Brighton College Vietnam | Sổ tay Chương trình IBDP 25-26

Page 1


SỔTAYMÔNHỌCDÀNHCHOHỌCSINH&PHỤHUYNH

Giới thiệu

Chương trình Tú tài quốc tế

Lời chào từ Trưởng Chương trình IBDP

Triết lý của Chương trình Tú tài quốc tế

Sứ mệnh của chúng tôi

Chương trình Tú tài quốc tế

Hồ sơ người học chương trình Tú tài quốc tế

Cấu phần cốt lõi

CAS: Sáng tạo, hoạt động, và phục vụ – Trái tim của IB

Lý thuyết nhận thức – Khám phá bản chất phức tạp của tri thức

Bài luận mở rộng – Cơ Hội Để Phát Huy Khả Năng Nghiên Cứu Độc Lập

Các Môn Học IB

Yêu cầu đầu vào

Tiếng Anh A: Ngôn Ngữ Và Ngữ Văn

Tiếng Anh A: Ngữ Văn Anh

Tiếng Việt A: Ngôn Ngữ Và Ngữ Văn

Tiếng Anh B

Tiếng Trung B

Tiếng Trung phổ thông

Tiếng Pháp B Và Tiếng Tây Ban Nha B

Tiếng Pháp & Tiếng Tây Ban Nha sơ cấp

Địa Lý

Lịch Sử

Quản Trị Kinh Doanh

Kinh Tế

Sinh Học

Hóa Học

Vật Lý

Khoa Học Máy Tính

Công Nghệ Thiết Kế

Thể Dục, Thể Thao Và Khoa Học Sức Khỏe

Toán Học: Ứng Dụng Và Giải Thích

Toán Học: Phân Tích Và Tiếp Cận

Âm Nhạc

Kịch Nghệ

Nghệ Thuật Thị giác

Hỗ Trợ Chăm Sóc Và Bảo Trợ Học Sinh

Hướng Dẫn Giáo Dục Đại Học Và Định Hướng Tương Lai

Giớithiệu

Tại Brighton College Vietnam, học sinh chương trình Sixth Form (Năm 12 &13) có thể theo học Chương trình Tú tài Quốc tế (IBDP), hoàn toàn phù hợp với triết lý giáo dục của Nhà trường trong việc dẫn dắt các em học sinh trở thành phiên bản tốt nhất của mình IBDP nuôi dưỡng sự phát triển toàn diện cho học sinh với những kiến thức sâu rộng và phong phú, giúp các em phát triển cả về thể chất, trí tuệ, cảm xúc và đạo đức

Học sinh được khuyến khích duy trì trí tò mò về nhiều lĩnh vực khác nhau, đồng thời xây dựng sự tự tin thông qua phương pháp học tập dựa trên tinh thần ham học hỏi, song song với các cấu phần cốt lõi của chương trình IB: Sáng tạo, Hoạt động và Phục vụ (CAS), Lý thuyết Nhận thức (TOK) và Bài luận Mở rộng (EE) Những cấu phần này hỗ trợ sự phát triển toàn diện của học sinh, khuyến khích các em khám phá đam mê, suy nghĩ phản biện về bản sắc cá nhân, vị trí của mình trong thế giới, cũng như tác động tích cực mà các em có thể tạo ra

Thông qua hồ sơ người học IB, học sinh được nuôi dưỡng để trở thành những cá nhân giàu tri thức, biết tự suy ngẫm, sống cân bằng và cởi mở Ý thức biết quan tâm và lòng nhân ái cũng là trọng tâm trong chương trình, hoàn toàn đồng điệu với giá trị cốt lõi của Brighton College, từ đó củng cố thêm cam kết của Nhà trường đối với định hướng giáo dục này Đội ngũ giáo viên của chúng tôi đều được đào tạo chuyên sâu về IBDP, và thường xuyên phối hợp để xây dựng những chương trình học hấp dẫn và yêu cầu học thuật cao Chính sự phối hợp chặt chẽ này đảm bảo rằng học sinh được hỗ trợ tối đa trong hành trình chinh phục kết quả cao nhất của một chứng chỉ được quốc tế công nhận, từ đó mở ra cho các em cánh cửa bước tới các trường đại học hàng đầu thế giới

Carly Barber Tổng Hiệu trưởng

VìsaochọnChươngtrìnhTútàiQuốcTế?

Tại Brighton College Vietnam, chúng tôi tự hào mang đến Chương trình Tú tài Quốc tế (IBDP), một chứng chỉ danh giá toàn cầu giúp học sinh phát huy trí tò mò, sự tự tin và lòng nhân ái, từ đó sẵn sàng tỏa sáng sau khi rời ghế nhà trường IBDP không chỉ đơn thuần là một tập hợp các môn học Đây là một hành trình giáo dục mang tính chuyển đổi, giúp học sinh phát triển kiến thức, tư duy và bản lĩnh kiên cường cần thiết để thành công trong môi trường đại học và một thế giới toàn cầu hóa đầy biến động

Với chương trình này, học sinh được tiếp cận sáu môn học, bao gồm ba môn ở

Cấp độ Nâng cao (Higher Level) và ba môn ở Cấp độ Tiêu chuẩn (Standard Level). Sáu môn học này có nội dung trải rộng trên nhiều lĩnh vực, bao gồm ngôn ngữ, khoa học xã hội và nhân văn, khoa học tự nhiên, toán học và nghệ thuật Tổ hợp cân bằng này giúp học sinh vừa có chiều sâu chuyên môn, vừa có kiến thức tổng quan, từ đó giúp mỗi em phát huy được thế mạnh của bản thân khi theo học một nền giáo dục toàn diện Bên cạnh các môn học này, học sinh còn được tiếp cận cấu phần cốt lõi của IB: Lý thuyết Nhận thức (giúp các em mài giũa tư duy phản biện); Sáng tạo, Hoạt động và Phục vụ (khuyến khích các em mở rộng trải nghiệm không chỉ trong phạm vi lớp học); Bài luận Mở rộng (rèn luyện kỹ năng nghiên cứu độc lập và viết theo chuẩn học thuật) Tổng hòa những trải nghiệm này giúp nuôi dưỡng các cá nhân sâu sắc, toàn diện và sẵn sàng đóng góp tích cực cho thế giới.

Chương trình IBDP thực sự là một bước tiến giáo dục mang tầm quốc tế Tính đến tháng 4 năm 2025, hơn 5 900 trường học tại hơn 160 quốc gia trên thế giới đã triển khai một hoặc nhiều chương trình IB, kết nối người học thông qua những giá trị chung về sự tò mò, phẩm chất chính trực và thành tích học thuật xuất sắc. Học sinh theo học chương trình IBDP được phát triển tư duy phản biện cấp độ cao, khả năng thấu hiểu liên văn hóa và kỹ năng tổ chức vượt trội, giúp các em trở thành những ứng viên sáng giá được các trường đại học hàng đầu trên thế giới săn đón Tại đây, tư duy độc lập, chiều sâu kiến thức và năng lực học tập tốt trong môi trường học thuật khắt khe của các em sẽ được công nhận xứng đáng.

Các trường đại học hàng đầu, bao gồm Oxford, Cambridge, Harvard và những học viện hàng đầu trên toàn Châu Âu và Châu Á, luôn chào đón học sinh theo học Chương trình IB và công nhận Chứng chỉ này là một hành trang xuất sắc cho giáo dục bậc cao. Trong năm 2025, Đại học Oxford công bố rằng các sinh viên tân tuyển từ chương trình IB tiếp tục có thành tích học tập xuất sắc, và số lượng thí sinh trúng tuyển đã tăng gấp đôi trong những năm gần đây

Chúng tôi coi mỗi học sinh IB là một người học suốt đời – một cá nhân không chỉ có thành tích cao trong học tập, mà còn có sự tự tin, lòng nhân ái và trí tò mò để đương đầu với mọi khó khăn và cơ hội trong thế kỷ XXI

Chương trình IB không chỉ mở ra nhiều cánh cửa dẫn đến những trường đại học hàng đầu và tương lai sáng lạn, mà quan trọng hơn là rèn luyện cho học sinh biết tư duy phản biện, quan tâm sâu sắc và hành động khôn ngoan.

Cô Anna Fournier

Hiệu Phó Trung học (Phụ trách Học thuật)

VìsaochọnChươngtrìnhTútàiQuốcTế?

Chào mừng Quý Phụ huynh và các em học sinh đến với chương trình học Sixth Form (Năm 12 & Năm 13) và Chương trình Tú tài Quốc tế! Chúng tôi vô cùng vui mừng được đồng hành cùng Quý Phụ huynh và các em học sinh, đồng thời sẵn sàng hỗ trợ hết mình trong hành trình học tập đầy hứng khởi và mang tính chuyển hóa này

Chương trình IB được biết đến rộng rãi nhờ các tiêu chuẩn học thuật nghiêm ngặt và phương pháp giáo dục toàn diện, nhằm nuôi dưỡng những người trẻ ham học hỏi, giàu tri thức và biết quan tâm, và có động lực mạnh mẽ để thành công

Các em sẽ được tiếp cận một chương trình học đa dạng và mang tính thử thách cao, khuyến khích khám phá nhiều lĩnh vực và góc nhìn khác nhau, từ đó phát triển tư duy phản biện và hiểu biết liên văn hóa

Một trong những yếu tố quan trọng của chương trình IB là các đề án, và mốc thời hạn đi kèm Trong suốt năm học, học sinh sẽ được yêu cầu hoàn thành nhiều bài luận, dự án và bài kiểm tra đánh giá. Việc tuân thủ đúng thời hạn là điều hết sức cần thiết – không chỉ giúp học sinh quản lý khối lượng công việc hiệu quả, mà còn đảm bảo các em luôn theo kịp tiến độ học tập Để thành công trong chương trình, các em học sinh sẽ cần phát triển kỹ năng quản lý thời gian tốt và duy trì phong cách làm việc kỷ luật đối với tất cả các đề án

Bên cạnh các nội dung học thuật, chương trình Sáng tạo, Hoạt động và Phục vụ (CAS) là một phần thiết yếu trong trải nghiệm IB Chương trình này khuyến khích học sinh tham gia vào nhiều hoạt động ngoài lớp học, qua đó thúc đẩy sự phát triển cá nhân, khám phá bản thân và gắn kết với cộng đồng Mặc dù việc ghi lại các suy nghĩ cá nhân trên hệ thống Managebac là quan trọng, giá trị thực sự của chương trình Sáng tạo, Hoạt động và Phục vụ nằm ở niềm vui và cảm giác ý nghĩa mà học sinh sẽ cảm nhận được trong quá trình tham gia Dù các em đang tham gia một đội thể thao hoặc hoạt động tình nguyện trong cộng đồng, hay khám phá một sở thích sáng tạo mới, những trải nghiệm này sẽ làm cuộc sống của các em trở nên phong phú hơn và lưu lại những kỷ niệm đáng nhớ.

Lợi ích của chương trình IB không chỉ dừng lại ở phạm vi lớp học Chương trình không chỉ giúp học sinh chuẩn bị cho bậc học cao hơn, mà còn trang bị cho các em những kỹ năng thiết yếu để thành công trong một xã hội toàn cầu hóa. Học sinh sẽ phát triển tư duy phân tích sắc bén, kỹ năng giao tiếp hiệu quả, cùng với khả năng thấu hiểu sâu sắc về các nền văn hóa và góc nhìn đa dạng Bên cạnh đó, chương trình IB còn nuôi dưỡng trong học sinh tinh thần trách nhiệm, nhận thức rõ ràng về chuẩn mực đạo đức và cam kết học tập suốt đời – những phẩm chất sẽ luôn đồng hành và hỗ trợ các em trên bất kỳ con đường nào mà các em lựa chọn

Nhà trường khuyến khích các em học sinh tận dụng tối đa mọi cơ hội mà chương trình IB mang lại Hãy đón nhận thử thách, duy trì tính tổ chức trong học tập, và quan trọng nhất là chủ động tham gia và tận hưởng hành trình này Quá trình học IB sẽ có những thử thách, nhưng cũng vô cùng xứng đáng và đáng nhớ Hãy luôn nhớ rằng các em không đơn độc trên hành trình này. Các thầy cô bộ môn, giáo viên chủ nhiệm và bạn bè sẽ luôn đồng hành và hỗ trợ các em trên mọi bước đi

Chúc các em thật nhiều thành công khi bắt đầu một chương mới đầy hứng khởi trong hành trình học tập của mình Hãy cùng nhau tạo nên hai năm học thật đáng nhớ và tràn đầy thành tựu!

Freya Odell

Trưởng Chương trình IBDP

TriếtlýcủaChươngtrìnhTútàiquốctế

Chương trình Tú tài Quốc tế hướng tới việc phát triển những người trẻ có tinh thần ham học hỏi, hiểu biết và giàu lòng nhân ái – những người góp phần xây dựng một thế giới tốt đẹp và hòa bình hơn thông qua khả năng thấu hiểu và tôn trọng các nền văn hóa

Để

đạt được mục tiêu này, Tổ chức Tú tài Quốc tế hợp tác với các trường học, chính phủ các nước và các tổ chức quốc tế nhằm xây dựng những chương trình giáo dục toàn cầu mang tính thử thách cùng hệ thống đánh giá nghiêm ngặt Những chương trình này khuyến khích học sinh trên toàn thế giới trở thành những người học tích cực, giàu lòng cảm thông, không ngừng học hỏi suốt đời và hiểu rằng sự khác biệt ở mỗi con người đều đáng được trân trọng.

Sứmệnhcủachúngtôi

Sứ mệnh của Brighton College Vietnam (BCVN) là truyền cảm hứng để mỗi học sinh đạt được thành tích học tập xuất sắc và trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình, sẵn sàng tỏa sáng trong môi trường quốc tế năng động Chúng tôi kết hợp phương pháp học tập cá nhân hóa và đổi mới, với công nghệ giáo dục tiên tiến cùng đội ngũ giáo viên hàng đầu Mục tiêu của chúng tôi là mang đến một nền giáo dục lấy học sinh làm trung tâm, đồng thời chú trọng đến năng lực đầu ra Nhà trường luôn nỗ lực trang bị cho học sinh những năng lực cần thiết để thành công suốt đời, với các giá trị cốt lõi là sự tò mò, sự tự tin và lòng nhân ái. Đồng thời, BCVN cam kết rằng dưới sự đồng hành và dìu dắt của Nhà trường, mỗi học sinh đều sẵn sàng đóng góp tích cực cho xã hội Mục tiêu cao nhất mà Nhà trường không ngừng hướng đến là nuôi dưỡng học sinh trở thành những cá nhân có tư duy phản biện, có khả năng giải quyết vấn đề một cách sáng tạo, biết tôn trọng quan điểm đa dạng của mọi người xung quanh, và mong muốn cống hiến cho thế giới mà các em đang sống.

ChươngtrìnhTútàiquốctế

Học sinh Chương trình IB bắt buộc phải học:

6 môn học, mỗi môn thuộc một nhóm môn học riêng biệt;

3 môn ở Cấp độ Nâng cao (Higher Level – sau đây gọi tắt là HL)

3 môn ở Cấp độ Tiêu chuẩn (Standard Level – sau đây gọi tắt là SL)

Ngoài ra, học sinh Chương trình IB cần hoàn thành ba yêu cầu (được gọi là các cấu phần cốt lõi) sau đây:

Nộp Bài luận Mở rộng về một dự án nghiên cứu độc lập

Nộp bài luận và bài thuyết minh triển lãm trong môn Lý thuyết Nhận thức

Hoàn thành chương trình Sáng tạo, Hoạt động và Phục vụ (CAS)

HồsơngườihọcChươngtrìnhTútàiquốctế

Hồ sơ người học của Chương trình Tú tài Quốc tế (IBDP) là một tuyên bố sứ mệnh nêu rõ những phẩm chất đáng quý mà học sinh hướng đến trong suốt hành trình học tập của mình. Mục tiêu của chương trình không chỉ dừng lại ở thành tích học tập; quan trọng hơn, IBDP nuôi dưỡng sự phát triển toàn diện, giúp các em duy trì cam kết trọn đời để hoàn thiện bản thân và đóng góp tích cực cho cộng đồng mà các em sinh sống

Thông qua việc theo học Chương trình Tú tài Quốc tế, Brighton College Vietnam mong muốn lan tỏa và phát huy ba giá trị cốt lõi của nhà trường: Lòng nhân ái, Sự tò mò và Sự tự tin; từ đó giúp học sinh tiếp thu trọn vẹn hồ sơ người học IB và trở thành những cá nhân sở hữu các phẩm chất sau:

Có hiểu biết

Có tư duy

Có khả năng giao tiếp

Có nguyên tắc

Tư duy cởi mở

Nhân ái

Chấp nhận rủi ro

Cân bằng

Suy ngẫm

Người học IB nuôi dưỡng sự tò mò vốn có bên trong mình Các em rèn luyện kỹ năng truy vấn và nghiên cứu, đồng thời thể hiện tính độc lập trong học tập. Các em thực sự ham học hỏi, và niềm đam mê học tập ấy đồng hành cùng các em suốt cuộc đời

Người học IB khám phá các khái niệm, ý tưởng và vấn đề có ý nghĩa tại bối cảnh trong nước và quốc tế Từ đó, các em tích lũy được những kiến thức chuyên sâu và có hiểu biết đa dạng, hài hòa về nhiều lĩnh vực

Người học IB chủ động vận dụng kỹ năng tư duy phản biện và sáng tạo để nhận diện và tiếp cận các vấn đề phức tạp, đưa ra những quyết định có cơ sở và phù hợp với chuẩn mực đạo đức.

Người học IB hiểu và diễn đạt các ý tưởng, thông tin một cách tự tin và sáng tạo, có thể bằng nhiều ngôn ngữ và hình thức biểu đạt khác nhau. Các em có khả năng làm việc nhóm hiệu quả và luôn sẵn lòng làm việc cùng người khác

Người học IB hành xử trên tinh thần chính trực và trung thực, đồng thời có ý thức rõ ràng về tính công bằng, lẽ phải và biết tôn trọng nhân phẩm của từng cá nhân, tập thể và cộng đồng Các em chịu trách nhiệm với những gì mình làm, cũng như kết quả của mọi hành động mình lựa chọn

Người học IB hiểu và trân trọng văn hóa, câu chuyện của bản thân, cởi mở trước những quan điểm, giá trị và truyền thống của những cá nhân và cộng đồng khác Các em có thói quen tìm kiếm và đánh giá nhiều góc nhìn khác nhau, đồng thời luôn sẵn sàng học hỏi từ trải nghiệm

Người học IB thể hiện sự thấu cảm, lòng trắc ẩn và sự tôn trọng đối với nhu cầu và cảm xúc của người khác Các em chủ động tham gia các hoạt động vì cộng đồng và hành động để mang lại những thay đổi tích cực cho cuộc sống của những người xung quanh và môi trường

Người học IB có dũng khí và khả năng suy xét cẩn trọng khi đối mặt với những tình huống mới và chưa rõ ràng. Các em có tinh thần độc lập để khám phá những vai trò, ý tưởng và chiến lược mới, luôn can đảm và thể hiện quan điểm rõ ràng khi bảo vệ những điều mình tin là đúng

Người học IB hiểu rõ tầm quan trọng của sự cân bằng giữa trí tuệ, thể chất và cảm xúc trong việc duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần cho bản thân và những người xung quanh

Người học IB biết cân nhắc kỹ lưỡng về quá trình học tập và trải nghiệm của bản thân Các em có khả năng đánh giá và hiểu rõ các điểm mạnh và điểm còn hạn chế của mình để hỗ trợ cho quá trình học tập và phát triển bản thân hiệu quả

Các trường thuộc hệ thống Brighton College có một nền văn hóa phong phú đề cao tính đổi mới và trách nhiệm xã hội, cũng như không ngừng cải tiến thay vì chấp nhận những khuôn mẫu giáo dục truyền thống Từ các hoạt động cộng đồng như "Tuần lễ thiện nguyện", đến các môn học sáng tạo như Câu chuyện về Vùng đất của Chúng ta, Kỹ năng Thuyết trình, Hành trình Nhân loại, hay việc trở thành một trong những trường tiên phong đưa tiếng Trung vào chương trình học chính quy – chương trình giáo dục tại Brighton College chính là hành trang giúp học sinh trở thành những công dân toàn cầu đầy bản lĩnh, sẵn sàng vững bước vào thế giới tương lai

Truy vấn

Cấuphầncốtlõi

Một trong những nét đặc trưng nổi bật của chương trình IB chính là CẤU PHẦN CỐT LÕI Chương trình hỗ trợ trực tiếp ba giá trị nền tảng: sự tò mò, sự tự tin và lòng nhân ái Cấu phần “Phục vụ ” trong chương trình CAS mang đến cho học sinh cơ hội thể hiện lòng tốt và sự quan tâm của mình với những người khác trong cộng đồng ột trong những trụ cột quan trọng nhất của Chương trình Tú tài Quốc bổ trợ cho chương trình học thuật giàu thử thách bằng cách đảm bảo được phát triển một cách toàn diện. CAS mang đến cho các em cơ hội òng tốt, rèn luyện bản lĩnh tự chủ, đạt được mục tiêu cá nhân và tìm m vui trong nhiều hoạt động khác nhau Thông qua CAS, học sinh được

Sángtạo,hoạtđộngvàphụcvụ mcủaChươngtrìnhIBDP

kỳ vọng phát triển những kỹ năng, thái độ và phẩm chất thiết yếu bằng cách tham gia vào chuỗi hoạt động cá nhân và tập thể, qua đó khám phá sở thích, nuôi dưỡng đam mê và thể hiện cá tính cũng như góc nhìn của mình

Sángtạo

Cấu phần “Sáng tạo” khuyến khích học sinh khám phá tư duy độc đáo và khả năng biểu đạt cá nhân. Điều này có thể xuất phát từ năng khiếu, sở thích, đam mê, cảm xúc hay trí tưởng tượng của các em, và hình thức thể hiện hoàn toàn không bị giới hạn Các hoạt động sáng tạo có thể bao gồm mỹ thuật, nghệ thuật biểu diễn, thiết kế số, viết lách, làm phim, ẩm thực, thủ công, hay sáng tác

Hoạtđộng

Cấu phần “Hoạt động” hướng đến việc xây dựng thói quen sống lành mạnh và thể chất bền bỉ suốt đời Các hoạt động có thể rất đa dạng: từ thể thao cá nhân và đồng đội, aerobic, khiêu vũ, hoạt động ngoài trời, rèn luyện thể lực cho đến bất cứ hình thức vận động nào góp phần tích cực vào lối sống lành mạnh

Học sinh của Brighton College Vietnam vốn đã quen thuộc với các hoạt động sáng tạo và thể chất thông qua chương trình Hoạt động Ngoại khóa của Nhà trường. Những cơ hội như học nhạc cụ mới, tham gia biểu diễn kịch nghệ, luyện tập các môn thể thao, thi đấu giao hữu hay tham gia Giải thưởng Công tước xứ Edinburgh đều là những ví dụ điển hình về những trải nghiệm mà các em đã và đang được tiếp cận

Phụcvụ

Cấu phần “Phục vụ ” trong CAS giúp học sinh nhận ra khả năng đóng góp tích cực cho cộng đồng và xã hội Thông qua các hoạt động phục vụ, các em phát triển và vận dụng các kỹ năng cá nhân và xã hội trong bối cảnh thực tế, bao gồm ra quyết định, giải quyết vấn đề, chủ động, có trách nhiệm và biết chịu trách nhiệm với hành động của mình. Những trải nghiệm Phục vụ thường mang tính chuyển hóa, giúp học sinh thấu hiểu bản thân sâu sắc hơn, đồng thời mở ra nhiều cơ hội để tương tác, phát triển tư duy quốc tế và gắn kết cộng đồng “Cộng đồng” ở đây được hiểu theo nghĩa rộng nhất, có thể là trong trường, tại địa phương, quốc gia hay thậm chí là cộng đồng quốc tế Cấu phần Phục vụ trong CAS giúp học sinh tiếp cận các vấn đề toàn cầu từ góc nhìn địa phương.

