư

cô/dì/bác gái

nephew

/'nevju:/

cháu trai

niece

/ni:s/

cháu gái


21

English vocabulary by topic gran d m o th er

/'grasndmAÕa/

g ran d fath er

/'graendfa:Õ3/

ông

yran d p aren ts

/'eraendpearsnts/

ông bà

g randson

/'graendsAn/

cháu trai

g ran d d au g h ter

/'urasndDita/

cháu gái

g randchild

/'graendtjaid/

cháu

cousin

/'kAzn/

anh chị em họ

boyfriend

/'bD Ĩữend/

bạn trai

g irlfrien d

/'g3:lfrend/

bạn gái

fiancé

/fi'a :n se i/

chồng chư a cưới

fiancée

/fi'a :n sei/

v ợ chư a cưới

g o d fa th :ẩ

/'£t)d,fa:Õ 3/

bố đ ỡ đầu

g o d m o th er

/'gDd,iii,.*'»/

mẹ đ ỡ đâu

ao d so n

ygDdsAn/

?^n trai đ ỡ đầu

íỉoddaughter

/’tf-Dd.cb'.ta/

con gái đ ỡ đâu

step fath er

/'stepfa:Õ 3/

bố dượng

step m o th er stepson

/'stepniA ỗa/ /'stepsA n/

step d au g h ter

/'step.dD its/

step b ro th er

/'stepbr/VÕa/

step sister

/■step.sists/

halfsister

/'h a if.sists/

h alfb ro th er

/’ha:f.brA ồ3/

m ẹ kế con trai riêng của ch ồ n g /v ợ con gái riêng của chồng/vợ con trai cùa bo duợng/mẹ kê con gái cùa bố dượng/mẹ kế IS.V chị em cùng cha khác m ẹ/cùng mẹ khác cha anh em cùng cha khác m ẹ/cù n a mẹ khác cha


/

t

Từ wmp tiêng Anh theo chu đè

22

the inlavvs

/ỖĨ r in b :/

nhà chông/nhà vợ

motherinlaw

/ 'm A Õ a r i n b :/

mẹ chông/mẹ vợ

fatherinlaw

/Tarỗarinb:/

bố chồng/bố vợ

soninlavv

/■sAnin'b:/

con rể

dauahterinlavv

/'do:t3rinb:/

con dâu

sisterinlaw

/’sistarin'lo:/

chị/em dâu

brotherinlavv

/'brAÔarinta:/

anh/em rể

Other words related to the fam ily twin

/twin/

anh chị em sinh đôi

adopt

/ 3 'd D p Ư

nhận nuôi

adoption

/s'dDpJn/

sự nhận nuôi

only child

/■sunli tjaild/

con m ột

single parent

/’sirigl'paersnt/

chi có bố hoặc mẹ

single mother

/’sirỊgrmAÕs/

chỉ có mẹ

infant

/'infant/

trẻ sơ sinh

baby

/'beibi/

trẻ nhỏ

toddler

/•tod 13/

trẻ tập đi

marital status

/'mseritl 'steitas/

tình trạng hôn nhân

single

/’siĩỊgl/

độc thân

engaged

/in’geid 3d/

đính hôn

m arried

/'m aerid/

có gia đình

separated

/'seprstid/

ly thân

divorced

/di'vD:sƯ

ly hôn

w idow

/'w id o o /

quả phụ

widower

A v id o o a/

ngườj eóa vợ


English vocabulary by tonic

23

Wedding - Đám cưói bride

/braid/

cô dâu

bridegroom

/’b raid g ru m /

chú rể

marriage

/’maerid3/

hôn nhân

w ed d in g

/’vvedÌTỊ/

đám cưới

w edding ring

/’wedir|'rir|/

nhẫn cưới

wedding cake

/\vedir|'keik/

bánh cưới

wedding day

/'wedir|'dei/

ngày cưới

b est m an

/'best'm aen/

phù rể

w edding dress

/■vvediri'dres/

váy cưới

Every day activities - Các hoạt động hàng ngày brush o n e ’s teeth

/brA.fwAnsti:0/

đánh răng

clean the house

/kli:Ô3haos/

lau nhà

com b o n e ’s hair

/koum w A ns’hea/

chải tóc

co o k / m ake din n er

/kok/meik'dina/

nấu ăn trưa

do the laundry

/du:ôa'b:ndri/

giặt là

du st

/d .\sư

bụi

eat/have dinner

/i:t/haev'din3/

ăn tối

eat/have lunch

/i:t/haev’lAntí

ăn trư a

exercise

/eksasaiz/

luyện tập, bài tập

feed the baby

/fi:dỗ3'beibi/

cho bé ăn

feed the cat

/fi:dÕ3'kaỉt/

cho mèo ăn

floss o n e 's teeth

/flD S W A n sti:0 /

xỉa răng


24_______________________________________ Từ \vng

tiếng Anh theo chu đề

get dressed

/getdresid/

mặc quàn áo

get undressed

/get An'dresid/

cời, bò quần áo ra

get up

/getAp/

dậy, ngủ dậy

go to bed

/goo tu: bed/

đi ngù

iron

/aian/

bàn là

listen to the music

/lisn tu: 03' mju:zik/

nghe nhạc

listen to the radio

/lisn tu: ỗ3'reidioo/

nghe đài

make breakfast

/meik'brekfast/

làm bữa ăn sáng

make lunch

/m eiklA n tí/

làm bữa trưa

make the bed

/meikỗabed/

dọn dẹp g iư ờ n g ngủ

play

/plei/

chơi

play the basketball

/plei ỗa' ba:skitbD:l/

chơi bóng rổ

play the guitar

/plei 03’gi'ta:/

chơi đàn ghi ta

practice the piano

/prsektis Õ3'piaenoo/

luyện đàn piano

put on make up

/potDĩVmeikAp/

tran g điểm

read

/ri:d/

đọc

shave

/jeiv/

cạo râu

sleep

/sli:p /

ngủ

study

/st Adi /

học tập, nghiên cứu

sw eep the floor

/swi:pỗ3flo:/

q u ét nhà

take a bath

/teik3ba:0/

tăm

take a shower

/teikajaus/

tắm (có vòi sen)

vacuum

/vaekjuam/

chân không

wake up

/weikAp/

thức dậy

w alk the dog

/wD:kỗ3-dDg/

cho chó đi dạo


English vocabulary by topic__________________________________________ w ash o n e 's face

/\vD jw A ns'feis/

rứa mặt

w ash the dishes

/vvDlõadií/

rừa chén bát

w atch TV

/wDtJ,ti: 'v i:/

xem ti vi

Education - Giáo dục headmistress

/'hed.mistris/

bà hiệu trường

lecture

/'lektía/

bài giáng

lesson

/'lesn/

bài học

essay / paper

/'esei/ 'peipa/

bài luận

homework

/'hoomw3:k/

bài tập về nhà

decree

/di'gri:/

học vấn

qualificatio n

/,kwDlifí'keiJn/

bàntỉ cấp

blackboard

/'bl£ekbo:d/

bàng đen

whiteboard

/vvaiii/u.ù/

báns trăng

underuraduate

/.And3'ura;d3U3Ư

cấp đại học

certificate

/sa'tifikit/

chứns chì

curriculum

/k s 'rik ju b m /

chương trình học

university

/ j u : n i ’v3:s9ti/

đại học

grade

/greid/

điểm

mark

/rnark/

điểm

lecturer

/'lektịara/

giảng viên

professor

/pra'fess/

giáo sư

teacher

Ai:tja/

íỉiáo viên

head teacher

/’hed.ti :tJo/

giáo viên chu nhiệm

25


Từ VIm e tiếm Anh theo chu đề

26 to study

/’stAdi/

học

tuition fees

/tju:'iín fi:/

học phí

pupil

/’pju:pl/

học sinh

exam result

/ig'zasm

course

/ko:s/

khóa học

student loan

/’stju:dnt'loơn/

khoản vay cho sinh viên

term

/t3:m/

kỳ học

exam

/ig'zasm/

kỳ thi

hall o f residence

/1id :1dv 'rezidsns /

ký túc xá

subject

/,SAbd3Ìkư

môn học

schoolmaid

/'sku:l .m eid/

nữ sinh

to revise

/ri'vaiz/

ôn lại

headmaster

/'hed,ma:st3/

ông hiệu trưởng

classroom

/'k la:sru m /

phòng học

computer room

/kam'pjuits’ ru:m/

phòng máy tính

izraduate

/'szraed303t/

sau đại học

postgraduate

/,p 0ơst'graed30DƯ

sau đại học

student

/'stju :d n ư

sinh viên

to sit an exam

/sit an ig'zaem/

thi

to pass an exam

/pa:s3n ie'zaem/

thi đỗ

to fail an exam

/f e ib n ig'zaem/

thi trượt

library

/'laib rari/

thư viện

state school

/'steit.sku:!/

trường công

school

/sku:l/

trường học

nursery school

/'n3:sri'sku:l/

trường mẫu eiáo

ri'zAlt/

kết quà thi


English vocabulary by topic

27

primary school

/'praim3ri,sku:l/

trường tiểu học

secondary school

/'sek3ndri'sku:l/

trường trung học

private school

/'praivit,sku:l/

trường tư

Subjects - Các môn học accountancy

/a'kaontansi/

kế toán

archaeology

/,a:ki'Dl3d3Ĩ/

khảo cổ học

architecture

/'arkitektjs/

kiến trúc học

biology

/bai'Dl3d3Ì/

sinh học

business studies

/'b izn is,stA d iz/

kinh doanh học

chemistry

/'kemistri/

hóa học

classics

/'klaesiks/

dentistry

/'dentistri/

ngôn ngữ, văn học và lịch sử Hy Lạp nha khoa học

economics

/,i:k9'nDmiks/

kinh tế học

engineering

/,end3Ì'nÌ3riĩ|/

kỹ thuật

fine art

/'fain'a:ts/

mỹ thuật

geography

/d3Ì'Dgr9fi/

địa lý

geology

/d3Ì't>tad3Ì/

địa chất học

history

/'histri/

lịch sử

history o f art

/'histri ova:ts/

lịch sử nghệ thuật

information technology law

/,inf3'meiín, tek'riDlacty/ /lo:/

công nghệ thông tin

literature

/’litratịa/

văn học

maths

/maeGs/

môn toán

luật


'

/'mi:dÌ3'stAdis/

nghiên cứu truvẻn

medicine

/'medsn; 'medisn/

thông y học

modern languages

/'rriDítan 'lacT|gwid3/

ngôn ngữ hiện đại

music

/'mju:zik/

âm nhạc

nursing

/'ri3:sir|/

y tá học

philosophy

/fi'lDSafi/

triết học

physics

/’fiziks/

vật lý

politics

/'politiks/

chính trị học

psychology

/sai'kDlad3Ì/

tâm lý học

science

/'saians/

khoa học

social studies

/'soujl'stAdis/

nghiên cứu xã hội

media studies

sociology

«

Tie nm e tiêns Anh theo chu đẻ

28

_/,sousi'Dbd3Ì/

xã hội học

theology

/0i'Dbd3Ì/

thân học

veterinary medicine

/'vetarineri'medsn/

thú y học

Classroom - Lóp h ọ c (looseleaf) paper

/p e ip s /

giấy (đóng kiểu CC tháo rời được)

(text) book

/b u k /

sách (giáo khoa)

ballpoint pen

/ ' bo:lpr>int pen/

bút bi

board

/bo:d/

bàng

book/textbook

/bok/ tekstbuk/

sách giáo khoa

brush

/brẠ//

bút lông

bulletin board

/bulitinbo:d/

bàng tin, báo tưòm

calculator

/kaelkjoleita/

máy tính


English vocabulary by topic

2?

chalk

/tJo:k/

phẩn

chalk tray

/tjo.k trei/

khay để phấn

chalkboard

/'tjbrkbord/

bảng

clock

/k ỈD k /

đồng hồ

computer

/ksm pju:ta/

máy tính

desk eraser flag

/desk/

bàn học

/i're iz a /

cục tẩy

/'flaeg/

lá cờ

glue

/glu:/

hồ dán

graph paper

/erasf.peipa/

giấy nháp

hall

/ho:l/

hành lang ở cửa vào

locker

/'lD ka/

tủ khóa

loudspeaker

/ laod ’spi ka/

loa

map

/maep/

bản đồ

notebook/ notebook paper overhead projector

/noơtbơk/ /nootbok 'peips/ /'auvahed /pre'd 3ekta/

vờ, sổ ghi chép

pen

/pen/

bút mực, bút nước

pencil

/penssl /

bút chì

pencil eraser

/'pentsal i'reiza/

cục tây bút chì

pencil sharpener

/p e n ts s l Ja:p9na/

eọt bút chì

ring binder

/riij 'baincta/

ruler

/ru: ta/

vòng kim loại giữ những tờ giấy đục lồ thước ké

seat/chair

/si:t/ tjes/

ghế neồi

spiral notebook

/'spaiaral 'naơtbok/

vờ gáy xoắn

student

/stju:d3nư

sinh viên, học viên

loudspeaker

/laod'spi:k3/

người phát ngôn

máy đèn chiếu


30_______________________________________ Từ vimv tier/p Anh theo chu đè

teacher

/ti:tís/

giáo viên

teacher’s aide

/ti:tÍ3:z'eid/

trợ giang

teacher’s desk

/ti:tÍ3:z' desk/

bàn giáo viên

thumbtack

/0Amtaek/

đinh bấm

Classroom actions - Các hoạt động trong lóp answer the question

/a:nsa (ta'kwestfsn/

trả lời câu hỏi

bring in your homework check your answers

/brir| in jo:hoomw3:k/ /tíek jo:'a:ns3/

nộp bài kiểm tra lại bài làm

close your book

/klous jo:bơk/

gập sách vào

collect the tests

/ks'lekt Ỗ3 test/

thu bài kiểm tra

correct your mistakes do your homework

/ka'rekt jo: mis'teik/ /du: jo:hoomw3:k/

chữa bài

draw

/dro:/

vẽ

enter

/'en ts/

vào lớp

erase

/i'reiz/

xóa

erase your name

/i'reiz jo:neim/

xoá tên

give the answer

/giv ỗi 'ainsa/

đưa ra câu trà lời

go to the board

/g o o ’tu:Õ3 bo:d/

lên bảng

homework

/hoomw3:k/

bài tập

help each other

/help ì :í Ja õa(r)/

giúp đỡ nhau

leave

/li: v/

rời khòi

listen

/'lisan/

nghe

làm bài tập

listen to the question /lisn tu:Õ3' kvvestían/ lắng nghe câu hỏi lower the shades /loua Ỗ3 Ịeid/ cúi thấp xuống


English vocabulary by topic

31

open your book

/oopsn jo:bok/

m ở sách ra nào

pass out the tests

/pa:saot 03 test/

các bài kiểm tra

put away your book

/pota'wei jo:bok/

cất sách đi

raise (one's hand)

/reiz/

giơ (tay)

raise your hand

/reiz jo:haend/

giơ tay phát biêu

read

/ri:d /

đọc

sit down/ take your seat stand up

/sitdaun/ teik jo :si:ư

ngồi xuống

/staĩndAp/

đứng lên

take notes

/teik n o u t/

ghi chú

tear

/tia/

tie

/tai/

buộc

touch

/tAtjy

chạm

turn off the lights

/t3:n o:f Ỗ3 lait/

tắt đèn

turn on the projector

/t3:nDn Ỗ3 pra'djekts/

bật m áy chiếu

type

/taip/

đánh máy.

walk

/wo:k/

đi lại

watch the movie

/vvDtí Õ3'mu:vi/

xem phim

w ork in group

/w o:kin g ru :p/

làm việc theo nhóm

write

/rait/

viết

write your name

/rait ‘jo :n eim /

v iết tên

Science lab - Phòng thí nghiệm beaker

/■bi:ks/

cái cốc đứng thành

bench

/bentjy

bàn dài

bunsen burner

/ bAnsan 'b3:ri3/

đèn bunsen


Từ \ĩm g tiềnv Ảnh theo chu đê

32

clamp

/klíE m p/

cái kẹp g iữ

dissection kit

/dai'sekjan kit/

bộ dụng cụ eiai phẫu

filter paper

/■flits 'peips/

giấy lọc

flame

/fleim/

ngọn lừa

flask

/fla:sk/

bình thót cô

forceps

/'fb:seps/

cái kẹp. panh

funnel

/'fAnal/

phễu

graduated cylinder

/'graedjoeitid 'silinda/

cốc chia độ

graph paper

/g ra:f 'peipa/

giấy kẻ để vẽ biểu đồ

magnet

/'maegnst/

nam châm

magnifying glass

/ maegnifaii] gla:s/

kính lúp

medicine dropper

/'m ed isan d r o p s/

ống rỏ thuốc

microscope

/'m aikraskaup/

kính hiển vi

petri dish

/■petri diJ7

pipette

/paipet/

prism

/'prizsm /

đĩa có nắp dùng để cấy vi khuẩn ống hút dùne trong thí nghiệm lăng trụ

rack

/raek/

giá đê ống nghiệm

ring stand

/riij staend/

giá đỡ vòng khuyên

rubber burner

/'ĩA b a b 3:n a/

ống nối bàng cao su

safety glasses

/■seifti 'gla:siz/

kính an toàn

scale

/skeil/

cái cân đĩa

slide

/slaid /

bản kính mang vật

stool

/stu:l/

ghế đẩu

stopper

/stopa/

nút

test tube

/test tju:b/

ống nghiệm

thermometer

/OsmDmita/

nhiệt kế


English vocabulary by topic

33

timer

/ 'tai ma/

đông hô bâm giò

tongs

/tDỊJz/

cái cặp

tweezers

/' twi:zaz/

cái nhíp

weights

/vveits/

quả cân

wire mesh screen

/vvais mesh skri:n/

sàng dây thép

Maths - Toán học

Shapes - Các Itìnli khối /'so:kl/ circle

hình tròn

cone

/kson/

hình nón

cube

/kju:b/

hình lập phương

cylinder

/'silinda/

hình trụ

hexagon

/■heksagan/

hình lục giác

oval

/'ooval/

hình bầu dục

pentagon

/'pentagon/

hình ngũ giác

pyramid

/'piram id/

hình chóp

rectangle

/’rektaerịgl/

hình chừ nhật

solid figures

/'solid Tigaz/

sphere

/sfia/

các hình khối đồng dạng hình cầu

square

/skxves/

hình vuông

triangle

Araiaerịgl/

hình tam giác

M athem atical terms - Thuật ngữ toán học h ha:f/ một nửa a half (1/2) a quarter (1/4)

/a 'kwo:ta/

một phần tư


Từ vưnp tiếmĩ Anh theo chu đề

34

a third (1/3)

/3 03:d/

một phần ba

acute angle

/3 kju:t aeqgl/

góc nhọn

addition

/s ’dijn/

phép cộng

algebra

/’aelctybra/

đại số

angle

/'aer|gl/

góc

apex

/'eipeks/

đỉnh

arc

/a:k/

cung

arithmetic

/a'riGmatik/

số học

base

/be is/

cạnh đáy

center

/'senta/

tâm

circumference

/sa kAmpfsrsnts/

chu vi

curve

/k3:v/

đường cong

decimal

/'desimal/

thập phân

decimal point

/'desimal point/

dấu thập phản

depth

/dep0/

bề sâu

diagonal

/daiasganal/

đường chéo

diameter

/daiaemita/

đường kính

division

/di'vĨ 3n/

phép chia

equals

/'iikwal/

bằng

erpendicular lines

/p3:p3n'dikjob lains/

các đường vuông góc

fraction

/’frask|n/

phân số

geometrical figures

/d3Ĩ 3'metrikl 'fig3z/

các số liệu hình học

geometry

/d 3 Ĩ'r>mitri/

hình học

height

/hai t/

chiều cao

hypotenuse

/hai'pDt3nju:z/

cạnh huyền

length

/leqkG/

chiều dài


English vocabulary by topic

35

lines

/lains/

các đường kẻ

measurement

/ ’m eỊam snư

các kích thước

minus

/'mainss/

âm

multiplication

/,mAltipli'keijn/

phép nhân

obtuse angle

/ab'tjuis aerjgl/

góc tù

parallel

/'paeralel/

song song

parallel lines

/'paeralel lains/

các đường song song

percent

/ps'sent/

phân trăm

percentage

/p3'sentid3/

ti lệ phần trăm

perimeter

/pa'rimita/

chu vi

plus

/pA Ỉs/

dương

radius

/ ’reidiss/

bán kính

right-angle

/ ’rait'aeqgl/

góc vuông

right-angled triangle section

/raitaeqgld'traiaeqgl/

tam giác vuông

/'sek jan/

phần cắt

side

/said/

cạnh

square

/skw es/

bình phương

square root

/,skwe3,ru:ư

căn bình phương

straight line

/streit lain/

đường thẳng

subtraction

/sab'traskjn/

phép trừ

times

A aim z/

lần

to add

/aed/

cộng

to divide

/di'vaid/

chia

to multiply

/'mAltiplai/

nhân

to subtract

/sab'traekư

trừ

total

/'toutl/

tổng


Tie UỈTỈÍỈ ticnv Anh theo chu đê

36

volume

/'vt>lju:m/

dung tích

whole

/haol/

toàn bộ

width

/wit0/

chiều rộng

S t u f f - Chất liệu plastic

/'plaestik/

nhựa

cloth

/klt>0/

vải

cotton

/'kotn/

cotton

wool

/vvol/

len

linen

/Minin/

vải lanh

silk

/silky

lụa

man made fibres

/'maen'meid 'faib3/

vải sợi thù công

polyester

/,pt)li'est3/

vải polyester

lace

/leis/

ren

wood

/w ud/

coal

/kool/

gỗ than đá

charcoal

/’tjarkool/

than củi

oil

/d ì I/

dầu

petrol

/'petrsl/

xăng

gas

/gaes/

ga

rubber

Pr\b^l

cao su

leather

/’leđa/

da

paper

/'peipa/

giấy

cardboard

/'ka:dbo:d/

bìa cáctône

sand

/saend/

cát

cement

/si'menư

ximăng


English vocabulary by topic brick

/brik/

gạch

stone

/stoon/

đá cục

glass

/gla:s/

thùy tinh

marble

/'ma:bl/

đá hoa

clay

/klei/

đất sét

iron

/'aian/

sắt

copper

/'kữpa/

đồng đỏ

gold

/goơld/

vàng

silver

/'silva/

bạc

bronze

/bronz/

đồng thiếc

aluminium

/.aelju'minjam/

nhôm

lead

/led/

chì

steel

/sti:l/

thép

tin

/tin/

thiếc

Metals - Kim loại

Human body - Co’ thể ngưòi forehead

/'fD:hed/

trán

temple

/'tem pi/

thái dương

cheek

/tjì:k/

ear

/ia/

tai

ear lobe

/Ì3 b o b /

thùy tai (dái tai)

neck

/nek/

cổ

nose

/nauz/

mũi

chin

/ựin/

căm


Từ \nmp tiênv Anh theo chu đẽ

38

throat

/Graot/

cồ họng

lips

/lips/

môi

tongue

/tAỊ}/

lưỡi

eye

/ai/

mất

eyebrow

/ aibrao/

lông mày

eyelid

/'ailid/

mi mắt

pupil

/'pju pal/

con ngươi

iris

/ airis/

mong măt

eyelash

/'ailaej/

lông mi

hair

/hea/

tóc

armpit

/'a:m pit/

nách

nipple

/ ' nipl/

đầu vú

arm

/a:m/

cánh tay

navel

/n e iv s l/

rốn

bellybutton

/ ' beli bAtsn/

rổn

chest

/ựèsư

ngực

abdomen

/asbdsm an/

bụng

stom ach

/ stAmak/

bụng, dạ dày

belly (inform al)

