Issuu on Google+

疑難生詞解釋

1.

打折:打折意思是在消費時有折扣,折扣後價錢比原本的低、便宜。在 西方國家多用 10%off,在台灣 10%off 的說法是「打九折」, 20%off 是 「打八折」,依此類推。

2. 發票:在台灣消費後,商店會給予發票,而且發票可用來兌獎,最高獎金高達 1000 萬。 3. 統一編號 (統編 ) : 統編就是每一家公司的「統一編號」共有八個數字;打上統編的發票可 以做為繳稅的扣抵。 4. 眉眉角角:這個詞有兩個使用情境,如果是某個人的眉眉角角,意思是指個人的特殊習 性;若是針對事情的解決、處理辦法,就是做事的訣竅和細節。 5. 淺規則:一般人對某件事情認同的規則、想法。 6. 統一:統一本意指國家由一個中央政府统治;在本影片意思是由一位朋友先付錢,其他 人稍後再付給此人。 7. 聯誼:台灣大學生在課餘時間,會與他系或他校學生進行聯絡交誼,目的是認識更多朋 友。 8. 瞎:形容說某件事情或某人說話與事實情況差距很大,不符合一般人想法。


9. 生死之交:本意為可以為了好朋友失去生命,但真正意思是感情非常好的朋友就可以稱 為生死之交。 10. 找開:結帳時以紙鈔付錢,商店找錢時會給予零錢 (換成零錢 )。 11. 哪有壽星在付錢的:原句為「哪有讓壽星付錢的道理 ?」意思是不該讓壽星付錢。 12. 陰森:本影片「陰森」為說話女生的名字,但本意為黑暗恐怖的樣子。 13. 董仔:「董仔」是台語,發音為 dàng ei,中文意思為董事長。但是在本影片中「董仔」 為說話女生的名字。

Advanced Vocabulary

1. 打折:It means a “discount”. People could get the commodities in a lower price than the original price. In Taiwan, “打九折” means “10% off, “打八折” means 20% off, and so on.

2.

發票:People would get an “發票(invoice)” after

consuming in convenient stores, and people have chances to win a prize at most 10,000,000 NT. 3. 統一編號(統編):It’s an 8-digit number which represents companies’ number, and companies could get tax deductions by “統一編號” after consuming. 4. 眉眉角角:This term has two meanings. When it is used as a noun of a person, it means personal habits. When it is used as a noun of a thing, it means the special skills or tips. 5. 淺規則:People’s general way of thinking.


6. 統一:”統一” means “to rule”. However, in this video, it is an adverb “together”. 7. 聯誼:Most university students in Taiwan like to spend their leisure time meeting other students in other departments or universities, and try to make more friends. 8. 瞎:It means something is absurd or a person’s action is illogical. 9. 生死之交:It originally means the friends are so good that they could die for each other but now it means peoples’ friendship is really good. 10. 找開:Break a note. Pay by a note to get change. 11. 哪有壽星在付錢的:Its original sentence is “哪有讓壽星付錢的道理”, and it means “other people shouldn’t let birthday boy/girl pay the bill”. 12. 陰森:It means “dark and creepy”, but it is a girl’s nickname in this video. 13. 董仔:It’s Taiwanese, and pronounced “dàng ei”. It’s a girl’s nickname in this video, and means chairman in Chinese.

Giải thích từ khó

1.

打折( Giảm giá): Giảm giá nghĩa là được chiết khấu khi thanh

toán, sau khi giảm giá, giá tiền của món hàng sẽ rẻ hơn giá gốc. Nếu các nước phương Tây dùng 10% off, ở Đài Loan sẽ tương đương với「打九折」, tương tự 20% off tương đương với 「打八折」. 2. 發票 (Hóa đơn): Ở Đài Loan, sau khi thanh toán, cửa hàng sẽ đưa hóa đơn cho khách hàng. Có thể dò mã số trên hóa đơn để đổi giải thưởng, với mức trúng giải cao nhất lên đến 10 triệu NT.