Học sinh Brighton College Vietnam đã quen thuộc với các hoạt động gây quỹ theo các Nhà để ủng hộ các tổ chức từ thiện địa phương Trong khuôn khổ chương trình IB, Nhà trường mong muốn phát triển điều này xa hơn nữa, từ đó học sinh có thêm nhiều cơ hội mới để đóng vai trò lãnh đạo và mở rộng phạm vi đóng góp của các em trong cộng đồng địa phương

Thông qua CAS, học sinh nuôi dưỡng những phẩm chất quan trọng cho tương lai Bao gồm khả năng lãnh đạo, tinh thần làm việc nhóm, sự tự tin và bản lĩnh kiên cường. Những trải nghiệm này không chỉ chuẩn bị cho các em đạt thành tích học tập tốt, mà còn giúp các em trở thành những công dân toàn cầu có trách nhiệm và tạo được ảnh hưởng tích cực

Hannah Hasim Điều phối CAS

TOK:Lýthuyếtnhậnthức

Khámphábảnchấtphứctạpcủatrithức

Trong cấu phần Lý thuyết Nhận thức (TOK), học sinh được dẫn dắt để tìm hiểu những khía cạnh phức tạp và đầy thách thức xoay quanh tri thức Chương trình khuyến khích các em kiểm chứng những điều mình tin là đúng, lý do đằng sau niềm tin đó, và đánh giá xem liệu những lý do ấy có thực sự vững chắc hay không TOK có phạm vi rộng, đề cập đến những câu hỏi quen thuộc trong các môn học thuộc Chương trình Tú tài Quốc tế, đồng thời mở rộng sang những chủ đề bên ngoài khuôn khổ chương trình truyền thống

Những vấn đề liên quan đến môn học:

Liệu có tồn tại một phương pháp khoa học chuẩn mực duy nhất? Điều gì quyết định một tác phẩm nghệ thuật vĩ đại?

Sách lịch sử đáng tin cậy đến mức nào?

Những vấn đề mang tính cá nhân và đương đại:

Làm thế nào để tôi biết điều gì là đúng về mặt đạo đức?

Chúng ta có thể tin tưởng truyền thông đến mức nào?

Văn hóa của tôi ảnh hưởng đến tôi ra sao?

Các câu hỏi triết học mang tính muôn thuở:

Chúng ta có thể biết chắc rằng Chúa tồn tại hay không?

Con người có thể dự đoán được không?

Giác quan có thực sự nói cho chúng ta biết sự thật?

TOK vượt xa những khóa học rèn tư duy phản biện thông thường bằng cách phát triển tư duy chặt chẽ, lập luận logic và khả năng tiếp cận nhiều góc nhìn khác nhau. Cấu phần này khuyến khích học sinh nhìn nhận quan điểm, niềm tin và ý kiến của mình trong mối liên hệ với quan điểm của người khác Không giống như các môn học khác trong chương trình Tú tài Quốc tế, TOK tập trung vào trải nghiệm của người học, dạy các em hình thành tư duy phản biện khi tiếp cận mọi vấn đề

Thông qua các hoạt động và thảo luận trong TOK, học sinh sẽ tự tin hơn trong giao tiếp, trình bày và kiểm nghiệm ý tưởng của mình, đồng thời dần hiểu được những giả định văn hóa vốn có Tại Brighton College Vietnam, học sinh còn được tham gia những bài giảng và hoạt động chuyên biệt dành cho môn TOK Tuy nhiên, các em sẽ nhanh chóng nhận ra rằng TOK không chỉ gói gọn trong lớp học, mà còn trang bị cho các em các công cụ để tư duy phản biện trong một thế giới không ngừng biến đổi

Nội dung đánh giá của TOK gồm hai phần: bài luận TOK và triển lãm TOK Các em sẽ viết một bài luận dài tối đa 1 600 từ, dựa trên một trong sáu đề tài do IB đưa ra hằng năm Đây là cơ hội để học sinh thể hiện tư duy phản biện và sức sáng tạo trong cách tiếp cận của mình Đối với triển lãm, học sinh sẽ lựa chọn ba hiện vật và viết phần bình luận ngắn cho từng hiện vật dựa trên các câu hỏi do IB quy định Việc tự do lựa chọn những hiện vật mang ý nghĩa đối với bản thân giúp học sinh làm chủ nhiệm vụ một cách đầy hứng khởi

Tiến sĩ Abigail Connor Điều phối TOK

EE:Bàiluậnmởrộng

PhátHuyKhảNăngNghiênCứuĐộcLập

Bài luận mở rộng (EE) được xem là bài viết quan trọng nhất mà học sinh sẽ thực hiện trong suốt Chương trình Tú tài Quốc tế Đây cũng là thử thách mang tính học thuật sâu sắc và khơi gợi tư duy nhất đối với các em EE là cơ hội để học sinh khám phá và thỏa mãn sự tò mò của mình về một lĩnh vực học thuật mà các em yêu thích, với sự hỗ trợ toàn diện từ đội ngũ giáo viên.

Với EE, học sinh sẽ tiến hành nghiên cứu độc lập về một chủ đề do chính các em lựa chọn, và hoàn thành một bài luận có độ dài 4 000 từ Để đồng hành cùng các em trong toàn bộ quá trình này, Nhà trường sẽ hướng dẫn đầy đủ cho các em ở mọi khía cạnh, từ cách tham khảo và trích dẫn nguồn tài liệu, lập thư mục tham khảo đầy đủ, cho đến việc suy ngẫm một cách trung thực và có phương pháp về quá trình viết bài luận

Khi hoàn thành EE, các em sẽ được trang bị đầy đủ kỹ năng để tự tin thực hiện các dạng luận văn và luận án theo chuẩn đại học, với kỹ năng nghiên cứu, viết học thuật và xây dựng lập luận mạch lạc

Trong suốt hành trình thực hiện EE, giáo viên sẽ đưa ra các định hướng cụ thể Các thầy cô sẽ hỗ trợ học sinh phát triển và tinh chỉnh ý tưởng ban đầu, định hướng quá trình đọc hiểu và nghiên cứu tài liệu, xây dựng câu hỏi nghiên cứu rõ ràng để đào sâu phân tích, và cuối cùng hoàn thiện một bài luận có tính lập luận chặt chẽ và thuyết phục.

Đặc điểm này của Chương trình Tú tài Quốc tế được các trường đại học và các cơ sở giáo dục sau phổ thông đánh giá rất cao Bài luận Mở rộng thường nhận được nhiều lời khen ngợi vì phạm vi, chất lượng nghiên cứu và tính logic trong lập luận

Một số ví dụ về các đề tài cho Bài luận Mở rộng bao gồm:

Trong tác phẩm “Emma” của Jane Austen, sự thay đổi trong cách nói của nữ chính phản ánh quá trình phát triển tính cách của nhân vật như thế nào? (Văn học)

Các đặc tính kháng khuẩn của những kim loại như đồng, bari và bạc hỗ trợ ức chế sự phát triển của vi khuẩn Staphylococcus albus và Micrococcus luteus đến mức độ nào? (Sinh học)

Trong phạm vi nào thì số ngẫu nhiên (random numbers) có thể được sử dụng thay thế cho số giả ngẫu nhiên (pseudorandom numbers)? (Khoa học máy tính)

Những tiêu chí về tính công bằng nào được đáp ứng bởi một hệ thống bầu cử lặp (iterative electoral system)? (Toán học)

Mối tương quan giữa sức khỏe tinh thần và vị trí khu vực nông thôn ở Nam Úc là gì? (Địa lý)

Catherine Toms

Điều phối EE

CácmônhọcIBDP

Nhóm Tên nhóm

Ngôn ngữ và Ngữ văn

Ngoại ngữ

Khoa học Xã hội và Nhân văn

Môn học Vui lòng lưu ý rằng các

sinh đăng ký mỗi năm và có thể thay

Tiếng Anh A: Ngôn ngữ và Ngữ văn

Tiếng Việt A: Ngôn ngữ và Ngữ văn

Tiếng Anh B

Tiếng Pháp B

Tiếng Trung B

Tiếng Tây Ban Nha B

Tiếng Pháp sơ cấp

Tiếng Tây Ban Nha sơ cấp

Tiếng Trung sơ cấp

Tiếng Việt A: Ngôn ngữ và Ngữ văn

Địa lý

Quản trị Kinh doanh

Kinh tế

Lịch sử

Sinh học

Vật lý

Khoa học Tự nhiên

Toán học

Nghệ thuật và môn tự chọn

Công nghệ Thiết kế

Thể dục, Thể thao và Khoa học Sức khỏe

Phân tích và Phương pháp tiếp cận

Ứng dụng và Diễn giải

Âm nhạc

Kịch nghệ

Nghệ thuật thị giác

Hóa học

học Máy tính

ChứngchỉTútàiquốctếsongngữ

Để đạt được chứng chỉ Tú tài song ngữ, học sinh phải đáp ứng một hay hai tiêu chí sau:

Hoàn thành và đạt điểm 3 trở lên ở hai môn ngôn ngữ thuộc Nhóm 1 Hoàn thành một môn học thuộc Nhóm 3 hoặc Nhóm 4, được giảng dạy bằng ngôn ngữ khác với ngôn ngữ Nhóm 1 mà học sinh đã đăng ký Học sinh phải đạt điểm từ 3 trở lên ở cả môn ngôn ngữ Nhóm 1 và môn học thuộc Nhóm 3 hoặc 4 đó

LộtrìnhtíchhợpchươngtrìnhcủaBộGiáodụcvàĐàotạo

Những học sinh lựa chọn theo học lộ trình tích hợp chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo sẽ chỉ theo hai môn thuộc chương trình IB: Tiếng Việt A và Tiếng Anh B. Các em sẽ học những môn còn lại theo chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo Vì vậy, học sinh sẽ không thể nhận chứng chỉ IB toàn diện

Yêucầuđầuvào

Khi lựa chọn các môn học IB, học sinh được khuyến khích cân nhắc dựa trên sở thích cá nhân, định hướng nghề nghiệp và trường đại học các em mong muốn theo học trong tương lai, cũng như những môn IGCSE (hoặc tương đương) có kết quả tốt nhất Đội ngũ giáo viên Sixth Form (Năm 12 & 13) của Nhà trường sẽ trực tiếp hướng dẫn từng học sinh, đồng thời trao đổi kỹ lưỡng với các em về các lựa chọn và khuyến nghị môn học trước khi chính thức bước vào Năm 12 Bảng thông tin dưới đây trình bày cụ thể các yêu cầu đầu vào dựa trên kết quả IGCSE. Trong trường hợp học sinh không tham gia kỳ thi IGCSE, Nhà trường sẽ xem xét các văn bằng tương đương từ những cơ sở giáo dục quốc tế khác trong buổi phỏng vấn đầu vào Năm 12 & 13

Tiếng Anh A: Ngôn ngữ và Ngữ văn

Tiếng Việt A: Ngôn ngữ và Ngữ văn

Tiếng Pháp sơ cấp, Tiếng Tây Ban Nha sơ cấp, Tiếng Trung

6 điểm môn Ngôn ngữ Anh và Ngữ Văn Anh

Thành thạo hai ngôn ngữ / trình độ như người bản xứ

4 điểm môn Ngôn ngữ Anh và Ngữ Văn Anh

Thành thạo hai ngôn ngữ / trình độ như người bản xứ

Nhân văn Địa lý 6 điểm môn Khoa học Nhân văn 4 điểm môn Khoa học Nhân văn

Quản trị kinh doanh

Kinh tế

Sinh học

Hóa học

Vật lý

học Máy tính

điểm môn Kinh doanh

7 điểm Kinh doanh hoặc Khoa học Nhân văn và 7 điểm môn Toán.

điểm môn Sinh học / Double Award

điểm môn Hóa học / Double

điểm môn Kinh doanh

5 điểm Kinh doanh hoặc Khoa học Nhân văn

điểm môn Sinh học /

môn Hóa học /

Nhóm1:NgônngữvàNgữvăn

Giới thiệu tổng quan

Tại Brighton College Vietnam, các môn Ngôn ngữ và Ngữ văn A được giảng dạy bằng tiếng Anh và tiếng Việt Đây là một môn học đa dạng, hấp dẫn và có tính học thuật cao, dành cho những học sinh có sự tò mò về cách mà ngôn ngữ được tạo ra và truyền tải ý nghĩa Học sinh sẽ được khám phá một loạt tác phẩm văn học và phi văn học từ nhiều nền văn hóa khác nhau trên thế giới Thông qua quá trình này, các em sẽ nâng cao khả năng cảm thụ các tác phẩm văn học và phi hư cấu trên toàn thế giới, phát triển tư duy phản biện thông qua việc tiếp cận các văn bản từ nhiều góc nhìn khác nhau; rèn luyện kỹ năng viết bài luận học thuật có cấu trúc rõ ràng, thể hiện quan điểm cá nhân và nắm rõ cách sử dụng ngôn ngữ để kiến tạo tầng nghĩa trong văn bản

Mặc dù tiêu chí chấm điểm và đề thi có đôi chút khác biệt, về cơ bản cấp độ Nâng cao (HL) và cấp độ Tiêu chuẩn (SL) đều áp dụng cùng một phương pháp đánh giá Đánh giá bởi đơn vị bên ngoài

Paper 1 – SL/HL:

SL: 1 giờ 15 phút (35%)

HL: 2 giờ 15 phút (35%)

Phân tích văn bản phi văn học theo hướng dẫn: một văn bản đối với SL và hai văn bản đối với HL

Paper 2 – SL/HL

Bài kiểm tra đánh giá

Hỗ trợ định hướng tương lai

SL: 1 giờ 45 phút (35%)

HL: 1 giờ 45 phút (25%)

Viết bài luận so sánh giữa hai tác phẩm đã được học

Đánh giá nội bộ

Bài thi nói cá nhân – SL/HL

Bài thi nói cá nhân (15 phút) học sinh phân tích một đoạn trích từ văn bản phi văn học và một đoạn trích từ tác phẩm văn học (Chiếm 30% tổng điểm đối với SL và 20% đối với HL)

Bài luận cấp độ Nâng cao – Chỉ áp dụng với HL

Bài luận về một văn bản phi văn học hoặc tác phẩm văn học đã được học (20%)

Môn Ngôn ngữ và Ngữ văn ở cấp độ Nâng cao mang đến nền tảng vững chắc cho những học sinh có nguyện vọng theo học chuyên ngành Ngôn ngữ hoặc Văn học Tiếng Anh / Tiếng Việt ở bậc đại học. Tuy nhiên, đây cũng là một lựa chọn cấp độ Nâng cao rất phù hợp đối với những học sinh muốn theo đuổi các ngành học đòi hỏi kỹ năng phân tích văn bản và giao tiếp xuất sắc, chẳng hạn như các ngành liên quan đến kinh doanh, luật, y khoa, marketing, truyền thông, và nhiều lĩnh vực khác Các kỹ năng then chốt của môn học này – bao gồm tư duy phản biện và năng lực phân tích – chính là những năng lực thiết yếu của nhiều chương trình đào tạo bậc đại học và lĩnh vực nghề nghiệp tương lai

TiếngAnhA:NgônngữvàNgữvăn

Năm 12

thu

SL và HL

Tác phẩm văn học:

1 Thơ của Wisalawa Syzmborska

2 Thơ của Carol Ann Duffy

Nhóm tác phẩm:

1 Các tác phẩm nghệ thuật của Banksy

2 Tranh biếm họa chính trị

3 Các bài viết của George Monbiot

4 Các quảng cáo của Benetton

Chỉ áp dụng với HL

Tác phẩm văn học:

1. Tác phẩm “After the Quake” của Haruki Murakami

2 Tác phẩm “The Thing Around your Neck”

Tác phẩm phi văn học:

1 Tác phẩm “Lost in Translation”

2. Tập hợp các bức ảnh của Robert Capa

Tác phẩm phi hư cấu:

1. Tranh biếm họa

2 Bìa tạp chí

3 Đồ họa thông tin

4 Hướng dẫn

5. Sơ đồ

6 Bản đồ

7 Quảng cáo

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1: Phản hồi

Paper 2: Phân tích một tác phẩm

Giới thiệu về Bài thi nói cá nhân

Bài viết trong Hồ sơ báo cáo sản phẩm của học sinh

SL và HL

Tác phẩm văn học:

1 Tác phẩm “The Merchant of Venice”

2. Tác phẩm “Hedda Gabler”

Nhóm tác phẩm:

1 Thương hiệu thời trang United Colors of Benetton

Chỉ áp dụng với HL

Tác phẩm văn học:

1 Tác phẩm “The Thing Around Your Neck” của Chimamanda Adichie

Tác phẩm phi hư cấu:

1 Thư kêu gọi

2 Quảng cáo

3 Website

4 Tuyên ngôn

5 Đồ họa thông tin

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1: Phản hồi

Paper 2: So sánh

Luyện tập Bài thi nói cá nhân

Bài viết trong Hồ sơ báo cáo sản phẩm của học sinh

SL và HL

Tác phẩm văn học:

1 Tác phẩm “Persepolis”

Nhóm tác phẩm:

1 Album “Lemonade” của Beyonce

2. Tranh biếm họa của Liza Donnelly

Chỉ áp dụng với HL

Tác phẩm văn học

1 Tác phẩm “Antigone”

2. Chuẩn bị cho bài luận cấp độ Nâng cao

Tác phẩm phi hư cấu:

1. Bài phát biểu

2 Bài viết chính luận

3 Chuyên mục đăng báo

4 Bài phỏng vấn

5 Kịch bản

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1: Phản hồi

Paper 2: So sánh

Thực hành Bài thi nói cá nhân

Bài viết trong Hồ sơ báo cáo sản phẩm của học sinh

SL và HL

Tác phẩm văn học:

1 Tác phẩm “Raisin in the Sun” của Lorraine Hansberry

2 Tác phẩm “Chronicle of a Death Foretold” của Gabriel Garcia Marquez

Chỉ áp dụng với HL:

Tác phẩm phi văn học

1 Các bài diễn thuyết

2 Nộp bản nháp đầu tiên của Bài

luận cấp độ Nâng cao trước kỳ nghỉ

lễ Giáng sinh

Tác phẩm phi hư cấu:

1 Bài báo cung cấp thông tin

2 Sách hướng dẫn

3 Sổ tay giới thiệu

4. Tờ rơi

5 Bài viết trong Bách khoa toàn thư

6 Báo cáo

Tác phẩm phi hư cấu:

1 Blog

2 Nhật ký

3 Thư từ

4 Tiểu sử

5 Tự truyện

6 Hồi ký

Bài kiểm tra đánh giá

Ôn tập Paper 1

Ôn tập Paper 2

Bài thi nói cá nhân

Nộp bài luận cấp độ Nâng cao

SL và HL

Tác phẩm văn học:

Tác phẩm “The Great Gatsby”

Ôn tập chuẩn bị kiểm tra Ôn tập Paper 1 Ôn tập Paper 2

Tác phẩm phi hư cấu:

1 Tranh biếm họa

2. Bìa tạp chí

3 Đồ họa thông tin

4 Hướng dẫn

5 Biểu đồ / bản đồ

6. Các bài viết đa phương tiện

TiếngAnhA:NgữVăn

SL và HL

1 Tác phẩm “Hamlet” của William Shakespeare

2 Tác phẩm “The Bell Jar” của Slyvia Plath

Chỉ áp dụng với HL

1 Tập thơ “Birthday Letters” của Ted Hughes

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1: Phản hồi

Paper 2: Phản hồi

SL và HL

1 Tác phẩm “Persepolis” của Marjane Satrapi

2 Tác phẩm “The God of Small Things” của Arundhati Roy

Chỉ áp dụng với HL

Tác phẩm “Frankenstein” của Mary Shelley

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1: Phản hồi

Paper 2: So sánh

SL và HL

1 Tác phẩm “The Blood Chamber” của Angela Carter

Chuẩn bị cho bài luận cấp độ Nâng cao

1 Thơ của Anna Akhmatov

2 Tác phẩm “Mouth Full of Blood” của Toni Morrison

Chỉ áp dụng với HL

1 Tác phẩm “The Years” của Annie Ernaux

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1: Phản hồi

Paper 2: Phản hồi

Nộp Bài luận cấp độ Nâng cao

và HL

Đánh giá Bài thi nói cá nhân tại trường

Ôn tập chuẩn bị kiểm tra

Ôn tập Paper 1

Ôn tập Paper 2

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1: Phản hồi

Paper 2: So sánh

Thi thử Bài thi nói cá nhân

Năm 12
thu
xuân
SL và HL
SL

TiếngViệtA:NgônNgữVàNgữVăn

SL và HL

Tác phẩm văn học:

1. Thơ Xuân Diệu (Học sinh chọn từ danh sách tác phẩm quy định: Thơ Việt Nam trong thế kỷ 20)

2 Thơ Mới (Học sinh chọn từ danh sách tác phẩm quy định: Tác phẩm Việt Nam trong thế kỷ 20, của các tác giả Hàn Mặc Tử, Nguyễn Bính)

Nhóm tác phẩm:

1 Các bài luận của Nguyễn An Ninh

2 Tác phẩm phi hư cấu: Tư liệu thị giác của William J Crawford (Bộ ảnh “Hanoi Streets 1985-2015: In the Years of Forgetting”)

Chỉ áp dụng với HL

Tác phẩm văn học: Tác phẩm “Chiếc thuyền ngoài xa ” (The Boat Beyond); Truyện ngắn của Nguyễn Minh Châu (1980s)

Nhóm tác phẩm: Tập hợp tư liệu về phong trào “Black Live Matter”

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1: Phản hồi

Paper 2: Phản hồi

Luyện tập Bài thi nói cá nhân

Tác phẩm văn học:

1 Thơ Nguyễn Bỉnh Khiêm (Học sinh

chọn từ danh sách tác phẩm quy

định: Thơ Việt Nam thế kỷ 16)

2 Tác phẩm “Cung oán ngâm khúc”

(Complaint of a Palace maid) của

Nguyễn Gia Thiều (Học sinh tự chọn:

Thơ Việt Nam thế kỷ 18)

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1: Phản hồi

Paper 2: Phản hồi

Nộp Bài luận cấp độ Nâng cao

Tác phẩm văn học: Tác phẩm “Số đỏ” (Dumb Luck) của Vũ Trọng Phụng (Học sinh chọn từ danh sách tác phẩm quy định: Văn xuôi Việt Nam thế kỷ 20)

Nhóm tác phẩm:

Tác phẩm “Ngàn năm áo mũ” (A thousand years of Caps and Robes) của Trần Quang Đức

Chỉ áp dụng với HL

Tác phẩm “Vang bóng một thời” (Echoes of a Bygone Age) của Nguyễn Tuân (Học sinh chọn từ danh sách tác phẩm quy định: Văn xuôi, truyện ngắn Việt Nam thế kỷ 20)

SL và HL

Tác phẩm văn học: Tác phẩm “Les Misérables” của Victor Hugo (Học sinh chọn từ danh sách tác phẩm quy định: Văn xuôi, tiểu thuyết Pháp thế kỷ 19)

Nhóm tác phẩm:

Tác phẩm “We are ” của Jon Batiste (2021)

Chỉ áp dụng với HL

Tác phẩm “Chí Phèo”; Truyện ngắn của Nam Cao (Học sinh tự chọn: các tác phẩm trong giai đoạn 1940s)

Chuẩn bị và đề xuất ý tưởng cho Bài luận cấp độ Nâng cao

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1: Phản hồi

Paper 2: So sánh

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1: Phản hồi

Paper 2: So sánh

Thi thử Bài thi nói cá nhân

Đánh giá Bài thi nói cá nhân tại

trường

Ôn tập chuẩn bị kiểm tra

Ôn tập Paper 1

Ôn tập Paper 2

Năm 13
SL và HL

Nhóm2:Ngoạingữ TiếngAnhB

Môn Tiếng Anh B trong chương trình IB tại Brighton College Vietnam được thiết kế dành cho những học sinh đã từng làm quen và tiếp xúc với Tiếng Anh Học sinh sẽ có cơ hội tuyệt vời để tiếp tục nâng cao khả năng giao tiếp của mình thông qua các chủ đề lớn và chủ điểm nhỏ xoay quanh năm lĩnh vực bắt buộc: bản sắc cá nhân, trải nghiệm, sự sáng tạo của con người, tổ chức xã hội, và chia sẻ hành tinh

Giới thiệu tổng quan

Bài kiểm tra đánh giá

Với cả hai cấp độ SL và HL của môn Ngôn ngữ B, học sinh đều được rèn luyện kỹ năng giao tiếp trong các tình huống quen thuộc và không quen thuộc bằng ngôn ngữ đích Sự khác biệt giữa hai cấp độ thể hiện ở yêu cầu về mức độ thành thạo các nhóm kỹ năng mà học sinh cần đạt được: kỹ năng tiếp thu, diễn đạt và tương tác Ở cấp độ HL, học sinh sẽ học hai tác phẩm văn học viết bằng ngôn ngữ đích. Qua đó, các em được kỳ vọng sẽ sử dụng ngôn ngữ với phạm vi rộng hơn và mức độ phức tạp cao hơn Qua đó, các em có thể mở rộng vốn ngôn ngữ và nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ ở mức độ phức tạp hơn, nhằm nâng cao khả năng tiếp thu và giao tiếp

Học sinh IB sẽ được đánh giá theo các hình thức sau:

Đánh giá bởi đơn vị bên ngoài

Paper 1 – SL/HL:

Kỹ năng diễn đạt - viết

SL: 1 giờ 15 phút (25%)

HL: 1 giờ 30 phút (25%)

Paper 2 – SL/HL

Kỹ năng tiếp thu - nghe và đọc

SL: 1 giờ 45 phút (50%)

HL: 2 giờ (50%)

Học sinh sẽ làm bài tập nghe-đọc hiểu, bao gồm ba bài nghe và ba văn bản, có nội dung liên quan đến cả năm chủ đề bắt buộc trong chương trình học

Đánh giá nội bộ

Bài thi nói cá nhân– SL/HL (25%)

Học sinh sẽ thi vấn đáp với giáo viên, bao gồm phân tích một hình ảnh gợi mở (SL) hoặc phân tích một đoạn trích từ tác phẩm văn học đã học trên lớp (HL), sau đó là phần thảo luận thêm xoay quanh một chủ đề mở rộng trong chương trình

Việc theo học Tiếng Anh B trong chương trình IB mở ra cho học sinh rất nhiều cơ hội đầy triển vọng, cả về mặt học thuật lẫn sự nghiệp Thông qua việc phát triển kỹ năng giao tiếp, hiểu biết văn hóa và tư duy phản biện, các em sẽ trở thành những công dân toàn cầu tự tin, sẵn sàng thành công trong một thế giới gắn kết chặt chẽ.

Hỗ trợ định hướng tương lai

Tiếng Anh B trang bị cho học sinh năng lực ngôn ngữ cần thiết để học tập tại các trường đại học quốc tế, làm việc trong môi trường kinh doanh toàn cầu, cũng như theo đuổi các ngành sáng tạo như truyền thông, báo chí hay du lịch. Môn học này cũng nuôi dưỡng tinh thần hợp tác, lòng thấu cảm và khả năng thích ứng - những phẩm chất thiết yếu cho vai trò lãnh đạo trong xã hội đa dạng ngày nay Cuối cùng, việc học Tiếng Anh B trong chương trình IB giúp học sinh tự tin thể hiện bản thân và nắm bắt cơ hội ở bất kỳ nơi đâu trên thế giới.

TiếngAnhB

Chủ đề 1 – Bản sắc cá nhân

Chủ đề SL:

1 Ngôn ngữ định hình bản sắc của chúng ta như thế nào? (OUP)

2 Các mối quan hệ xã hội – Tiếng Anh có phải là ngôn ngữ toàn cầu?

3 Đa dạng văn hóa – Sự trỗi dậy của Tiếng Anh tại Trung Quốc

4 Hệ thống giáo dục trên thế giới

5 Giáo dục tại gia

Chủ đề HL (mở rộng):

1. Định kiến khuôn mẫu

2 Điện thoại di động tiết lộ gì về con người bạn?

3 Sự phụ thuộc vào máy tính

4. Giáo viên robot – tương lai của các trường học?

5 Những “người tị nạn quán net” (ở Hàn Quốc và Nhật Bản)

- Giới thiệu tác phẩm văn học dành cho năm thứ nhất HL– “Animal Farm”

Bài kiểm tra đánh giá

Bài kiểm tra Viết – Viết blog – 60 phút, SL – 300 từ HL – 450 từ)

Bài kiểm tra Đọc – Các câu hỏi thi IB theo SL/HL (2 phần ngoài chương trình học)

Bài kiểm tra Nghe – Các câu hỏi thi IB theo SL/HL (3 đoạn audio)

Chủ đề 2 – Trải nghiệm

Chủ đề SL:

1 Tác động của Internet đối với sức khỏe tinh thần?

2. Văn hóa thể thao tại Hoa Kỳ

3 Góc độ kinh doanh trong thể thao

4 Hoạt động giải trí

Chủ đề HL (mở rộng):

1. Phong tục và truyền thống (OUP)

2 Nước Anh đa văn hóa

3 Di cư (OUP) – cưỡng ép và tự nguyện

4 Đối mặt với những thử thách trong cuộc sống (OUP)

Chủ đề 3 – Tổ chức xã hội

Chủ đề SL:

1 Các tiểu văn hóa có gây hại không?

2. Cách nhìn nhận về người nổi tiếng đã thay đổi như thế nào?

3 Các thiết chế xã hội

4 Các phong trào xã hội

Chủ đề HL (mở rộng):

1. Tương lai của con bạn có thể sẽ như thế nào?

2 Cuộc sống trong các khu ổ chuột ở Brazil

3. Chế độ giai cấp tại Ấn Độ

4 Liệu chúng ta có sống tốt hơn cha mẹ, ông bà mình?

- Giới thiệu tác phẩm văn học thứ hai dành cho năm thứ nhất HL –“The Pearl”

Bài kiểm tra đánh giá

Bài kiểm tra Viết – Viết bài luận –60 phút, SL – 450 từ – HL 600 từ)

Bài kiểm tra Đọc – Các câu hỏi thi IB theo SL/HL (3 phần ngoài chương trình học)

Bài kiểm tra Nghe – Các câu hỏi thi IB theo SL/HL (3 đoạn audio)

Đánh giá nội bộ – Bài kiểm tra nói – Thi thử

Chủ đề 4 – Sự sáng tạo của con người

Chủ đề SL:

1 Công nghệ

2 Công nghệ hỗ trợ hay cản trở sự phát triển của văn minh nhân loại?

3 Những phát minh vĩ đại nhất

4 Khoa học và công nghệ – Đạo đức và khoa học

5 Mạng xã hội – Khởi nguồn cho kết thúc của việc giao tiếp?

Chủ đề HL (mở rộng):

1 Rủi ro và phần thưởng / Chiến thắng vượt lên trên bi kịch

2 Không gian – Biên giới cuối cùng

3 Tương lai của nhân loại

4 Nghệ thuật có thể giúp chúng ta hiểu thế giới như thế nào?

Chủ đề 5 – Hành tinh của chúng ta

Chủ đề SL:

1 “Kẻ hủy diệt” – sự thật hay hư cấu?

2 Nhân quyền và các vấn đề về bình đẳng

Chủ đề HL (mở rộng):

1 Xung đột – liệu có phải điều không thể tránh khỏi?

2 Covid-19 – một phước lành dưới vỏ bọc tai họa?

- Giới thiệu tác phẩm thứ ba dành cho năm thứ 2 HL – ‘The Old Man and the Sea’ hoặc ‘The Picture of Dorian Gray ’ (tùy chọn)

Bài kiểm tra đánh giá

Bài kiểm tra Viết (Phần 1) - Đề thi

SL/HL của các năm trước

Bài kiểm tra Đọc (Phần 2) (toàn bộ)

– Các câu hỏi thi IB theo SL/HL (3 phần ngoài chương trình học)

Bài kiểm tra Nghe (Phần 2) (toàn bộ)

– Các câu hỏi thi IB theo SL/HL (3 đoạn audio)

Bài kiểm tra Nói – Đề thi của các năm trước

Chủ đề 5 – Hành tinh của chúng ta

Chủ đề SL:

1 Quyền động vật hay phi lý về quyền động vật?

2 Môi trường – Chỉ cần dừng khai thác dầu, hay dừng cả việc phản đối việc dừng khai thác dầu?

Chủ đề HL (mở rộng):

1. Sự trỗi dậy của châu Phi

2 Toàn cầu hóa

SL và HL:

Đánh giá Bài thi nói cá nhân

Ôn tập chuẩn bị kiểm tra

Bài kiểm tra đánh giá

Bài kiểm tra Viết (Phần 1) - Đề thi

SL/HL của các năm trước

Bài kiểm tra Đọc (Phần 2) (toàn bộ)

– Các câu hỏi thi IB theo SL/HL (3 phần ngoài chương trình học)

Bài kiểm tra Nghe (Phần 2) (toàn bộ) – Các câu hỏi thi IB theo SL/HL (3 đoạn audio)

TiếngTrungB

Giới thiệu tổng quan

Môn Tiếng Trung B trong chương trình IB tại Brighton College Vietnam được thiết kế dành cho những học sinh đã từng làm quen và tiếp xúc với Tiếng Trung Với môn học này, học sinh sẽ nâng cao khả năng giao tiếp bằng Tiếng Trung thông qua việc học về ngôn ngữ, các chủ đề và văn bản liên quan Thông qua quá trình học, các em cũng đồng thời nắm được cách dùng ngôn ngữ này, tùy theo từng cấp độ của môn học Với cả hai cấp độ SL và HL của môn Ngôn ngữ B, học sinh đều được rèn luyện kỹ năng giao tiếp trong các tình huống quen thuộc và không quen thuộc bằng Tiếng Trung. Các em sẽ thực hành mô tả tình huống, kể lại sự kiện, đưa ra so sánh, giải thích vấn đề, và trình bày cũng như bảo vệ quan điểm cá nhân về nhiều chủ đề liên quan đến nội dung môn học Việc nghiên cứu hai tác phẩm văn học viết bằng Tiếng Trung là yêu cầu bắt buộc đối với HL Sự khác biệt giữa hai cấp độ thể hiện ở yêu cầu về mức độ thành thạo các nhóm kỹ năng mà học sinh cần đạt được: kỹ năng tiếp thu, diễn đạt và tương tác

Đánh giá bởi đơn vị bên ngoài

Paper 1 – SL/HL

Kỹ năng diễn đạt - Viết

SL: 1 giờ 15 phút (25%)

HL: 1 giờ 30 phút (25%)

Học sinh sẽ làm bài viết từ 250-499 từ (SL) hoặc 450-600 từ (HL) theo một trong ba chủ đề được chọn và sử dụng một trong số các thể loại văn bản được quy định trong đề thi

Paper 2 – SL/HL

Bài kiểm tra đánh giá

Hỗ trợ định hướng tương lai

Kỹ năng tiếp thu – Nghe và Đọc

SL: 1 giờ 45 phút (50%)

HL: 2 giờ (50%)

Học sinh sẽ làm bài tập bao gồm ba bài nghe và ba văn bản, có nội dung liên quan đến cả năm chủ đề trong chương trình học

Đánh giá nội bộ

Bài thi nói cá nhân – SL/HL (25%)

Học sinh sẽ thi vấn đáp với giáo viên, bao gồm phân tích một hình ảnh gợi mở (SL) hoặc phân tích một đoạn trích từ tác phẩm văn học đã học trên lớp (HL), sau đó là phần thảo luận thêm xoay quanh một chủ đề mở rộng trong chương trình

Việc theo học môn Ngoại ngữ B – bao gồm Tiếng Anh, Tiếng Pháp và Tiếng Trung – đem đến cho học sinh cơ hội học tập tại các trường đại học ở những quốc gia sử dụng ba ngôn ngữ này Chương trình học cũng giúp các em có thêm cơ hội nghề nghiệp trong nhiều lĩnh vực khác nhau, như ngoại giao, các tổ chức quốc tế, tổ chức phi chính phủ, lĩnh vực kinh doanh và thương mại, du lịch và khách sạn, giáo dục, truyền thông, marketing, ngôn ngữ học, và văn học. Bên cạnh những lộ trình học tập và nghề nghiệp chính thức, việc thành thạo các ngôn ngữ này còn hỗ trợ các em trên hành trình phát triển cá nhân, nhờ du lịch, giao lưu văn hóa, và xây dựng mối liên kết với nhiều cộng đồng đa dạng trên thế giới Các năng lực mà học sinh đạt được từ môn Ngoại ngữ B của IB – như kỹ năng ngoại ngữ cấp độ cao, hiểu biết văn hóa và tư duy phản biện – đều là những kỹ năng có tính ứng dụng cao và được coi trọng trong nhiều ngành nghề hiện nay

SL và HL

Bản sắc cá nhân

1. Ngôn ngữ và Bản sắc cá nhân

2 Sức khỏe thể chất và đời sống tinh thần

3 Lối sống

4. Tác phẩm văn học (Chỉ áp dụng với HL)

Trải nghiệm

1. Phong tục và Truyền thống

2 Các câu chuyện cuộc đời

3 Hoạt động giải trí

4 Tác phẩm văn học (Chỉ áp dụng với HL)

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1: Viết

Paper 2: Nghe và Đọc

Giải cứu hành tinh

1 Môi trường

2 Toàn cầu hóa

3 Hòa bình và Xung đột Tác phẩm văn học (Chỉ áp dụng với HL)

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1: Viết

Paper 2: Nghe và Đọc

Nộp bài tác phẩm văn học (Chỉ áp dụng với HL)

SL và HL

Sự sáng tạo của con người

1. Giao tiếp và Truyền thông

2 Công nghệ

3 Đổi mới khoa học

4 Tác phẩm văn học (Chỉ áp dụng với HL)

SL và HL

Tổ chức xã hội

1. Giáo dục

2. Thế giới lao động

3 Cộng đồng

4 Tác phẩm văn học (Chỉ áp dụng với HL)

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1: Viết

Paper 2: Nghe và Đọc Đánh giá nội bộ

Bài thi nói cá nhân

Ôn tập chuẩn bị kiểm tra

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1: Viết

Paper 2: Nghe và Đọc Thi thử Bài thi nói cá nhân

Năm 13
Kỳ thu
Kỳ xuân
SL và HL
SL và HL

TiếngTrungphổthông

Giới thiệu tổng quan

Bài kiểm tra đánh giá

Tại Brighton College Vietnam, môn Tiếng Trung phổ thông được thiết kế dành cho học sinh chưa từng học ngôn ngữ này, hoặc chỉ mới tiếp xúc ở mức rất cơ bản Ở cấp độ sơ cấp, học sinh được học các kỹ năng tiếp thu, diễn đạt và tương tác bằng Tiếng Trung. Các em được được rèn luyện kỹ năng giao tiếp trong các tình huống quen thuộc và không quen thuộc bằng Tiếng Trung

Đánh giá bởi đơn vị bên ngoài

Paper 1试卷

Kỹ năng diễn đạt - Viết 1 giờ (25%)

Học sinh sẽ chọn hai trong ba câu hỏi để làm bài viết từ 70-150 từ cho mỗi câu và sử dụng một trong số các thể loại văn bản được quy định trong đề thi

Paper 2 试卷 ⼆

Kỹ năng tiếp thu – các phần riêng biệt cho kỹ năng Nghe và Đọc (65 điểm)

Tổng thời gian: 1 giờ 45 phút (50%)

Phần thi Nghe (45 phút) (25 điểm)

Phần thi Đọc (1 giờ) (40 điểm)

Học sinh sẽ làm bài tập bao gồm ba bài nghe và ba văn bản, có nội dung liên quan đến cả năm chủ đề trong chương trình học.