/'b e li/

bụng, dạ dày

tummy (informal)

/'U m i/

wrist

/risư

bụng, dạ dày (lối nói thông thường) cổ tay

thigh

/Gai/

bắp đùi

knee

/ni:/

đầu gối

leg

/leg/

chân

shoulder

/'Jaolda/

vai

shoulder blade

/ Jsolda bleid/

xương bà vai


English vocabulary by topic_________________________________ elbow

/ ‘elbao/

khuỷu tay

hamstring

/haemstrir)/

gân kheo

back

/bask/

lưng

behind

/bi'haind/

phần mông

butt

/bAƯ

phần mông

buttocks

/'bAtak/

mông

calf

/ka:f/

bắp chân

hand

/haend/

tay

thumb

/0Am/

ngón tay cái

palm

/pa:m /

lòng bàn tay

little finger

/mi T iqga/

ngón út

pinkie

/'pigki/

ngón út

ring finger

/rir] fĨỊ3ga/

ngón đeo nhẫn

middle finger

/ midl Tiqga/

ngón giữa

knuckle

/•nAkl/

khớp, đốt ngón tay

fingernail

/Tiqgsneil/

móng tay

foot

/foữ

chân

ankle

/ ‘aeqkl/

mắt cá chân

heel

/hisl/

gót chân

arch

/a:tJ7

lòng bàn chân

big toe

/big tao/

ngón chân cái

toes

/'ta o /

ngón chân

39


Từ \imii tiềnv Anh theo chu đê

40

Describing people - Miêu tả ngưòi

Physical characteristics - Đặc (íiểnt sinh lý tall

/to:l/

cao

slim

/slim/

mành de

fat

/faet/

béo

vvellbuilt

/wel'bilt/

cường tráng

overweight

/’oovaweit/

béo

short

/Jo:t/

thấp

medium height

/'miidiam hait/

cao trung bình

thin

/0in /

welldress

/'wel'dresư

gầy ăn mặc đẹp

smart

/sm a:ư

gọn gàng

goodlooking

/'gud'lokir|/

ưa nhìn

attractive

/a'traektiv/

hấp dẫn

beautiful

/'bju:tiful/

đẹp

pretty

/'priti/

xinh

handsome

/'hasnsam/

đẹp trai

ugly

p A gli/

xấu

old

/oơld/

già

young

/jAr|/

trẻ

bald

/bo: Id/

hói

baldheaded

/'boMd'hedid/

đầu hói

beard

/b ia d /

có râu

moustache

/mss'ta:}/

c ó ria

long hair

/'lorìhes/

tóc dài


English vocabulary by topic

41

short hair

/’lirt'hea/

tóc ncắn

straight hair

/streit hea/

tóc thăng

curly hair

/*k3:1i hea/

tóc xoăn

fairhaired blondhaired

/fea head/ /blDnd head/

tóc sánc màu tóc vàng

darkhaired

/da:k head/

tóc sẫm màu

gingerhaired

AÌ3Ìnd33 head/

tóc nâu sáng

blonde

/blond/

tóc vàng

brunette

/bru:'net/

tóc nâu sẫm

redhead

/'redhed/

tóc đỏ

Emotional characteristics - Đặc điểm tâm /ý absentminded

/’aebsant'maindid/

đãng trí (người già)

adventurous

/sd'ventjaras/

thích phiêu lưu

aszgressive

/a’eresiv/

hune hăng, xông xáo

augressive

/a'gresiv/

xấu bụng

ambitious

/aem'bijas/

có nhiều tham vọng

arrogant

/^ r a g a n t/

ngạo mạn

badmannered

/'baed 'msensd/

cư xử tồi

badtempered

/■baed'tempad/

hay cáu, dễ nổi nóng

boring

/,bo:rir|/

nhàm chán

brave

/breiv/

dũng cảm

calm

/ka:m/

bình tĩnh

careful

/keafol/

cân thận

cautious

/kD’J as/

thận trọng, cẩn thận

cheeky

Aji:ki/

xấc láo; hỗn xược

cheerful/amusing

/’tjjafo l/ 3'm ju:ziri/

vui vẻ


ị 1

■1

1

42 clever

/kleva/

khéo léo

cold

/koold/

lạnh lùng

competitive

/kam'petitiv/

cạnh tranh, đua tranh

conceited

/ksn'sirtid/

tự phụ. kiêu ngạo

confident

/kDnfidsnt/

tự tin

cowardly

/■kaoadli/

nhát gan

crazy

/'kreizi/

điên cuồng

creative

/kri:'eitiv/

sáng tạo

cruel

/'krosl/

độc ác

dependable

/di'pendabl/

đáng tin cậy

dishonest

/dis'Dnisư

không trung thực

dumb

/d A m /

không có tiếng nói

easygoing

/i:zi 'gouir|/

dễ tính

emotional

/i'moujsnl/

cảm động, xúc cảm

enthusiastic

/in,0ju:zi'aestik/

hăng hái, nhiệt tình

extroverted

/ekstr3V3:tid/

hướng ngoại

faithful

/fei0fol/

chung thuỷ

friendly

/Trendli/

thân thiện

funny

/T

khôi hài

generous

/d3enar3s/

rộng lượng

gentle

/dỊentl/

nhẹ nhàng

goodhumoured

/'g u d 'h ju im sd /

hài hước

happy

/’haepi/

vui vẻ

hardworking

/’ha:d’w3:kÌT|/

chăm chi

honest

/’cnisư

trung thực

hotheaded

/'hD t'hedid/

nóng nảy

hottempered

/’hDt'tempad/ /

nóng tính

a ĩiì/


English vocabulary by topic

43

humorous

/hjirm aras/

hài hước

imaginative

/i'maed3Ìn3tiv/

giàu trí tường tượng

impatient

/im'peijant/

nóng vội

impolite

/.impa'lait/

bất lịch sự

impulsive

/im'pAlsiv/

hấp tấp

intelligent

/in'telid33nt/

thông minh (smart)

introverted

/intr3V3:tid/

hướng nội

kind

/kaind/

tử tế

lazy

/Meizi/

lười biếng

loyal

/1d Ĩ3ỉ/

trung thành

mad

/maed/

điên, khùng

mean

/mi:n/

keo kiệt

modest

/’mDdisƯ

khiêm tổn

moody

/■muidi/

buồn rầu, ủ rũ

observant

/3b'z3:v3nt/

tinh ý

openminded

/'oupn'maindid/

khoáng đạt

optimistic

/,Dpti'mistik/

lạc quan

outgoing

/’autgooirị/

hư ớng ngoại

patient

/peijnt/

kiên nhẫn

pessimistic

/.pesi'mistiky

bi quan

polite

/p3'laiư

lịch sự

quite

/kwait/

ít nói

rational

/’raeịsnl/

có lý trí

reckless

/’reklis/

hấp tấp

rude

/ru:d/

thô lỗ

selfish

/'selfij/

ích kỷ

sensible

/■sensabl/

khôn ngoan


Từ vtmọ tiếng. Anh theo chi( đề

44

sensitive

/'sensativ/

nhạy cam

serious

/'siarias/

rmhiêm túc

shy

/Jai/

nhút nhát

silly/stupid

/’sili/’stjurpid/

nuu ngốc, ncôc níihêch

sincere

/sin'sis/

thành thật, chân thật

snobbish

/'snDbij/

khinh người

sophisticated

/sa'fistikeitid/

sành sòi

stubborn

A t A ban/

bướng binh

stupid

/'stjurpid/

ngốc

tacful

/taektfol/

khéo xử, lịch thiệp

talented

Aaslantid/

có tài

talkative

/'torkativ/

lắm mồm

understanding

/,And3'stasndir|/

hiểu biết

unfriendly

/An'frendli/

không thân thiện

unhappy

/A ĩV h a sp i/

không vui

unkind

/An'kaind/

xấu bụng, không tốt

unpleasant

/An'pleznt/

khó chịu

wise

/waiz/

thông thái, uvên bác

witty

/’witi/

hóm hinh

Clothes - Q u ầ n áo (corduroy) pants

/'ko:ctarDi paents/

quần (vài nhune kẻ)

crew neck sweater

/ 'kru:nek 'swet3/

áo len cổ tròn

turtle neck sweater

/ 't3:tl nek.swi:ta/

áo len cổ lọ

V neck sweater

/vi: nek 'svveta/

áo len cổ chữ V

anorak

/'aensraek/

áo khoác có mũ


English vocabulaiy by topic

45

bikini

/bi'ki:ni/

bikini

blazer

/' bleiza/

đồng phục màu sặc sỡ

blazer

/'bleizs/

áo khoác nam dạrm vét

blouse

/blaoz/

áo khoác phụ nữ

boxer shorts

/'ÒDksa jo:ts/

quần đùi

cardigan

/'kadigsn/

áo len đan cài khuv

coat

/kaoư

áo khoác

collar

/'kDls/

cổ áo

dinner jacket

/'dina 'd 3 aekit/

comlê đi dự tiệc

down vest

/daon vesư

áo vét cụt tay

dress

/dres/

váy liền

flannel shirt

/'flaenal J3:t/

áo sơ mi vải flanen

jacket

/'d3£ekiư

áo khoác ngấn

jeans

/d 3 Ì:nz/

quần bò

jumper

/'d3Ampa/

áo len

lapel

/t a p e l /

ve áo

leather jacket

/'Ieỗ3.d3aekiư

áo khoác da

long sleeve

/I di] sli:v/

áo dài tay

miniskirt

/'minisk3:t/

váy ngăn

overalls

/'aov3ro:lz/

quần yếm

overcoat

/■ouvs'kout/

áo măngtô

parka

/'p a :k s /

áo choàng có mũ

pocket

/p D k iư

túi quần, áo

pullover

/'puloova/

áo len chui đầu

raincoat

/re iq k so ư

áo mua

short sleeve

/Jo:t sli:v/

áo tay ngắn

shorts

/Jo:ts/

quần soóc


Từ warn tiềrtỹ Anh theo chú đê

46

skirt

/sk3:t/

slacks

/slaeks/

váy quần (loại ống trùng)

suit

/sju:t/

bộ com lẻ hoặc bộ vét nữ

sweater

/'sweta/

áo len

sweatpants

/'svvetpaents/

quần ni

sweatshirt

/'sw etj3:ư

áo ni

threepiece suit

/0 ri:p i:s'sju :ư

tie

/tai/

bộ trang phục eồm ba thứ: áo vét, áo gi lẻ và quần cà vạt

top

/top/

áo

tracksuit

/'traek'sjuư

trousers

/'traozaz/ /

quần và áo ấm rộng (để tập luyện thê thao) quần

T-shirt

/ti:j3 :ư

áo phông ngắn tay

uniform

/ 'ju:nifo:m/

đồng phục

vest

/vest/

áo vét

waistcoat

/'vveiskooư

áo gi-lê

windbreaker

/'w ind breiks/

áo gió

Underwear and Sleepwear - Quần áo lót và quần áo ngủ (bikini) panties

/bi'ki:ni, 'paentiz/

quần lót phụ nữ

athletic supporter

/aeG letik S3 po:t3/

bathrobe

/'ba:0r3ob/

khô đeo (dành cho các vận động viên thể dục thẻ thao áo choàng tẩm

bikini

/bi'ki:ni/

bikini

boxer shorts

/'ÒDksa Jo:ts/

quần lót ống rộng

boxer shorts

/'bt)ks3 Jo:ts/

quần đùi


English vocabulary by topic

47

bra

/bra:/

áo ngực cùa phụ nữ

briefs

/bri:fs/

camisole

/k a e m isa o l/

quần lót cùa phụ nữ hoặc nam giới coocxê ngoài

full slip

/fol slip/

váy ngủ liền

garter belt

/'g o .t3 belt/

dây giữ tất đùi

girdle

/g 3 :d l/

half slip

/h a :f slip/

đồ lót dài mặc bên trong cùa phụ nữ váy ngủ (không liền áo)

knee socks

/ni: SDks/

tất dài đến đầu gối

knickers

/’nikaz/

quần lót nữ

longjohns

/Idi] 'd 3Dns/

nightdress

/’naitdres/

quần dài (mặc bên trong để giữ ấm) váy ngủ

nightgown

/ 'naitgaon/

váy ngủ

pajamas

/pi'd3a:m3z/

bộ đồ ngủ

pantyhose

/'pasntihaoz/

tất quần

socks

/sD ks/

tất chân

stockings

/'stDkiqs/

bít tất dài

swimsuit

/lswim'sjoư

quần áo bơi

tank top

/tseqk tDp/

áo ba lỗ

thong

/0r>n/

quần lót dây

underpants

/'A n d sp sn ts/

quần lót nam giới

undershirt

/'And3j3:ư

ảo lót


48_______________________________________ Từ \ĩfnz tiến? Anh theo chu đẻ

Shoes and Belongings - Giày dép và đồ dùng cá nhân

Shoes - Giày dép construction boots

/ksn'stXAkt bu:ts/

giầy lao động

high heels

/. hai ’hold/

giầy cao gót

(shoulder) bag

/'Jaulcb baeg/

túi (đeo trẽn vai)

backpack

/'baekpaek/

ba lô đeo trên vai

baseball cap

/'beisbo: 1 kaep/

mũ lưỡi trai

belt

/belt/

th ẳtlư ng

beret

/'berei/

mũ nồi

boots

/bu:ts/

giày ống

bow tie

/'boutai/

nơ thất cổ áo nam

briefcase

/' bri:fkeis/

cặp tài liệu

buckle

/'b A k l/

khóa thắt lung

button

/'b A tsn /

khuy áo

cap

/kaep/

mũ lưỡi trai, mũ vải

glasses

/'gla:siz/

kính

gloves

/gUv/

găng tay

hat

/haeư

cái mũ

heel

/h is l/

gót

high heels

/hai hi :1/

giày cao gót

hiking boots

/■ haikir) bu:ts/

ice skates

/ais skeits/

giày ống đẻ đi bộ đường dài giày trượt băng

loafer

/M Ỉ3ufa/

m ittens

/'m itans/

giây da không có dâv buộc găng tay liền neón


English vocabulary by topic

49

purse

/p3:s/

ví, túi câm tay

sandals

/’saendlz/

dép xãnađan

scarf

/ska:f/

khăn quàng cô

shoelace

/'Ju:leis/

dâv giầy

shoes

/ Joz/ /

giày

shopping bag

/■Jbpir) bcEg/

túi đi chợ

ski cap

/ski: kaep/

mũ trượt tuyết

slippers

/'slips/

dép đi trong nhà

slippers

/'slipsrz/

dép đi trong nhà

sneakers

/ ‘sn rk a rs/

giày thể thao

sole

/S30Ỉ/

đế giầy

squash hat

/'skwoi'haet/

mũ phớt m êm

stilettos

/sti'letouz/

giày gót nhọn

trainers

/treinaz/

giầy thể thao

wallet

/ ’WDllt/

wellinetons

Avelir|t3nz/

ùng cao su

Belongings - Đồ dù/tịỉ cá nhân /strsend 3V bĩ :ds/ (strand of) beads

chuỗi hạt

aftershave lotion

/'o :ft3 je iv 'b o /a n /

back

/baek/

nước rửa sau khi cạo râu chiếc cài phía sau

belt

/be lư

thắt lung

blush

/b1aJ/

phấn hồns

bracelet

/’breisliư

vòng tav

chain

/tjein/

dây

clasp

/kla:sp/

cái móc. cái eài

clipon earrin g

/klip t>n 'iprii]/

khuyên tai gài


Từ vựng, tie nọ Anh th ẹọ ch ú đề

50

comb

/k o o m /

lược thăng

cufflinks

/'kAÍlir|k/

khuy cài măng sét

earrings

/’isririz:/

khuyên tai

emery board

/'em ari bo:d/

rũa móng tay

engagement ring

/in'geid3m3nt'rir|/

nhẫn đính hôn

eye shadow

/ai Jaecbo/

phấn mi mất

eyebrow pencil

/'aibrau 'pentssl/

chì kẻ lông mày

eyeliner

/ ai laina/

chì kẻ mắt

glasses

/'gla:siz/

kính

hairbrush

/’hesbrAl]/

lược chổi

key

/k i:/

chìa khóa

keyring

/’kiirirị/

móc chìa khóa

lighter

/’laits/

bật lừa

lipstick

/'lipstik/

son môi

make-up

/’meikAp/

đồ trang điểm

mascara

/m aesk aT s/

thuốc bôi mi mất

mirror

/'m ire/

gương

nail clippers

/neil 'klipas/

đồ cắt móng tay

nail polish

/neil 'pt>liJ7

thuốc sơn móng tay

necklace

/'neklis/

vòng cổ

perfume

/p 3 :lju :m /

nước hoa

pierced earring

/piasid 'iarii]/

bông tai xỏ

piercing

/’pissirỊ/

khuyên

pin

/pin/

ghim

post

/psusư

trụ gài

purse

/p3:s/

ví nữ

razor

/ ’re iz s/

dao cạo


English vocabulary by topic

51

razor blades

/ ' reiza bleids/

lưỡi dao cạo

ring

nhẫn

shaving cream

/rin/ /Jeiv kri:m/

sunglasses

/'sAn'gla.siz/

kính râm

tie clip

/tai klip/

cái kẹp cà vạt

tie pin

/tai pin/

ghim cài cà vạt

umbrella

/Am'breb/

cái ô

walking stick

/,wo:kir|'stik/

gậy đi bộ

wallet

Avoliư

ví nam

w atch

/wot}/

đồng hồ

wedding ring

/'wedir|'rir|/

nhẫn cưới

kem cạo râu

Describing Clothes - Mô tả tính chất của quần áo to /big / big kẻ ô vuông, kẻ ca rô /tjekt/ checked

clean

/k lin /

sạch

closed

/klaozd/

đóng

dark

/da:k/

sẫm mầu

dirty

/■d3:ti/

bẩn

high

/hai/

cao

light

/lait/

sáng m ầu

long

/lui]/

dài tay

loose

/lu .s/

lỏng

low

/la o /

thấp

new

/n ju :/

mới

old

/su ld /

open

/ ’ao p an /

mở


52_______________________________________ Từ vưne tìếneAnh

plaid

/plaed/

sọc vuông

polka dot

/'pDlka dDt/

chấm tròn

print

/prinư

in hoa

short

/jb:t/

ngắn tay

sm all

/smD:l/

nhỏ

solid

/ ‘st)lid/

đồng mầu

striped

/straipt/

v ằn ,sọ c

tight

/tait/

chặt

theo chu đệ

J o b - Việc làm advertisement

/3d'v3:tism3nư

quảng cáo

application form

/, 2epli'keijn'fD:m/

đơn xin việc

appointment

/a'pDintmant/

buổi hẹn gặp

bonus

/'boonss/

tiền thường

boss

ỉbns/

sếp

career

/ka'ris/

nghề nghiệp

colleague

/kr>'li:g/

đồng nghiệp

company

/'kAmpani/

công ty

contract

/'kDntraekư

hợp đồng

c v (curriculum vitae,/ departm ent

/,si: 'vi: k3,rikjol3m'vi:tai)/ /di'pa:tm3nt/

sơ yếu lý lịch phòng ban

director

/di'rekts/

giám đốc

employee

/.implDi'i/

người lao động

em ployer/boss

/im'plDÍ9/bDs/

chù, người sử dụng lao động


English wcabulary by topic

53

factory

/'faektar/

nhà máy

finance department fire drill

/Tainaens di'partmant/

phòns tài chính

/'fais.dril/

tập huấn khi có cháy

full time jo b

/'foll'taim d 3Db/

công việc cố định

full timer

/'fol'taima/

toàn thời gian

health insurance

/helGinjoarans/

bao hiểm y tế

holiday entitlement holiday pay

/'hDladi in'taitlmant/ /'hDbdi'pei/

chế độ ngày nghi được hường tiền lương ngày nghi

interview

/'intavju:/

phỏng vấn

job

/d3Db/

việc làm

job description

/'d3Dbdis'krip|n/

mô tả công việc

leaving date

/'li:vir| d e iư

ngày nghi việc

manager

/’maenid33/

người quàn lý

maternity leave

/m 3't3:n iti'li:v/

nghỉ đẻ

meeting

/,m i:tir|/

cuộc họp

notice period

/■ nootis'piariad/

offer o f employment office

/'Dfa DvinVplDĨm anư

thời gian thông báo nghỉ việc lời mời làm việc

Mis/

văn phòng

o v er tim e

/'oovataim/

ngoài giờ làm việc

owner

/*00113/

chù doanh nRhiệp

part timer

/'paittaim/

bán thời gian

pail-time education

/ ’p a:tta im ,ed ju :'k eijn /

đào tạo bán thời gian

paternity leave

/p3't3:n iti'li:v/

nghi khi làm cha

pension scheme

/'penjansbl/

chè độ lương hun

permanent

/,p3:ni3n3nư

dài hạn


Từ vtỉtie tiếng.Anh theo chu đề

54

promotion

/pra'moojn/

thăng chức

qualification

/,kwDlifi'keiJn/

bàng cap

reception

/ri’sepjn/

lễ tân

redundancy

/ri'dAndansi/

sự thừa nhản viên

redundant

/ri'dAndant/

bị thừa

safety

/’seifti/

an toàn lao động

salary

/"saelari/

lương tháng

salary increase

/’sastari 'inkri:s/

tăng lương

security

/si'kjosrati/

an ninh

shift work

/fift W3:k/

công việc theo ca

sick pay

/'sik 'p ei/

tiền lương ngày ốm

starting date

/,sta:tliĩ| deiư

ngày bắt đầu

switchboard

/’switíbo:d/

tổng đài điện thoại

temporary

Aemprari/

tạm thời

time keeping

/taim'ki:pir|/

thời gian làm việc

to accept an offer

/ak'sept an'Dfa/

nhận lời mời làm việc

to apply for a job

/a'plai fo: 9 d 3Db/

xin việc

to fire

/'fais/

xa thải

to get the sack

/get 03 saek/

bị xa thài

to hire

/'haia/

thuê

trainee

/trei'ni:/

nhân viên tập sự

training scheme

Areiniri ski:m/

chế độ tập huấn

travel expenses

/'trasvliks'pens/

chi phí đi lại

unemployed

/ , A n im 'p lD Ĩ d /

thất nghiệp

wage

/w e id y

tiền công

working condition

/\v3:krn kan’dijn/

điều kiện làm việc

working hours

/'W3:kir|' 'aua/

giờjàm việc


English vocabulary by topic

55

P r o fe s s io n - N g h ề n g h iệ p accountant

/s'kauntant/

kế toán

actor

/'aekts/

diễn viên nam

actress

/'aektris/

diễn viên nữ

air hostess

/'e3,hoostis/

nữ tiếp viên hàng không

architect

/'a:kitekt/

kiến trúc sư

a r tis t:

/'artist/

nghệ sĩ

astronaut

/'aestrsnorư

du hành vũ trụ

attorney

/3't3:ni/

luật sư

baker

/'beiks/

thợ làm bánh

bank manager

/baerịk 'maenid33/

người quàn lý ngân hàng

barber

/'barba/

thợ cạo, thợ cat tóc

barmaid

/'baimeid/

nữ nhân viên quán rượu

barman

/'ba.maen/

nam nhân viên quán rượu

barrister

/'baerists/

luật sư bào chừa

blacksmith

/'blaeksmi0/

thợ rèn

body- guard

/'bDdi ga:d/

vệ sĩ

bricklayer

/'brikleis/

thợ nề

builder

/'bilda/

chù thầu

building worker

/'bildiri 'W3:k3/

thợ xây dựng

bus driver

/b.\s 'draivs/

người lái xe buýt

business Worker

/ biznis '\v3:k9/

người làm kinh doanh

businessman

/’biznisman/

thương nhân, doanh nhân

butcher

/’botía/

người bán thịt

buyer camera person

/T)aia/

nhân viên vật tư

/'kaemr3 'p3:s3n/

người quay phim


Từ vung_ tw nv Anh theo chu đè

56

carpenter

/'ka:pint3/

thợ m ộc

ch ef

/Jef/

đầu bếp trưcmu

chem ist

/'kem isư/

dược sĩ

c h ie f cook

/tji:f k ok/

bếp trườnu

civil servant

/'sivl's3:v3nt/

cô n g chức nhà nước

cleaner

/'klirna/

nhân viên lau dọn

cobbler

/'kDbta/

thợ sừa giày

collier

/'kolia/

thợ m ỏ than

com puter programm er contractor

/k3m 'pju:t3 /praơgraem a/ /karTtríekta/

lập trình viên nhà thâu xây dựng

cook

/k o k /

đầu bếp

cou ncillor

/'kaơnsala/

ủy viên hội đồng

dancer

/’da:ns3/

diễn viên múa

decorator

/'deksreita/

người làm nghề trang trí

defendant

/di'fenctant/

bị cáo

delivery boy

/di livari ÒDĨ/

người giao hàne

dentist

/'dentisư

nha sĩ

detective

/di'tektiv/

thám từ

develop er

/d i'velap s/

chuyên viên thiết kế tin học

director

/di'rekta/

giám đốc

disc jockey (DJ)

/disk 'd 3 Dki/

người giới thiệu đĩa hát

diver

/'daiva/

thợ lặn

doctor

FdDkta/

bác s ĩ

doorman

/'dDiman/

người gác cừa

driving instructor

/’draiviĩỊ in'strAkts/

giáo viên dạy lái x e

electrician

/ilek'trijn/

thợ điện


English vocahulnrv hv tnnir

57

engineer

/,end3Ì'nÌ3/

kỹ sư

estate agent

/is'teit 'eid33nt/

nhân v iê n bất đ ộ n g sàn

farmer

/'farm s/

nông dân

fashion designer

/ ' fasjan di 'zaina/

thiết kế thời trang

fire man

/'faia msen/

lính cứu hoả

florist

/'florist/

người bán hoa

footballer

/'fu tb o :b /

cầu thú bong đá

forem an

/'forman/

quản đốc, đốc công

gardener

/'ga:dna/

người làm vườn

goldsm ith

/'g o o ld sm i0 /

thợ kim hoàn

graphic designer

/graefik di'zaina/

người thiết kế đồ họa

greengrocer

/'g riiq g ra o sa /

người bán rau quả

haberdasher

/'hsebadaeja/

người bán kim chi

hairdresser

/'headresa/

thợ uốn tóc

hawker

/'h oik s/

người bán hàng rong

housekeeper

/*hauski:p3/

quản gia

h ou sew ife

/'h a o sw a if/

nội trợ

insurance broker

/in 'iosrans.brouk a/

nhân viên môi giới bảo hiểm

interview

/'intavju:/

phóng viên

janito r

/’d 3senits/

công nhân vệ sinh

je w eler

/ 'd 3 u : 3 b /

người bán đồ trang sức

jo urnalist

/Id33:n3lisư

nhà báo

ju d g e

/,d3Ad3/

quan tòa

ju ry

/,d3U3ri/

ban hội thẩm

landlord

/'laendb:d/

chù nhà cho thuê

lapidist

/ /la'pidist/

thợ làm đá quí

lawyer

/’lorja/ /

luật sư


Từ vung_ ticnọ Anh theo chu đè lecturer

/'lektjsra/

giảng viên

lexicographer

A leksi'kografa/

người viết từ điên

locksm ith

/'toksmiG/

thợ chừa khóa

lorry driver

/'tori 'draiva/

lái xe tải

m anager

/'maenid33/

người quản lý/ giám đốc

m anaging director m anicurist

/.maenid 3 ÌT| di'rekta/ /'ma2nikju3risư

giám đ ốc điều hành

thợ làm móng tay

marketing director m echanic

/ ’maikitirỊ di'rekta/

giám đ ố c m arketing

/mi'kaenik/

thợ máy

mercer

/'m 3:s3/

người bán tơ lụa vải vóc

m essenger

/ 'm esind33/

người đưa tin

m odel

/'m o d a l/

người mẫu

m usician

/m ju.'ziin/

nhạc sĩ

nanny

Aiaeni/

vú em

new scaster

/'n ju :z,k a :st3 /

phát thanh viên

nurse

/n3:s/

y tá

oculist

/'D kjolisư

bác s ĩ nhãn khoa

officer

/'DĨ1S3/

nhân viên côn g chức

o p tician

/D p'ti/an/

người bán kính

PA (personal assistant)

/pa: Cp3:s3nl

thư ký riêng

painter

/'peints/

họa sĩ, thợ sơn

part tim e job

/'pa:t taim d 3 Db/

côn g việc bán thời íỉian

personnel m anager pharmacist

/,p 3:s3'n el

giám đốc nhân sự

'maenid33/ /'fa :m 3 sisư

dược sĩ

photographer

/fs'to e r a fs/

thợ chụp anh

s ’s is ts n t)/


English vocabulary by topic

59

physiotherapist

/,fizio o '0 era p isư

nhà vật lý trị liệu

pianist

/'pianist/

nghệ s ĩ piano

pilot

/'paitat/

phi côn g

play wright

/p lei rait/

nhà viết kịch

plum ber

/'plAma/

thợ sửa ố n e nước

p olice

/pa'lirs/

côn g an

politician

/,pDli'tijn/

chính trị gia

postm an

/'poustm aen/

bưu tá

professor

/pra'fesa/

giáo sư đại học

programm er

/'proograem a/

lập trình viên m áy tính

psychiatrist

/sai'kaĨ3trisư

nhà tâm thần học

real estate agent

nhân viên bất đ ộng sản

receptionist

/rial i'steit 'eid33nư /ri'sepjanist/

tiếp tân

rector

/rector/

hiệu trưởng

repair person

/r i'pea 'p3:s9n/

thợ sừa chữa

reporter

/ri ■ports/

phóng viên

retired

/ri'taiad/

hưu trí

sailor

/’s e ib /

thủy thù

sales assistant

/■seilz 3'sistanư

trợ lý bán hàng

s a le s

/'seilz.repri'zentstiv/

đại diện bán hàng

w om an

/’se ilz m a n / /"seilz, w o m a n

salesp erson

/'s e ilz w om an /

nhân viên bán hàng (nam /n ữ ) người bán hàng

saw yer

Fso :ja/

thợ cưa

sculptor

/’sk.AỈpts/

nhà điêu khắc

secretary

/’sek.ratri/

thư kí

representative s a le s m a n / sa le s


Từ \'unz tiẻnp Anh theo chu đê

60

security guard

/si kjoariti ua:d/

nhàn viên bao v ệ

selfem p loyed

/.s e lf im'plDid/

người làm tự do

shop assistant

r \Dp 3'sistent/

nhản viên bán hàng

shop worker

/'jup.\v3:k3/

nhân c ô n e

shopkeeper

/'Jpp.kiips/

chù cừa hàng

singer

/'sirp/

ca sĩ

social worker

/'soojl 'W3:ka/

người làm c ô n e tác xã hội

soldier

/'soold33/

người lính, quân nhàn

solicitor

/sa'lisita/

cố vấn pháp luật

student

/'stjuidnt/

học sinh

supervisor

/'su:p3vaiza/

giám thị

surgeon

/'S3:d33n/

bác s ĩ giải phẫu

surveyor

/s3:'veĨ3/

thanh tra viên

suspect

/s3'spekư

nghi phạm

tailor

/'teila/

thợ may

taxi driver

/'tseksi'draiva/

lái xe taxi

teacher

rw -x y

giáo viên

telephonist

/ti'lefsnist/

nhân viên trực điện thoại

teller

/'tela/

thù quỳ

tem p

/'temp/

nhân viên tạm thời

th ie f

/0 i:f/

trộm

tobaccon ist

/ta'bíEk3nisư

người bán thuốc hút

traffic warden

/'traefik'wo.dn/

nhân viên kiềm soát đỗ xe

translator

/traens'leita/

phiên dịch

travel agent

/'traevl'eid33nư

nhân viên đại lý du lịch

turner

/'t3:na/

thợ tiện

vet

/v e ư

b á c s ĩ th ú V


English vocabulary by topic

61

vice-d irector

/v a is di'rekta/

phó giám đốc

w aiter

/'w e its/

người hầu bàn

w aitress

/'w eitris/

nừ hầu bàn

w asherw om an

/ ' \VT){ 3, vvu m an/

thợ giặt

watchm aker

/wDtf'm eika/

thợ đồng hồ

weather forecaster whaler

/'w eÕ 3 'fD:ka:st3/

người dự báo thời tiết

/'w eila /

thợ săn cá voi

w itness

/'w itn is/

nhân chứng

worker

/'W3:ka/

côn g nhân

writer

/'raita/

nhà văn

Industry - Ngành nghề accountancy

/a'kaon tansi/

kế toán

advertising

/'aedv3taizir|/

quảng cáo

agriculture

/'aegrikAltJa/

nông nghiệp

banking

/'baer|k.ir|/

ngân hàng

building trade

/’b ild ii '1 treid/

xây dựng

civ il service

/’s iv l’ss: v is/

dân chính

com p uting

/k 3 m'pju:tir|/

tin học

en gin eerin g

/,end 3 Ĩ'nÌ3rir|/

kỹ thuật

farm ing

/Tc:mir|/

financial services

/fai'na;njì 's3:vis/

nuôi trồng theo trane trại dịch vụ tài chính

hotel and catering

/h oo'tel and 'keit3rir|/

insurance

/in 'joarsn s/

khách sạn và phục vụ ăn uông bào hiêm


Từ u rns tic ne Anh theo chù đẻ

62

IT (information technology) local governm ent

/,inf3'meijn tek'nDỈ3d3Ĩ/ /Mookal 'gAvnmanư

m anufacturing

/maenjo'faektiariri/

ỊT (công nghệ thông tin) chính quyền địa phương sản xuất

marketing

/■maikitiri/

marketing

PR (public relations) public health

/,pi: 'a:

/’pAblik’heie/

PR (quan hệ công chúng) y tế

publishing

/ ,p A b l i | i r | /

xuất bản

retail trade

/*ri :teil treid/

bán lẻ

sales

/seil/

kinh doanh

teaching

/,ti:tjir|/

giảng dạy

television

A elivÌ3n/

truyền hình

the construction industry the drinks industry the entertainment industry the legal profession the medical profession the motor industry

/Ỗ3

xây d ụ n g

ksn'strAkJn'indastri/ /Õ3 'dir|ks'ind3stri/

sản xuất đồ uống

OpAblik,ri'leijnz) /

/õi ,ent9'teinm3nt 'indastri/ /Õ3 'liigsl prs'fejn/

công nghiệp giải trí

/Ồ3 'medikl pra'fejn/

y

/Ỗ3 'mouta 'indastri/

công nghiệp ô tô

the oil industry

/ôi DĨl 'indsstri/

dầu khí

the pharmaceutical industry the shipping industry the travel industry

/Ỗ3,fa:m 3'sju:tik 3 l'ind astri/ /Ò3 '}ipir| 'indastri/

dược công nghiệp tàu thùy

/Ỗ3 'traevl 'indsstri/

du lịch

luật


English vocabulary by topic

63

Armed Forces - Lực Iưọng vũ trang air force

/ea fo:s/

Không quân

aircraft carrier

/'ea k ra ift 'kaeris/

tàu sân bay

airman

/e a m a n /

phi côn g

army

/ ‘a :m i/

quân đội

barrel

/ ‘baerel/

n òng súng

battleship

/'baetl/ip /

tàu chiến lớn

bayonet

/'b e is n a ư

lưỡi lê

bom b

/b o m /

bom

bomber

/'bDma/

m áy bay đánh bom

bullet

/'b o liư

đạn

cannon

/'kaenan/

súng đại bác

fighter plane

/ fait3 p lein /

m áy bay chiến đấu

gun turret

/gAn 'tArat/

tháp pháo súng

hand grenade

/haend g ra Ẻneid/

thù pháo

jeep

/d3Ì:p/

x e j ip

m achine gun

/m 3 'J i:n g An/

súng máy

marine

/ m s r ii n /

lính thùy đánh bộ

m arines

/m 3'ri:n z/

thủy quân lục chiến

mortar

/'m orta/

súng cối

navy

/n e iv i/

hải quân

parachute

/'paer3ju:ư

nhảy dù

periscope

/■perisksơp/

kính tiềm vọng

rifle

/ ‘raiíl/

súng trường

sailor

/'s e ib /

lính thủy

sh ell

/Jel/

v ỏ đạn


64___________________________________

Từ vurtp tiérm Anh theo chu đè

soldier

/'S3uld33/

Hnh

submarine

/ SAbma'ri.n/

tàu ngâm

tank

/taeqk/

xe tănu

trigger

/trig s/

cò súng

The office and office equipment Văn phòng và trang thiết bị văn phòng (legal) pad