3. 統一編號 hoặc 統編 (Mã số thuế): Tức là mã số thuế của mỗi công ty, mã số này gồm có 8 chữ số. Nếu trên hóa đơn có ghi mã số thuế của công ty, hóa đơn này có thể được công ty dùng để nộp thuế hoặc chiết khấu. 4. 眉眉角角: Từ này có hai nghĩa, nếu nói người nào đó “眉眉角角”, tức chỉ thói quen đặc biệt của cá nhân, nếu dùng“眉眉角角”để nói về cách giải quyết, xử lý sự việc, có nghĩa chỉ bí quyết và chi tiết khi làm việc nào đó. 5. 淺規則 (Quy tắc ngầm):Chỉ quy tắc hoặc cách nghĩ được mọi người thừa nhận. 6. 統一: Thống nhất: Từ “thống nhất” nghĩa gốc dùng để chỉ một quốc gia được thống trị bởi chính quyền Trung ương; Trong đoạn phim này, “thống nhất” có nghĩa là một bạn thay mặt thanh toán trước, sau đó mọi người sẽ trả lại cho bạn đó. 7. 聯誼:(Gặp mặt, họp mặt) :Sinh viên Đài Loan ngoài thời gian đi học ra, thường liên lạc giao lưu với sinh viên khoa khác hoặc trường khác, để làm quen với nhiều người bạn khác. 8. 瞎 (Quá đáng):Dùng để chỉ một sự việc hoặc câu nói của người nào đó khác xa với thực tế và không phù hợp với suy nghĩ của mọi người. 9. 生死之交 (Bạn chí cốt):Nghĩa gốc dùng để chỉ ý có thể chết vì người bạn thân, nhưng thực tế có nghĩa là bạn bè vô cùng thân thiết. 10. 找開 (Đổi lẻ tiền):Khách hàng dùng tiền chẵn thanh toán, khi cửa hàng trả lại tiền thừa, khách hàng sẽ có tiền lẻ. 11. 哪有壽星在付錢的:Câu này đầy đủ là「哪有讓壽星付錢的道理? , có nghĩa là không nên để người được tổ chức sinh nhật trả tiền. 12. 陰森 (Âm Sâm):Trong đoạn phim này dùng để chỉ tên của nhân vật nữ đang tham gia đối thoại, nhưng nghĩa gốc mang ý chỉ bộ dạng rất đen tối, đáng sợ. 13. 董仔: Từ này trong tiếng Đài đọc thành dàng ei, trong tiếng Trung có nghĩa là Chủ tịch hội đồng quản trị. Tuy nhiên, trong đoạn phim này 「董仔」được dùng như một cách gọi tên thân mật đối với nhân vật nữ đang tham gia hội thoại.

難しい言葉を説明

1.

割引:割り引くこと。一定の価格から、ある割合の金額を引くこと。欧米諸国の 10%off は、台湾での「打九折」,20%off は、「打八折」です 。


2.レシート:レジスターで領収金額などが印字された紙片。台湾では、レシートが宝くじ(レシ ートくじ:正式名は統一發票)になっています。買い物をして運が良ければ、200 万元(700 万円、 1 元=約 3.5 元)。 3.会社の登録番号:台湾では企業は設立登記時に「統一編號」という 8 桁の番号を取得すること になっていて、基本的に取引の際には(売上時だけでなく、経費等の支払時も)この番号を領収 書などに記載すること。 4.特殊な習性:二つの意味があり、この場合は、人が物事を解決するときに細かく処理すること。 5.ルール:人は何かしらの考えやルールがある。 6.統一:この動画の中での意味は、ひとりの友達がまとめて支払いをすること。 7.合コン:男女それぞれのグループが、 合同で行うコンパ。たくさんの友達を知ることを目的と している。 8.空気をよめない:この動画では、でたらめにしゃべる,根拠もなしに言う。 9.生死を共にする友人:生死を共にしても悔いないほどの親しい 交わり。 10.小銭: 細かいお金。少額の金銭。 11.なんで誕生日の人が支払いをするの:お誕生日のお祝いを受けるひとが支払わなくてもいいと いうこと。 12.陰森:動画の中の女性の名前。


13.会長:「董仔」是台湾語,發音 「dàng ei」,中国語で、取締役会長や理事長にあたる役職の こと。しかしこの動画では、女性の名前。


結帳的經典語錄 疑難生詞解釋(0419) 綜合