Đánh giá nội bộ 校内评估

Cấu phần này sẽ này được giáo viên đánh giá nội bộ và được đánh giá bên ngoài bởi tổ chức IB vào cuối chương trình học

Bài thi nói cá nhân 个⼈⼝头活动 (25%)

Học sinh sẽ trò chuyện với giáo viên, dựa trên một hình ảnh gợi mở và ít nhất một chủ đề mở rộng trong chương trình học (30 điểm)

Hỗ trợ định hướng tương lai

Môn Tiếng Trung phổ thông IB đóng vai trò như một cánh cửa nền tảng, giúp học sinh khám phá những lộ trình tương lai liên quan đến ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc. Sau khi hoàn thành chương trình học này, học sinh có thể tiếp tục học lên các trình độ Tiếng Trung cao hơn, từ đó mở ra nhiều cơ hội học tập ở bậc đại học, bao gồm các ngành như quan hệ quốc tế, kinh doanh và nghiên cứu châu Á Việc thành thạo Tiếng Trung cũng giúp các em có thêm cơ hội nghề nghiệp trong các lĩnh vực toàn cầu như ngoại giao, thương mại quốc tế, du lịch và giáo dục Ngoài ra, học sinh có thể lựa chọn trải nghiệm học tập trong môi trường sử dụng tiếng Trung, qua đó tiếp tục phát triển kỹ năng ngôn ngữ và hiểu biết về văn hóa – năng lực đặc biệt giá trị trong một thế giới ngày càng kết nối sâu rộng

Bản sắc cá nhân

1 Tổng quan chương trình sơ cấp

2 Giới thiệu ngôn ngữ Tiếng Trung (Hệ thống phiên âm Pinyin & Chữ Hán)

3 Bản sắc cá nhân và Trải nghiệm (Giới thiệu bản thân, Mối quan hệ gia đình & Ngoại hình)

Giới thiệu về Tiếng Trung và Văn hóa

Trung Hoa / Thông tin cá nhân

4 Giáo dục 1

5 Chu trình sinh hoạt hàng ngày

Trải nghiệm & Hành tinh của chúng ta

1 Thời tiết và các mùa trong năm

2. Trang phục

3 Nghề nghiệp

Trải nghiệm và Tổ chức xã hội

1 Giải trí

2. Công việc

3 Trường học

4 Du lịch

5 Món ăn và nước uống 1

Bài kiểm tra đánh giá

Bài thi nói cá nhân

Paper 1: Viết

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1: Viết

Paper 2: Nghe và Đọc

Sự sáng tạo của con người & Tổ chức xã hội

1. Giáo dục 2

2 Mua sắm

3 Món ăn và nước uống 2

4 Thành phố & Dịch vụ

5. Giới thiệu tổng quan về bài thi IB

Bản sắc cá nhân & Hành tinh của chúng ta

1 Ngôi nhà

2 Môi trường

3. Vấn đề toàn cầu

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1: Viết

Paper 2: Nghe và Đọc

Thi thử Bài thi nói cá nhân

Trải nghiệm

1 Tổng quan bài thi IB

2 Ôn tập các chủ đề đã học

Sự sáng tạo của con người

1 Công nghệ

2 Truyền thông

3 Giải trí

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1: Viết

Paper 2: Nghe và Đọc

Thi thử Bài thi nói cá nhân

Hành tinh của chúng ta

1 Các mối lo ngại liên quan đến môi trường

2 Các vấn đề toàn cầu

3 Địa lý tự nhiên

Bài kiểm tra đánh giá

Bài thi nói cá nhân

Ôn tập chuẩn bị kiểm tra

Năm 13

TiếngPhápBvàtiếngTâyBanNhaB

Giới thiệu tổng quan

Tại Brighton College Vietnam, môn Ngoại Ngữ B của Chương trình IB được thiết kế dành cho học sinh từ 16 đến 19 tuổi, với trọng tâm là phát triển năng lực sử dụng ngoại ngữ và nâng cao hiểu biết văn hóa Chương trình học bao quát các chủ đề thời sự quan trọng như bản sắc, trải nghiệm, tổ chức xã hội, sự sáng tạo của con người, và chia sẻ hành tinh Những chủ đề này giúp học sinh khám phá ảnh hưởng của ngôn ngữ đối với tư duy và hành vi trong nhiều bối cảnh khác nhau Môn Ngoại Ngữ B chú trọng vào các kỹ năng thực tiễn, thông qua các hoạt động giúp học sinh phát triển kỹ năng nghe, nói, đọc, viết – từ đó hình thành năng lực giao tiếp hiệu quả Qua các buổi thảo luận, thuyết trình và dự án viết, học sinh được khuyến khích vận dụng kiến thức vào các tình huống thực tế. Về lâu dài, môn Ngoại ngữ B của Chương trình IB không chỉ rèn luyện tư duy phản biện và kết nối liên môn, mà còn chuẩn bị cho học sinh hành trang cho giáo dục bậc cao và mở ra nhiều lựa chọn nghề nghiệp, đồng thời giúp các em nuôi dưỡng tư duy công dân toàn cầu và biết trân trọng sự đa dạng văn hóa.

Đánh giá bởi đơn vị bên ngoài

Paper 1 – SL/HL

Kỹ năng diễn đạt - Viết

SL: 1 giờ 15 phút (25%)

HL: 1 giờ 30 phút (25%)

Học sinh sẽ làm một bài viết từ 250-499 từ (SL) hoặc 450-600 từ (HL) theo một trong ba chủ đề được chọn và sử dụng một trong số các thể loại văn bản được quy định trong đề thi

Paper 2 – SL/HL

Bài kiểm tra đánh giá

Hỗ trợ định hướng

tương lai

Kỹ năng tiếp thu – Nghe và Đọc

SL: 1 giờ 45 phút (50%)

HL: 2 giờ (50%)

Học sinh sẽ làm bài tập bao gồm ba bài nghe và ba văn bản, có nội dung liên quan đến cả năm chủ đề trong chương trình học

Đánh giá nội bộ

Bài thi nói cá nhân – SL/HL (25%)

Học sinh sẽ thi vấn đáp với giáo viên, bao gồm phân tích một hình ảnh gợi mở (SL) hoặc phân tích một đoạn trích từ tác phẩm văn học đã học trên lớp (HL), sau đó là phần thảo luận thêm xoay quanh một chủ đề mở rộng trong chương trình

Việc theo học môn Ngoại Ngữ B chương trình IB trang bị cho học sinh những kỹ năng ngôn ngữ thiết yếu và hiểu biết sâu sắc về văn hóa, tạo nền tảng vững chắc cho nhiều chương trình đại học và nghề nghiệp đa dạng Nhiều học sinh tốt nghiệp lựa chọn theo đuổi các ngành như quan hệ quốc tế, ngôn ngữ học, giáo dục và nghiên cứu văn hóa, từ đó mở ra các cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực biên – phiên dịch, ngoại giao, giảng dạy hoặc kinh doanh quốc tế. Chương trình này cũng giúp học sinh xây dựng năng lực làm việc trong các lĩnh vực như quản lý du lịch, marketing và các tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu Bên cạnh đó, các kỹ năng được phát triển trong quá trình học – bao gồm giao tiếp hiệu quả, tư duy phản biện và năng lực hiểu biết đa văn hóa – còn bổ trợ tích cực cho các môn học khác như Lịch sử, Kinh doanh và Nghiên cứu môi trường, giúp nâng cao hồ sơ học tập của học sinh khi theo đuổi các ngành như luật, chính sách công và ngoại giao văn hóa Chính nhờ cách tiếp cận liên ngành như vậy, môn Ngoại ngữ B sẽ trở thành một lợi thế nổi bật cho các em trong một thế giới ngày càng kết nối sâu rộng

Bản sắc cá nhân:

Khám phá bản chất cá nhân và ý nghĩa của việc làm người:

1 Phong cách sống

2 Sức khỏe thể chất và đời sống tinh thần

3. Niềm tin và giá trị

4 Các tiểu văn hóa

5 Ngôn ngữ và bản sắc

Đánh giá nội bộ

Thuyết trình trước lớp

Viết email thân mật

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1

Paper 2

Thành phần được đánh giá nội bộ:

Bài thi nói cá nhân

Tổ chức xã hội:

Khám phá cách mà các nhóm người

tự tổ chức hoặc được tổ chức thông qua các hệ thống lợi ích chung:

1. Các mối quan hệ xã hội

2 Cộng đồng

3 Gắn kết xã hội

4 Giáo dục

5. Thế giới lao động

6 Luật pháp và trật tự

Đánh giá nội bộ

Thuyết trình trước lớp

Diễn thuyết

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1

Paper 2

Thành phần được đánh giá nội bộ

Trải nghiệm:

Khám phá và kể lại những sự kiện, trải nghiệm và hành trình định hình cuộc sống của chúng ta:

1 Hoạt động giải trí

2 Kỳ nghỉ và du lịch

3. Câu chuyện cuộc đời

4 Các dấu mốc chuyển tiếp trong đời

5 Phong tục và truyền thống

6. Di cư

Đánh giá nội bộ

Tranh biện

Viết thư trang trọng

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1

Paper 2

Thành phần được đánh giá nội bộ: Bài thi nói cá nhân

Sự sáng tạo của con người:

Khám phá cách mà sức sáng tạo và đổi mới của con người ảnh hưởng đến thế giới:

1 Giải trí

2 Biểu đạt nghệ thuật

3. Tuyên truyền và truyền thông

4 Công nghệ

5 Đổi mới khoa học

Đánh giá nội bộ

Dự án nghiên cứu

Bài luận

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1

Paper 2

Thành phần được đánh giá nội

bộ: Bài thi nói cá nhân

Hành tinh của chúng ta:

Khám phá những thách thức và cơ hội mà các cá nhân và cộng đồng phải đối mặt trong thế giới hiện đại:

1. Môi trường

2 Nhân quyền

3 Hòa bình và xung đột

4 Bình đẳng

5. Toàn cầu hóa

6 Đạo đức

7 Môi trường đô thị và nông thôn

Ôn tập chuẩn bị kiểm tra

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1

Paper 2

Thành phần được đánh giá nội bộ

Kỳ thu
Kỳ xuân
Kỳ hè

TiếngPháp&TiếngTâyBanNhaSơCấp

Giới thiệu tổng quan

Tại Brighton College Vietnam, môn Ngoại Ngữ sơ cấp IB được thiết kế dành cho học sinh từ 16 đến 19 tuổi, với trọng tâm là phát triển năng lực sử dụng ngoại ngữ và nâng cao hiểu biết văn hóa. Chương trình học bao quát các chủ đề quan trọng như bản sắc, trải nghiệm, tổ chức xã hội, sự sáng tạo của con người, và hành tinh của chúng ta Những chủ đề này giúp học sinh khám phá ảnh hưởng của ngôn ngữ đối với tư duy và hành vi trong nhiều bối cảnh khác nhau Môn Ngoại Ngữ sơ cấp chú trọng vào các kỹ năng thực tiễn, thông qua các hoạt động giúp học sinh phát triển kỹ năng nghe, nói, đọc, viết – từ đó hình thành năng lực giao tiếp hiệu quả Qua các dự án nhóm, buổi thảo luận và thuyết trình, học sinh có thể liên hệ từ kiến thức tới các tình huống thực tế Về lâu dài, môn Ngoại ngữ sơ cấp IB không chỉ rèn luyện tư duy phản biện và kết nối liên môn, mà còn chuẩn bị cho học sinh hành trang để theo học các cấp cao hơn và mở ra nhiều lựa chọn nghề nghiệp, đồng thời giúp các em nuôi dưỡng tư duy công dân toàn cầu và biết trân trọng sự đa dạng văn hóa

Đánh giá bởi đơn vị bên ngoài

Paper 1 – SL

Kỹ năng diễn đạt - Viết

1 giờ (25%)

Học sinh sẽ chọn hai trong ba câu hỏi để làm bài viết khoảng 70-150 từ cho mỗi câu và sử dụng một trong số các thể loại văn bản được quy định trong đề thi

Paper 2 – SL

Bài kiểm tra đánh giá

Hỗ trợ định hướng tương lai

Kỹ năng tiếp thu – Nghe và Đọc

1 giờ 45 phút (50%)

Học sinh sẽ làm bài tập bao gồm ba bài nghe và ba văn bản, có nội dung liên quan đến cả năm chủ đề trong chương trình học

Đánh giá nội bộ

Bài đánh giá nói cá nhân (25%)

Học sinh sẽ trò chuyện với giáo viên, dựa trên một hình ảnh gợi mở và ít nhất một chủ đề mở rộng trong chương trình học (30 điểm)

Việc theo học môn Ngôn ngữ sơ cấp IB giúp học sinh phát triển những kỹ năng ngôn ngữ thiết yếu và nâng cao nhận thức văn hóa, tạo nền tảng vững chắc để theo đuổi nhiều chương trình đại học và định hướng nghề nghiệp đa dạng. Nhiều học sinh sau khi hoàn thành chương trình thường tiếp tục theo học các ngành như nghiên cứu quốc tế, ngôn ngữ học, giáo dục và nhân học văn hóa, từ đó có nhiều cơ hội nghề nghiệp như giáo viên ngôn ngữ, cố vấn văn hóa, điều phối viên du lịch, hoặc các vị trí tại những tổ chức quốc tế Môn này cũng mở ra cho học sinh những cơ hội trong lĩnh vực du lịch, quản lý khách sạn và các tổ chức phi lợi nhuận tập trung vào việc xử lý các vấn đề toàn cầu Bên cạnh đó, các năng lực được rèn luyện trong môn học – bao gồm giao tiếp hiệu quả, tư duy phản biện và năng lực giao tiếp liên văn hóa – sẽ giúp nâng cao hồ sơ học tập của học sinh ở các môn học khác như Xã hội học, Nghiên cứu môi trường và Kinh doanh. Chính cách tiếp cận liên ngành này khiến môn Ngoại ngữ sơ cấp IB giúp các em có một lợi thế nổi bật trong thế giới ngày càng toàn cầu hóa

Bản sắc cá nhân:

Khám phá bản chất cá nhân và cách

chúng ta thể hiện bản thân

1 Đặc điểm cá nhân

2 Các mối quan hệ cá nhân

3 Ăn uống

4. Sức khỏe thể chất

Đánh giá nội bộ

Thuyết trình trên lớp

Viết email thân mật

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1

Paper 2

Thành phần được đánh giá nội bộ

Trải nghiệm:

Khám phá và kể lại những sự kiện, trải nghiệm và hành trình định hình cuộc sống của chúng ta 1 Chu trình sinh hoạt hàng ngày

2 Thú vui giải trí

3. Các kỳ nghỉ

Các lễ hội và sự kiện kỷ niệm

Đánh giá nội bộ

Tranh biện

Viết thư trang trọng

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1

Paper 2

Thành phần được đánh giá nội bộ

Sự sáng tạo của con người:

Khám phá cách mà sức sáng tạo và đổi mới của con người ảnh hưởng đến thế giới

1 Vận tải

2 Ngành công nghiệp giải trí

3. Truyền thông

4 Công nghệ

Đánh giá nội bộ

Dự án nghiên cứu

Bài luận

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1

Paper 2

Thành phần được đánh giá nội bộ

Tổ chức xã hội:

Khám phá cách các nhóm người tự tổ chức hoặc được tổ chức thông qua những hệ thống hoặc lợi ích chung:

1 Khu dân cư

2 Giáo dục

Nơi làm việc

Đánh giá nội bộ

Thuyết trình trên lớp

Diễn thuyết

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1

Paper 2

Thành phần được đánh giá nội bộ

Hành tinh của chúng ta:

Khám phá những thách thức và cơ hội mà cá nhân và cộng đồng phải đối mặt trong thế giới hiện đại:

1 Khí hậu

2 Địa lý tự nhiên

3 Môi trường

4 Các vấn đề toàn cầu

Ôn tập chuẩn bị kiểm tra

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1

Paper 2

Thành phần được đánh giá nội bộ

Năm 13
Kỳ thu
Kỳ xuân
Kỳ hè

Nhóm2:Khoahọcxãhộivànhânvăn Địalý

Môn Địa lý IB tích hợp cả địa lý tự nhiên và địa lý nhân văn, đồng thời đảm bảo rằng học

sinh được tiếp cận với các phương pháp luận mang tính khoa học và xã hội – kinh tế

Với đặc thù của môn học này, học sinh được tiếp cận các khái niệm và tư tưởng từ nhiều

lĩnh vực học thuật khác nhau. Qua đó, học sinh biết cách trân trọng và tôn trọng các góc

Giới thiệu tổng quan

độ tiếp cận, quan điểm và ý tưởng khác biệt

Nội dung môn Địa lý thể hiện rõ tinh thần nhận thức toàn cầu và quốc tế thông qua nhiều hình thức cụ thể Môn học khai thác các vấn đề toàn cầu then chốt như nghèo đói, phát triển bền vững và biến đổi khí hậu, đồng thời sử dụng các ví dụ và nghiên cứu tình huống chi tiết ở cấp độ khác nhau – từ phạm vi địa phương đến khu vực, quốc gia và quốc tế

Đánh giá bởi đơn vị bên ngoài

Paper 1 – SL/HL

SL: 1 giờ 30 phút (35%)

HL: 2 giờ 15 phút (35%)

Bài thi ở mỗi cấp độ bao gồm một câu hỏi cấu trúc và một câu hỏi mở rộng mà học sinh được chọn một trong hai đề bài

Paper 2 – SL/HL

SL: 1 giờ 15 phút (40%)

HL: 1 giờ 15 phút (25%)

Bài kiểm tra đánh giá

Bài thi bao gồm ba câu hỏi có cấu trúc, tương ứng với nội dung cốt lõi của cấp độ SL/HL. Có thể bao gồm đồ họa thông tin hoặc hình ảnh minh họa kèm theo các câu hỏi có cấu

trúc Học sinh sẽ trả lời một câu hỏi mở rộng và được chọn một trong hai đề bài

Paper 3 – Chỉ áp dụng với HL

HL: 1 giờ (20%)

Ba câu hỏi tự luận mở, mỗi câu gồm hai phần, dựa trên các nội dung mở rộng dành cho HL.

Đánh giá nội bộ

Nghiên cứu thực địa

Học sinh sẽ viết báo cáo, dựa trên một câu hỏi nghiên cứu thực địa liên quan đến bất kỳ chủ đề phù hợp nào trong chương trình học, thu thập thông tin và đánh giá phân tích

Hỗ trợ định hướng tương lai Khi học môn Địa lý, học sinh sẽ phát triển được một loạt kỹ năng đa dạng Thông qua môn học này, các em có cơ hội tiếp cận và hiểu sâu hơn về nhiều vấn đề thực tiễn, xã hội, kinh tế và môi trường Môn Địa lý tạo điều kiện để học sinh khám phá và phân tích những vấn đề cấp thiết nhất của xã hội hiện đại, từ biến đổi khí hậu, thiên tai, đến bùng nổ dân số và mở rộng đô thị hóa Một số nghề nghiệp phổ biến liên quan đến địa lý bao gồm: chuyên gia về bảo tồn và môi trường, kiến trúc sư, chuyên gia công nghệ kiến trúc, chuyên viên quy hoạch, chuyên viên khảo sát, chuyên viên xây dựng, chuyên viên kinh doanh, chuyên viên marketing và các ngành liên quan, chuyên viên nghiên cứu, hành chính, giáo dục, chuyên viên nhân sự, và tài chính

Khí hậu toàn cầu – Tính dễ bị tổn thương và khả năng thích ứng (SL và HL)

1 Nguyên nhân của biến đổi khí hậu toàn cầu

2 Hệ quả của biến đổi khí hậu toàn cầu

3. Ứng phó với biến đổi khí hậu toàn cầu

Đại dương và vùng ven biển (Chỉ áp dụng với HL)

1 Tương tác giữa đại dương và khí quyển

2 Tương tác giữa các đại dương và các khu vực ven biển

3 Quản lý vùng ven biển

4 Tương lai của quản lý đại dương

Bài kiểm tra đánh giá

Đề thi Địa lý IB chính thức năm trước

Paper 2: Phần A và Phần C

Đề thi Địa lý IB chính thức năm trước

Paper 2: Phần A và Phần B

Môi trường đô thị (SL và HL)

1 Sự đa dạng của các môi trường

đô thị

2 Hệ thống đô thị và quá trình thay đổi

3 Môi trường đô thị và căng thẳng xã hội

4.Xây dựng hệ thống đô thị bền vững trong tương lai

Nghiên cứu thực địa (SL và HL) Nội dung nghiên cứu thực địa liên quan đến chủ đề môi trường đô thị: “Chất lượng môi trường và chất lượng cuộc sống thay đổi như thế nào từ khu trung tâm thương mại của Hà Nội ra đến vùng ngoại ô?”

Biến động dân số (SL và HL)

1 Đặc điểm phát triển kinh tế và dân số

2 Biến động dân số và mối liên hệ với địa điểm

3 Thách thức và cơ hội

Quyền lực, địa điểm và mạng lưới (Chỉ áp dụng với HL)

1 Tương tác toàn cầu và quyền lực toàn cầu

2 Mạng lưới và dòng chảy toàn cầu

3 Ảnh hưởng của yếu tố con người và tự nhiên đối với tương tác toàn cầu

Bài kiểm tra đánh giá

Đề thi Địa lý IB chính thức năm trước Paper 1

(Gồm một câu hỏi có cấu trúc và một câu hỏi tự luận mở, học sinh chọn một trong hai đề bài )

Đánh giá nội bộ Câu hỏi nghiên cứu thực địa sẽ dựa trên bất kỳ chủ đề nào phù hợp trong chương trình học Tổng 25 điểm

Bài kiểm tra đánh giá

Đề thi Địa lý IB chính thức năm

trước Paper 1

(Gồm một câu hỏi có cấu trúc và một câu hỏi tự luận mở, học sinh chọn một trong hai đề bài )

Đề thi Địa lý IB chính thức năm

trước Paper 3

Học sinh chọn một trong ba câu hỏi mở rộng (gồm hai phần), dựa trên mỗi cấu phần cốt lõi ở HL

Tiêu thụ tài nguyên toàn cầu và an ninh tài nguyên (HL và SL)

1 Xu hướng tiêu thụ toàn cầu

2 Tác động của các xu hướng thay đổi trong tiêu thụ tài nguyên

3 Quản lý bền vững tài nguyên

Thiên tai địa vật lý (HL và SL)

1 Hệ thống địa vật lý

2. Rủi ro thiên tai địa vật lý

3 Nguy cơ thiên tai và tính dễ bị tổn thương

Khả năng thích ứng và phục hồi trong tương lai

Bài kiểm tra đánh giá

Đề thi Địa lý IB chính thức năm trước

Paper 2: Phần B và Phần C

Đề thi Địa lý IB chính thức năm trước

Paper 1 (Gồm một câu hỏi có cấu

trúc và một câu hỏi tự luận mở, học sinh chọn một trong hai đề bài )

Phát triển con người và sự đa dạng (Chỉ áp dụng với HL)

1 Cơ hội phát triển

2 Thay đổi bản sắc và văn hóa

3 Phản ứng của địa phương trước tiến trình toàn cầu hóa

Rủi ro toàn cầu và khả năng phục hồi (Chỉ áp dụng với HL)

1. Rủi ro địa chính trị và kinh tế

2 Rủi ro môi trường

3 Khả năng phục hồi ở cấp địa phương và toàn cầu

Ôn tập và chuẩn bị cho bài thi cuối cùng

Đề thi Địa lý IB chính thức năm

trước Paper 3

Học sinh chọn một trong ba câu hỏi mở rộng (gồm hai phần), dựa trên mỗi cấu phần cốt lõi ở HL

Đề thi Địa lý IB chính thức năm

trước Paper 3

Học sinh chọn một trong ba câu hỏi mở rộng (gồm hai phần), dựa trên mỗi cấu phần cốt lõi ở HL

Lịchsử

Giới thiệu tổng quan

Lịch sử là một môn học năng động, mang tính tranh luận cao và dựa trên bằng chứng, mang đến cho học sinh cơ hội tìm hiểu sâu sắc về quá khứ Đây là một môn học giúp các em phát triển tư duy học thuật nghiêm túc, xoay quanh các khái niệm lịch sử cốt lõi như thay đổi, nguyên nhân và ý nghĩa

Lịch sử không chỉ khơi dậy tinh thần tò mò và khám phá, mà đây cũng là một bộ môn

mang tính diễn giải, cho phép học sinh tiếp cận nhiều góc nhìn và quan điểm khác nhau

Việc học Lịch sử giúp các em hiểu rõ hơn về quá khứ – từ đó có cái nhìn sâu sắc hơn về con người và thế giới hiện đại

Môn Lịch sử IB dạy học sinh về lịch sử thế giới, được xây dựng dựa trên phương pháp so sánh và góc nhìn đa chiều, bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của lịch sử như chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa Chương trình học được thiết kế hài hòa, đảm bảo vừa có cấu trúc rõ ràng, vừa linh hoạt, từ đó tạo điều kiện cho học sinh phát triển cả kiến thức thực tiễn lẫn kỹ năng tư duy lịch sử. Học sinh được rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện và tiếp cận nhiều cách lý giải khác nhau về cùng một sự kiện lịch sử Nhờ đó, môn học này giúp các em khám phá quá khứ một cách thấu đáo thông qua lộ trình học tập có tính thử thách và yêu cầu cụ thể

Đánh giá bởi đơn vị bên ngoài

Paper 1 – SL/HL

SL: 1 giờ (30%)

HL: 1 giờ (20%)

Bài thi dựa trên nguồn tư liệu gồm năm chủ đề quy định Học sinh chọn một trong năm chủ đề quy định và trả lời bốn câu hỏi có cấu trúc

Paper 2 – SL/HL

SL: 1 giờ 30 phút (45%)

HL: 1 giờ 30 phút (25%)

Bài kiểm tra đánh giá

Hỗ trợ định hướng tương lai

Học sinh sẽ viết bài luận dựa trên 12 chủ đề lịch sử thế giới và trả lời hai câu hỏi tự luận về hai chủ đề khác nhau (30 điểm)

Paper 3 – Chỉ áp dụng với HL

HL: 2 giờ 30 phút (35%)

Có đề thi riêng cho từng khu vực trong bốn lựa chọn vùng Đối với khu vực được chọn, học sinh sẽ trả lời ba câu hỏi tự luận

Đánh giá nội bộ – SL/HL

SL: 25% / HL: 20%

Điều tra lịch sử Học sinh phải hoàn thành một bài tìm hiểu về lịch sử theo chủ đề tự chọn.