/paed/

tập giấy viẻt

adding machine

/'aedirimsjin/

máy cộng

adm inistrative assistant bookcase

/ad'ministrativ a’sistant/ /'b o k k e is /

trợ lý hành chính

calculator

/■kaelkjoleits/

máy tính

calendar

/'kaslinds/

lịch

coat closet

/kout 'klDzit/

tù quân áo

coat rack

/koot raek/

giá treo áo khoác

coffee bar

/'kDfl'ba/

quán cà phê

coffee machine

/'kD fim sjin/

máy pha cà phê

com puter

/kam 'pjuta/

máy vi tính

conference room

/'kDnfsrans ro m /

cubicle

/■kju:bikl/

ph òne họp. phòng hội thào từng phòntỉ nho

desk

/desk/

bàn làm việc

dictaphone

/’diktafoon/

máy ghi âm

envelope

/ 'e n v a b u p /

phong bì thư

fax machine

/f e k s ma'jin/

máy fax

tù sách


English vocahulnrt) h\>tnnir

65

file cabinet

/fail 'kasbinit/

tù đụng hồ sơ

file clerk

/fail k la k /

hồ sơ nhân viên

file folder

/fail faolda/

tập hồ sơ

headset

/'h e d s e t/

tai nghe

inbox

/ ẺinbDks/

cô n g văn đến

mailbox

/m eil'b D k s/

hộp thư

mailroom

/m eil' rưm/

phòng thư

m anager

/ 'm a sn id Ịs/

giám đốc

m essage board

/'m esid 3 bưd/

bảng tin

m essage pad

/'m e s id 3 paed/

giấy nhẳn

office

/'d íìs /

văn phòng

o ffic e assistant

/"d íĩs a 'sistsn t/

trợ lý văn phòng

o ffic e m anager

/' d íìs 'm £enid39/

phò ng giám đ ố c

paper clip s

/ p eip s klips/

k ẹp giấy

paper cutter

/'p eip a

m á y x é n giấy

paper shredder

/"peipa 'írecta/

pencil sharpener

/'p en tsa l 'Ja:pana/

cắt hủy giấy hoặc tài liệu gọt bút chì

photocopier

/'f3ut3ơ,k.DpĨ9/

m áy phô tô

printer

/ ’prints/

m áy in

printout

/'p rin ta u t/

dừ liệu in ra

reception area

/ri'sepln'earia/

khu vực lễ tân

receptionist

/ri'sepjsnist/

nhân viên lề tân

rolodex

/'r o u b . d e k s /

hộp đụng danh thiếp

secretary

/’sekratri/ /

th ư kỷ

soda machine

/'souctama'iin/

máy pha soda

sta p le r e m o v er

/■steipl ri'm u:va/

cái gỡ ghim giấy

'k A ts /


Từ n m p tiểneA nh theo chù đề

66

stapler

/'steipta/

cái dập ghim

storage cabinet

/,str>rid3,kaebinit/

tù lưu trữ

storage room

/'storid 3 rom/

phòng lưu trữ

supply cabinet

/sa'plai kaebinit/

tù cung ứng thiết bị

supply room

/ss'plai rơm/

phòng cune ứng

switchboard

/'switjboid/

tồng đài

telephone

/'telifaon/

điện thoại

telex machine

Aeleks m ajin/

máy điện tín

typewriter

Aaip,raita/

máy đánh chừ

typing chair

/ taipii] tjea/

ghế văn phòng

typist

/'taipisư

nhân viên đánh máy

waste receptacle

/ri'septskl/

thùng rác

water cooler

/'wots cooler/

nước lạnh

whiteboard/ dry erase board word processor

/wait bod/drai i'reiz

bảng trẳng/bàng lau khô máy xừ lý văn bàn

ÒDd/

/'wad'prousesa/

House and Garden - Nhà ở và vườn House and rooms bedroom

/'ba:0rum/ /'bedrom/

phòng ngù

ceiling

/,si:liĩ|/

trần nhà

central heating

/’sentrsl'hi :tirj/

hệ thống sưởi

chimney

/'ựimni/

ống khói

colonialstyle house

/ka laonial stail haos/

nhà theo phong cácl thời thuộc địa

bathroom

phòng tẳm


English wcabularv by topic /kan'sstvatri/

nhà kính trông cây sàn, ban công ngoài

dining room

/dek/ /■dainirirom/

double glazing

/’dAbl’gleiziiy

kính hai iỏp cách âm

downstairs

/'daonsteaz/

tầng duới

driveway

/'draivw ei/

lối lái xe vào

electricity bill

/i.lek'trisiti bil/

hóa đơn tiền điện

fireplace

/■faiapleis/

lò sười bàng lừa

floor

/flo:/

sàn nhà

garage

/'gaerQ. 3/

nhà để ô tô

gas bill

/gaesbil/

hóa đơn tiền gas

gutter

/ 'g A ts /

máng nước

hall

/ho:l/

hội trường

kitchen

/’kitjin/

phòng bếp

lavatory

/'laevstari/

nhà vệ sinh

living room

/'livir|rum/

phòne khách

lounge

/'laondỊ/

phòng chờ

porch

/po:tJ7

hành lang

ranch house

/r a :n ự h a o s /

roof

/ru:f/

nhà không có tầng, mái dôc mái nhà

study

/'s t A d i /

phòng học

sun lounge

/’sAn,laơnd3/

phòng sưởi nẳng

the backyard

/Ỗ3 baek'ja:d/

vườn sau

toilet

/’toilit/

nhà vệ sinh

upstairs

/,Ap'steaz/

tầng trên

wall

/\v 0:1/

tường

conservatory deck

phòng ăn


Từ \iirm tiếng. Anh theo chù đề

68

The garden - Trong a xe/ ax

/aeks/

cái riu

drain

/'drein/

ống dẫn nước

drainpipe

AJreinpaip/

ống thoát nước

drive

/draiv/

đuừng lái xe vào nhà

fence

/fens/

hàng rào

flower

rũaosl

hoa

flower bed

/"flauabed/

luống hoa

fork

/fork/

cái xới làm vườn

garage

/’gaercry

gara ô tỏ

gate

/geit/

công

greenhouse

/,gri:nhaos/

nhà kính

hedge

/hed 3/

bờ rậu

hosepipe

/'hooz,paip/

ống phun nước

lawn

/ b :n /

bãi cỏ

lawnmower

/'lun.moos/

máy cất cỏ

letter box

/'letsbDks/

hòm thư

path

/pa:9/

ỉối đi bộ

patio

/'paetioo/

sân chơi lát eạch

plant

/pla:nt/

cây cành

pond

/pDnd/

hồ ao

rake

/reik/

cái cào cò

shed

/|ed/

nhà kho

spade

/speid/

cái xẻng

swimming pool

/'swimir|'pu:l/

hồ bai

tennis court

/’tenis,ko:t/

sân tennis

to mow the lawn

/tu:mou Ỗ3 b :n /

căt cỏ


English vocabulary by topic___________________________________ 69 vegetable

/VedỊtabl/

rau

watering can weeds

/,wo:t 3 rir| kaen/

bình tưới nước

/wi:dz/

cỏ dại

wheelbarrow

Avi:l,basroo/

xe cút kít

The Living room - Phòng Khách banister

/'bsenista/

thành cầu thang

bookcase

/'b ok keis/

tủ sách

ceiling

/si:lir)/

trần nhà

ceiling fan

/■si:lir) faen/

quạt trần

chandelier

/ Jsenda'lia/

đèn chùm

coffee table

/'kDfi 'teibl/

bàn uống nước

cushion

/'k u js n /

lót nệm

desk

/desk/

bàn học. làm việc

drapes

/dreips/

rèm

end table

/end 'teibl/

fire

/faia/

bàn vuông nhò đê ờ góc phòng lửa

fireplace

/'faiapleis/

thành lò sưởi

frame

/freim/

khung ảnh

lamp lampshade

/laemp/

đèn

/'laempjeid/

chao đèn

log

khúc gỗ

mantel

/log/ / maental/

painting

/p eintii)/

bức tranh

remote control

/ri'm aot kan'traol/

điều khiển từ xa

mặt lò sưởi


70_________________________________________ Từ \im v tiếng' Anh theo chu để

recliner

/ri klaina/

sofa

/'soofa/

ghế có thê tựa theo nhiều phía ghế trường kỷ

speaker

/'spiika/

loa

staircase

/'steskeis/

cầu thane

step

/step/

bậc thang

stereo system

/'steriau 'sistam/

dàn âm thanh

television

/ telivÌ 33n/

truyền hình

vase

/va:z/

bình, lọ hoa

wall

/wo:l/

tường

wall unit

/wo:l 'ju:niư

tù tường

walltowall carpeting

/wo:l ta wd :1 'ka:pitir)/

thảm (trài khẳp toàr căn phòng)

The Bedroom - Phòng ngủ (flat) sheet

tấm trải giường

air conditioner

/ea kan'dijana/

điều hòa

alarm clock

/ 3 'la:m klDk/

đồng hồ báo thức

bed

/bed/

giường

bedspread

/'bedspred/

ga trải giường

blanket

/ ’blaeqkiư

chăn

blinds

/blainds/

mành mành

box spring

/bDks sprii]/

lớp lò xo dưới đệm

bureau

/'bjosrau/

tù gương có ngân kéo

chest o f drawers

/t/est 3V dro:z/

tù nhiều ngán

closet

/'klDZÌƯ

ngăn nhó


English Vocabulary by tonic

71

comb

/kaom/

lược

comforter

/ ‘k A m f a t a /

chăn bông

curtain

/'k3:tan/

rèm

floor

/ f b : f/

nền nhà

footboard

/'fbtbo:d/

chân giường

hairbrush

/'heabrAjy

bàn chải tóc

hanger

/'haeip/

móc treo

headboard

/'hedbord/

đầu giường

hood

/hud/

mũ trùm

jewelry box

/ ' d 3u:alri bDks/

hộp đựng đồ trang súc

light switch

/lait switjy

công tắc điện

mattress

/m aetras/

đệm

mirror

/'m i ra/

gương

phone

/fa o n /

điện thoại

pillow

/'p ila o /

gối

pillowcase

/p ila o k e is /

vò gối

rug

/ĩA g /

thảm

tissues

/'tiju:s/

khăn giấy

T h e B a b y 's r o o m - P h ò n g e m bé baby lotion

/'beibi 'lao/an/

sữa tắm trẻ em

baby powder

/' beibi 'pauds/

bột trẻ con

baby wipes

/■beibi vvaips/

giấy đê lau chùi cho trẻ

bib

/bib/

yếm dãi

block

/blok/

khối xếp hình

bottle

/'b D tl/

bình sữa


Từ \im v tiếng Anh theo chu đẻ

11 bum per

/ Ò A m pa/

dái đ ỡ

changing table

/tfeincty!] 'teibl/

bàn gấp

cloth diaper

/k lD 0

cotton swab

/'ktrtan SVVDÒ/

bông tăm

cradle

/' kreidl/

nôi

crib

/krib/

cũi trẻ em

disposable diaper

/di'spaozabl 'daipa/

tã dùng một lần

doll

/doi/

búp bê

doll house

/dDl haơs/

nhà búp bẻ

mobile

/'m sơbail/

đồ vật chuyển động

nipple

/' nipl/

núm vú

pacifier

/'paesifaia/

núm vú già

playpen

/p le ip e n /

cái cũi tré con

potty

/'poti/

cái bô vệ sinh

puzzle

/'pAZl/

bộ xếp hình

rattle

/ ' rastl/

cái trống lắc

rocking chair

/rokir) tjes/

ghế

safety pin

/ ' seiíti pin/

ghim băng

shade

/Je id/

màn chắn sáng

smoke detector

/sm suk di tekta/

bộ phát hiện khói

stretchie

/ streựi/

áo liền quẩn co dãn

stroller

/'stra o la /

xe đây

stuffed animal

/stAÍt 'aenimal/

thú bông

swing

/SVVĨỊ]/

cái đu

teddy bear

/' tedi bea/

gấu Teddv

toy chest

/toi tjesư

hòm đồ chơi

walker

/'w o:ka/

xe tập đi

'daipa/

tã vài


The Bathroom - Phòng tắm bath mat

/ b a : 0 m a e t/

tấm thám hút nước

bath tow el

/ b a : 0 ta o a l/

khăn tấm

bathtub

/b a :0 tA b /

bồn tẳm

cold w ater faucet

/ k a o ld 'w o :t 3 'fo :s it/

vòi nước lạnh

curtain rings

/ k 3 :t3 n rĨỊ)z /

vòng đai

curtain rod

/'k3:t3n rt)d/

thanh kéo màn che

drain

/drein/

ố n g thoát nước

hair dryer

/hea 'draia/

m áy sấy tóc

hamper

/'haemps/

hand tow el

/haend tausl/

hòm m ây đ ụ n g quần áo chưa giặt khăn lau tay

hot water faucet

/hDt 'wo:t 3 'fo:siư

vòi nước n óng

m edicine chest

/'m e d isa n tjesư

tù thuốc

nailbrush

/'neilbrAjy

bàn chài đánh móng tay

sham poo

/faem'pu:/

dầu gội đầu

show er cap

/Jao 3 kíep/

mũ tăm

show er curtain

/Jaoa 'k 3 :t3n/

màn tăm

show er head

/Jao 9 hed/

v ò i tam

sin k

/siqk/

bồn rửa mặt

/saup/

xà phòng

/sa u p d ij/

khay xà phòng

/spAnd3/

m iếng bọt biên

/stopa/

nút

/ ■taitl/

tường phòne tăm

/ tDÌlĩt/

bồn cầu

soap soap dish sp on ge stopper

title toilet


Từ \-ưnv tiếng.Anh theo chu đệ

74

/ ’toi 1it brAjy

toilet brush

bàn chải cọ nhà vệ

sinh toilet paper

/ tDÌlit 'peipa/

giấy vệ sinh

toothbrush

/'tu:9brAj7

bàn chải đánh răng

toothpaste

/'tu :0p eist/

kem đảnh rãng

towel rack

/taual raek/

thanh để khăn

washcloth

/ ’vvofklDG/

khăn mặt

wastepaper basket

/'vveist ba:skit/

thùng rác

T h e D in in g r o o m - Phòng ăn buffet

/'b o fe i/

tù đụng bát đĩa

candle

/ ’kaendl/

nến

candlestick

/ ’kaendlstik/

cây cắm nến

chair

/tje s /

ghế

china

/'tja in a /

đồ bàng sứ

china closet

/'ự a in a 'klt)ziư

tù đựng đồ sứ

co ffee pot

/'kD fi pDƯ

bình đựng cà phê

creamer

/'kri:m 3/

ca đựng kem

cup

/kAp/

tách

flame

/fleim/

ngọn lừa

fork

/fo:k/

cái rũa

knife

/naif/

dao

napkin

/'naepkin/

khăn ăn

pepper shaker

/■peps Jeika/

lọ rắc tiêu

pitcher

/ pitja/

bình rót

plate

/pleit/

cái đĩa


English vocabulary^ by topic

75

salad bowl

/'sselad baul/

bát sa lát

salt shaker

/sDlt Jeika/

lọ rac muối

saucer

/ ‘sd :s 3/

đĩa lót cốc, tách

silverware

/'silvaw es/

đồ dùng ban” bạc

spoon

/spu:n/

thìa

sugar bowl

/'Juga baol/

bát đường

table

/' teibl/

bàn

tablecloth

/'teiblkloG/

khăn trải bàn

teapot

/'ti:pDƯ

bình trà

water glass

/' wo:t 3 gla:s/

ly nước

wine glass

Avain gla:s/

ly rượu

The Kitchen - Nhà bếp /'b lend s/

máy xay sinh tồ

bottle opener

/■botl 'aupsna/

cái mờ năp chai

bowl

/bool/

bát

broiler

/'b ro ils/

vì nướng

burner

/03:119/

bếp

cabinet

/'ksebinsư

tù nhiều ngăn

can opener

/ksen 'aopsna/

cái mờ đồ hộp

canister

/'kaenista/

hộp nhò

carving knife

/'ka:vir|naif/

dao lạne thịt

casserole dish

/'kaessraol diJ7

nồi hầm

chopping board

AÍDpirỊ bD:d/

thớt

cling film coffeemaker

/’klirjfilm/

giấy kính gói thúc ăn

/'kDtì meika/

máy pha cà phê

blender


76__________________________________

Từ \im v tiếng Anh theo chù đê

counter

/'kaunta/

bề mặt chỗ nấu ăn

crockery

/'krokari/

bát đĩa sử

cup

/k A p /

chén

cutlery

/'kAtlari/

dao kéo

cuttine board

/'k A tiij b o : d /

thớt

dish drainer

/d i/ dreina/

rá đụng bát

dish towel

/d i/ taoal/

khăn lau bát đĩa

dishcloth

/'diikbB/

khăn lau bát

dishwasher

/'diLvvữla/

máy rửa bát

dishwashing liquid

/'diJwDjiij likwid/

nước rừa bát

draining board

/'dreiniĩ|bD:d/

dustpan, brush

/'dAStpaen, br\\l

mặt nghiêng đẻ ráo nước hót rác và chôi

fork

/fo:k/

dĩa

freezer

/'fri:z 3/

tù đá

fridge

/frid y

tủ lạnh

frying pan

/'fraiiripaen/

chảo rán

glass

/gla:s/

cốc thúy tinh

grill

/gril/

vi nướng

ice tray

/ais trei/

khay đá

jug kettle

/d 3 A g /

cái bình

/'ketl/

ấm đun nước

kitchen foil

/'kitiinfoil/

giấy bạc eói thức ãn

kitchen roll

/'kitjin 'rool/

giấy lau bếp

kitchen scales

/’kitjin skeil/

cân thực phẩm

knife

/naif/

dao

lid

/lid/

nãp, vung


English vo cabu lary by topic

11

microwave oven

/'maikraovveiv Avan/

lò vi sóng

mixing bowl

/miksii) baol/

bát to đề trộn

mug

/mAg/

cốc cà phê

olander

/'kAlinda/

cái chao

oven

/'Avan/

lò hấp

oven cloth

/'A vn

khăn lót lò

plate

/pleiư

đĩa

plug

/plAg/

phích cẩm điện

pot

/pDƯ

hũ, vại, nồi to dài

pot holder

/pDt 'haolda/

miếng lót nồi

refrigerator

/ri'frid 33reit 9/

tù lạnh

roasting pan

/raostir] pỉen/

chảo nướng

rolling pin

/'raoliq pin/

trục cán bột

saucepan

/'sorspan/

cái xoong

saucer

/*sd:s3/

đTa đụng chén

scouring pad

/skaoaii] paed/

miếng cọ rừa

sink

/siĩ|k/

bồn rửa

spoon

/spu:n/

thìa

steamer

/'sti:ma/

chõ, nồi hấp

stove

/staov/

bếp lò

sugar bowl

/'jugs'bool/

bát đụng đường

tablespoon

Aeibl'spo:n/

thìa to

tea kettle

/íị

ấm đun nước pha trà

tea towel

/'ti:'tao 3 l/

khăn lau chén

teaspoon

Ai:'spu:n/

thìa nhỏ

toaster

/toosta/

lò nướng bánh mì

tray

/trei/

cái khay, mảm

klD 0 /

ketl/


78_______________________________________ Từ ximv tiếng.Anh theo chu đề

washing up

/’woJiri'Ap/

rửa bát

washingup liquid

/'wuJiri'Ap'likwid/ /'wain gla:s/

nước rữa bát

wine glass

cốc uống rượu

Kitchen verbs - Các động tic sử dụng trong nhà bếp /beik/ bake bò lò, nướng bằng lò beat

/b it/

nguấy (trứng, bột)

boil

/boil/

đun sôi. luộc

break

/breik/

đập, làm vỡ

broil

/broil/

nướng

carve

/ka:v/

cất ra từng miếng

chop

/ựbp/

băm nhò

cut

/kAƯ

cắt

fry

/frai/

rán

grate

/greiư

nạo

open

/'aupsn/

mở

peel

/pi:l/

gọt vỏ

pour

/po:r/

rót

slice

/slais/

cắt lát

steam

/sti:m/

hấp

stir

/st 3 :/

khuấv. quấy

The Utility room - Phòng chứa đồ (mop) refill

/ 'ri:fĩl/

cái lau nhà d ự trữ

(sponge) mop

/mDp/

cái lau sàn (xốp)

attachments

/a'taetjmsnts/

đầu hút


English vocabulary by tonic

79

bleach

/bli :tJ7

chất tẩy trắng

broom

/bru:m/

chổi

bucket

/'bA kit/

thùng, xô

circuit breaker

/■ S3:kit breika/

cầu giao điện

cleanser

/ ’klenza/

chất tẩy rữa

clothesline

/'k b u ỗ z la in /

dây phơi

clothespins

/k b o ỗ z pins/

cái kẹp quần áo

dryer

/'draia/

máy làm khô

dustpan

/'dAStpaen/

cái hót rác

fabric softener

/'faebrik 'sDÍhs/

nước xả

feather duster

/ ‘feÕ3 dASta/

chổi lông

flashlight

/'flaejlait/

đèn pin

garbage can

/'g a :b id 3 kaen/

thùng rác

iron

/aisn/

bàn là

ironing board

/ aisnii] bD:d/

bàn để là quần áo

laundry

/'b :n d r i/

quần áo đã giặt xong

laundry basket

/ 'b : n d r i 'ba:skit/

giỏ đụng đồ giặt

laundry detergent

/ ệlorndri di't3:d33nt/

chất giặt tẩy

light bulb

/lait

bóng đèn

mousetrap

/'maostraep/

bẫy chuột

paper towels

/'peip3 taoals/

khăn giấy

pipe

/paip/

ống dẫn

plunger

/'pỈAnd33/

pit tông

rags

/r a e g z /

giẻ

spray starch

/sprei sta:tJ7

lọ phun hồ

stepladder

/'step laeda/

thang gấp

vacuum cleaner

/'vaekju:m 'kliina/

máy hút bụi

ÒAlb/


80

Từ Vjgjg tfggg Anh ứ& L c^u đ ì

washing machine

/'wDjĩi\m 3 jì:n/

máy giật

window cleaner

/ 'w i n c b o 'kliina/

chat rừa kính

Workshop -Xưỏng sửa chửa bit

/bit/

mũi khoan

head

/hed/

đoạn đầu

shank

/faeqk/

chuôi

thread

/ 0red/

đoạn ren

bolt

/baơlt/

bulông

brace

/breis/

cái khoan tay

switch

/switf/

nút công tẩc

carpenter's rule

/ k a :p in t 3rs ru:l/

thước cùa thợ mộc

c clamp

/si: klaemp/

kẹp chừ

change

/tjeind 3/

thay

circular saw

/'S3:kjub so:/

cưa vòne

plug

/plAg/

phích cắm điện

dry

/drai/

lau khô

dust

/dASƯ

quét bụi

electric drill

/ile k trik dril/

khoan điện

electrical tape

/i lektrikal teip/

băng cách điện

extension cord

/ik'stentjan ko:d/

dây nối dài

fold

/foold/

gập lại

glue

/glu:/

keo hồ

sroundinc plug

/'craundii] plAg/

phích cắm

hacksaw

/'haeksD:/

cái cưa kim loại

hammer

/ mh&m3/

cái búa

c


English vocabulary by Ionic

11

hatchet

/'haet/it/

cái rìu nhỏ

hook

/hokJ

cái móc

jigsaw

/' d 3 igso:/

cưa xoi

mallet

/ maeliư

cái vồ

monkey wrench

/ 'mAijki rent//

mỏ lết đầu vuông

nail

/neil/

cái đinh

nut

IwaXJ

đai ốc

oil

/o il/

dầu

outlet

/'ao tlet/

bảng cắm điện

paint

/peint/

sơn

paintbrush

/'peintbrAjy

chổi sơn

pan

/paen/

cái giần

pegboard

/'pegbDid/

bảng treo đồ vật

Phillips screwdriver

/’fillips 'skru: draivs/

tô vít bốn cạnh

pliers

/'plaiaz/

cái kìm

polish

/■poiijy

đánh bóng

power Sander

/paoa 'sasnds/

máy đánh nhẵn

repair

/ri'pea/

sửa chừa lại

roller

/'reo ta/

con lăn

router

/'ru:ta/

cầu dẫn

sandpaper

/'saen dp eips/

giấy ráp

saw

/so:/

cái cưa

scraper

/'skreipa/

cái n���o,cạo

screw screwdriver

/skru:/

đinh vít

/'skru: draiva/

cái tuavít

scrub

/skĩAb/

cọ

sweep

/sw i:p /

quét


82_________________________________________ Từ vwwe tiếng. Anh theo chù để

tape measure

/teip 'me33/

thước dả>

tighten

/'taitan/

vặn chật

toolbox

/'tuilbưks/

hòm dụng cụ

vacuum

/vaekju:m/

hút bụi

vise/ vice

/vais/

mó cặp. êtô

washer

/ ' wdJV

vòng đệm

wire

/vvaia/

dây (kim loại)

wood

/wud/

gỗ

wood plane

/wud plein/

cái bào gỗ

workbench

/'W 3 .kbentj 7

cầu bào

wrench

/rentjy

cờ lê

Fruit -T rái cây core

/ko:/

lõi

rind

/raind/

vỏ

section

/'se k jsn /

phần cẳt

seed

/si:d/

hạt

stem

/stem/

cuống

peel

/p i:1/

bóc vò

almond (s)

/a im a n d /

quả hạnh

apple

/'aepl/

quả táo

apricot

/'eiprikDƯ

quả mơ

areca nut

/'$rika,nAƯ

quả cau

avocado (s)

/,aev 3ka:d 3o/

lê tàu

bananas

/b s 'n a n a z /

quả chuối


83

English X’ocabulary by topic blackberries

/'blaekbaris /

quả mâm xôi đen

blueberries

/'blu: bari/

quả việt quât

cantaloupe

/'kaent 3 lu:p/

dưa ruôt vàng

cashew (s)

/'kaeju:/

hạt điều

cherries

/'tjeri/

anh đào

chestnut (s)

/'tJestnAt/

hạt dẻ

coconut

/'ksokariAƯ

quả dừa

cranberries

/'krasnbaris/

quả nam việt quất

cucumber

/'kjokAmba/

dưa chuột

custard apple

/'kAStad.aepl/

quả na

date

/deit/

quả chà là

dragon fruit

/'draegan fru:t/

thanh long

durian

/'dosrian/

quả sầu riêng

fig gooseberry

/fig/

quả sung

/'g ozb sri/

quả lý gai

grapefruit

/ ’sreipfru:ư

quả bười

grapes

/greips/

chùm nho

guava

/'gvvava/

quả ổi

hazelnut (s)