Mặc dù có nét thú vị riêng, Lịch sử còn giúp học sinh phát triển nhiều kỹ năng đa dạng hơn, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực nghề nghiệp khác nhau Môn Lịch sử IB trang bị đầy đủ hành trang cho học sinh tiếp tục theo học Lịch sử ở bậc đại học, mở ra cơ hội nghề nghiệp trong các lĩnh vực như học thuật, luật, chính trị, và nhiều lĩnh vực khác Lịch sử hiện là ngành học được nhiều nghị sĩ Vương quốc Anh lựa chọn nhất Trong số các thành viên Nội các, có 15 người từng học các ngành khoa học xã hội – nhân văn, trong đó có bốn người học ngành Lịch sử Bên cạnh những hướng đi nghề nghiệp kể trên, học sinh cũng có thể theo học các chương trình liên ngành với Lịch sử, chẳng hạn như Nghệ thuật tự do, Nhân học & Khảo cổ học, hoặc Lịch sử kinh tế Ngoài ra, những kỹ năng mà học sinh được rèn luyện trong môn học này – như tư duy phản biện, xây dựng và phản biện lập luận, đánh giá chuyên sâu, phân tích nguồn tư liệu, hiểu biết về văn hóa và khả năng trình bày thông tin một cách thuyết phục – đều là những nền tảng vững chắc để học sinh theo học nhiều ngành khác nhau, dù thuộc khối khoa học xã hội – nhân văn hay STEM

Paper 1: Quyền lợi và Phản kháng (SL và HL)

1 Phong trào dân quyền tại Hoa Kỳ (1954–1965)

2 Chế độ phân biệt chủng tộc

Apartheid ở Nam Phi (1948–1964)

Paper 1: Quyền lợi và Phản kháng (SL và HL)

1 Phong trào dân quyền tại Hoa Kỳ (1954–1965)

Chế độ phân biệt chủng tộc Apartheid ở Nam Phi (1948–1964)

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1

Đánh giá nội bộ (HL và SL)

Các hình thức nghiên cứu

Tầm quan trọng của trích dẫn và quy chuẩn trích dẫn

Lựa chọn nguồn tài liệu phù hợp

Viết Bài kiểm tra đánh giá

Các nhà nước chuyên chế (thế kỷ 20)

1 Ví dụ 1: Nga dưới thời Lenin và Stalin (1917-1953)

Ví dụ 2: Đức dưới thời Hitler (19331945)

Bài kiểm tra đánh giá

Đánh giá nội bộ

Đề thi IB chính thức năm trước

Paper 1

Đề thi IB chính thức năm trước

Paper 2

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1

Paper 2

Năm 13

Lịch sử Châu Á và Châu Đại Dương (Chỉ áp dụng với HL)

1 Sự trỗi dậy và suy tàn của Đế chế Mughal (1526-1712)

2 Chủ nghĩa thực dân và sự phát triển của chủ nghĩa dân tộc tại Đông Nam Á (khoảng 1750–1914)

3. Tác động của Chiến tranh Thế giới thứ hai đối với Đông Nam Á

Đánh giá nội bộ (SL và HL)

Liên quan đến một lĩnh vực do học

sinh lựa chọn

Giới thiệu và xây dựng cấu trúc ban đầu

Giới thiệu các lĩnh vực nghiên cứu

Xác định trọng tâm của dự án, tức là lựa chọn chủ đề và soạn câu hỏi nghiên cứu

Bài kiểm tra đánh giá

Bài thi cuối năm (Đề thi IB chính thức năm trước Paper 1 và 2)

Đánh giá nội bộ

Bài kiểm tra đánh giá

Đề thi IB chính thức năm trước

Paper 1

Đề thi IB chính thức năm trước

Paper 2

Đề thi IB chính thức năm trước

Paper 3

Quảntrịkinhdoanh

Học sinh được học cách phân tích, thảo luận và đánh giá các hoạt động kinh doanh ở cấp độ địa phương, quốc gia và quốc tế

Chương trình học bao quát những đặc điểm cốt lõi của tổ chức và môi trường kinh doanh, cùng với các chức năng quản trị như: quản lý nguồn nhân lực, tài chính – kế toán, marketing và quản lý vận hành. Thông qua việc khám phá sáu khái niệm nền tảng – thay

Giới thiệu tổng quan

đổi, văn hóa, đạo đức, toàn cầu hóa, đổi mới và chiến lược – học sinh sẽ hiểu rõ tính chất phức tạp và không ngừng biến động của môi trường kinh doanh ngày nay Việc học tập theo định hướng khái niệm được gắn liền với lý thuyết, công cụ và kỹ thuật quản trị kinh

doanh, được vận dụng trong các ví dụ thực tiễn và nghiên cứu điển hình.

Môn học này khuyến khích học sinh có nhận thức về những vấn đề đạo đức trong kinh doanh, cả ở cấp độ địa phương lẫn toàn cầu Mục tiêu của môn học là phát triển các kỹ năng thiết thực và có tính ứng dụng cao, bao gồm: tư duy phản biện, ra quyết định có đạo

đức và dựa trên hiểu biết, đánh giá được tốc độ – bản chất – tầm quan trọng của sự thay đổi, tư duy chiến lược và năng lực lập kế hoạch, phân tích và đánh giá dài hạn

Đánh giá bởi đơn vị bên ngoài

Paper 1 – SL/HL

SL: 1 giờ 30 phút (35%)

HL: 1 giờ 30 phút (25%)

Học sinh sẽ được thông báo trước một nhận định, bao gồm bối cảnh và các thông tin bổ trợ cho một tình huống nghiên cứu điển hình mới

Paper 2 – SL/HL

SL: 1 giờ 30 phút (35%)

HL: 1 giờ 45 phút (30%)

Bài thi dựa trên tư liệu tình huống chưa được phổ biến trước, với trọng tâm định lượng

Bài kiểm tra đánh giá

Hỗ trợ định hướng tương lai

Paper 3 – Chỉ áp dụng với HL

HL: 1 giờ 15 phút (25%)

Bài thi dựa trên tư liệu tình huống chưa được phổ biến trước về một doanh nghiệp xã hội

Đánh giá nội bộ – SL/HL

Dự án nghiên cứu kinh doanh:

SL: 30% / HL: 20%

Học sinh thực hiện dự án nghiên cứu về một vấn đề hoặc thách thức thực tế mà một tổ chức cụ thể đang đối mặt, thông qua lăng kính khái niệm

Về mặt giáo dục đại học, học sinh có thể lựa chọn theo học các ngành như quản trị kinh doanh, quản lý, marketing, kinh tế học, quan hệ quốc tế, hoặc các lĩnh vực chuyên sâu như marketing số và kinh doanh bền vững Học sinh sẽ được trang bị đầy đủ để theo đuổi nhiều lựa chọn nghề nghiệp trong tương lai, bao gồm các lĩnh vực như tài chính, marketing, quản trị nhân sự, tư vấn doanh nghiệp và khởi nghiệp Các kỹ năng phân tích và tư duy chiến lược mà học sinh phát triển trong quá trình học giúp các em trở thành ứng viên tiềm năng cho các ngành như kinh doanh quốc tế, quản lý chuỗi cung ứng và quản trị doanh nghiệp

Chương 1: Tổ chức và môi trường kinh doanh

1 Giới thiệu về quản trị kinh doanh

2 Các loại hình tổ chức

3 Mục tiêu của tổ chức

4 Các bên liên quan

5 Môi trường bên ngoài

6. Tăng trưởng và phát triển

7 Các công cụ hoạch định tổ chức (Chỉ áp dụng với HL)

Chương 2: Quản trị nguồn nhân lực

1 Chức năng và sự phát triển của quản trị nhân sự

2 Cơ cấu tổ chức

3 Lãnh đạo và quản lý

4 Động lực làm việc

5. Văn hóa tổ chức (Chỉ áp dụng với HL)

6 Quan hệ lao động (Chỉ áp dụng với HL)

Chương 3: Tài chính và kế toán

1 Các nguồn tài chính

2 Chi phí và doanh thu

3 Phân tích điểm hòa vốn

4 Báo cáo tài chính (một số nội dung chỉ áp dụng với HL)

5 Phân tích tỷ suất lợi nhuận và chỉ số thanh khoản

6 Phân tích tỷ suất hiệu quả (Chỉ áp dụng với HL)

7 Dòng tiền

8. Thẩm định đầu tư (một số nội dung chỉ áp dụng với HL)

Ngân sách (Chỉ áp dụng với HL)

Bài kiểm tra đánh giá

Đánh giá nội bộ tập trung vào khả năng tiếp thu kiến thức và hiểu biết (Paper 1 – nghiên cứu điển hình mới)

Chương 4: Marketing

1 Vai trò của marketing

2 Hoạch định marketing (bao gồm giới thiệu 4Ps)

3. Dự báo doanh số

4 Nghiên cứu thị trường

5 Bốn yếu tố marketing – 4Ps (sản phẩm, giá cả, quảng bá, vị trí)

6 Mô hình mở rộng marketing 7Ps (Chỉ áp dụng với HL)

7 Marketing quốc tế (Chỉ áp dụng với HL)

8 Thương mại điện tử

Bài kiểm tra đánh giá Đánh giá nội bộ tập trung vào khả năng phân tích và đánh giá (Paper 1 – SL) (Paper 3 – HL: Doanh nghiệp xã hội)

Bài kiểm tra đánh giá

Đánh giá nội bộ tập trung vào khả năng phân tích (Paper 1 – nghiên cứu điển hình mới)

Chương 5: Quản lý vận hành

1 Vai trò của quản lý vận hành

2 Các phương pháp sản xuất

3 Sản xuất tinh gọn và quản lý chất lượng (Chỉ áp dụng với HL)

4 Vị trí

5 Hoạch định sản xuất (Chỉ áp dụng với HL)

6. Nghiên cứu và phát triển (Chỉ áp dụng với HL)

Quản lý khủng hoảng và lập kế hoạch dự phòng (Chỉ áp dụng với HL)

Bài kiểm tra đánh giá Đánh giá nội bộ tập trung vào khả năng tiếp nhận kiến thức, hiểu biết, phân tích và đánh giá (Paper 2 –SL) (Paper 3 – HL: Doanh nghiệp xã hội)

Bài kiểm tra đánh giá

Đánh giá nội bộ tập trung vào khả năng đánh giá (Paper 2 – Định tính)

Kỳ thu
Kỳ xuân
Kỳ hè
Năm 12

Giới thiệu tổng quan

Kinh tế là một môn học thú vị và năng động, giúp học sinh hiểu được tính phức tạp và mối liên hệ phụ thuộc lẫn nhau của các hoạt động kinh tế trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng. Môn Kinh tế cho phép học sinh phát triển tư duy phản biện về nhiều mô hình, lý thuyết, tư tưởng và công cụ kinh tế trong các lĩnh vực như kinh tế vĩ mô, kinh tế vi mô và kinh tế toàn cầu Đồng thời, học sinh còn được rèn luyện khả năng vận dụng lý thuyết và mô hình, phân tích số liệu kinh tế, từ đó hiểu và có thể tham gia vào các vấn đề kinh tế thực tiễn đang tác động đến cá nhân và xã hội. Thông qua môn Kinh tế, học sinh sẽ có được những hiểu biết mang tính khái niệm về sự lựa chọn kinh tế của cá nhân và xã hội, những thách thức đặt ra, cũng như hệ quả của các quyết định kinh tế

Đánh giá bởi đơn vị bên ngoài

Paper 1 – SL/HL

SL: 1 giờ 30 phút (30%)

HL: 1 giờ 30 phút (20%)

Bài thi gồm các câu hỏi mở dựa trên tất cả các chương trong chương trình học

Paper 2 – SL/HL

SL: 1 giờ 30 phút (40%)

HL: 1 giờ 45 phút (30%)

Bài thi phản hồi dữ liệu dựa trên tất cả các chương trong chương trình học

Bài kiểm tra đánh giá

Hỗ trợ định hướng tương lai

Paper 3 – Chỉ áp dụng với HL

HL: 1 giờ 15 phút (30%)

Bài thi chính sách dựa trên tất cả các đơn vị trong chương trình học.

Đánh giá nội bộ – SL/HL

Business Research Project:

SL: 30% / HL: 20%

Ba bài bình luận, mỗi bài dựa trên các chương khác nhau (ngoại trừ chương giới thiệu) và sử dụng các đoạn trích từ các kênh tin tức, được phân tích thông qua các khái niệm trọng tâm khác nhau

Môn Kinh tế IB trang bị cho học sinh một tập hợp kỹ năng linh hoạt, được đánh giá cao trong nhiều lĩnh vực khác nhau Học sinh có thể tiếp tục theo học các chương trình đại học về kinh tế, từ đó mở ra cơ hội nghề nghiệp trong nghiên cứu kinh tế, học thuật hoặc xây dựng chính sách Môn học này cũng là nền tảng vững chắc để theo đuổi các ngành học như kinh doanh và quản lý, hướng đến các vị trí như quản lý, nhà khởi nghiệp hoặc tư vấn chiến lược Bên cạnh đó, học sinh có thể lựa chọn các chuyên ngành liên quan đến tài chính, như ngân hàng hoặc đầu tư, nơi các nguyên lý kinh tế đóng vai trò then chốt. Một lĩnh vực tiềm năng khác là Chính sách công, nơi học sinh có thể tham gia vào quản lý từ cấp độ Nhà nước hoặc phân tích chính sách, tập trung vào việc xây dựng và đánh giá các chính sách kinh tế và tác động của chúng

Chương 1: Giới thiệu về kinh tế học

Kinh tế học là gì?

Các nhà kinh tế tiếp cận thế giới như thế nào?

Chương 2: Kinh tế vi mô

Cung và Cầu (Chỉ áp dụng với HL)

Cân bằng thị trường cạnh tranh

Phê bình hành vi tối đa hóa của người tiêu dùng và nhà sản xuất

Độ co giãn của cầu

Độ co giãn của cung

Vai trò của chính phủ trong nền kinh tế vi mô

Bài kiểm tra đánh giá

Bài thi hết Chương 1

Bài thi Chương 2

Chương 4: Kinh tế toàn cầu

Phát triển bền vững (có nội

dung chỉ áp dụng với HL)

Đo lường sự phát triển

Rào cản đối với tăng trưởng và phát triển kinh tế

Chiến lược tăng trưởng và/hoặc phát triển kinh tế

Bài kiểm tra đánh giá

Bài thi Chương 4

Chương 3: Kinh tế vĩ mô

Quản lý tổng cầu (chính sách

kích cầu) (có nội dung chỉ áp dụng với HL)

Chính sách cung

Chương 4: Kinh tế toàn cầu

Lợi ích của thương mại quốc tế (có nội dung chỉ áp dụng với HL)

Các hình thức bảo hộ (có nội dung chỉ áp dụng với HL)

Lập luận ủng hộ và phản đối kiểm soát thương mại / chính sách bảo hộ

Hội nhập kinh tế

Tỷ giá hối đoái (có nội dung chỉ áp dụng với HL)

Cán cân thanh toán (có nội dung chỉ áp dụng với HL)

Bài kiểm tra đánh giá:

Bài thi Chương 4

Chương 4: Kinh tế toàn cầu

Phát triển bền vững (có nội dung

chỉ áp dụng với HL)

Đo lường sự phát triển

Rào cản đối với tăng trưởng và phát triển kinh tế

Chiến lược tăng trưởng và/hoặc phát triển kinh tế

Bài kiểm tra đánh giá:

Bài thi hết Chương 4 Ôn tập chuẩn bị kiểm tra

Bài kiểm tra đánh giá

Bài thi hết Chương 3

Năm 13
thu
Kỳ xuân
Kỳ hè

Nhóm4:Khoahọctựnhiên

Sinhhọc

Giới thiệu tổng quan

Tại Brighton College Vietnam, môn Sinh học IB được thiết kế dành cho học sinh từ 16 đến 19 tuổi, tập trung vào việc phát triển hiểu biết sâu sắc về các khái niệm sinh học và tư duy khoa học Nội dung môn học bao gồm các chủ đề cốt lõi như học thuyết tế bào, di truyền học, sinh thái học, thuyết tiến hóa và sinh lý học con người, đồng thời tạo điều kiện để học sinh liên kết các chủ đề với nhau và khám phá mối liên hệ rộng lớn trong lĩnh vực sinh học

Chương trình học chú trọng kỹ năng thực hành, yêu cầu học sinh làm thí nghiệm trong phòng thí nghiệm và hoàn thành bài kiểm tra đánh giá nội bộ Môn Sinh học IB khuyến khích học sinh phát triển tư duy phản biện, vận dụng kiến thức vào tình huống thực tiễn và biết tạo mối liên kết giữa nhiều lĩnh vực khác nhau, nhằm chuẩn bị hành trang vững chắc cho các bậc học cao, cũng như sự nghiệp trong lĩnh vực khoa học và các ngành liên quan

Đánh giá bởi đơn vị bên ngoài

Paper 1 – SL/HL

SL: 1 giờ 30 phút (36%)

HL: 2 giờ (36%)

Paper 1A – Câu hỏi trắc nghiệm

Paper 1B – Câu hỏi dựa trên dữ liệu (bốn câu hỏi liên quan đến chương trình học, bao hàm tất cả chủ đề)

Paper 2 – SL/HL

Bài kiểm tra đánh giá

Hỗ trợ định hướng tương lai

SL: 1 giờ 30 phút (44%)

HL: 2 giờ 30 phút (44%)

Phần A – Các câu hỏi trả lời ngắn và dựa trên dữ liệu

Phần B – Câu hỏi mở rộng

Đánh giá nội bộ – SL/HL

Điều tra khoa học:

SL: 20% / HL: 20%

Môn Sinh học IB giúp học sinh xây dựng nền tảng vững chắc cho các chương trình đại học thuộc các lĩnh vực như khoa học sức khỏe, khoa học môi trường, hóa sinh và công nghệ sinh học Nhiều học sinh thường lựa chọn theo đuổi các ngành học như y khoa, thú y, nha khoa, dược học và vật lý trị liệu Chương trình cũng chuẩn bị hành trang cho học sinh bước vào các lĩnh vực nghề nghiệp như nghiên cứu, khoa học lâm sàng, bảo tồn và y tế cộng đồng Các kỹ năng được rèn luyện trong quá trình học – như tư duy phân tích, giải quyết vấn đề và diễn giải dữ liệu – có giá trị trong nhiều ngành nghề, bao gồm cả công nghiệp công nghệ sinh học, các công ty dược phẩm và cơ quan môi trường thuộc Nhà nước hoặc tổ chức phi chính phủ Bên cạnh đó, phương pháp tiếp cận liên ngành của chương trình còn khuyến khích học sinh theo đuổi các lĩnh vực như luật, giáo dục và chính sách công, đặc biệt khi có định hướng chuyên sâu về đạo đức sinh học, phát triển bền vững và các vấn đề sức khỏe toàn cầu

thu

Sinh học phân tử

1 Cấu trúc tế bào

2 Bào quan và sự ngăn khoang trong tế bào

3 Sự chuyên hóa tế bào

4 Nguồn gốc của sự sống (nội dung bổ sung dành cho HL)

5. Carbohydrate và lipid

6 Màng tế bào và vận chuyển qua màng

7 Nước

8 Thế nước

Protein và các chu trình sinh học

1 Axit nucleic

2 Nhân đôi DNA

3 Tổng hợp protein

4 Proteins

5 Enzym và chuyển hóa

6 Hô hấp tế bào

7 Quang hợp

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1A & 1B

Paper 2

Thành phần được đánh giá nội bộ:

Điều tra khoa học

Gen và sự di truyền

1 Tế bào và phân bào

2 Đột biến và chỉnh sửa gen

3. Biểu hiện gen (nội dung bổ sung dành cho HL)

4 Di truyền

5 Phân loại và cây phát sinh chủng loại (nội dung bổ sung dành cho HL)

6 Thích nghi với môi trường

7 Chọn lọc tự nhiên

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1A & 1B

Paper 2

Thành phần được đánh giá nội bộ

Sinh lý học và điều hòa

1 Sự phối hợp giữa các hệ cơ quan trong cơ thể

2. Truyền tín hiệu thần kinh

3 Truyền tín hiệu hóa học (nội dung bổ sung dành cho HL)

4 Trao đổi khí

5. Vận chuyển chất trong cơ thể

6 Sự vận động (nội dung bổ sung dành cho HL)

7 Cân bằng nội môi

8 Sinh sản

9 Cơ chế bảo vệ chống lại bệnh tật (chỉ áp dụng với SL)

10 Virus (nội dung bổ sung dành cho HL)

Đánh giá nội bộ

Dự án Khoa học hợp tác

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1A & 1B

Paper 2

Thành phần được đánh giá nội bộ:

Điều tra khoa học

Đánh giá nội bộ

Sinh thái học

Năm 13

1 Quần thể và quần xã

2 Chuyển giao năng lượng và vật chất

3 Ổ sinh thái

4 Đa dạng sinh học của sinh vật

5 Tiến hóa và hình thành loài

6. Bảo tồn và đa dạng sinh học

7 Ổn định và biến đổi trong hệ sinh thái

8 Biến đổi khí hậu Ôn tập chuẩn bị kiểm tra

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1A & 1B

Paper 2

Bài kiểm tra đánh giá

Thành phần được đánh giá nội bộ và nộp bản nháp

Dự án khoa học hợp tác: thực hiện một đề bài liên quan đến vấn đề

toàn cầu, kèm theo phần suy ngẫm cá nhân

Kỳ thu
Kỳ xuân
Kỳ hè

Hóahọc

Giới thiệu tổng quan

Tại Brighton College Vietnam, môn Hóa học IB được thiết kế dành cho học sinh từ 16 đến 19 tuổi Môn học tập trung vào việc xác định các quy luật và mô hình nhằm giải thích bản chất của vật chất ở cấp độ vi mô. Từ đó, học sinh có thể dự đoán và kiểm soát hành vi của vật chất ở cấp độ vĩ mô Vì vậy, môn Hóa học chú trọng việc xây dựng các mô hình đại diện và lý thuyết giải thích, dựa trên cả tư duy tưởng tượng và lý luận logic Môn Hóa học IB cũng tạo cơ hội cho học sinh thảo luận về các vấn đề khoa học cập nhật, giúp các em cân nhắc cách thức mà các luận điểm khoa học được hình thành trong những bối cảnh gắn liền với lợi ích và mối quan tâm của con người Chính việc xem xét kiến thức khoa học trong các tình huống thực tiễn sẽ khơi gợi sự hứng thú và phát triển tính tò mò học thuật ở học sinh Thông qua môn học này, học sinh sẽ phát triển kiến thức, kỹ năng và kỹ thuật hữu ích cho việc học lên cao và cho cuộc sống sau này. Trong môn Hóa học IB, điều tra khoa học là phương pháp học tập chính – cả trong và ngoài phòng thí nghiệm

Đánh giá bởi đơn vị bên ngoài

Paper 1 – SL/HL

SL: 1 giờ 30 phút (36%)

HL: 2 giờ (36%)

Paper 1A – Câu hỏi trắc nghiệm

Paper 1B – Câu hỏi dựa trên dữ liệu (bốn câu hỏi liên quan đến chương trình học, bao hàm tất cả chủ đề)

Paper 2 – SL/HL

Bài kiểm tra đánh giá

Hỗ trợ định hướng tương lai

SL: 1 giờ 30 phút (44%)

HL: 2 giờ 30 phút (44%)

Phần A – Các câu hỏi trả lời ngắn và dựa trên dữ liệu

Phần B – Câu hỏi mở rộng

Đánh giá nội bộ – SL/HL

Điều tra khoa học:

SL: 20% / HL: 20%

Học sinh học môn Hóa học IB sẽ có nền tảng vững chắc cho các chương trình đại học liên quan như kỹ thuật hóa học, y học, dược học, khoa học môi trường và khoa học vật liệu. Học sinh có thể theo đuổi các chuyên ngành như y khoa, hóa học, hóa sinh, thú y, hóa học môi trường hoặc các lĩnh vực khoa học liên quan Chương trình học cũng khuyến khích học sinh phát triển định hướng trong các lĩnh vực như nghiên cứu, dược phẩm, khoa học pháp y và tư vấn về môi trường. Các kỹ năng được rèn luyện trong quá trình học – như tư duy phân tích, giải quyết vấn đề và phân tích dữ liệu – đều được đánh giá cao trong nhiều ngành nghề, bao gồm công nghiệp hóa chất, các cơ sở giáo dục đại học, cũng như cơ quan chính phủ và tổ chức phi chính phủ liên quan đến môi trường Hơn nữa, bản chất liên ngành của môn học này còn mở ra cho học sinh các cơ hội kết nối với các lĩnh vực như luật, giáo dục và hoạch định chính sách, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến an toàn hóa học, phát triển bền vững và các vấn đề y tế cộng đồng

S1: Các mô hình về bản chất hạt

của vật chất

1 Giới thiệu về bản chất hạt của vật chất

2 Nguyên tử hạt nhân

3 Cấu hình electron (nội dung bổ sung cho HL)

S3: Phân loại vật chất

1 Giới thiệu về bản chất hạt của vật chất (nội dung bổ sung cho HL)

S1: Các mô hình về bản chất hạt của vật chất

1 Đếm số hạt bằng khối lượng: Số mol

2 Khí lý tưởng

R2: Các mô hình về bản chất hạt

của vật chất

1 Bao nhiêu lượng chất thay đổi trong phản ứng hóa học

S2: Các mô hình liên kết và cấu trúc

1 Mô hình ion

2. Mô hình cộng hóa trị (nội dung bổ sung cho HL)

3 Mô hình kim loại (nội dung bổ sung cho HL)

4. Từ mô hình đến vật liệu (chỉ đề cập đến Hợp kim – Alloys)

Đánh giá nội bộ

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1A & 1B

Paper 2

Thành phần được đánh giá nội bộ: Điều tra khoa học

R2: Bao nhiêu, nhanh đến đâu và lớn đến đâu?

1 Tốc độ thay đổi hóa học nhanh đến đâu (nội dung bổ sung cho HL)

2 Mức độ thay đổi hóa học lớn đến đâu (nội dung bổ sung cho HL)

R3: Cơ chế của sự thay đổi hóa học là gì?

1 Phản ứng chuyển proton (nội dung bổ sung cho HL)

Đánh giá nội bộ

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1A & 1B

Paper 2

Thành phần được đánh giá nội bộ: Điều tra khoa học

Đánh giá nội bộ

Dự án khoa học hợp tác

Bài kiểm tra đánh giá

Thành phần được đánh giá nội bộ và nộp bản nháp

Dự án khoa học hợp tác: thực hiện một đề bài liên quan đến vấn đề

toàn cầu, kèm theo phần suy ngẫm cá nhân

R1: Điều gì thúc đẩy các phản ứng hóa học?

1 Đo biến đổi entanpi

2. Chu trình năng lượng trong phản ứng (nội dung bổ sung cho HL)

R3: Cơ chế của sự thay đổi hóa học là gì?

1 Phản ứng chuyển electron – Oxy hóa và khử, pin điện hóa, phiên bản vô cơ (nội dung bổ sung cho HL)

S3: Phân loại vật chất

2 Nhóm chức: Phân loại hợp chất hữu cơ (nội dung bổ sung cho HL)

R1: Điều gì thúc đẩy các phản ứng hóa học?

2 Năng lượng từ nhiên liệu

R3: Điều gì thúc đẩy các phản ứng hóa học?

Phản ứng chia sẻ electron (nội dung bổ sung cho HL)

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1A & 1B

Paper 2

Thành phần được đánh giá nội bộ: Điều tra khoa học

R3: Cơ chế của sự thay đổi hóa học là gì?

2 Phản ứng chuyển electron –Oxy hóa và khử của các hợp chất hữu cơ (nội dung bổ sung cho HL)

4 Phản ứng chia sẻ cặp electron (nội dung bổ sung cho HL)

S2: Các mô hình liên kết và cấu trúc

4 Từ mô hình đến vật liệu – phần còn lại (nội dung bổ sung cho HL)

Ôn tập chuẩn bị kiểm tra

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1A & 1B

Paper 2

Giới thiệu tổng quan

Vật lý, một trong ba ngành khoa học tự nhiên thuộc Chương trình Tú tài Quốc tế (IBDP), hướng đến việc khám phá và lý giải thế giới tự nhiên - từ bản chất của nguyên tử đến các quy luật chi phối cấu trúc của vũ trụ Đây là hành trình truy tìm lời giải cho những câu hỏi nền tảng nhất: vũ trụ bắt đầu như thế nào, thời gian là gì, và mọi thứ vận hành theo nguyên tắc nào Trong môn học này, quan sát đóng vai trò cốt lõi và không thể thay thế Từ các quan sát, học sinh học cách xây dựng các mô hình để giải thích hiện tượng; những mô hình này có thể phát triển thành lý thuyết nhằm diễn giải một cách toàn diện hơn Vật lý không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thế giới tự nhiên mà còn trao cho con người khả năng thay đổi và cải thiện môi trường sống

Môn Vật lý IB giúp học sinh tiếp cận chủ động với các vấn đề khoa học đương đại Học sinh phân tích và đánh giá các tuyên bố tri thức khoa học trong bối cảnh thực tế, từ đó nuôi dưỡng sự tò mò và hứng thú khám phá Thông qua môn học, các em phát triển hệ thống hiểu biết, kỹ năng và phương pháp luận có giá trị ứng dụng rộng rãi trong nhiều môn học và trong đời sống Một phần quan trọng trong trải nghiệm học tập của môn Vật lý IB đến từ quá trình điều tra khoa học diễn ra cả trong lớp học và phòng thí nghiệm - nơi học sinh được thực hành, thử nghiệm và khám phá tri thức bằng chính trải nghiệm của mình

Đánh giá bởi đơn vị bên ngoài

Paper 1 – SL/HL

SL: 1 giờ 30 phút (36%)

HL: 2 giờ (36%)

Paper 1A – Câu hỏi trắc nghiệm

Paper 1B – Câu hỏi dựa trên dữ liệu (bốn câu hỏi liên quan đến chương trình học, bao phủ tất cả các chủ đề)

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 2 – SL/HL

SL: 1 giờ 30 phút (44%)

HL: 2 giờ 30 phút (44%)

Phần A – Câu hỏi dựa trên dữ liệu và câu hỏi trả lời ngắn Phần B – Câu hỏi trả lời mở rộng

Đánh giá nội bộ – SL/HL

Điều tra khoa học: SL: 20% / HL: 20%

Vật lý IB là một lựa chọn tuyệt vời dành cho những học sinh có định hướng tiếp tục theo đuổi các lĩnh vực như vật lý, kỹ thuật, toán học hoặc các ngành khoa học liên quan Khóa học được thiết kế nhằm xây dựng nền tảng vững chắc về các nguyên lý vật lý, đồng thời phát triển tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và khả năng phân tích có tính ứng dụng cao.

Hỗ trợ định hướng tương lai

Thông qua việc học Vật lý IB, học sinh đạt được sự hiểu biết sâu sắc về các quy luật cơ bản chi phối thế giới tự nhiên Nền tảng kiến thức này có thể được vận dụng vào nhiều lĩnh vực, đặc biệt là kỹ thuật và toán học Ví dụ, học sinh học Vật lý IB sẽ phát triển tư duy toán học vững vàng – điều có thể áp dụng vào các ngành như thống kê, khoa học tính toán và nhiều lĩnh vực khác Bên cạnh đó, những kỹ năng phân tích và giải quyết vấn đề được rèn luyện trong Vật lý IB đặc biệt hữu ích trong kỹ thuật, nơi học sinh cần có khả năng thiết kế và xây dựng các hệ thống nhằm giải quyết vấn đề thực tiễn của đời sống

A: Không gian, Thời gian và Chuyển

động

1. Động học

2 Lực và Động lượng

3 Công, Năng lượng và Công suất

4 Cơ học Vật rắn (chỉ áp dụng cho HL)

Chủ đề Kỹ năng

B: Bản chất hạt của vật chất

1 Truyền nhiệt năng

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1A & 1B

Paper 2

Thành phần được đánh giá nội bộ:

Điều tra Khoa học

C: Tính chất Sóng

1 Hiện tượng Sóng

2 Sóng dừng và cộng hưởng

3 Hiệu ứng Doppler

B: Bản chất hạt của vật chất

1 Dòng điện và Mạch điện

D: Trường

1 Điện trường và từ trường

2 Chuyển động trong điện từ trường

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1A & 1B

Paper 2

Thành phần được đánh giá nội bộ: Điều tra Khoa học

D: Trường

1 Trường hấp dẫn

A: Không gian, Thời gian và Chuyển

động

1 Thuyết tương đối Galilei và thuyết tương đối hẹp

B: Bản chất hạt của vật chất

1 Hiệu ứng nhà kính

2 Định luật chất khí

3. Nhiệt động lực học

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1A & 1B

Paper 2

Thành phần được đánh giá nội bộ: Điều tra Khoa học

D: Trường

1 Cảm ứng (nội dung bổ sung cho HL)

E: Vật lý hạt nhân và lượng tử

1 Cấu trúc của nguyên tử

2 Vật lý lượng tử (nội dung bổ sung cho HL)

3 Phóng xạ

4 Phân hạch

5 Tổng hợp hạt nhân và các ngôi sao

Ôn tập thi

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1A & 1B

Paper 2

C. Tính chất Sóng

1 Dao động điều hòa đơn giản

2. Mô hình sóng

Đánh giá nội bộ

Dự án khoa học hợp tác

Bài kiểm tra đánh giá

Thành phần được đánh giá nội bộ (Điều tra Khoa học) và nộp bản nháp

Dự án khoa học hợp tác: phản hồi một vấn đề toàn cầu kèm phần suy ngẫm

Năm 13

Khoahọcmáytính

Giới thiệu tổng quan

Môn Khoa học Máy tính IB tại BCVN cung cấp cho học sinh một cái nhìn toàn diện về các khái niệm cốt lõi trong lĩnh vực khoa học máy tính. Chương trình kết hợp hài hòa giữa các nội dung lý thuyết và thực hành, bổ trợ cho nhau nhằm phát triển năng lực tư duy công nghệ của học sinh Các chủ đề như tư duy tính toán giúp học sinh tiếp cận những chiến lược giải quyết vấn đề một cách logic và thiết kế thuật toán hiệu quả, trong khi mô-đun lập trình hướng đối tượng cho phép các em hiện thực hóa những ý tưởng đó thông qua các dự án thực tiễn Ở cả cấp độ Tiêu chuẩn (SL) và Nâng cao (HL), học sinh được đánh giá thông qua Đánh giá nội bộ và Đánh giá bởi đơn vị bên ngoài, bao gồm yêu cầu hoàn thành một dự án nghiên cứu dựa trên điều tra và các kỳ thi chính thức Khóa học cũng giới thiệu cho học sinh các ngôn ngữ lập trình, tư duy chuyên ngành và các công cụ được sử dụng trong ngành công nghiệp, nhằm trang bị nền tảng vững chắc để tiếp tục học lên bậc cao hơn hoặc theo đuổi sự nghiệp trong các lĩnh vực liên quan

Đánh giá bởi đơn vị bên ngoài

Paper 1 – SL/HL

SL: 1 giờ 15 phút (35%)

HL: 2 giờ (40%)

Phần A: câu hỏi trả lời ngắn

Phần B: ba câu hỏi cấu trúc bắt buộc

Paper 2 – SL/HL

SL: 1 giờ 15 phút (35%)

Bài kiểm tra đánh giá

Hỗ trợ định hướng tương lai

HL: 2 giờ (40%)

Chuỗi câu hỏi cho tùy chọn đã chọn phù hợp với cả SL/HL.

Bài thi HL sẽ có một số câu hỏi mở rộng

Đánh giá nội bộ – SL/HL

Giải pháp

SL: 30% / HL: 20%

Học sinh cần phát triển một giải pháp dành cho một khách hàng cụ thể, nhằm giải quyết một vấn đề được chỉ định hoặc một câu hỏi chưa có lời giải đáp.

Việc lựa chọn theo học Khoa học Máy tính IB mở ra một phạm vi nghề nghiệp vô cùng đa dạng, giúp học sinh có nhiều cơ hội tìm thấy con đường phù hợp nhất với đam mê và mục tiêu cá nhân Một số lựa chọn tiêu biểu bao gồm: phát triển và kỹ thuật phần mềm, viễn thông, trí tuệ nhân tạo (AI), thiết kế web, quản lý cơ sở dữ liệu, kỹ thuật âm thanh, mạng máy tính, và còn rất nhiều lĩnh vực khác Những lựa chọn nghề nghiệp này không nhất thiết phải gắn trực tiếp với lĩnh vực khoa học máy tính Các kỹ năng cốt lõi được rèn luyện trong môn học – như tư duy điều tra khoa học, khả năng giải quyết vấn đề phức tạp và quản lý dữ liệu hiệu quả – đều là những năng lực được đánh giá rất cao và có nhu cầu lớn trong nhiều ngành nghề khác nhau

Tư duy tính toán

1 Các nguyên tắc chung – Kỹ thuật giảng dạy tư duy tính toán và giải quyết vấn đề logic

2 Kết nối tư duy tính toán và thiết kế chương trình – Liên kết kỹ năng tư duy tính toán với thiết kế giải pháp.

3 Giới thiệu về lập trình – Bao gồm các kiến thức cơ bản về ngôn ngữ lập trình Python/Java/C#

Lập trình hướng đối tượng

1 Đối tượng trong lập trình – Tạo các đối tượng ảo trong các chương trình Python/Java/C#.

2 Các tính năng của OOP – Giới thiệu về class trong Python/Java/C#, và cách để các chương trình tương tác với nhau

3 Phát triển chương trình – Nhìn vào bức tranh tổng thể của quá trình xây dựng chương trình; mô tả chi tiết các giai đoạn phát triển phần mềm

4 Phát triển chương trình nâng cao (HL) – Khám phá các tính năng nâng cao trong Python/Java/C# để viết code hiệu quả hơn

Cấu trúc dữ liệu trừu tượng (HL)

1 Tư duy đệ quy – Nghiên cứu lý thuyết về đệ quy; các phương thức trong đó một hàm tự gọi lại chính nó Cấu trúc dữ liệu trừu tượng – Trình bày lý thuyết về các cấu trúc dữ liệu trừu tượng như list và class, sau đó vận dụng chúng trong Python/Java/C#

Cấu trúc dữ liệu trừu tượng (HL)

1 Danh sách liên kết – Tiếp tục khám phá các cấu trúc dữ liệu trừu tượng, xem cách danh sách liên kết có thể được dùng để giải quyết vấn đề

2. Cây – Tìm hiểu lý thuyết về cây và đồ thị trong lập trình

3 Ứng dụng – Vận dụng các cấu trúc dữ liệu trừu tượng đã học trong Python/Java/C#.

Các nguyên tắc cơ bản của hệ thống

1. Hệ thống trong tổ chức – Đi sâu vào chu trình phát triển phần mềm, tập trung vào giai đoạn giảm thiểu rủi ro dữ liệu và kiểm thử

2 Nguyên tắc cơ bản của thiết kế hệ thống – Bắt đầu từ các nguyên lý cốt lõi của thiết kế máy tính (phần cứng & phần mềm), sau đó mở rộng sang các chủ đề lớn của khoa học máy tính: tương tác người–máy, đạo đức công nghệ, AI và các công nghệ mới nổi

Tổ chức máy tính

1 Kiến trúc máy tính – Trình bày các nguyên tắc cơ bản của kiến trúc CPU và cách máy tính sử dụng bộ nhớ chính

2 Bộ nhớ thứ cấp – Đánh giá các phương pháp lưu trữ dài hạn và so sánh các lựa chọn

3 Hệ điều hành và phần mềm ứng dụng – Phân loại các loại phần mềm và giải thích vai trò của từng loại

Biểu diễn nhị phân – Khám phá “ngôn ngữ” của máy tính; chuyển đổi giữa các hệ đếm.