/'heizsln A t/

hạt dẻ nhỏ

honeydevv melon

/'h.\nidju: 'metan/

dưa bờ ruột xanh

jackfruit

/ld 3aek,fru:ư

quà mít

lemon

/ ’ lem sn/

quả chanh

lime

/laim/

quả chanh lá cam

Ion ian

/’lDTiesn/

nhãn

lychee

/ litchi/'litji/

vải

mandarine

/’maendarin'/

quả quýt

mango

/'míeqgao/

quà xoài


84_________________________________________ Từ m fflf licne Ảnh theo chu đê

mangosteen

/’maerỊgoostin/

măng cụt

nectarine

/'nektariin/

quà xuân đào

orange

/'o r in d y

quà cam

papaya

/p a p a ia /

quà đu đù

peach

/pi:tJ7

quà đào

pear

/pea(r)/

quà lẽ

pineapple

/ ’pain aepl/

quà dứa

pit

/pit/

hạch quà

plum

/pU m /

quả mận

pomegranate

/'pDmigraeniư

quà lựu

prune

/pru:n/

mận khô

raisin (s)

/'reizsn/

nho khô

rambutan

/rserrVbơtan/

quả chôm chôm

raspberries

/'ra :z b 3ris/

mâm xôi

shaddock

/jaedak/

quả bòng

starfruit

/sta fru:ư

quả khế

strawberry

/ ’stroibari/

dâu tây

tamerind

/'taemsrind/

quả me

walnut (s)

/'wo:lnAƯ

quả óc chó

watermelon

/'wD:t 3 m e b n /

dưa hấu

Vegetables - Các loại rau củ quả (ear of) corn

/kD:n/

ngô

acorn squash

/ eikoin skwxtj/

bí đấu

artichoke

/ ’a titjs o k /

atisô

asparagus

/aspaersgas/

măng tây


85

English vocabulary by topic

basil

/'baezl/

húng quế

beets

/bi:ts/

cây cù cài đường

black bean

/blaek bi:n/

đậu đen

broccoli

/'brokali/

súp lơ xanh

Brussels sprouts

/" b rA salzsp ra o ts/

cải bruxen

cabbage

/'kaebid 3/

cải băp

carrot

/'kaerat/

cà rốt

cauliflower

/'k o lif la u a /

súp lơ

celery

/ 's e b r i /

cần tây

chive

/tíaiv/

lá thơm

clove

/k b o v /

tép tòi

cob

/kt)b/

lõi ngô

coriander

/,kDri'asnd3/

rau mùi

cucumber

/ ’kju:k.Amb3/

dưa chuột

dill

/d il/

thì là

eggplant

/'e e p la :n ư

cà tím

escarole

/'csk a.ro o l/

rau diếp mạ

garlic

/'g a : lik /

tỏi

herb

/h3:b/

rau thơm

kidney bean

/'kidni bi.n/

đậu tây

lettuce

/■letis/

xà lách

lima bean

/ laima'biin/

đậu lima

mushroom

/ 'mAjru:m/

nấm

onion

/'Anjsn/

hành

parsley

/'pa:sli/

mùi tây

pea

/p i:/

đậu

pepper

/'p e p s/

ớt


Từ \WTV liénv Anh Ịheo chu đẽ

86

pod

/pt>d/

vỏ đậu

potato

/p a te ita o /

khoai tây

pumpkin

/'pAmpkin/

bí ngô

radish

/■raedijy

củ cải

rosemary

/'roozmari/

hương thào

sage

/seid 3/

cây xô thơm

salad

/'saebd/

xà lách

spinach

/'spinitj/

rau bi na

string bean

/strir) bi:n/

quả đậu tây

thyme

/taim/

húng tây

tomato

/t3'm a:t9o/

cà chua

turnip

/'t3:nip/

cù cài

watercress

/'vvoitakres/

cải xoong

yam

/jaem/

khoai mỡ

zucchini

/ z o ‘ki:ni/

bí ngồi

Dairy' products - Sản phẩm íừsũu butter /'ÒAta/

cheese

/tji:z/

pho mát

cream

/kri:m/

kem

egg

/eg/

trứng

free range eggs

/'fri:reind 3 eg/

fullfat milk

/Tui' faet milk/

trứng gà nuôi thà tự nhiên sữa béo

goats cheese

/gouts tji:z/

pho mát dẻ

margarine

/,m a:d 33'ri:n/

bơ thực vật

milk

/milk/

sữa

semi skimmed milk

/■semi 'skimid'milk/

sữa ít béo


English vocabulary by topic

87

skimmed milk

/’skimid’milk/

sữa khône béo

sour cream

/'saoa'kriim/

kem chua

yoghurt

/'joug3:ư

sữa chua

Bread, cakes, and home baking Bánh mì, bánh ngọt, và làm bánh tại nhà /'baeget/ baguette

bánh mì que

bread rolls

/bred 'roul/

cuộn bánh mì

brown bread

/braun bred/

bánh mì nâu

loaf

/loof/

ổ bánh mì

pastry

/’peistri/

bánh nướng

pitta bread

/■pitabred/

bánh mì dẹt

plain flour

/'pleinílaua/

bột mì thường

sliced loaf

/slais loof/

0 bánh mì đã thái lát

white bread

/vvait bred/

bánh mì trắng

Breakfastfoods - ĐÒ ăn sáng /'brekfast 'siarisl/ breakfast cereal

ngũ côc ăn sáng

cornflakes

/■kDrnfleiks/

ngũ cốc giòn

jam

/d 3aỉm/

mứt

marmalade

/'maimaleid/

mứt cam

muesli

/’mju:zli/

ngũ cốc hạt nhỏ

porridge

/’pDrid3/

cháo

toast

/toosư

bánh mì nướng

Otherfoods - Thực phẩm khác biscuit

/’biskiư

bánh qui

chilli

n ịiỉi/

ớt


88

Từ \im v tiếng. Anh theo chu đề

chocolate

/'tÍDkalit/

sô cô la

crisp

/krisp/

curry

/'kAĩi/

khai tày lát mong chiên giòn bột cà ri

garlic

/'ga:lik/

tòi

hummus

/'homas/

món khai vị

ketchup

/'ket/ap/

xốt cà chua

mayonnaise

/meia'neiz/

mayonnaise

mustard

/'mAstad/

mù tạc

noodles

/Yiurdl/

bún miến

nuts

/nAts/

đậu hạt

olives

/'olivs/

quả ô liu

pasta

/'paesta/

mì Ý nói chung

pasta sauce

/'paests so:s/

sốt cà chua nấu mì

pepper

/'pepa/

hạt tiêu

pizza

/'pi:sta/

pizza

rice

/rais/

gạo

salt

/so:lư

muối

Snacks

/snask/

đồ ăn vặt

spaghetti

/spa'geti/

mì ống

spice

/spais/

gia vị

sugar

/'íogs/

đường

sweets

/swi :ts/

kẹo

vinegar

/'vi ni ga/

dấm


English vocabulary' by topic

89

Meat, Poultry, and Seafood Các loại thịt gia súc, gia cầm, hải sản Meat

/mi:t/

thịt

beef

/b i:f/

thịt bò

pork

/po:k/

thịt lợn

bacon

/'beikan/

thịt muối xông khói

ground beef

/graond bi:f/

thịt bò xay

sausage

/'sDsid3/

xúc xích

ham

/haem/

thịt giăm bông

roast

/raost/

thịt quay

lamb

/laem/

thịt cừu non

stewing meat

/stjuiir] mi:t/

thịt kho

chops

/tjbps/

thịt sườn

le s

/ le s /

thịt bắp đùi

steak

/steik/

thịt để nướrm

spare ribs

/'spesribz/

sườn

Poultry

/'paoltri/

gia cam

whole chicken

/hsol 'ựikin/

cả con gà

leg

/le o /

đùi gà

turkey

/ ềt 3 :ki/

gà tây

split

/sp liư

một phần

breast

/brest/

thịt ức

ch ick en

/'ự ik in /

gà giò

quarter

/'kwo:t3/

một phần tư

w in g

/ wìịj/

cánh


Từ \7<y?e tiếne Anh theo chù đê

90

duck

lá\VJ

vịt

thigh

/Oai/

thịt bắp đùi

Seafood

/si:fu:d/

hài sản

fish

/rềj /

filet

/Tilei/

thịt thăn

whole fish

/hool fijy

toàn con cá

steak

/steik/

miếng cá để nướng

Shellfish

/ ẼJelfiJ/

tôm cua sò

lobster

/lD bsta/

tôm hùm

oyster

/ DÍSto/

con hàu

scallop

/s k D b p /

con sò

shrimp

/Jrimp/

con tôm

mussel

/'mASal/

con trai

crab

/kraeb/

con cua

clam

/klaem/

con trai

The Supermarket - Siêu thị /ail/

lối đi

bag

/baeg/

túi

baked goods

/beik godz/

beverages

/'bevaridỊ/

đồ khô (bánh ngọt, bánh) đồ uống

bin

/bin/

thùng chứa

bread

/bred/

bánh mỳ

aisle


English vocabulary by topic

91

canned goods

/kaend g odz/

đồ đóng hộp

cash register

/k a e j' reca sts/

máy tính tiền

cashier

/kaẹf ia/

thu ngân

check

/tfek/

séc

checkout counter

/'t je k a o t 'kaonta/

quầy thu tiền

conveyor belt

/k a n 'v e ia belư

băng tài

customers

/ ‘kAStsmsrs/

khách m ua hàng

dairy products

/ ‘deari 'prodAkts/

các sàn phẩm từ sữa

deli counter

/'d e li 'k ao n ta /

freezer

/'fri:z3 /

quầy bán thức ăn ngon máy ướp lạnh

frozen foods

/■frsozan fu:ds/

thức ăn đ ô n g lạnh

groceries

/■graosariiz/

tạp phẩm

household items

/'h a o s h a o ld 'aitsm s/

đồ gia dụng

milk

/m ilk /

sữa

produce

/p ra d ju :s /

các sản phẩm

receipt

/ri ■s i:t/

hóa đơn

scale

/skeil/

cân đĩa

sh elf

/Jelf/

kệ đê hàng

shopping basket

/'J b p iq 'b a :sk iư

giỏ m ua hàng

shopping cart

/ ’Jopir) k a:t/

xe đây

snacks

/snaeks/

đồ ăn vặt

Hotel - Khách sạn single room

/’sirịtĩl ru:m /

phòng đom

d o uble room

AÌAbl ru:m /

phòng đôi


92________________________________ Từ \im v

tiểneAnh theo chu đê

twin room

/twin ru:m/

phòne hai giưcrng

triple room

Aripl ru:m/

phòng ba giường

suite o f room

/sw i:t DV ru:m/

dãy phòng

shower

/’Jaua/

vòi hoa sen

bath

/b a :0 /

bồn tắm

ensuite bathroom

/in ju a ba:0 ru:m/

full board

/Tulbo:d/

reservation

/,rez3'veiín/

phòng tẳm trong phòng ngủ phòng trọ phục vụ ăn cả ngày sự đặt phòng

to book

/buk/

đặt phòng

vacancy

/V eiksnsi/

phòng trống

fire escape

/'faisris’keip/

restaurant

/Yestront/

lối thoát khi có hòa hoạn nhà hàng

bar

/b a :/

quày rượu

gam es room

/'geim' ru:m /

phòng gam es

gym

/d 3Ĩm/

phòng thể dục

hotel

/hou'tel/

khách sạn

lift

/lift/

thang máy

luggage

/MAgicty

hành lý

alarm

/3'la:m /

báo động

wakeup call

/weik.Ap ko:l/

gọi báo thức

key

/ki:/

chìa khóa

front door

/TrAnt.do:/

cửa trước

room service

/’rom 's3:vis/

dịch vụ phòng

cham bermaid

/■tjeimbameid/

nừ phục vụ phòng

housekeeper

/'hauskiipa/

phục vụ phòng


English vocabulary by topic

93

lobby

/•iDbi/

sảnh khách sạn

receptionist

/ri 'sepian isư

lễ tân

manager

/,maenid33/

người quàn lý

porter

/,po:t3/

người khuân hành lý

laundry

/'tarndri/

giặt là

sauna

/’sorna/

tắm hơi

swimming pool

/’svvimiìypurl/

bể bơi

beauty salon

/'bju:ti,saslDn/

thẩm m ỹ viện

coffee shop

/"kofi/op/

quán cà phê

corridor

/’kDrido:/

hành lang

room number

/'rum' 'nAinba/

số phòng

car park

/'ka:pa:k/

bãi đ ỗ xe

registration

/.red 3 Ĩ'streiín/

đăng ký

to pay the bill

/’pei Õ9 bil/

thanh toán

to check in

Ajek'in/

nhận phòng

to check out

AÍek'aoư

trả phòng

R e sta u ra n t - N hà hàng matches

/maetjy

(h ộp ) diêm

apron

/'eip ra n /

tạp dề

ashtray

/■ aeptrei/

gạt tàn

bar

/ba:/

quầy

bar stool

/ba: stu: 1/

ghế quầy bar

bartender

/ ’ba: ten d s/

người phục vụ ờ quầ)

rượu beer

/b ia /

bia


94

Từ VIm e tiénỹ Ảnh theo chu đè

booth

/bu:õ/

từng gian riêng

bottle

/'btrtl/

chai

busboy

/'b.\sbDÌ/

check

/tjek/

người phụ ciúp bôi bàn dọn dẹp bàn ăn hóa đom

cigarette

/ sigar'et/

thuôc lá

coaster

/'kaosta/

tấm lót cốc

cocktail waitress

/ ' kokteil 'vveitras/

người phục vụ đồ uống

cook

/kok/

đầu bếp

cork

/ko.k/

corkscrew

/'ko:kskru:/

nút chai (bằng nhựa, gỗ hoặc cao su cái mờ nút chai

high chair

/hai t/es/

jukebox

/'d3u:kbDks/

ghế cao cho tré con ngồi ăn máy chơi nhạc

ketchup

/'ket/Ap/

nước xốt cà chua

lighter

/la ita /

bật lửa

liquor

/ Ầ\\k3/

rượu, chất lỏne

menu

/ menju:/

thực đom

packet

/paekiư

gói nhò

pipe

/paip/

tẩu thuốc

sandwich

/'saendwid 3/

bánh kẹp

soft drink

/ sdíì driqk/

straw

/stro:/

đồ uống ngọt không có cồn ống hút

sugar

/J o g 3 /

đường

tap

/taep/

nút thùng rượu

tea

/ti:/

trà

tray

/trei/

khay, mâm


95

English vocabulary hv topic

waiter

/w e its /

nam bồi bàn

waitress

/'weitrss/

nữ bồi bàn

wine

/wain/

rượu vang

M enu - T hự c đon

Savoury dishes - Món mặn /'beikan/ bacon

thịt lợn muối xông khói

bacon and eggs

/'beikan and' eg/

thịt muối kèm trứng

baked beans

/beik bi:ns/

đậu hầm

baked potato

/beik pa teitao/

khoai tây nướng

beef stew

/bi:f stju:/

thịt bò hầm

biscuit

/■biskit/

bánh quy mặn

boiled potatoes

/boil pa'teitou/

khoai tây luộc

cheese and biscuits cheeseburger

/tji:z and 'biskit/ AÍi:z.b 3:g3/

pho mát ăn cùng bánh qui bánh kẹp thịt có pho mát

chicken

Alikin/

thịt gà

cookie

/'k o k i/

bánh quy

egg and chips

/■essnd' tịips/

egg roll

/ec rsul/

trúng ăn kèm khoai tây chiên trúng cuộn

fillet steak

/Tilit steik/

bít tết

fish and chips

/’fijsnd'tjips/

frenchfries

/frentj fraiz/

fried chicken

/fraid 'ựikin/

cá chiên tẩm bột kèm khoai tây chiên khoai tây chiên kiểu Pháp (cất dài) gà rán


Từ w w g tiếng'Anh theo chù đề

%

hamburger

/'haemb3:g3/

bánh kẹp thịt

hot dog

/'hDtdDg/

xúc xích

lasagne

/la'zaenja/

bánh bột hấp

mashed potatoes

/masjt pa'teitao/

khoai tây nehiên

meatballs

/'mi:tbo:l/

thịt viên

mixed grill

/.mikst'gril/

món nướng thập cẩm

mixed vegetables

/mikst' vedjtabls/

rau trộn

pickle

/ pikl/

dưa góp

pizza

/■pi:tsa/

bánh pizza

pork chops

/*pD:k tjops/

sườn lợn

potato chips

/pa'teitao ựips/

khoai tây chiên

pudding

/'podiri /

bánh pútđinh

roast beef

/roust bi:f/

thịt bò quay

roast chicken

/roost 'tí ikin/

gà quay

roast duck

/roost dAk/

vịt quay

roast pork

/roust po:k/

thịt lợn quay

roast potatoe

/roost pa'teitoo/

khoai tây nướng

roll

/raul/

bánh mỳ nhò

salad

/'saelad/

salát

salad dressing

/'saelad dresii]/

dầu giấm đề trộn sa lát

sausage and mash

/'sDsid3 and mas}/

sauté potatoe

/"soutei pa'teitou/

xúc xích kèm khoai tây nghiền khoai tây áp chào

scampi

/'skasmpi/

tôm rán

sirloin steak

/'s3:lDĨn steik/

bít tết thăn bò

soup

/su:p/

súp

spaghetti

/spa'geti/

mỳ ống (cùa Ý)


English vocabulary by topic

97

Steak

/steik/

miếng thịt nướng

steak and chips

/steik and'tjips/

steak and kidney pie stew

/steik aend'kidni' pai/ /stju:/

bít tết kèm khoai tây chiên bánh bít tết kèm bầu dục món hầm

taco

/'taekao/

bánh thịt chiên dòn

toast

/taust/

bánh mỳ nướne

tossed salad

/tDst 'saỉbd /

salát đã trộn

Sweet dishes - Món ngọt /’aepl 'krAmbl/ apple crumble

bánh hấp táo

apple pie

/’aepl'pai/

bánh táo

chocolate cake

Ajukalit keik/

bánh gatô sôcôla

chocolate mousse

Ajokalit mau:s/

bánh kem sôcôla

custard

/’kAStad/

món sữa trứng

danish pastry

/'deinií 'peistri/

fruit salad

/fru:t 'sselad/

bánh kem trộn táo và hạnh nhân sa lát hoa quà

ice cream

/’ais'kri:m/

kem

rhubarb crumble

/’ru:ba:b 'krAmbl/

bánh hấp đại hoàng

sorbet

/’sorbaư

kem trái cây

trifle

Araifl/

bánh xốp kem

bun

/b.\n/

bánh bao nhân nho

strawberry shortcake pancakes

/'strDibari 'Jo:tkeik/ /paenkeiks/

bánh bơ dâu

sundae

/'s,\ndei/

kem mứt

ice cream cone

/ais kri:m kaun/

kem ốc quế

bánh kếp


Từ wwg tiénv Anh theo chù đê

98

Drinks - Đồ uống Cold drinks - Đồ uống mát /'kouka'koula/ coca-cola

coca cola

iced tea

/aist ti:/

trà đá

juice

/d 3u:s/

nước quả

lemonade

/Jem a'ncid/

nước chanh

lime-juice

/'laimd 3 u:s/

nước chanh

milkshake

/'milk'Jeik/

sữa khuấy bọt

mineral water

/'minaral wo:ta/

nước khoáng

orange juice

/'Drind3 d 3u:s/

nước cam

orange squash

/'Drind3 skwuj/

nước cam ép

pineapple juice

/'painaepl d 3 u:s/

nước dứa

sparkling water

/'spa:klir| W3:t3/

nước sô đa

squash

/skwoj/

nước ép

still water

/stil' wo:ta/

nước không ga

tap water

/taep wD:ta/

nước bình có vòi

tomato juice

/t 3'ma:tou d 3 u:s/

nước cà chua

water

iw .te /

nước

Hoi drinks - Đồ uống nóng cocoa

/'kookoo/

ca cao

coffee

rk vũ /

cà phê

hot chocolate

/hDt' tlokaliư

nước sôcôla nóne

tea

/ti:/

chè


English vocabulary by topic

99

Alcoholic drinks - ►ồ uống có còn alcohol /’aelkaht)!/ ale /eil/

ruợu cồn

aperitif

/a'perstif/

rượu khai vị

beer

/b ia /

bia

bitter

/'bi ta/

bia đắng

brandy

/'braendi/

rượu mạnh

champagne

/jaem'pein/

sâm banh

cider

/'saicta/

rượu táo

cocktail

/'kDkteil/

cốc tai

gin

/d3Ĩn/

rượu gin

lager

/'la:ga/

bia vàng

liqueur

/li'kjoa/

rượu mùi

martini

/ma:'ti:ni/

rượu mactin

red wine

/'red'wain/

rượu vang đỏ

rose

/rooz/

rượu nho hông

rum

/ĩAm/

rượu rum

shandy

/'Ịaendi/

bia pha nước chanh

sparkling wine

/’spa:klir|' wain/

rượu có ga

spirits

/'spirits/

rượu mạnh

stout

/stauư

bia đen

vodka

/'vodk a/

rượu vodka

whisky

Aviski/

rượu whisky

white wine

/wait wain/

rượu trắng

wine

/wain/

rượu

bia truyền thống Anh


Từ vưti£ liens Ảnh theo chu đê

100

Restaurant Verbs - Các động từ dùng trong nhà hàng burn /03 :n/ cháy clear

/klia/

dọn bàn

cook

/kuk/

nấu

drink

/drigk/

uống

eat

/i:t/

ăn

give

/giv/

đưa

hold

/hsold/

cầm

light

/laiư

thắp

order

/'o:ds/

gọi món

pay

/pei/

thanh toán

serve

/S3:v/

phục vụ

set ( the table)