Đánh giá nội bộ

Dự án khoa học hợp tác

Bài kiểm tra đánh giá

Dự án lập trình

Bài kiểm tra đánh giá

Bài thi thử tổng hợp Paper 1/2 (SL/HL)

Bài kiểm tra đánh giá

Dự án khoa học hợp tác: phản hồi một vấn đề toàn cầu kèm phần suy ngẫm

Mạng

1 Nguyên lý cơ bản của mạng –Khám phá cách các máy tính giao tiếp với nhau

2 Truyền dữ liệu – Phân tích cấu trúc và định dạng của dữ liệu khi truyền trên mạng.

3 Mạng không dây – Phác thảo các đặc điểm của mạng không dây và đánh giá ưu điểm, hạn chế của chúng.

Quản lý tài nguyên (HL)

1 Tài nguyên hệ thống – Đánh giá các loại tài nguyên sẵn có trong nhiều hệ thống máy tính khác nhau

2 Vai trò của hệ điều hành – Khám phá cách hệ điều hành quản lý và phân bổ các tài nguyên này

Điều khiển (HL)

1 Hệ thống điều khiển tập trung –Thảo luận các hệ thống điều khiển và cách chúng được sử dụng trong thực tế, như hệ thống sưởi, GPS, robot gia dụng và nhiều thiết bị phổ biến khác

Hệ thống phân tán – Xem xét các

công nghệ kết nối hoạt động phối hợp với nhau để đạt được một mục tiêu chung

Bài kiểm tra đánh giá

Bài thi thử Paper 1 (SL/HL)

Bài thi thử Paper 2 (SL/HL)

Đánh giá nội bộ – Nộp bài

Chuẩn bị cho Đánh giá bởi đơn vị bên ngoài

Đánh giá nội bộ

Dự án khoa học hợp tác

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1 (SL/HL)

Paper 2 (SL/HL)

Giới thiệu tổng quan

Bài kiểm tra đánh giá

Chương trình Công nghệ Thiết kế IB tại BCVN mang đến cho học sinh cơ hội nuôi dưỡng sự sáng tạo, phát triển khả năng giải quyết vấn đề và tinh thần đổi mới. Khóa học khuyến khích các em trau dồi kỹ năng thiết kế và kỹ thuật thực hành, đồng thời giải quyết các thách thức trong thế giới thực Chương trình trang bị cho học sinh kiến thức và công cụ cần thiết để phân tích vấn đề, thiết kế giải pháp và tạo ra các mẫu thử vừa đảm bảo tính chức năng, vừa hướng tới sự bền vững Thông qua việc nghiên cứu các chủ đề trọng tâm như yếu tố con người và công thái học, quản lý tài nguyên, vật liệu và quy trình sản xuất, học sinh sẽ phát triển hiểu biết sâu sắc về quy trình thiết kế và những tác động của nó đối với xã hội, môi trường và các cân nhắc về đạo đức

Đánh giá bởi đơn vị bên ngoài

SL:

Paper 1 – 60 phút (20%)

Paper 2 – 90 phút (40%)

Đánh giá nội bộ - Dự án thiết kế cá nhân (40%)

Thời lượng: 50 giờ

HL:

Paper 1 – 90 phút (25%)

Paper 2 - 150 phút (45%)

Đánh giá nội bộ – Dự án thiết kế cá nhân (30%)

Thời lượng: 50 giờ

Tổng quan Đánh giá

Paper 1 - Nội dung được rút ra từ Thiết kế trong lý thuyết, Thiết kế trong thực hành và

Thiết kế trong bối cảnh Các câu hỏi trắc nghiệm áp dụng cho cả cấp độ Tiêu chuẩn (SL) và cấp độ Nâng cao (HL)

Paper 2 - Nội dung được rút ra từ Thiết kế trong lý thuyết, Thiết kế trong thực hành và Thiết kế trong bối cảnh. Bao gồm các câu hỏi trả lời ngắn và câu hỏi trả lời mở rộng cho cả SL và HL

Đánh giá nội bộ gồm một nhiệm vụ duy nhất: Dự án thiết kế (50 giờ) Thành phần này được đánh giá nội bộ bởi giáo viên và được kiểm duyệt bởi IB vào cuối khóa học.

Hỗ trợ định hướng tương lai

Khóa học Công nghệ Thiết kế IB mang đến nhiều lộ trình nghề nghiệp đa dạng cho học sinh quan tâm đến thiết kế, kỹ thuật và đổi mới sáng tạo Các định hướng tiêu biểu bao gồm Kỹ thuật và Thiết kế Sản phẩm, tập trung vào giải quyết vấn đề, khoa học vật liệu và phát triển nguyên mẫu; Kiến trúc và Thiết kế Nội thất, nhấn mạnh công thái học, thẩm mỹ và thiết kế bền vững; và Thiết kế Bền vững cùng Kỹ thuật Môi trường, giúp học sinh chuẩn bị để tham gia vào các vai trò liên quan đến thiết kế xanh và sản xuất có đạo đức Bên cạnh đó, học sinh có thể khám phá lĩnh vực Công nghệ và Đổi mới để phát triển các kỹ năng thiết kế số và công nghệ mới nổi, hoặc theo đuổi Thiết kế Đồ họa và Thiết kế Kỹ thuật số nhằm trau dồi năng lực giao tiếp hình ảnh và thiết kế UX/UI Ngoài ra, khóa học còn cung cấp nền tảng vững chắc cho những học sinh hướng đến ngành Kỹ thuật Cơ khí hoặc Xây dựng, trang bị cho các em những kỹ năng kỹ thuật và tư duy giải quyết vấn đề thiết yếu Những định hướng này mang đến sự chuẩn bị toàn diện cho hành trình học tập chuyên sâu cũng như các cơ hội nghề nghiệp tương lai trong các lĩnh vực sáng tạo, kỹ thuật và công nghệ

Yếu tố con người và Công thái học (SL & HL)

Chủ đề này khám phá cách con người tương tác với các sản phẩm và hệ thống

1 Yếu tố con người và Công thái học

Kỹ thuật Mô hình hóa & Tạo mẫu (SL & HL)

Phần này tìm hiểu cách các mô hình vật lý hoặc mô hình kỹ thuật số được sử dụng để kiểm tra và tinh chỉnh ý tưởng thiết kế trước khi sản xuất cuối cùng.

1 Mô hình hóa ý tưởng

2 Mô hình hóa đồ họa

3 Mô hình hóa vật lý

4 Giới thiệu về CAD (SL & HL) (Thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính) và tạo mẫu nhanh

A2.1. Thiết kế lấy người dùng làm trung tâm (SL & HL)

C1 2 Thiết kế bao trùm

Phương pháp này nhấn mạnh việc thiết kế sản phẩm dựa trên nhu cầu, sở thích và phản hồi của người dùng nhằm nâng cao tính tiện dụng và sự hài lòng

1 Thiết kế lấy người dùng làm trung tâm (UCD)

2 Tính khả dụng

3 Vượt ra ngoài tính khả dụng –thiết kế hướng đến cảm xúc và sự thích thú

Trách nhiệm của nhà thiết kế

4 Vượt ra ngoài tính khả dụng (HL)

5 Thiết kế vì tính bền vững Phân tích vòng đời sản phẩm (HL)

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1, 2 (SL/HL)

Phân loại, Tính chất và Lựa chọn

Vật liệu (SL & HL)

Nội dung này tìm hiểu các quy trình biến đổi nguyên liệu thô thành sản phẩm hoàn thiện, đồng thời xem xét mức độ hiệu quả và tính bền vững của từng bước trong chu trình sản xuất

1 Tính chất của vật liệu

2 Lý thuyết vật liệu

3. Quy mô sản xuất

4 Các quy trình sản xuất

5 CIM, CAM, CAD

6 Hệ thống sản xuất

7. Robot trong sản xuất tự động

Chiến lược Thiết kế cho Sản xuất (HL)

Nội dung này tập trung vào các

chiến lược mở rộng quy mô sản xuất trong khi vẫn đảm bảo sản phẩm phù hợp thị trường và đạt hiệu quả kinh tế

1 Đúng lúc (Just in time - JIT) và Phòng ngừa (Just in case -JIC)

2 Sản xuất tinh gọn

3 Sản xuất tích hợp máy tính (CIM)

4 Quản lý chất lượng

5 Tính khả thi kinh tế

Nội dung áp dụng cho HL – phần dưới đây áp dụng riêng cho bậc HL và đặc biệt hữu ích cho học sinh

định hướng theo đuổi các ngành liên quan đến thiết kế và kỹ thuật: Chiến lược sản xuất và hệ thống sản xuất

Giới thiệu về các hệ thống kết cấu, cơ khí và điện tử Ứng dụng và lựa chọn các hệ thống kết cấu, cơ khí và điện tử

Dự án Thiết kế chính – Đánh giá nội bộ (SL & HL)

Một dự án độc lập quan trọng, trong đó học sinh vận dụng kiến thức về thiết kế và công nghệ để phát triển một sản phẩm đáp ứng một nhu cầu cụ thể hoặc giải quyết một vấn đề thực tế

Giới thiệu & Xây dựng bối cảnh Đề cương nghiên cứu và Biểu đồ Gantt/Quản lý thời gian

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1, 2 (SL/HL)

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1, 2 (SL/HL) Đánh giá nội bộ: Dự án thiết kế cá nhân

Đánh giá nội bộ: Dự án Thiết kế chính

1 Phân tích Cơ hội Thiết kế (A)

2 Thu thập nghiên cứu – Phân tích SWOT

3. Phỏng vấn, Nghiên cứu tình huống, Thảo luận nhóm, Nghiên cứu thị trường & vật liệu

4 Phân tích dữ liệu

5. Tham quan nhà máy/công trường (HL E & F)

6 Hình thành ý tưởng và phát triển

7 Hiện thực hóa bằng CAD (B & C)

8. Tạo mẫu và thử nghiệm (D)

9 Kiểm tra vật liệu / Kiểm tra độ bền bằng CAD (HL)

10 Đánh giá tiềm năng thương mại (E & F HL)

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1, 2 (SL&HL)

Đánh giá nội bộ: Dự án Thiết kế chính

Đánh giá nội bộ: Dự án Thiết kế chính (SL & HL)

1 Phân tích và hoàn thiện thiết kế

2 Phát triển chi tiết một sản phẩm thương mại

3. Đưa ra lựa chọn cho sản xuất thương mại (E & F HL)

4 Nộp bản nháp / nhận phản hồi từ giáo viên

5. Hoàn thiện và nộp bài cuối cùng

Dự án Thiết kế chính – Đánh giá nội bộ (SL & HL)

Một dự án độc lập quan trọng, trong đó học sinh vận dụng kiến thức về thiết kế và công nghệ để phát triển một sản phẩm đáp ứng một nhu cầu cụ thể hoặc giải quyết một vấn đề thực tế

Giới thiệu & Xây dựng bối cảnh Đề cương nghiên cứu và Biểu đồ Gantt/Quản lý thời gian

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1, 2 (SL&HL)

Đánh giá nội bộ: Dự án Thiết kế chính

ThểDục,ThểThaoVàKhoaHọcSứcKhỏe

Giới thiệu tổng quan

Thể dục, Thể thao và Khoa học sức khỏe (SEHS) là một môn khoa học thực nghiệm kết hợp hài hòa giữa nghiên cứu học thuật và kỹ năng thực hành – điều tra khoa học. Môn học khám phá các nguyên lý khoa học nền tảng của hiệu suất vận động thể chất, đồng thời tạo cơ hội để học sinh vận dụng trực tiếp những nguyên lý này vào thực tế Chương trình tích hợp các lĩnh vực giải phẫu và sinh lý học, cơ sinh học, tâm lý học và dinh dưỡng, mang đến một góc nhìn toàn diện về chuyển động và sức khỏe con người Học sinh được học một loạt các chủ đề cốt lõi và chủ đề tự chọn, đồng thời tiến hành những cuộc điều tra thực nghiệm trong cả môi trường phòng thí nghiệm và bối cảnh thực địa

Môn học giúp học sinh hiểu sâu hơn những vấn đề liên quan đến thể thao, vận động và sức khỏe trong bối cảnh thế kỷ 21, đồng thời xem xét các khía cạnh quốc tế và đạo đức liên quan đến cá nhân cũng như cộng đồng toàn cầu Ngoài giá trị học thuật nổi bật, SEHS còn là bước chuẩn bị vững chắc cho các chương trình giáo dục đại học về thể thao, sức khỏe và thể chất, đồng thời là nền tảng hữu ích cho những cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực công nghiệp thể thao và giải trí

Đánh giá bởi đơn vị bên ngoài

Paper 1 – SL/HL

SL: 1 giờ 30 phút (36%)

HL: 1 giờ 45 phút (36%)

Phần A: Câu hỏi trắc nghiệm

Phần B: Câu hỏi dựa trên dữ liệu

Paper 2 – SL/HL

SL: 1 giờ 30 phút (40%)

Bài kiểm tra đánh giá

HL: 2 giờ 30 phút (40%)

Kết hợp câu hỏi trả lời ngắn và câu hỏi trả lời mở rộng

Đánh giá nội bộ – SL/HL

Điều tra khoa học

SL: 24% / HL: 24%

Bài điều tra khoa học là một nhiệm vụ mở, trong đó học sinh tự xây dựng câu hỏi nghiên cứu, thu thập và phân tích dữ liệu để trả lời câu hỏi đó, và trình bày toàn bộ kết quả thông qua một báo cáo khoa học chính thức

Hỗ trợ định hướng tương lai

Khóa học này mở ra nhiều lựa chọn học tập chuyên sâu và con đường nghề nghiệp đa dạng trong tương lai, tùy thuộc vào sở thích và định hướng chuyên môn của từng học sinh Những lĩnh vực có thể theo đuổi bao gồm: Khoa học Thể thao, Vật lý trị liệu và Phục hồi chức năng, Y học và các ngành Khoa học Sức khỏe, Dinh dưỡng và Tiết chế dinh dưỡng, Quản lý thể thao và Huấn luyện Các nghề nghiệp tiềm năng mà học sinh có thể hướng tới gồm: Nhà khoa học thể thao, Huấn luyện viên thể hình hoặc Huấn luyện viên cá nhân, Huấn luyện viên thể thao chuyên nghiệp, Chuyên gia vật lý trị liệu hoặc Chuyên gia phục hồi chức năng thể thao, Chuyên gia dinh dưỡng hoặc Chuyên gia tiết chế, Nhà giáo dục sức khỏe hoặc Chuyên gia sức khỏe cộng đồng

A.1. Truyền thông

1. Truyền thông tin giữa các hệ thống

2 Duy trì cân bằng nội môi (nội dung bổ sung, chỉ áp dụng cho HL)

3. Hệ thống năng lượng

A.2. Hydrat hóa và Dinh dưỡng

1. Cân bằng nước và điện giải

2 Cung cấp năng lượng cho sức khỏe và hiệu suất (nội dung bổ sung, chỉ áp dụng cho HL)

3. Hệ thống năng lượng (nội dung bổ sung, chỉ áp dụng cho HL)

A 3 Phản ứng

1 Các phẩm chất của huấn luyện

2 Lợi ích sức khỏe từ việc vận động (nội dung bổ sung, chỉ áp dụng cho HL)

Mệt mỏi và phục hồi

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1A

B.1. Tạo ra chuyển động trong cơ thể

1 Vị trí giải phẫu, mặt phẳng và loại chuyển động (Nội dung bổ sung, chỉ áp dụng cho HL)

2. Cấu trúc và chức năng của mô liên kết và khớp

3 Chức năng cơ (Nội dung bổ sung, chỉ áp dụng cho HL) Phân tích chuyển động và ứng dụng

B.2 Lực, chuyển động và vận động

1 Các định luật Newton về chuyển động (nội dung bổ sung, chỉ áp dụng cho HL)

2. Cơ học chất lưu (nội dung bổ sung, chỉ áp dụng cho HL)

3 Phân tích chuyển động và ứng dụng

4. Chấn thương

5 Nguyên nhân gây chấn thương (nội dung bổ sung, chỉ áp dụng cho HL)

6. Các biện pháp can thiệp liên quan đến chấn thương

Bài kiểm tra đánh giá Giới thiệu về Đánh giá nội bộ

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1A

Paper 1B

C.1 – Sự khác biệt cá nhân

1. Tính cách (Nội dung bổ sung chỉ áp dụng với HL)

2 Sức mạnh tinh thần (Nội dung bổ sung chỉ áp dụng với HL)

C.2 – Học vận động

1 Các quá trình học vận động

2. Kiểm soát sự chú ý

C 3 – Động lực

1. Động lực thành tích (Nội dung bổ sung chỉ áp dụng với HL)

2 Tự quyết tâm (Nội dung bổ sung chỉ áp dụng với HL)

Môi trường tạo động lực

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 2

C.4 – Căng thẳng và ứng phó

1. Mức độ hưng phấn và lo âu

2 Chiến lược ứng phó (Nội dung bổ sung chỉ áp dụng với HL)

C.5 – Các kỹ năng tâm lý

1 Thiết lập mục tiêu (Nội dung bổ sung chỉ áp dụng với HL) Hình dung (Imagery)

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1

Paper 2

Nhóm5:Toánhọc

ToánHọc:ỨngDụngVàGiảiThích

Mặc dù Toán học là môn học bắt buộc, nhưng mỗi học sinh lại có những nhu cầu, khả năng, sở thích và định hướng khác nhau Vì vậy, Chương trình Tú tài Quốc tế (IBDP) cung cấp hai môn Toán học khác nhau:

Ứng dụng và Giải thích (Applications and Interpretation - AI)

Phân tích và Tiếp cận (Analysis and Approaches - AA)

Cả AI và AA đều bao gồm các chủ đề cốt lõi vốn là nền tảng của khóa Toán dự bị đại học: Số và Đại số, Hàm số, Hình học và Lượng giác, Thống kê và Xác suất, Giải tích

Giới thiệu tổng quan

Khóa học Ứng dụng và Giải thích (AI) ghi nhận vai trò quan trọng và ngày càng mở rộng của Toán học và công nghệ trong vô số lĩnh vực của thế giới hiện đại – nơi dữ liệu trở thành trung tâm và mọi hệ thống đều được kết nối. Môn học này được thiết kế nhằm giúp học sinh không chỉ hiểu các bước thực hiện trong Toán học mà còn nắm rõ ý nghĩa thực tiễn và ứng dụng theo ngữ cảnh của Toán học trong đời sống Bằng cách tập trung vào các chủ đề có tính mô hình hóa, phân tích và giải quyết vấn đề thực tế, khóa học AI tạo cầu nối giữa lý thuyết toán học trừu tượng và những ứng dụng hữu hình trong đời sống, khoa học, kinh doanh và công nghệ

Học sinh được khuyến khích khám phá cách các ý tưởng toán học có thể được biểu diễn, phân tích và vận dụng thông qua việc sử dụng hiệu quả các công cụ số và nền tảng công nghệ, từ đó phát triển sự tự tin và thành thạo khi ứng dụng công nghệ toán học Khóa học AI giúp học sinh hình thành năng lực giải thích dữ liệu, xây dựng và đánh giá mô hình toán học, cũng như hiểu được cách Toán học hỗ trợ các quyết định trong nhiều bối cảnh - từ kinh tế, môi trường đến khoa học xã hội và thiết kế Cuối cùng, học sinh hoàn thành môn học với một góc nhìn toàn diện về Toán học như một lĩnh vực sống động, có khả năng kết nối kiến thức lý thuyết với ứng dụng thực tiễn, đồng thời sẵn sàng đối diện các thách thức toán học trong một thế giới phức tạp và giàu dữ liệu

Khóa học yêu cầu học sinh sử dụng máy tính đồ thị (GDC), cụ thể là Texas Instruments TINspire CX II, và tất cả các bài thi đều sử dụng loại máy này

Đánh giá bởi đơn vị bên ngoài

Paper 1 – SL/HL

SL: 1 giờ 30 phút (40%) (80 điểm)

HL: 2 giờ (30%) (110 điểm)

Các câu hỏi với câu trả lời ngắn bắt buộc dựa trên nội dung chương trình

Paper 2 – SL/HL

SL: 1 giờ 30 phút (40%) (80 điểm)

HL: 2 giờ (30%) (110 điểm)

Các câu hỏi với câu trả lời mở rộng bắt buộc dựa trên nội dung chương trình.

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 3 – chỉ áp dụng cho HL

HL: 1 giờ (20%) (55 điểm)

Hai câu hỏi bắt buộc dạng trả lời mở rộng, tập trung vào giải quyết vấn đề.

Đánh giá nội bộ – SL/HL

Khám phá Toán học

SL: 20% / HL: 20% Một bài viết yêu cầu học sinh thực hiện một bài khám phá toán học độc lập về một chủ đề mà các em quan tâm, nhấn mạnh việc ứng dụng Toán học vào các bối cảnh thực tiễn Bài đánh giá này đo lường khả năng của học sinh trong việc hình thành vấn đề, tiến hành điều tra, và truyền đạt ý tưởng toán học một cách hiệu quả, đồng thời sử dụng công nghệ và phân tích dữ liệu một cách phù hợp

Hỗ trợ định hướng tương lai

Học sinh theo học môn Toán: Ứng dụng và Giải thích (AI) sẽ phát triển nền tảng vững chắc trong việc vận dụng toán học vào các bối cảnh thực tế, đồng thời rèn luyện các kỹ năng phân tích và diễn đạt thiết yếu Việc học Toán IB giúp các em hình thành tư duy phân tích thông tin một cách phản biện, hiểu được cách các mô hình toán học mô tả thế giới, và truyền đạt kết quả một cách hiệu quả – những năng lực quan trọng cho nhiều ngành học và nghề nghiệp trong tương lai Khóa học AI đặc biệt phù hợp với những học sinh yêu thích việc khám phá cách toán học được dùng để mô hình hóa, diễn giải và giải quyết các vấn đề thực tiễn. Con đường này mang lại lợi ích rõ rệt cho học sinh có định hướng theo đuổi các lĩnh vực cần tư duy phân tích, khả năng giải quyết vấn đề và diễn giải dữ liệu, chẳng hạn như kinh doanh, tài chính, kinh tế học, khoa học xã hội, nghiên cứu môi trường, thiết kế và các ngành khoa học sức khỏe. Môn học cũng liên quan mật thiết đến các lĩnh vực mới nổi như phân tích marketing, phát triển bền vững, công nghệ và giáo dục – nơi tư duy định lượng và xử lý dữ liệu là yêu cầu thiết yếu Bên cạnh đó, học Toán AI ở cấp độ Nâng cao (HL) mang đến nền tảng mạnh mẽ hơn cho những học sinh có định hướng theo học đại học các ngành như toán học, tài chính, kinh tế, thương mại, quản lý, thống kê hoặc các lĩnh vực liên quan, nhờ sự kết hợp giữa hiểu biết khái niệm chuyên sâu và khả năng ứng dụng thực tiễn Tổng thể, môn Toán AI giúp học sinh tự tin và thành thạo trong tư duy toán học, sẵn sàng áp dụng một cách hiệu quả trong nhiều bối cảnh học thuật và nghề nghiệp khác nhau.