/seư

bày bàn ãn

spread

/spred/

phết

take

/teik/

lấy lại

Flowers - Hoa amellia

/ks'milja/

hoa trà

apricot blossom

/’eiprikDt 'blDssm/

hoa mai

areca spadix

/’aeriks 'speidiks/

hoa cau

carnation

/ka'neiln/

hoa cẩm chướng

cherrv blossom

AÍeri 'bỈDsam/

hoa anh đào

chrvsanthemum

/kri's2en09m3tn/

cúc đại đóa

cockscomb

/'kDkskoom/ / ’koinflaua/

hoa mào aà hoa mua

corn flow er


English vocabulary hv innir

101

cinn am on rose

/ 'sinaman rouz/

hoa hong quế

daffodil

/'dasfadil/

hoa thùy tiên

dahlia

Aleilja/

hoa thược dược

daisy

Aieizi/

hoa cúc

day-lity

/ ’deiliti/

hoa hiên

forget-me-not

/fs'getminDt/

hoa lưu ly

gardenia

/g a'd in ja/

hoa dành dành

gladiolus

/,glaedi'oobs/

hoa lay ơn

hyacinth

/'haissinB/

dạ lan hương

lilac

/'l a ib k /

hoa cà

lily

r\\\\/

hoa huệ tây

lotus

/Moutas/

hoa sen

marigold

/'m asrieould/

cúc vạn thọ

morning-glory

/'mDnir),glDri/

hoa bìm bìm

narcissus

/na'sisas/

hoa thuý tiên

orchids

A )kid/

hoa phong lan

pansy

/'paenzi/

hoa păng-xê, hoa bướm

petunia

/pa'tjo nia/

hoa thuốc lá cảnh

poinsettia

/pDin'setia/

hoa trạng nguyên

rose

/rouz/

hoa hồng

snapdragon

/'snsep.drĩegan/

hoa mõm chó

sunflower

/’sAn.flaos/

hoa hướng dương

tuberose

A jobarooz/

hoa huệ

tulip

Ajolip/

hoa uất kim hương

violet

/’v a ia b ư

hoa viôlet

zinnia

/’zinja/

hoa cúc


Từ vimv tiỏmĩ Anh theo chu đè

102

Plants -Thực vật bark

/b a :k /

vỏ

branch

/bra:ntJ7

cành

leaf

/li:f/

root

/ru:ư

rễ

tree

/tri:/

cây

trunk

/trAgk/

thân cây

twig

/tw ig/

cành con

needle

/■ni :dl/

lá kim

acorn

/'eiko :n /

quả sồi

banian

/'bacnisn/

cây đa

birch

/b3:tj/

cây bulô

bushes

/boJìz/

cây bụi

cactus

/'kaỉktas/

xương rồng

canary creeper

/ka'nesri ,krips/

cây kim liên hoa

coconut palm

/'kouk"nAt'pam/

cây dừa

cone

/k s o n /

quả hình nón

corn

/ko:n/

cây ngô

date

/d e iư

cây chà là

dogw ood

/'dD gvvod/

cây sơn thù du

elm

/e lm /

cây đu

eucalyptus

/,ju:k3'lipt3s/

cây khuynh d iệp

fruit-tree

/Trottri/

cây ăn quả

holly

/h o li/

cây nhựa ruồi

house plants

/h a o s pla:nts/

cây cành


English vocabulary by topic_____________________________________ m agnolia

/m aeg'naolia/

cây mộc lan

maple

/'m e ip l/

cây thích

oak

/a o k /

cây sồi

oats

/a o ts/

cây yến mạch

palm

/p a :m /

cây cọ

pine

/pain/

cây thông

poison ivy

/ ' pDizan 'aivi/

cây sơn độc

poison oak

/' pDizan suk/

cây độc

poison sumac

/' puizsn 'su:maek/

cây sơn keo độc

poplar

/'pD pla/

cây bạch dương

redwood

/re d v v u d /

cày gỗ đo

rice

/rais/

cây lúa

sugarcane

/ ’J b g 3 kein/

cây mía

vine

/vain/

cây nho

wheat

/w i:t/

cây lúa mì

willow

/■wi b o /

cây liễu

M o llu s c a s - Đ ộ n g v ậ t n h u y ễ n th ể antenna

/aentena/

râu

claw

/k b :/

càng

tentacle

/ ‘tentakl/

xúc tu

crab

/kraeb/

cua

jellyfish

/' d 3elifíjy

con sứa

lobster

/ ‘lobsta/

tôm hùm

mussel

/'m A sal/

con trai

octopus

/'D ktapss/

bạch tuộc

103


Từ vim v tiene Anh theo chủ đê

104

oyster

/'oista/

con hàu

scallop

/'skDtap/

con điệp

shell

con sò

shrimp

/Jel/ /Jrimp/

slug

/slAg/

sên khônu vỏ

snail

/sneil/

ốc sên

squid

/skwid/

mực ốnu

starfish

/'sta:fij/

sao biên

worm

/W 3 :m /

con giun

tôm

Insects - Côn ant

/aenư

con kiến

bee

/bi:/

con ong

beetle

/ b i :tl/

bọ cánh cứng

butterfly

/ ‘bAtaflai/

bướm

caterpillar

/'kaetspib/

sâu bướm

centipede

/' sentipi :d/

con rết

cockroach

/'k D k rao tjy

con gián

cricket

/ krikit/

con dế

drasonfly

/'drseeanflai/

chuồn chuồn

firefly

/'faisflai/

đom đóm

fly

/flai/

con ruồi

grasshopper

/g r a is .h D p a /

châu chấu

ladvbug

/'leidib3:d/

con bọ rùa

mantis

/m sen tis/

con bọ neựa

mosquito

/m 3 'ski:t 3o /

con muỗi


English vocabnlaiy hy topic

105

moth

/mt>9/

bướm đêm. sâu

scorpion

/'sko:pi 3n/

bọ cạp

spider

/'spaida/

nhện

termite

/'t3:mait/

con mối

wasp

/wt)sp/

ong băp cày

web

/vveb/

mạng (nhện)

cocoon

/k 3 'ku:n/

kén

sting

/stil]/

nọc độc

wing

/wir)/

cánh

F is h a n d R e p tile s - C á v à b ò s á t salt-water fish

/'so:lt,\vo:t 3 fiỊ/

cá nước mặn

freshwater fish

/Treí.vvorts fĩỊ/

cá nước ngọt

tail

/teil/

đuôi

gill

/gil/

mang

fin

/fin/

vây

scad

/skaed/

cá bạc má

flounder; plaice

/'ílaơnda; pleis /

cá bơn

goby

/'goubi/

cá bống

loach

■ /loutị/

cá chạch

carp

/kap/

cá chép

herring

/’herirị/

cá chích

eel

/i:l/

cá chình

pike

/paiky

cá chó


106____________________________ __________ Từ Vjgjg lienv Anh theo chú đề

anchovy

/'aentíavi/

cá cơm

skate

/skeiư

cá đuôi

stingray

/'stirjrei/

cá đuối gai độc

cyprinid

/'sai ran id/

cá gáy

snapper

/'snaepa/

cá hanh, cá chi vàng

dolphin

/'dolfin/

cá heo

salmon; trout

/'sasman; traơt /

cá hồi

swordfish

/■so:dfiJ7

cá kiếm

hemibagrus

Ahemi'bsegrAz/

cá lăng

shark

/ja:k/

cá mập

dory

/'dori/

cá mè

grouper

/’grupa/

cá mú

tuna

/'tjuna/

cá ngừ

sea horses

/si: ho:siz/

cá ngựa

cachalot

/'kaeịabt/

cá nhà láng

pufferfish

'pAfa

snake-head

/'sneik,hed/

cá quà

anabas

/'aenabaes/

cá rô

crocodile

/'krokadail/

cá sấu

alligator

/aeligeita/

cá sấu Mỹ

tench

/tentj/

cá tina (họ cá chép)

amur

/s'mju:/

cá trắm

catfish

'kaetfij

cá trê

whale

/weil/

cá voi

frog

/frog/

con ếch

iguana

/ig v v a n a /

con kì đà

salamander

/'sselamsenda/

con kỳ nhône

fí|

cá nóc


English vocabulary by topic___________________________________ tadpole

/'taedpaul/

con nòng nọc

tortoise

/'tortas/

con rùa

lizard

/ ‘lizad/

con than làn

shell

/Je 1/

mai rùa

snake

/sneik/

rắn

rattlesnake

/'raetlsneik/

rẩn chuông

cobra

/k a o b r a /

rãn mang bành

turtle

/ta .tl/

rùa

M a m m a l s - Đ ộ n g v ậ t có vú antler

/aentta/

gạc

claw

/k b :/

vuốt

flipper

/'flips/

chân chèo

forelegs

/ fb:legs/

chân trước

hind legs

/haind legs/

chân sau

anteater

/'aent i:ta/

loài thú ăn kiến

hoof

/hu:f/

móng guốc

horn

/ho:n/

sừng, vòi

mane

/mein/

bờm

paw

/po:/

chân có móng vuốt

pouch

/paotjy

túi

tail

/teil/

đuôi

tusk

/tASk/

ngà

quill

/kwil/

lông nhím

hump

/h.\mp/

cái bướu

107


Từ vifwg tiểnv Anh theo chu để

108

armadillo

/ a m a 'd ib o /

con tatu

baboon

/b s 'b irn /

khi đẩu chó

bat

/bast/

dơi

beaver

/'bi:va/

con hai li

bison

/ 'bai son/

bò rừnc bison

black bear

/blaek bes/

gấu đen

bull

/bol/

bò đực

calf

/ka:f/

con bê

camel

/'kaemal/

lạc đà

cat

/kaet/

con mèo

chimpanzee

/tjim paen'zi:/

con tinh tinh

chipmunk

/'t/ipiTiAQk/

sóc chuột

cow

/kao/

bò cái

deer

/dis/

con hươu

donkey

/dD q k i/

con lừa

elephant

/'elifsnt/

con voi

fawn

/fo :n /

hươu nho

foal

/faol/

ngựa con

fox

/fbks/

cáo

gibbon

/'gibsn/

con vượn

giraffe

/d 3 Ĩ'ra:f/

hươu cao cô

goat

/gsoư

con dê

sopher

/'g su fa/

chuột túi

gorilla

/ga'ri ta/

con gôlia

grizzly

/'erizli/

gấu xám Bắc Mĩ

hippopotamus

/ hipa potsmas/

hà mã

hog

/ht)g/

lợn


109

English vocubulur\' by topic horse *

/ho:s/

ngựa

hyena

/hai'i:na/

linh cẩu

kanszaroo

/ kaeqgar'u:/

con căng eu ru

kitten

/'kitan/

mèo con

koala

/k a o a i la /

gấu túi

lamb

/laem/

cừu con

leopard

/'lepad/

con báo

lion

/'laian/

sư tử

llama

/'la im a /

lạc đà không bướu

monkey

/'mArjki/

con khi

moose

/mu:s/

nai sùng tấm

mouse

/maos/

chuột

orangutan

/ d: ' raequtaei]/

đười ươi

otter

/'Dta/

con rái cá

panda

/'pasnds/

gấu trúc

polar bear

/'p au ta bes/

gấu trắng

pony

/'p a ơ n i/

ngựa nhỏ

porcupine

/'pD:kjơpain/

con nhím

puppy

/

pA pi/

chó con

rabbit

/ ‘raebiư

con thỏ

raccoon

/raek'u:n/

gấu trúc Mỹ

rat

/rxl/

chuột

retriever

/ri 'tri: va/

chó săn

rihnoceros

/rain D saras/

con tê giác

seal

/s i:1/

chó biên

sheep

/Ji:p/ /'/epad/

cừu

shepherd

chó chăn cừu


Tù vimc liene Anh theo chú đê

HO

skunk

/skAgk/

chồn hôi

spaniel

/'spaenjal/

squirrel

/ ’skvviral/

giống chó lòng mượt, tai to cụp con sóc

terrier

/'teria/

tiger

/'taig a/

chó săn chuyên sục hang bụi con hô

walrus

/'vvoilrss/

con moóc

w olf

/vvolf/

chó sói

zebra

/ ’zebra/

ngựa vàn

Birds - Chim beak; bill

/bi:k ; bil /

mỏ

egg feather

/eg/

trứng

/'feõ a/

lông vũ

wing

/w ig /

cánh

nest

/nest/

tổ chim

pigeon

/ pid33n/

bồ câu

penguin

/'peggw in/

chim cánh cụt

robin

/'ro b in /

chim cổ đỏ

cardinal

/'k a id in o l/

chim giáo chù

blue jay

/blu: d 3ei/

chim giẻ cùi xanh

w oodpecker

/ ’wud pekạ/

chim gõ kiến

canary

/lo n e a r i/

chim hoàng yến

flamingo

/fl3 'm ii]g 3 a /

chim hồng hạc

hummingbird

/'h A m ii]b 3 :d /

chim ruồi


English vocabulary by topic

ILL

sparrow

/'spaerso/

chim sẻ

pelican

/'pelikan/

con bồ nông

stork

/stork/

peacock

/'pi:kDk/

owl

/aol/

crow

/krao/

ostrich

/ ềr>stritJ7

e a g le

/■ i :g]/

đại b àng

hawk

/hsik/

diều hâu

chicken

/'ự ik in /

chick

/tjìk/

gà con

pheasant

/'fe z sn t/

gà lôi

roadrunner

/ raod TAna/

turkey

/'t3:ki/

gà tây

rooster

/'ru :sta/

gà trống

s e a g u ll

/si: gAỈ/

m òn g biển

goose

/gu:s/

ngỗng

swan

/s\vDn/

thiên nga

parrot

/'paersư

vẹt

parakeet

/,paỉr3'ki:t/

d u ck

/dAk/

con CÒ

con công trống con cú con quạ đà điểu châu Phi

g à lôi đ u ôi dài

vẹt đuôi dài vịt

The Traffic - Giao thông bridge

/brid 3/

bypass

/'baipa:s/

đườne vòng

car park

/’ka:pa:k/

bãi đỗ xe

cầu


Từ x-unự tienỹ Anh theo chu đê

1)2

center lane

/■sent3,lein/

làn đường ơ giữa

corner

/"korna/

góc phố

crosswalk

/'kros.wo:k/

driving licence

/'draivirỊ.laisans/

làn đường cho người đi bộ qua đường bang lái xe

dual carriageway

/'dju:ol'kaerid3w ei/

xa lộ hai chiều

hard shoulder

/'ha:d'joơd3(r)/

highway

/'haiwei/

vạt đất cạnh xa lộ để dừng xe đường quốc lộ

intersection

/.inta'sekjn/

đường giao nhau

kerb

/k3:b/

mép via hè

left lane

/left.lein/

làn đường bên trái

level crossing

/'levl,krosir|/

median

/'midjan/

đoạn đường ray giao đường bộ ở giữa, giao nhau

middle lane

/'midi lein/

motorway

/'m oots we i/

vạch phân chia làn đường đườne cao tốc, xa lộ

multistory car park /'rriAltistDri 'ka:pa:k/

bãi đỗ xe nhiều tầng

no left turn sign

/noo left’ t3:n sain/

no right turn sign

/n o u rait’ t3:n sa in /

no u-turn sign

/noo'ju:'t3:n sain/

onew av street

/'w A n'w ei'stri:ư

biển báo không được rẽ trái biên báo không được rẽ phải ký hiệu không vòng trờ lại đường, phô một chiều

overpass

/’ou vspais/

cầu vượt

parking meter

/,pa:kir| 'mi:t3/

máy tính tiền đỗ xe

parking space

/,pa:kir| 'speis/

chồ đỗ xe

parkintz ticket

/,pa:kiĩ| 'íikiư

phiếu phạt đồ xe


English \\ìcabular\' hy topĨLầ_________________________ ________________ ỊJ3 passenger

/’paesind33/

hành khách

pedestrian crossing petrol station

/pi'destrian 'krDsir|/ /'petral 'steijn/

vạch dành cho người đi bộ sang đường trạm bơm xăng

railroad crossing

/Veilrood 'krosiĩi/

ramp

/raemp/

giao nhau với đườns săt đường dốc

right lane

/raiU ein/

làn đường bên phải

ring road

/rir|rood/

đường vành đai

road

/rood/

đường

road sign

/■rood.sain/

tín hiệu giao thông

roadside

/'roodsaid/

lề đường

roundabout

/’raondabaoư

bùng binh

route sign

/ru:t.sain/

biển chì đường

signpost

/'sinpoosư

biên báo

street

/stri:ư

phố

Tjunction

Ai:'d3Ar|kJn/

nea ba

to swerve

/tu:sw3:v/

ngoặt

toll road

/toul rood/

đườns có thu lệ phí

traffic

/traeíik/

giao thôna

traffic jam

A r2efik'd32em /

tắc đườne

traffic lisht

Arcefik'lait/

đèn siao thôno

traffic warden

Araefik’wo:dn/

tunnel

/ ’t A n l /

nhân viên kiêm soát việc đỗ xe đườns hàm

turning

/ ,t 3 : n i ĩ | /

chồ rẽ

underpass

/■Anctapas/

vehicle

/’viakl; 'virhikl/

đường chui, đườns hầm phươns tiện


114________________________________ Từ \im ọ tiền? Anh theo chù đè

yield sign

/jild sain/

ký hiệu dưòng ngoăn ngoèo

Public Transportation - Phưong tiện công cộng aerial tramway

/'earisl tracmvvei/

cáp treo

bus

/ÒAS/

xe buýt

cable car

/■keibl ka:/

xe chạv bàrm dây cáp

car

/k a :/

toa (xe điện, xe lừa)

commuter

/ka'm jirta/

commuter train

/k.3'mju:t3 trein/

người đi làm băng vé tháng tàu vé tháng

conductor

/k s n 'd A k ts /

người bán vé

cord

/ko:d/

dây chắn an toàn

fare

/fe s /

tiền vé

fare box

/fea bữks/

hộp đựng tiền vé xe

horsedrawn carriage

/ho:s dro:n 'kaerid3/

xe ngựa kéo

meter

/ ‘mi:t3/

đồng hồ đo

monorail

/'m ữnareil/

đường ray đom

passenger

/'paesand33/

hành khách

platform

/'plaetfo:m/

sân ga

receipt

/r i'si :t/

hóa đom

rider

/'raida/

hành khách đi xe

seat

/si:Ư

ghế neồi

station

/'ste ijsn /

nhà ca

strap

/straep/

dãy vịn tay

streetcar

/'stri:tka:/

xe điện


English V(>cahular\’by topic

115

taxi stand

/■taeksi stíend/

điểm đồ taxi

taxicab

/'taeksikaeb/

xe taxi

ticket

/■tikit/

ticket window

/ ềtikit 'w indso/

cửa sổ bán vé

timetable

/ taim teibl/

lịch trình

tip

/tip/

tiền thưởng thêm

token booth

/ta o k a n bu:õ/

buồng bán vé

transfer

/traens'f3:/

vé chuyển tàu xe

turnstile

/'t3:nstail/

cửa xoay

Types of vehicle - Các loại phương tiện bicycle

/"baisikl/

xe đạp

bus

/ òas/

xe buýt

car

/k a:/

xe hơi

caravan

/'kaersvaen/

xe nhà lưu động

coach

/koutị/

xe khách

lorry

/’lori/

xe tài

minibus

/'minibAs/

xe buýt nhò

moped

/'m ooped/

xe gắn máy có bàn đạp

motorbike

/'m outabaik/

xe máy

motorcycle

/'m ootssaikl/

xe máy

scooter

/’skiKta/

xe ga

trishaw

A ra ijo :/

xích lô

truck

/tĩAk/

xe tải

van

/vaen/

xe


Từ V I m

116

y

tieng Anh lhco_cỊMỂ

Car parts - Các bộ pliận của ô tô accelerator

/ak'sebreita/

chân ga

aerial

/'esrial/

ăng ten

airconditioning

/'eaksn'dilaniri/

điều hòa

automatic

/.Dita'mastiky

tự động

back seat

/baeksi :t/

ghế sau

bonnet

/'bDnit/

nấp thùng xe

boot

/bu:t/

thùng xe

brake

/breik/

phanh

clutch

/klAtJ/

chân côn

dashboard

/'daeJbo:d/

bảng đồng hồ

engine

/'end3 Ĩn/

độne cơ

exhaust

/ig'zo:st/

khí xả

exhaust pipe

/ig'zD:st'paip/

ống xà

front seat

/frAnt si:t/

ghế trước

gear box

/'gĨDÒDks/

hộp số

gearlever

/'giai i: va/

cần số

handbrake

/'hasndbreik/

phanh tay

hazard lig h ts

/'haez3dlaiư

đèn báo sự cố

headlamps

/hed laemp/

đèn pha

headlights

/hed lait/

đèn pha

indicator

/'indikeita/

đèn xi nhan

manual

/'masnjual/

thù côrm

number plate

/'nAmb9'pleiư

biền số xe

passenger seat

/'paesind33si:t/

ghế hành khách

ppfrol tank

/'petrsltícrik/

binh nhiên liệu


English vocabulary by tonic

117

radiator

r reidieits/

bộ tản nhiệt

rear view mirror

/'mvjur'mira/

gưcmg chiếu hậu

roof

/ru:f/

mui xe

roof rack

/Yu:fraek/

seatbelt

/ ’sirt'belt/

khung chở hành lý trên nóc ô tô dây an toàn

sidelights

/saidlait/

đèn xi nhan

spark plug

/'spa:k'plAg/

bu gi ô tô

speedometer

/spi'dDmita/

công tơ mét

steering wheel

/'stiariri'vvirl/

bánh lái

tax disc

/'taeks disk/

temperature gauge

Aempratjs geicty

tem biên lai done thuế cầu đường đồng hồ đo nhiệt độ

tyre

Aaia/

lốp xe

wheel

/w i:l/

bánh xe

window

Avindou/

cừa sô xe

windscreen

/'vvindskrkn/

kính chắn gió

windscreen wiper

Avindskri:n 'waipa/

cân eạt nước

T h e A irw a y - H à n g K h ô n g aisle

/ail/

lối đi giữa các dãv ghế

baggage

/'baegid 3/

hành lý

b oard in g p ass

/■boidii] pa:s/

giấy phép lên máy bay

cabin

/'kaebin/

khoang hành khách

carryon baa

/'kaeri Dn bíEg/

túi xách nhò

ckpit

/'kDkpit/

buồng lái cùa phi côna


Từ vMTTg ticny Anh theochujM

118

conveyor belt

/k a n v e ia .b e lư

băne tài

copilot

/'k a o pailat/

phụ lái

dolly

/'d o ll/

khuôn đỡ

flight attendant

/flait a'tenctant/

tiếp viên hàng không

flight engineer

/flait end3 Ì'nia/

kỹ sư máy móc

garm ent bag

/'g a :m o n t bacg/

túi đự n g bộ co m lê

instrum ents

/'instram an ts/

các cô n g cụ

luggage co m partm en t metal detector

/'lAgid3

ngăn hành lý

/k a m 'p a t m a n t /'m etal d i ’tekta/

cừ a dò kim loại

pilot

/p a ila t/

phi cô ng

porter

/'po:t3/

người gác cổng

security guard

/si'k ju sriti ga:d /

bào vệ

suitcase

/■sju:tkeis/

cái vali

ticket

/•tikiư

traveler

/traeval/

hành khách

tray table

/trei 'teibl/

khay bàn

Xray screener

/'ek srei skri:n3:/

m áy quét bàn g tia X

Aircraft - Các phuong tiện bay trên không (jet) plane

/plein/

m áy bay (phan lực)

blimp

/blimp/

khí cảu nho

carso area

/ ‘k a gau 'earia/

khu v ụ c ch ờ hàng

cargo do or

/ ' k a g a o do:/

cứ a ch u y ên hàng

control tow er

/kan 'traol taoa/

đài kiêm soát


English vocabulary by tonic_________________________________________ U 2 fuselage

/ 'f ju .z a lc r y

thân máy bay

glider

/'glaida/

tàu lượn

hang glider

/haer) glaida/

tàu lượn

hangar

/ ’haerjs/

nhà để máy bay

helicopter

/h eli.k D p ta/

máy bay lên thẳng

hot air balloon

/hDt es ba'lu.n/

khinh khí cầu

jet engine

/d3et 'endỊĨn/

động cơ phản lực

landing gear

/ ếlasndir) gia/

bộ phận hạ cánh

nose

/nao z/

mui máy bay

private jet

/'praivat d3et/

máy bay tư nhân

propeller plane

/pra'p eta plein/

máy bay cánh quạt

rotor

/'ra u ta /

cánh quạt

runway

/'rAnwei/

đường băng

tail

/teil/

đuôi máy bay

terminal building

/'t3:min3l bildii]/

nhà ga

wing

/wir)/

cánh

The Port - Hải cảng /J>p/

tàu (côngtenơ)

anchor

/'aeqka/

mò neo

barge

/b a :d 3/

sà lan

bollard

/b D la :d /

cọc buộc tàu

bow

/bao/

mũi tàu

buoy

/ÒDÌ/

phao

cargo

/'k a : g 3ơ/

h àn s hóa

(container) ship


Từ n m e liếng Anh thcos h u d e

120

container

/k s n 'te in a /

thùníi đự ng hàng

crane

/krein/

cần trục

deck

/dek/

boorm tàu

dock

/d D k/

bến tàu

ferry

r feri/

phà

fisherman

/■fijaman/

người đánh cá

fishing boat

/ ■fiJ113 bao t/

thuyền đán h cá

fork lift

/fo:k lift/

xe nâng hàng

gangw ay

/ ’gseijwei/

cầu tàu

hold

/haơld/

kho an g tàu

lifeboat

/'l a iíb a o ư

x u ồ n e cứu hộ

lighthouse

/'la ith a o s /

hài đăng

line

/lain /

dây

ocean liner

/'a ơ / a n ’lains/

tàu biển ch ở khách

pier

/pia/

bến tàu nhô ra ngoài

porthole

/'p o ith a u l/

lỗ cừa sồ ờ thành tàu

sm okestack

/'sm ao kstaek/

o n e khói

stem

/st3:n/

đuôi tàu

tanker

/'taeqks/

tàu ch ở dầu

terminal

/'t3:m in3l/

nhà ga. khu vực hành khách

tugboat

/tA g b a ơ t/

tàu kéo

windlass

/'xvindlas/

tời


English vocabulary by Ionic

121

Pleasure Boating - Du thuyền boom

/b u m /

sào ngang

canoe

/k a 'n u :/

xuồng

centerboard

/'s e n t3 bD:d/

phần ciữa thuyền

cabin cruiser

/'kaebin kru.za/

dinghy

/'d iq g i/

tàu có 1 hoặc vài buồng nhỏ xuồng nhò

inflatable raft

/in'fleitsbl ra:ft/

bè, m ảng cao su

kayak

/ 'kaiaỉk/

xuồng caiac

lifejacket

/la if 'djaekit/

áo phao

mast

/m a:sư

cột buồm

mooring

/ mDiriqz/

bò neo

motorboat

/ 'm ao tab ao t/

xuồng máy

oar

/o:r/

mái chèo

oarlock

/' Dzloky

cọc chèo

outboard motor

/aotbo.d 'm auta/

xuồng máy

paddle

/■paedl/

cái guồng

rowboat

/rau b a o t/

thuyền có mái chèo

rudder

/'ĩA d a /

bánh lái

sail

/seil/

buồm

sailboard

/■seilbord/

ván buồm

sailboat

/seilbaot/

thuyền buồm

towrope

/'ta u r a u p /

dâv kéo

waterskier

/'\vo:t3 'ski:a/

người lưól sórm

w indsurfer

/'w in d

người choi ván buồm

S 3 :fa /


TÌỈ Vjgjg tienx Anil tlwochujte

The beach - Trên bãi biển air mattress

/ea 'maetras/

đệm không khí

bathing suit

/ beiòii] sju:ư

bộ đồ tảm biển

bathing trunks

/ beiõii] trAijks/

quần bai

beach ball

/b i:tjb õ :l/

bóng chuyền bãi biển

beach chair

/b i:tftJeo/

ghế trên bãi biển

beach towel

/b i:tj taosl/

khăn lẩm biển

beach um brella

/b i:tj A m b r e b /

ô trên bãi biển

biker

/'b a ik a /

người đi xe đạp

binoculars

/b i 'n o k j o b z /

ông nhòm

boardwalk

/'bo:dw 3:k/

lối đi dọc bãi biển

cooler

/ku:la/

thùng đá

flip p e rs

/'flip ars/

chân chèo

frisbee

/'friz b i/

kickboard

/kikbDid/

dựa nhựa dùng trong trò chơi ván tập bơi

kite

/kait/

cái diều

life preserver

/ laitpri Z3:va/

phao cứu sinh

lifeboat

/'laifb3oư

thuyền cứu sinh

lifemiard

/'laifg a:d /

nhân viên cứu hô

lifeuuard chair

/ laifga:d tjea/

mask

/m a:sk/

ghế ngồi cua nhân viên cứu hộ mặt nạ bai lặn

motel

/m a u te l/

khách sạn cạnh đưừniỉ


123

English \'ocabi(lar\’by topic

refreshment stand

cái xô /peil/ /ri frejmant staend/ quầy giãi khát

runners

/'rAnars/

người chạy bộ

sand

/saend/

cát

sand dunes

/saend dju:n/

cồn cát

sandcastle

/'saend ka:sl/

lảu đài cát

scuba tank

/'skurbs taegk/

bình dưỡne khí

shell

/Jel/

vỏ ốc, sò

shovel

/'J avsI/

cái xẻng

snorkel

/'snoikal/

sunbather

/ saĩi 'b e iõ a /

ống thông hơi cùa người lặn người tắm nắng

sunglasses

/ SAỊ) gla:siz/

kính râm

suntan lotion

/'sAntaen 'lau/an/

kem chổng nắng

surfboard

/'s3:fbo:d/

ván lướt sóng

swimmer

/ ‘swima/

người đi bơi

tube

/tju:b/

săm ô tô

water

/'w o:t3/

nước

wave

/w eiv/

sóng

wet suit

/wet sju:t/

quần áo lặn

whistle

/'w isl/

cái còi

pail

Ailments and Injures - Đau ốm và bị thưong a sick person/animal/plant backache

/asik 'p3:sn/ 'asnimal/ pla:nư /baekeik/

(người/con vậưcâv mắc bệnh đau lưng


Từ vimữ tiểrm A nh iheojjMjM

124

bed rest

/bed rest/

ciưcrrm bệnh

black eye

/blaek ai/

thảm mảt

broken bone

/'braokan b3on/

lỉãy xưcmg

broken leg

/'broukan leg/

gẫy chân

bruise

/bru:z/

vết thâm

burn

/Ò3:n/

bị bong

chills

/ựils/

càm lạnh

cold

/ksuld/

càm lạnh

cold in the head

/kouldin Õ3 hed /

nhức đầu sổ mũi

cold on the chest

/kouldnn

càm ho

cough (n)

/kvf/

digestion

/d i’d 3estjn/

dizzy (adj)

/’dizi/

faint (adj)

/feint/

fever

/ ’fi:v3/

geưhave/run a tem perature headache

get/ haev/ TAna ’tempratja /h e d e ik /

đau đầu

heart attack

/hat 3'task/

đau tim

high blood pressure

/hai bl,\d pre/a/

cao huyết áp

hurt

/hsư

vết thương, chồ đau

ill (adj)

/il/

ốm: đau yếu

infection

/in fe k ja n /

nhiễm trung

injured

/ ’ind33d/

bị thưcmti

insect bite

/ insekt baiư

cỏn trùng đốt

rash

/raeJ7

phát ban

Ỗ3

tịest/

chứng ho; sự ho; tiếng ho sự tiêu hóa hoa m at, choáng váng, chóng mặt uể oải; lả (vì đói), chóng m ặt, hay ngất sốt cao lên cơn sốt


English vocabulary by topic

123

sick (adj)

/sik/

ốm; bị bệnh, buồn nôn

sore throat

viêm họng

stomach ache (n)

/so:r Grsơt/ /sprein/ /'stAmak'eik/

temperature (n)

/'tem pratja/

tired (adj)

A aiad/

to fall ill; to be taken ill toothache

/tu:fb:lil; tu: bi: teiklil/ /'tu:0eik/

sprain

sự bong gân sự đau bụng, sự đau trong dạ dày nhiệt độ. sốt mệt; muốn ngủ, muốn nghi ngơi bị ốm đau răng

Medical and D e n ta l Care - Khám và chăm sóc sức khỏe /stret/ b£cndid3/

băng cuộn dài

a tongue depressor

/tAỊ3 di'press/

cái đè lưỡi

alcohol

/'aslkahDl/

cồn

attendant

/atenctant/

hộ lý

bandage

/'baendid 3/

băng y tế

basin

/b e isa n /

cái chậu, bồn rửa

bed rest

/bed rest/

giường bệnh

capsule

/k a e p sju l/

thuốc con nhộng

cast

/ka:st/

bó bột

chart

/tfa:t/

biểu đồ theo dõi

cotton balls

/'ktrtan bo:lz/

bông gòn

couuh medicine

/kDf'medisn/

thuốc ho

crutch

/krMjy

cái nạne

dentist

/’dentisư

nha sĩ

a stretch bandage


126_______________ _______________________

Tù wme tierm Anil thcochitdc

doctor

/'dDkta/

bác sĩ

drill

/dril/

máy khoan

examining table

/ig'zaeminii] 'teibl/

bàn khám bệnh

eye drops

/ai drops/

thuốc nho mãt

gauze pads

/go:z pa;ds/

m iếng gạc

heating pad

/ 'h i :tÌỊ3 paed/

đệm nhiệt

hospital

/'hospitl/

bệnh viện

ice pack

/ais pask/

chườm đá

injection

/in'd3ekj3n/

tiêm

instruments

/'instram snts/

các dụng cụ

medicine

/ ’m edisn/

thuốc

needle

/'n i:d l/

cái kim

nurse

/ns:s/

y tá

ointment

/'D Ìntm snt/

thuốc mỡ

operation

/,Dp3’reiJn/

phẫu thuật

oral hyeienist

/ d ts I h a i'd 3 Ĩ:nisư

patient

/'p e ijsn t/

người làm công tác vệ sinh răng miệng bệnh nhân

patient

/'p e ijn t/

người bệnh

pedal

/p e d a l/

bàn đạp

pill

/pil/

viên thuốc

sling

/slit)/

băng đeo(cánh tay đau)

stethoscope

/steG askaop/

ống nghe

stitch

/stitjy

mũi khàu

stretcher

/s tr e t/s /

cái cáng

surgery

/S 3 :d 3 3 ri/

phẫu thuật

syringe

/ s ir in d y

ống tiêm


127

English vocabular\’by Ionic tablet

/'taeblat/

thuốc viên (trong vi)

treatment

A ritm ant/

sự chữa bệnh

visit doctor

/ ’vizit "dDkta/

đi khám bệnh

wheelchair

/'w i.lt/ea/

xe lăn

Xray

/'eksrei/

chụp bẳng tia X

W o rld - T h ế giới Continents Africa

/'kDntinants/ /aefriks/

Các lục địa Châu Phi

Antarctica

/aent'a:ktika/

Châu Nam Cực

Asia

/'eija/

Châu Á

Australia

/o'streilia/

Châu Úc

Europe

/'joarap/

Châu Âu

North America

/no:0 a'm erika/

Bắc Mỹ

South America

/sao0 a'm erika/

Nam Mỹ

Oceans Arctic

/'su jan s/ /'a:ktik/

Các đại dương Băc Cực

North Pacific

/nD:0 psesifai/

Bắc Thái Bình Dươns

South Pacific

/sau0 paesifai/

Nam Thái Bình Dươns

North Atlantic

/no:0 at'laentiky

Bắc Đại Tây D ươne

South Atlantic

/sau0 at'laentik/

Nam Đại Tây Dương

Indian

/'indjan/

Biển Ản Độ

Antarctic

/aent'a.ktik/

Nam Cực

Seas. Gulf, and Bays

/si:z gAlf aend beis/

Các vùng biển, vùne vịnh và vịnh


Từ n fflg tieny Anh theo chu đe

128

Arabian sea

/3 reibian si:/

biên Arập

Baffin Bav

/'baefin bei/

vịnh Baffm

Baltic sea

/'bo:ltik si:/

biển Ban T ích

Barents sea

/ baeronts si:/

biên Baren

bay o f Bengal

/bei 3V ,beij'go:l/

vịnh Bãnggan

Beaufort sea

/'b o o fart si:/

biển Beaufort

Bering sea

/b e rii] si:/

biên Bering

Black sea

/black si:/

Hắc Hải

Caribbean sea

/ kaeri bi:3n si:/

biên Caribê

Caspian sea

/ kaespian si:/

biên Caspian

East China sea

/i:st t/aina si:/

Đông Hài

gulf o f Alaska

/ g A l f 3V a ' l a e s k a /

vịnh Alaska

gulf o f Guinea

/gAlf 3V 'gini/

vịnh Ginni

gulf o f Mexico

/ g A l f 3V

vịnh M êhicô

Hudson bay

/'hAdsan bei/

vịnh Hudson

Kara sea

/'k a r a si:/

biên Kara

Laptev sea

/'lseptif si:/

biên Laptev

M editerranean sea

/,medit3'reinÌ3n si:/

biên Địa Trung Hải

North sea

/nD:G si:/

Bấc Hài

Persian tzulf

/'p3:Jan gAlf/

vịnh Ba Tư

Red Sea

/red si:/

biên Đo

sea o f Japan

/si: 3V d33'paen/

biên N hật Ban

sea o f Okhotsk

/si: 3V 3okDtsk/

biển Okhotsk

South China sea

/sauO tjaino si:/

Y ellow sea

/ j e b o si:/

biên Nam Trung biên Vàng

M ountain ranges

/ 'm aontin reind3Ĩz/

Các dãy núi

m eksi k a o /


English vocabulary by topic

12?

Alps

/aelps/

dãy A lpơ

Andes

/'íendi:z/

dãy A nđơ

Appalachian mountains Caucasus

/ aepa'leitjian 'm aontins/ /'ko:k9S3s/

dãy núi ờ đông bắc My dãy núi ở tây nam Nga

Himalayas

/ him a'leiaz/

dãy Him alaya

Rocky mountains

/■ruki 'm auntins/

dãy núi đá ở Bắc Mỹ

Sierra Madre

/'sjcrra 'm aõre/

Urals

/y o s ra l/

dãy núi chính của M êxicô dãy Urals

Atacama

/ aeta'kaems/

sa mạc A tacam a

Gobi

/gaobi/

sa mạc Gobi

Great Sandy

/greit 'saendi/

Mojave

/m 3o'ha:vi/

sa mac G reat Sandy (Úc) sa mạc M ojave

Painted

/peintid/

sa mạc Painted

Rub' al Khali

/rAb ai k a 'li/

sa mạc Rub' al Khali

Sahara

/S3'ha:r3/

sa mạc Sahara

Taklamakan

/taĩgb 'maekan/

sa mạc Taklam akan

Rivers Amazon

/ ‘rivas/ /'aem szsn/

các sông sông A m azon

Congo

/kD qgau/

sông ConRo

Ganges

/gaend 3 Ìz/

sông G ances

Huang

/huang/

sông H oàne Hà

Lena

/'lina/

sông Lena (N ga)

Mississippi

/.m isasipi/

sông M ississippi

Niger

/'naid33r/

sông N iger


Từ wow tiỏnp Anh Ịhegsbĩi-ầầ

130

Nile

/nail/

sônc Nin

Ob

/,3 u 'b /

sôngO bO N ga)

Parana

/ paera na/

sông Parana

Rio G rande

/ ri:ao graend/

sône Rio G rande

Yangtze

/ ' yaeQ'tsi/

sonq Trường Giang

Yenisey

/jeni'sei/

sônc Y enisey (Nga)

Yukon

/ ju :k D n /

sông Y ukon

Characteristics and Geographical terms - Đặc điểm và thuật ngữ địa lý archipelago

/,a :k rp e lig o o /

quẩn đảo

bay

/bei/

vịnh

beach

/bi:tj/

bãi biển

cascade

/kaes’keid/

thác nước

city

/ ’siti/

thành phố

cliff

/klif/

vách đá

coast

/koost/

bờ biển

country

/ ’kA ntri/

nông thôn

desert

/ ’dezaư

xa mạc

earthquake

/ ’3:0kweik/

độne đất

equator

/ i ' kweita/

xích đạo

eruption

/i'rApin/

sự phun trào

field

/fì:ld/

cánh đồng

forest

/ ’ft)risư

rừng

grassland

/ ’eraislasnd/

thào nguyên

hedge

/h e d y

bờ rậu


English vocabulary' by topic hill

/híl/

đồi

island

/ ’ailand/

đào

jungle

/ ’d3A?igl/

rừng rậm

lake

/ỉeik/

hồ

meadow

/ ’me.doo/

đồne cỏ

midland

/'m idland/

trung du

mountain

/m au n tin s /

núi

national park

/'níe/n3l'pa:k/

công viên quốc gia

plain

/plein/

đồng bằng

Plateau

/'plaetoo/

cao nguyên

pond

/pDnd/

ao

rainforest

/rein ‘fòrist/

rừng mưa nhiệt đới

reservoir

/ ’rezavwa:/

hồ chứa nước

river

/ ’riva/

sông

rock

/rok/

đá

sea

/si:/

biển

stream

/stri:m/

suối

town

/taon/

thị trấn

valley

/ ’vaeli/

thung lũng

village

/ ’vilid y

làng

volcano

/vDl'keinoo/

núi lửa

east

/i:sư

đông

north

/no:0/

bắc

south

/sao0/

nam

west

/vvesư

tây


Từ vưnp lieny Ảnh theo chu đề

132

The Shops - Các cửa hàng bakery

/'beikari/

cừa hàne bán bánh

bookshop

/’bokjop/

hiệu sách

butcher's

/'botjaz/

cừa hàng bán thịt

charity shop

/'tjaeriti Íd p /

cứa hàng từ thiện

chemist

/'kem isư

cừa hàng thuốc

delicatessen

/,delik3'tesn/

cửa hàng đồ ăn sẵn

DIY store

/,di: ai vvai sto:/

dress shop

/dres jt>p/

cửa hàna bán đồ tự sửa chữa trong nhà cửa hàng quân áo

electrical shop

/riek trik al/

cửa hàng đồ điện

fishm onger's

/'flí,mAĨ|g3z/

cùa hàng bán cá

flow er shop

/'flaơ3 |t>p/

cửa hàng bán hoa

garden centre

/'ga:dn,sent3/

trung tâm bán cây cành

general store

/'d3en3ral sto: /

cửa hàng bách hóa

gift shop

/gift jt>p/

hàng lưu niệm

greengrocer's

/'gri:ngroos3riz/

cửa hàng rau quà

grocery

/'groosari/

cửa hàng tạp hóa

new sagent's

/'nju:z,eid33ntz/

quầy bán báo

shoe shop

/ju: ÍDp/

cửa hàng giầy

sports shop

/spo:t lũp/

cửa hàng đồ thẻ thao

stationer’s

/'steijnaz/

supermarket

/'su:p3m a:kit/

cửa hàng văn phòne phẩm siêu thị


English vocabulary by topic

133

The Buildings - Các tòa nhà apartm ent block

/a'portmant blok/

tòa nhà chung cư

bank

/baerịk/

ngân hàng

barber’s

/'baibaz/

hiệu cẳt tóc

block o f flats

/lữk DV flaet/

khu căn hộ

building society

/’bildir|s3'sai3ti/

bus stop

/'ỒASStDp/

công ty cho vay tiền mua nhà điểm dừng xe buýt

café

/'kaefei/

quán càfê

cathedral

/ka'Giidral/

nhà thờ lớn

cemetery

/'sem itri/

nghĩa trang

church

/tÍ3:tj/

nhà thờ

cinema

/'sinim a/

rạp chiếu phim

estate agents

/is'teit'eid33nt/

garage

/'gaera^/

phòne kinh doanh bất động sản ga ra ô tô

gym

/d 3 Ìm/

phòng tập thể dục

hairdressing salon hotel

/'headresiìì 'saeỈDn/

hiệu uốn tóc

/hoo'tel/

khách sạn

kiosk

/'kĨDsk/

ki ốt

leisure centre

/'Ie33,sent3/

trung tâm giãi trí

museum

/mju:'zÌ3m/

bảo tàng

o ff licence

/'r>f laisns/

cửa hàns bán rượu chai

petrol station

/'petral 'steiín/

trạm xănơ

post office

/'p o ơ s t'D f í s /

bưu điện

pub (public house)

/p A b ('p A b lik 'h a ơ s)/

quán rượu


Từ vung tiểnọ Anh ítieo chu đề

134

restaurant

/'restronư

nhà hàne

school

/sku:l/

trường học

shopping centre

/'ÍD pir|'sent3/

trung tâm mua săm

theatre

/’0Ì3t3/

nhà hát

university

/ju:ni'v3:s3ti/

trường đại học

T h e P o s ta l - B ư u đ iệ n address

/s'd re s/

địa chi (người nhận)

airmail

/'eam eil/

thư gửi bàng máy bay

envelope

/'en v slsu p /

phong bì

express mail

/ik spres meil/

thư chuvển phát nhanh

label

/le ib a l/

nhãn

letter

/'le ta /

thư

letter carrier

/'le ts 'kaeria/

người đưa thư

mail

/m eil/

thư từ, bưu phẩm

mail bag

/meil baeg/

túi thư

mail slot

/meil sltrt/

khe đê cho thư vào

mail truck

/meil trA k/

xe chở thư từ

mailbox

/ 'meilbDks/

hòm thư

money order

/ m.\ni 'o:d3/

giấy gửi tiền

package

/' paekid3/

gói hàng

postal worker

/ pâơstsl '\v3:k3/

nhân viên bưu điên

postcard

/ 'p s u s t k a d /

bưu thiếp

postmark

/'p3U Stm a:k/

dấu bưu điện

return address

/ri't3:n 3'dres/

địa chi trà lời

stamp

/staemp/

tem


English vocabulary by topic string

/strir)/

dây buộc

tape

/teip/

băng dính

mailbox

/ 'meilbDks/

hòm thư

zip code

/zip kaod/

mã buu điện

T h e L i b r a r y - T h ư v iện atlas

/'ae tb s/

tập bản đồ

author

/'o:0a/

tác già

call card

/ko:l ka:d/

thẻ m ượn sách

call number

/ko:l 'nAmba/

m ã số sách

call slip

/ko:l slip/

phiếp gọi

card catalog

/ka:d 'kaetalog/

bảng danh mục sách

checkout desk

/'tje k a u t desk/

bàn kiểm tra

dictionary

/'d ik jsn ari/

từ điển

draw er

/d ro :/

ngăn kéo

encyclopedia

/in saikb'pi:dÌ3/

bách khoa toàn thư

globe

/gtaob/

quà địa cầu

information

/ infa m eijan/

bàn tra cứu thông tin

librarian

/la ib re a risn /

nhân viên thư viện

library card

/'laibrari ka:d/

thẻ thư viện

library clerk

/'laibrari kla:k/

nhân viên bưu điện

magazine

/ m£eg3'zi:n/

tạp chí

microfilm

/'m aikraofilm /

vi phim

microfilm reader

/'maikraoỉìlinriids/

đầu đọc vi phim

periodicals section

/ piari'Ddikals ■sek/an/

khu vực tạp chí


Từ VIme tiến? Anh theo chujte

136

photocopy machine rack

/'fa u ta o kDpi m a 'J rn / /rack/

máy phô tô

reference section

/'refarants sekjan/

row

/rau/

khu vực tài liệu tham khảo dãy

sh elf

/Je If/

giá sách

subject

/sA b d 3 ek t/

chù đề

title

/'ta itl/

tên sách

giá đựng

A m u s e m e n t p a r k - K h u v u i c h o i g iả i t r í (d u ck )p o n d

/pDnd/

hồ (vịt)

bandshell

/baendjel/

sân khấu vòm

bench

/bentjy

ghế dài

bridle path

/ ’braid 1 pa:0/

hand truck

/hasnd

đường dành cho ngựa đi xe đẩy bàng tay

horseback rider

/'ho:sback 'raid s/

người cưỡi ngựa

jogging path

/ ’d3Dgii] pa:0/

đường chạy bộ

jungle gym

/ d3Ai]gl d3Ím/

m errygoround

/ m erigso raund/

khung leo trèo cho trẻ con vòng quay ngựa gỗ

playground

/'pleigraond/

sân chơi

sandbox

/saend bữks/

khuôn cát

seesaw

/■si:so:/

bập bênh

slide

/slaid/

ván trượt

sprinkler

/'sp riq k l/

khu vực phun nước

trA k /


English vocabulary by topic

137

sw in g

/sw ig/

cái đ u

tra sh c a n

/tra e j kaen/

th ù n g rác

vendor

/v e n d a /

neười bán

w a te r fo u n ta in

/'\v o :t3

zoo

/z u :/

fa o n tin /

hàng dạo

vòi nước công cộng sờ th ú

Sport and Game -Thể thao và trò choi Sports archery

/’aitíari/

bắn cung

athletics

/aeG'letiks/

điền kinh

badminton

/'baedmintsn/

cầu lông

baseball

/'beisbo:!/

bóng chày

basketball

/'ba:skitbD:l/

bóng rô

bowling

/,boolir|/

trò ném bóng gồ

boxing

/'br>ksir|/

đấm bốc

cricket

/'krikit/

crikê

cycling

/’saiklirị/

đua xe đạp

darts

/da:Ư

trò ném phi tiêu

fishing

/’fijiri/

câu cá

football

/'fotbo:l/

bóns đá

g o lf

/gDlf/

đánh gôn

hockey

/’ht)ki/

khúc côn cầu

horse racing

/ho:s 'reisir)/

đua ntỉựa

huntine

/ ’hAntirị/

đi săn

ice hockey

/'ais'hD ki/

khúc còn cầu trên sân băng

ice skating

/'ais'skeitÌT|/

trượt băng


Từ MÍ7ỈÍỈ tiertgAnh theo chu đẻ

138

jogging judo

/'d3t>gir|/

chạy bộ

/'d 3 u:doo/

võ judo

karate

/ka’ra:ti/

võ karate

kickboxing

/’kikboksir|/

võ đối kháng

martial arts

/'m a:íl'a:ts/

võ thuật

motor racing

/'m outsreising/

đua ô tô

m ountaineering

/,m aonti'nÌ3rir|/

leo núi

netball

/'netboil/

bóng rổ nữ

pool

/pu:l/

bi da

rugby

/'rAgbi/

bóng bầu dục

running

/'rAnir|/

chạy

sailing

/'seilir|/

chèo thuyền

scuba diving

/'sku:b3 ,daivir|/

lặn có bình khí

shooting

r\\x:úĩ\/

bắn súng

skiing

/'ski:iĩ|/

trượt tuyết

snooker

/'snu:ka/

bi da

squash

/sk\vt>I/

bóng quần

surfing

/'S3:fiĩ|/

lướt sóng

swimming

/'s\vimir|/

bơi lội

table tennis

/'teibl'tenis/

bóng bàn

tennis

/'tenis/

tennis

tenpin bowling

/'tenpin'booliĩ|/

bowling

volleyball

/Vt>lib3:l/

bóng chuyền

walking

/'wo:kÌTi/

đi bộ

w ater skiing

/'w o:t3,ski:iĩ|/

lướt ván

w indsurfing

/'winds3:fir|/

lướt ván buồm

wrestling

/'reslirị/

đâu vật


English vocabulary by topic

Thuật ngữ bóng đá corner fko.na/ draw /dro:/

13?

phạt góc hòa

foul

/faơl/

phạm luật

free kick

/Triikik/

đá phạt trực tiếp

goal

/g o a l/

khung thành

goal kick

/'goul'kik/

đá trả lại bóng vào sân

lose

/lu:z/

thua

net

/net/

lưới

offside

/'tjfsaid/

việt vị

penalty

/'penlti/

phạt đền

player

/'pleĨ3(r)/

cầu thù

red card

/'red'ka:d/

thè đò

referee

/.refa'ri:/

trọng tài

score

/sko:/

score

/sko:/

ghi bàn .1 Á ti sô

send off

/'sendo:f/

đuổi khòi sân

shot

/Jdư

đá

win

/w in/

thăng

yellow card

/'je lo o 'k a ^ /

thẻ vàng

Sports equipment - Dụng cụ tlíể thao badminton racquet /'baedmintanVaekiư

vợt cầu lông

ball

/bo:l/

quả bóng

baseball bat

/'beisbo:l bceư

gầy bóng chày

boxing glove

/'bDksir|glAvz/

găng tay đấm bốc

cricket bat

/'krikit bseư

gậy crikê


Từ \nmg tiếng Anh theo chiuỊê

140

football

/'fotborl/

quả bóntỉ đá

hockey stick

/'h D k i'stik /

gậy khúc côn cầu

rugby ball

/'rA gbi b o :l/

quá bóng bầu dục

tennis-racket

/'te n is.r a e k it/

vợt tennis

Table g a m e s - Các trò c h o i trên bàn backgammon

/baek'gaemsn/

cờ thò cáo

chess

/ties/

cờ vua

poker

/'pooka/

chời bài xì

Card games - Các trò chơi bài Tây suit /sju:ư

bộ bài

deal the cards

/di:l Õ3 ka:ds/

chia bài

cut the cards

/kA t 3

ace

/eis/

chia bài thành 2 phần rồi trộn quân át

card

/ka:d/

quân bài

spade

/speid/

quân bích

hearts

/ha:tz/

quân cơ

jack

/d3ask/

quân J

k in g

/ k in /

quân K

clubs

/k U b z /

quân nhép

joker

/'d 30 u k s /

quân

queen

/k w i: n /

quân Q

diamonds

/'d a is m a n d z /

quân rô

shuffle the cards

/'Í a í I 3 ka:ds/

trộn bài

tr ic k

/tr ik /

ván bài

ka:ds/

phăng te o


English vocabulaiy by topic

141

Chess - CỜ vua piece

/pi:s/

quân cờ

king

/kirị/

quân vua

queen

/kw i:n/

quân hậu

bishop

/'bijsp/

quân tượniz

knight

/nait/

quân mã

rook / castle

/rok/'ka:sl/

quân xe

pawn

/pD:n/

quân tốt

move

/m u:v/

nước cờ

check

/tíek/

chiếu tướng

checkm ate

/'tiek'm eit/

chiếu bí

stalemate

/'steilm eit/

hết nước đi

draw

/dro:/

ván hòa

to move

/tu: mu:v/

đi quân

to castle

/tu:'ka:sl/

nhập thành

to take

/tu: teik/

ăn quân

to capture

/tu: 'kaeptía/

băt quân

to resign

/tu: ,ri:'zain/

xin thua

vour move

/jo:mu:v/

nước cờ cùa bạn

<zood move!

/íỉudm u:v/

nước cờ hay

Các động từ dùng trong thể thao bounce

/baonts/

tâng

catch

/kaetJ7

chụp

dive

/daiv/

nhảy lao đầu xuống, lặn

drive

/draiv/

lái


Từ n m g tiềng Anh theo chu đê

142

fall

/fb:l/

ngã

hit

/hit/

đánh

jum p

/d3Amp/

nhảy

kick

/kik/

đá

pass

/pa:s/

truyền

ride

/raid/

cưỡi

run

/r An/

chạy

serve

/S3:v/

giao

shoot

/ju:Ư

băn

skate

/skeit/

trượt

su rf

/S3:f/

lướt

throw

/Grau/

ném A

The Music - Am nhạc band

/baend/

ban nhạc

beat

/bi:t/

nhịp trống

CD

/,si: 'di:/

đĩa com pact

CD player

/,si: 'di:'pleÍ3/

máy chạv CD

choir

/'kvvaia/

đội hợp xướna

concert

/'kDnsaư

buổi hòa nhạc

conductor

/k3n’d,\kt3/

người chi huy dàn nhạc

DJ (diskjockey)

/,di: d3ei/ (’disk.d 3r)ki)

drum m er

/'dĩAma/

người giới thiệu các ca khúc trên radio người chơi trốne

guitarist

/gi'ta:risư

người chơi ghita

harmony

/'haimani/

hòa âm


English vocabulcny by topic

143

hifi

/'hai'fai/

âm thanh trung thực

love song

/’I a v ’s d i ]/

ca khúc trữ tình

melody

/'melodi/

giai điệu

mike (microphone)

/maik('maikrafoon)/

micrô

musician

/m ju:'zijn/

nhạc côns

note

/nouư

nốt nhạc

pianist

/'pionist/

người chơi piano

rhythm

/'riđam/

nhịp điệu

singer

/’sirp/

ca sĩ

song

/SDI]/

bài hát

speakers

/,spi:k37V

loa

stereo

/'sterioo/

âm thanh nổi

tune

/tju:n/

giai điệu

violinist

/,vaĨ3linist/

n<zười chơi violon

Musical genres - Thể loại nhạc blues

/blu:7V

nhạc bìu

classic'll

■/’klxsikol/

country

/'k,\ntri/

nhạc đỏnu quê

dance

/da:ns/

nhạc nhay

electronic

/.ilek tm n ik /

nhạc điện từ

folk

/fook/

nhạc dàn ca

heavy metal

/'hevi 'metl/

nhạc rock mạnh

hip hop

/hip hop/

nhạc hip hop

ja zz

/d3ícz/

nhạc jazz

latin

/’laetin/

nhạc Latinh

opera

/"Dpr?/

nhạc opera

nhạc cò đie:i


Từ \im fỉ tiếng. Anh jhco. chu đê

144

pop

/pnp/

nhạc pop

rap

/racp/

nhạc rap

reszgae

/’regei/

nhạc nhịp mạnh

rock

/m k/

nhạc rock

techno

/'tekno/

nhạc khiêu \ ũ

orchestra

/'o:kistro/

nhạc giao hườnc

Musical Instruments - Các loại nhạc cụ sir ill”

/striij/

bộ đàn dày

a bow

/bao/

a keyboard

/ k i bo:d/

bàn phím

a pick

/pik/

cái gảy đàn

a string

/strir)/

dây đàn

banjo

/'baend33o/

đàn băngjô

bass

/beis/

đàn âm trâm

cello

/'tfclao/

đàn viôlôngxen. xelô

guitar

dàn ghita

Ir.rn

/g i'ta :/ r\ •»A/

m andolin

/ irucnchVlin/

dàn m ăngđôlin

piano •

/piaenoo/

đàn piano

sheet music

/Jl:t 'm ju:zik/

ban ghi nhạc

ukulele

/ ju:ko'leili/

đàn ghi ta Haoai 4 dây

viola

/v a i'30 la/

đàn viôla

violin

/ vaia lin/

dàn viôlôns

w oodwinds

/\vod\vinds/

các nhạc cụ làm bànu Ci

a drum stick

/ dr\m stik/

dùi trốne

(t'*n hạc


English vocabulary by topic

145

bassoon

/b a ’sirn /

kèn fa gôt

bongos

/'b D I ] g 3 U S /

trổng nhỏ gõ bằng tay

clarinet

/ klaeri'net/

kèn clarinet

conga

/'kngga/

cymbals

/s im b a ls/

trong sừ dụng trong điệu nhảy M ĩ Latinh cái chũm chọe

drum

/drAm/

cái trốne

flute

/flu:t/

sáo

kettledrum

/'ketldrAm/

trống định âm

oboe

/a u b s u /

kèn ôboa

Percussion

/p a 'k A jo n /

bộ trống

piccolo

/'p ik a b u /

sáo kim

tambourine

/ t£emb9'ri:n/

trống prôvăng

brass

/bra:s/

nhạc cụ bàng đồng

trom bone

/tm m b a ơ n /

kèn trom bon

saxophone

/'síeksaĩaơn/

kèn xăcsô

trumpet

/'trAmpit/

kèn trom pet

French horn

/frentJho:n/

kèn có nguồn gốc từ Pháp

tuba

/■tịu: bs/

kèn tuba

other instrum ents

/ AỖ3 ‘instramants/

các nhạc cụ khác

accordion

/a k o id ia n /

đàn xêp

organ

/'o ig sn /

đàn phong cầm

harm onica

/ha: niDnilo/

kèn ắcm ônica

xylophone

/'z a ib fa o n /

mộc cầm

m onochord

/'rrronoơko:d/

đàn bầu


146_______________________________________

Từ vtmp tiắnẹ Anh theo chu dù

Các tính từ thông dụng big

/big/

to

small

/smo:l/

nhỏ

little

rwwi

fast

/fa:st/

nhanh

slow

/slou/

chậm

good

/gud/

tốt

bad

/baed/

xấu

expensive

/iks'pensiv/

đắt

cheap

/tíi:p/

rẻ

thick

/0ik//

dày

thin

/0 in/

m ỏng

narrow

/'naerou/

hẹp

wide

/vvaid/

rộng

loud

/laud/

ầm ĩ

quiet

/'kwaÌ3t/

im lặng

intelligent

/in'telid33nư

thông minh

stupid

/,stju:pid/

ngốc nghếch

wet

/vveư

ướt

dry

/drai/

khô

heavy

/’hevi/

nặng


English vocabulaiy by topic_________________________________________ 147 light

/lait/

nhẹ

hard

/ha:d/

cứng

soft

/soft/

mềm

shallow

/laslou/

nông

deep

/di:p/

sâu

easy

/’i:zi/

dễ

difficult

/’difikalt/

khó

weak

/\vi:k/

yếu

strong

/stror|/

khỏe

rich

/rití/

giàu

poor

/po:(r)/

nghèo

young

l)\r\l

trẻ

old

/ould/

già

long

/lor|/

dài

short

/jo:t/

ngăn

high

/hai/

cao

low

/lou/

thấp

generous

/'d3en3rss/

hào phón«

mean

/m i:n/

keo kiệt

true

/tru:/

đúng sự thật

false

/fo:ls/

sai s��� thật


148_______________________________________

Từ urns riengAnh theo chu đù

beautiful

/'bjurtiful/

đẹp

ugly

/'A g li/

xấu

new

/nju:/

mới

old

/ould/

happy

/'haepi/

vui

sad

/sasd/

buồn

safe

/seif/

an toàn

dangerous

/'deind 3 ras/

nguy hiếm

early

/'a: li/

sớm

late

/leiư

muộn

light

/lait/

nhẹ

dark

/d a:k /

tối

open

/'oupsn/

mở

closed

/klouzd/

đóng

tight

/tait/

chặt

loose

/lu:s/

lòng

full

/ful/

đầy

empty

/'em pti/

trốnc rồng

many

/'m eni/

nhiều

few

/fju:/

ít

alive

/a'laiv/

còn sống


English vocabulary by topic____________________________________ dead

/ded/

đã chết

hot

/hot/

nóng

cold

/kould/

lạnh

interesting

/'intristirị/

thú vị

boring

/'bo:rir|/

nhàm chán

lucky

r \\k i/

may mãn

unlucky

/\n '\\k i/

kém may mẳn

important

/im'pDitant/

quan trọng

unimportant

/,Anim 'pD :t3nt/

không quan trọng

right

/raiư

đúng

wrong

/ror\/

sai

far

/fa :/

xa

near

/nia/

gần

clean

/kli:n/

sạch

dirty

/'d3:ti/

bẩn

nice

/nais/

đẹp

nasty

/'na:sti/

bẩn thiu

pleasant

/'pleznt/

dễ chịu

unpleasant

/An'pleznt/

không dễ chịu

excellent

/'eksalant/

xuất sắc

terrible

/'tersbl/

kinh khùng

149


Từ v tm g tiene Anh theo chu đê

150

Thành phố các nước trên thế giói Thành phố

Quốc gia

Abu Dhabi

Các Tiểu Vươnti quốc A Rập Thống nhất

Abuja

Nigeria

Accra

Ghana

Adamstown

Quần đao Pitcairn

Addis Ababa

Ethiopia

Algiers

Algérie

Alofi

Niue

Amman

Jordan

Amsterdam

Hà Lan

Andorra la Vella

Andorra

Ankara

Thổ Nhĩ Kỳ

Antananarivo

Madagascar

Apia

Samoa

Ashgabat

Turkmenistan

Asmara

Eritrea

Astana

Kazakhstan

Asuncion

Paraguay

Athena

Hy Lạp

Avarua

Ouần đao Cook

Baghdad

Iraq

Baku

Azerbaijan


English vocabulary' by topic

151

Bamako

Mali

Bandar Seri Begawan

Brunei

Bangkok

Thái Lan

Bangui

Cộng hòa Trune Phi

Banjul

Gambia

Basseterre

Saint Kitts và Nevis

Bấc Kinh

Trung Quốc

Beirut

Liban

Belỉirade

Serbia

Belmopan

Belize

Berlin

Đức

Bern

Thụy Sĩ

Bishkek

Kyrgyzstan

Bissau

Guiné-Bissau

Bosotá

Colombia

Brasilia

Brasil

Bratislava

Slovakia

Brazzaville

Cộng hòa Congo

Bridgetown

Barbados

Brussel

Vươn 2 quốc Bi

Bucharest

Romania

Budapest

Hungary

Buenos Aires

Argentina

Bujumbura

Burundi


Từ \nmọ liểnọ Anh theo chu đê

152

Cairo

Ai Cập

Canberra

Úc

Cape Town

Cộnu hòa Nam Phi

Caracas

Venezuela

Castries

Saint Lucia