Đánh giá Nền tảng (Baseline Assessment)

Tháng 1: Giới thiệu về Toolkit và Đánh giá nội bộ

Tháng 3: Nộp Bài thực hành Đánh giá nội bộ

1 Số và Đại số

2 Hình học và

Lượng giác

1 Số và Đại số

2 Số phức

3 Ma trận

4 Hình học

5 Lượng giác

Bài kiểm tra đánh giá

Đánh giá nền tảng/kiểm tra kiến thức

đầu vào

Block Tests

Paper 1

Paper 2

Paper 3 (áp dụng cho HL)

1 Thống kê

1 Thống kê

2 Hàm số và Mô hình hóa

Bài kiểm tra đánh giá

Block Tests

Paper 1

Paper 2

Tháng 4: Hạn chót nộp Đề xuất bài Đánh giá nội bộ

Tháng 6: Viết bài Đánh giá nội bộ

1 Hàm số và Mô hình hóa

1 Hàm số và Mô hình hóa (chỉ HL)

2 Giải tích Vi phân

3 Giải tích Tích phân

Bài kiểm tra đánh giá

Block Tests

Paper 1

Paper 2

Paper 3 (áp dụng cho HL)

Đánh giá tổng kết cuối năm

Năm

Kiến thức nền tảng

Ôn tập:

Cách sử dụng GDC (máy tính đồ thị)

Đánh giá nội bộ

Giải tích Vi phân và Tích phân 1 Phương trình Vi phân 2. Xác suất

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1 (được sử dụng máy tính)

Paper 2 (được sử dụng máy tính)

Paper 3 (được sử dụng máy tính) (áp dụng cho HL)

1 Xác suất

2 Ôn tập cho

Đánh giá bởi đơn vị bên ngoài

1 Vectơ và Lý thuyết Đồ thị

2 Ôn tập cho

Đánh giá bởi

đơn vị bên ngoài

Bài kiểm tra đánh giá

Block Tests (Paper 1 và Paper 2)

Block Test (Paper 3 áp dụng cho HL)

Thi Thử (Paper 1, Paper 2 và Paper 3)

ToánHọc:PhânTíchVàTiếpCận

Giới thiệu tổng quan

Mặc dù Toán học là môn học bắt buộc, nhưng mỗi học sinh lại có những nhu cầu, khả năng, sở thích và định hướng khác nhau Vì vậy, Chương trình Tú tài Quốc tế (IBDP) cung cấp hai môn Toán học khác nhau:

Ứng dụng và Giải thích (Applications and Interpretation - AI) Phân tích và Tiếp cận (Analysis and Approaches - AA)

Mỗi khóa học được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của từng nhóm học sinh cụ thể, và cả hai đều được giảng dạy ở Cấp độ Tiêu chuẩn (SL) và Cấp độ Nâng cao (HL)

Cả AI và AA đều bao gồm các chủ đề cốt lõi vốn là nền tảng của khóa Toán dự bị đại học: Số và Đại số, Hàm số, Hình học và Lượng giác, Thống kê và Xác suất, Giải tích

Khóa học Phân tích và Tiếp cận (AA) ghi nhận tầm quan trọng ngày càng lớn của năng lực phân tích trong một thế giới mà đổi mới và tiến bộ công nghệ ngày càng dựa vào sự thấu hiểu sâu sắc các nguyên lý toán học Môn học được thiết kế nhằm phát triển khả năng nắm bắt các khái niệm toán học một cách sâu, mạch lạc và nhất quán, đồng thời khuyến khích học sinh tư duy trừu tượng, lập luận logic và diễn đạt ý tưởng một cách chính xác Thông qua cách tiếp cận cân bằng giữa độ nghiêm ngặt và sự rõ ràng, khóa học nuôi dưỡng cả hiểu biết lý thuyết lẫn khả năng ứng dụng thực tiễn của Toán học

Học sinh được dẫn dắt để trân trọng cấu trúc và vẻ đẹp của Toán học, khám phá các mô hình, mối quan hệ và kết nối logic xuyên suốt nhiều chủ đề như đại số, giải tích và hàm số.

Cách nhìn tích hợp này giúp các em nhận ra sự gắn kết chặt chẽ giữa các ý tưởng toán học và vận dụng linh hoạt chúng trong nhiều tình huống quen thuộc lẫn chưa từng gặp Cuối cùng, khóa học AA trang bị cho học sinh không chỉ năng lực phân tích và giải quyết vấn đề mạnh mẽ, mà còn khả năng diễn giải, sáng tạo và đóng góp một cách ý nghĩa trong một thế giới ngày càng định hướng bởi dữ liệu và tư duy toán học

Khóa học yêu cầu sử dụng máy tính đồ thị ti-nspire CX II Tất cả các bài thi đều yêu cầu sử dụng máy tính, ngoại trừ Paper 1.

Bài kiểm tra đánh giá Đánh giá bởi đơn vị bên ngoài

Paper 1 – SL/HL

SL: 1 giờ 30 phút (40%) (80 điểm)

HL: 2 giờ (30%) (110 điểm)

Phần A: Các câu hỏi với câu trả lời ngắn bắt buộc dựa trên chương trình.

Phần B: Các câu hỏi với câu trả lời mở rộng dựa trên chương trình

Paper 2 – SL/HL

SL: 1 giờ 30 phút (40%) (80 điểm)

HL: 2 giờ (30%) (110 điểm)

Phần A: Các câu hỏi trả lời ngắn bắt buộc dựa trên chương trình học

Phần B: Các câu hỏi trả lời mở rộng bắt buộc dựa trên chương trình học.

Paper 3 – chỉ áp dụng cho HL

HL: 1 giờ (20%) (55 điểm)

Hai câu hỏi bắt buộc dạng trả lời mở rộng, tập trung vào giải quyết vấn đề

Đánh giá nội bộ – SL/HL

Khám phá Toán học

SL: 20% / HL: 20%

Một bài viết yêu cầu học sinh nghiên cứu một chủ đề Toán học mà các em quan tâm, thông qua lập luận phân tích và suy luận lý thuyết Bài đánh giá này đo lường khả năng vận dụng các khái niệm Toán học, xây dựng lập luận logic và truyền đạt phát hiện một cách rõ ràng, chính xác

Hỗ trợ định hướng tương lai

Học sinh theo học môn Toán: Phân tích và Tiếp cận (AA) sẽ phát triển nền tảng vững chắc về tư duy toán học lý thuyết và trừu tượng, đồng thời nâng cao kỹ năng phân tích và giải quyết vấn đề Việc học Toán IB giúp học sinh rèn luyện khả năng phân tích thông tin một cách phản biện, hiểu cách các mô hình toán học diễn tả thế giới, và truyền đạt phát hiện của mình một cách hiệu quả - những kỹ năng có giá trị trong rất nhiều ngành học và nghề nghiệp khác nhau Khóa học AA đặc biệt phù hợp với những học sinh yêu thích khám phá cấu trúc, logic và mặt lập luận – chứng minh của Toán học, cũng như việc áp dụng các phương pháp chặt chẽ để giải quyết các vấn đề phức tạp

Lộ trình này đặc biệt có lợi cho những học sinh hướng tới các ngành đòi hỏi tư duy toán học nâng cao và khả năng phân tích định lượng, chẳng hạn như Toán học, Kỹ thuật, Khoa học Vật lý, Khoa học Máy tính, Kinh tế học, Công nghệ hoặc các ngành liên quan đến Y khoa và sức khoẻ Môn học cũng cung cấp nền tảng xuất sắc cho các nghề nghiệp trong khoa học dữ liệu, nghiên cứu và các lĩnh vực nơi tính chính xác và khả năng giải quyết vấn đề trừu tượng được đánh giá cao

Hơn nữa, học Toán AA ở cấp độ Nâng cao (HL) mang đến sự chuẩn bị vững chắc cho các khóa học đại học đòi hỏi cường độ toán học cao, như Toán học thuần túy, Vật lý lý thuyết và Kỹ thuật, bởi chương trình nhấn mạnh chiều sâu khái niệm, kỹ năng thao tác đại số và việc ứng dụng Giải tích để mô hình hóa các hiện tượng thực tiễn Nhìn chung, môn Toán AA trao cho học sinh khả năng tư duy logic, lập luận trừu tượng và vận dụng các kỹ thuật toán học một cách tự tin trong cả môi trường học thuật và nghề nghiệp

Đánh giá Nền tảng (Baseline Assessment)

1 Số và Đại số

2 Hình học và

Lượng giác

1 Số và Đại số

2 Hình học và

Lượng giác

Bài kiểm tra đánh giá

Đánh giá nền tảng/kiểm tra kiến thức

đầu vào

Block Tests

Paper 1 và Paper 2

Paper 3 (áp dụng cho HL)

Kiến thức nền tảng

Ôn tập:

Cách sử dụng GDC (máy tính đồ thị)

Đánh giá nội bộ

1 Tích phân

2 Thống kê 1 Giải tích Tích phân

2 Phương trình vi phân

2 Thống kê

Bài kiểm tra đánh giá

Paper 1 (được sử dụng máy tính)

Paper 2 (được sử dụng máy tính)

Paper 3 (được sử dụng máy tính) (áp dụng cho HL)

Tháng 1: Giới thiệu về Toolkit và

Đánh giá nội bộ

Tháng 3: Nộp Bài thực hành Đánh giá nội bộ

1 Hàm số và Mô hình hóa

1 Hàm số và Mô hình hóa

Bài kiểm tra đánh giá

Block Tests

Paper 1

Paper 2

1 Xác suất

2 Ôn tập cho

Đánh giá bởi

đơn vị bên ngoài

1 Xác suất

2 Ôn tập cho

Đánh giá bởi đơn vị bên ngoài

Bài kiểm tra đánh giá

Block Tests (Paper 1 và Paper 2)

Block Test (Paper 3 áp dụng cho HL)

Thi Thử (Paper 1, Paper 2 và Paper 3)

Tháng 4: Hạn chót nộp Đề xuất bài

Đánh giá nội bộ

Tháng 6: Viết bài Đánh giá nội bộ

1 Giải tích Vi phân 1 Giải tích Vi phân

Bài kiểm tra đánh giá

Block Tests

Paper 1 và Paper 2

Paper 3 (áp dụng cho HL)

Đánh giá tổng kết cuối năm

Nhóm6:Nghệthuật

Giới thiệu tổng quan Khóa học này mang đến cho học sinh cơ hội khám phá âm nhạc theo nhiều vai trò khác nhau với tư cách là nhà nghiên cứu, người sáng tạo, và người biểu diễn/người trình bày

Học sinh sẽ tìm hiểu nhiều phong cách và truyền thống âm nhạc đa dạng, phát triển ý tưởng sáng tạo của riêng mình, và chia sẻ sản phẩm âm nhạc với người khác. Mỗi vai trò đều quan trọng như nhau và khi kết hợp lại, chúng giúp học sinh thấu hiểu âm nhạc từ mọi

góc độ

Kết thúc khóa học, các em sẽ có khả năng:

Khám phá: tìm hiểu âm nhạc ở nhiều thời kỳ, địa điểm và nền văn hóa khác nhau, và kết nối chúng trong những bối cảnh cá nhân, địa phương và toàn cầu

Sáng tạo: phát triển kỹ năng và thử nghiệm các ý tưởng mới, cả khi làm việc độc lập

lẫn hợp tác với người khác

Nghiên cứu: nghiên cứu và phân tích những tác phẩm âm nhạc do chính mình lựa chọn, phát triển nhận định độc lập song song với việc học hỏi từ tác phẩm của những người

khác

Cách tiếp cận cân bằng này trang bị cho các em nền tảng vững chắc để hiểu, nghiên cứu, sáng tạo và trình bày âm nhạc một cách tự tin và đầy sáng tạo.

Bài kiểm tra đánh giá Đánh giá bởi đơn vị bên ngoài

Khám phá âm nhạc trong bối cảnh – SL (30%) / HL (20%)

Học sinh lựa chọn các sản phẩm tiêu biểu đưa vào hồ sơ nộp bài, nhằm thể hiện mức độ

tham gia và hiểu biết của mình về các chất liệu âm nhạc đa dạng cũng như các bài tập thực hành - trong vai trò người nghiên cứu, người sáng tạo và người biểu diễn

Sáng tác – 1 phút (tối đa)

Biểu diễn điều chỉnh – 2 phút (tối đa)

Báo cáo nghiên cứu – 2400 từ (tối đa)

Trình bày âm nhạc – SL (40%) / HL (30%)

Học sinh nộp một bộ sưu tập các tác phẩm cho thấy khả năng khai thác và xử lý những chất liệu âm nhạc đa dạng do chính các em lựa chọn. Hồ sơ thể hiện ba vai trò: người nghiên cứu, người sáng tạo và người biểu diễn

Biểu diễn – 12 phút (tối đa)

Các tác phẩm sáng tác – 6 phút (tối đa)

Ghi chú chương trình – 600 từ (tối đa)

Đánh giá nội bộ

Thử nghiệm âm nhạc – SL (30%) / HL (20%)

Học sinh nộp một báo cáo thử nghiệm âm nhạc, kèm theo bằng chứng về quá trình sáng tạo và biểu diễn trong hai hướng nghiên cứu ở bối cảnh địa phương và/hoặc toàn cầu

3 thử nghiệm sáng tác liên quan – 5 phút (tối đa)

3 thử nghiệm biểu diễn liên quan – 5 phút (tối đa)

Báo cáo thử nghiệm – 1200 từ (tối đa)

Nhà sản xuất âm nhạc đương đại – Chỉ áp dụng với HL (30%)

Học sinh hợp tác với các bạn trong môn Âm nhạc IB hoặc các môn nghệ thuật khác để

thực hiện một dự án nghệ thuật đương đại.

Học sinh nộp một bài trình bày đa phương tiện dạng liên tục, ghi lại toàn bộ tiến trình làm

việc của dự án thực tế – tối đa 15 phút, bao gồm:

Kế hoạch dự án và bằng chứng về quy trình thực hiện

Sản phẩm cuối cùng – 7 phút (tối đa)

Hỗ trợ định hướng tương lai

Học môn Âm nhạc IB có thể mở ra cho học sinh nhiều con đường nghề nghiệp đa dạng, bao gồm biểu diễn âm nhạc, sáng tác và sản xuất âm nhạc, giáo dục âm nhạc, công nghệ và kỹ thuật âm thanh, cũng như kinh doanh và quản lý âm nhạc

Khám phá âm nhạc trong bối cảnh

1 Âm nhạc nhằm biểu đạt văn hóa – xã hội và chính trị

2 Âm nhạc dành cho lắng nghe và biểu diễn

3 Âm nhạc tạo hiệu ứng kịch tính, chuyển động và giải trí

4 Công nghệ âm nhạc trong kỷ nguyên điện tử và kỹ thuật số

1 Khám phá với vai trò nhà nghiên cứu

2 Khám phá với vai trò người biểu diễn

3 Khám phá với vai trò người sáng tạo

Thử nghiệm âm nhạc

1 Lựa chọn gợi ý hoặc chất liệu âm nhạc

2 Áp dụng kiến thức và hiểu biết khái niệm

3 Phát triển ý tưởng và làm việc với vai trò người sáng tạo

4 Thực hành

5 Đánh giá và phản tư một cách phản biện

1 Thử nghiệm với vai trò nhà nghiên cứu

2 Thử nghiệm với vai trò người biểu diễn

3 Thử nghiệm với vai trò người sáng tạo

Trình bày âm nhạc

1 Truyền đạt ý định âm nhạc và nghệ thuật

2 Diễn giải các chất liệu âm nhạc đa dạng

3 Thể hiện ý đồ của các chất liệu âm nhạc đa dạng

4 Thể hiện kỹ năng kỹ thuật

5 Ghi chú chương trình

1 Trình bày với vai trò nhà nghiên cứu

2 Trình bày với vai trò người biểu diễn

3 Trình bày với vai trò người sáng tạo

Nhà Sản Xuất Âm Nhạc Đương Đại (Chỉ áp dụng với HL)

1. Phát triển tầm nhìn nghệ thuật

2 Lên kế hoạch dự án

3 Quản lý dự án

4 Hợp tác Trình bày sản phẩm âm nhạc

Bài kiểm tra đánh giá

Khám phá âm nhạc trong bối cảnh:

Bài viết thể hiện sự tiếp cận và hiểu biết của học sinh đối với các chất liệu âm nhạc đa dạng cùng các bài tập thực hành

Bài kiểm tra đánh giá

Thử nghiệm âm nhạc: Một báo cáo thử nghiệm kèm theo bằng chứng về các quy trình âm nhạc trong quá trình sáng tạo và biểu diễn.

Bài kiểm tra đánh giá

Trình bày âm nhạc: Một bộ sưu tập tác phẩm thể hiện sự tham gia của học sinh với các chất liệu âm nhạc đa dạng.

Nhà Sản Xuất Âm Nhạc Đương Đại: Bằng chứng viết bao gồm kế hoạch dự án, nhật ký làm việc, video phỏng vấn và video quá trình thực hiện sản phẩm

Chỉnh sửa và hoàn thiện để Nộp Đề án

Khám phá âm nhạc trong bối cảnh

Học sinh lựa chọn các sản phẩm tiêu biểu của mình để nộp trong một Hồ sơ tác phẩm

Thử nghiệm âm nhạc

Học sinh nộp báo cáo thử nghiệm âm nhạc, kèm theo bằng chứng về quy trình sáng tạo và biểu diễn trong hai lĩnh vực nghiên cứu, được thực hiện trong bối cảnh địa phương và/hoặc toàn cầu

Bài kiểm tra đánh giá

Nhà sản xuất âm nhạc đương đại (chỉ áp dụng cho HL)

Học sinh nộp một bài trình bày đa phương tiện liên tục, ghi lại toàn bộ quá trình thực hiện dự án thực tế của các em

Chỉnh sửa và hoàn thiện để Nộp Đề án

Trình bày âm nhạc

Học sinh nộp một bộ sưu tập tác phẩm thể hiện sự tham gia tích cực với các tài liệu âm nhạc đa dạng thuộc bốn lĩnh vực khác nhau

Nhà sản xuất âm nhạc đương đại (chỉ áp dụng cho HL)

Học sinh nộp một bài trình bày đa phương tiện liên tục, ghi lại toàn bộ quá trình thực hiện dự án thực tế của các em

Bài kiểm tra đánh giá Tất cả các bài đánh giá bởi đơn vị bên ngoài và Đánh giá nội bộ đến hạn nộp

Giới thiệu tổng quan Môn Kịch nghệ trong Chương trình Tú tài Quốc tế (IBDP) tại BCVN là một khóa học nghệ thuật sân khấu đa chiều, nơi học sinh được trải nghiệm quá trình làm kịch dưới nhiều vai trò khác nhau: người sáng tạo, nhà thiết kế, đạo diễn và diễn viên Khóa học nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm việc độc lập song song với hợp tác trong nhóm, đồng thời tạo cơ hội để học sinh tham gia trọn vẹn vào tiến trình sáng tạo - từ khám phá, phát triển

ý tưởng, trình bày đến đánh giá Học sinh được khuyến khích trở thành những nghệ sĩ giàu trí tò mò và tưởng tượng, biết chuyển hóa ý tưởng thành hành động và truyền tải chúng tới khán giả bằng ngôn ngữ sân khấu giàu sức biểu đạt.

Trong suốt quá trình học, học sinh học cách vận dụng nghiên cứu và lý thuyết để soi sáng, định hướng và đặt tác phẩm của mình vào bối cảnh phù hợp, thông qua việc thực hành trực tiếp và trải nghiệm thể chất Các em hiểu rằng tri thức không chỉ đến từ sách vở mà còn được hình thành thông qua hành động, cơ thể và trải nghiệm. Do đó, khóa học Kịch nghệ đề cao việc học thông qua làm - từ nghiên cứu, sáng tạo, chuẩn bị, trình diễn đến suy ngẫm một cách phản biện Thông qua việc tham gia vào nghệ thuật sân khấu với tư cách người sáng tạo và người quan sát, học sinh dần có được một hiểu biết sâu sắc hơn về chính mình, về cộng đồng và về thế giới rộng lớn mà các em đang sống.

Bài kiểm tra đánh giá Các nhiệm vụ Đánh giá bởi đơn vị bên ngoài

Đề án dàn dựng – SL (30%) / HL (20%)

Học sinh ở cấp độ SL và HL sẽ lựa chọn một văn bản kịch đã xuất bản mà các em chưa từng học trước đây, sau đó phát triển các ý tưởng về cách dàn dựng tác phẩm trên sân khấu cho một đối tượng khán giả cụ thể

Bài thuyết trình nghiên cứu - SL (30%) / HL (20%)

Học sinh ở SL và HL chuẩn bị và trình bày một bài thuyết trình cá nhân (tối đa 15 phút) trước bạn học, trong đó các em trình bày và thị giác hóa quá trình nghiên cứu về một quy ước sân khấu thuộc một truyền thống kịch nghệ mà các em chưa từng nghiên cứu trước đây

Tác phẩm kịch độc thoại - chỉ áp dụng với HL (35%)

Học sinh HL nghiên cứu một nhà lý luận kịch nghệ mà các em chưa từng tìm hiểu, xác định những khía cạnh trong học thuyết của người đó, và từ đó sáng tạo – trình bày một tác phẩm kịch độc thoại (4–8 phút) dựa trên (những) khía cạnh lý thuyết đó

Nhiệm vụ Đánh giá nội bộ

Dự án hợp tác - SL (40%) và HL (25%)

Học sinh SL và HL hợp tác để sáng tạo và trình diễn một tác phẩm kịch nguyên bản (13–15 phút), dành cho một nhóm khán giả mục tiêu cụ thể, dựa trên một ý tưởng khởi điểm do các em tự lựa chọn.

Hỗ trợ định hướng tương lai

Kịch nghệ IB mở ra nhiều cánh cửa cho tương lai cho học sinh, bao gồm các hướng học tiếp lên trong lĩnh vực kịch nghệ, điện ảnh, viết lách và giáo dục Các em có thể theo học các chương trình sân khấu tại đại học, trường đào tạo diễn xuất hoặc nhạc viện để được đào tạo chuyên sâu hơn Những kỹ năng mà học sinh tích lũy cũng đặc biệt hữu ích trong điện ảnh và truyền hình, viết kịch bản, quản lý nghệ thuật, luật, và các vị trí yêu cầu kỹ năng diễn thuyết trước công chúng

Bên cạnh các kỹ năng kỹ thuật, Kịch nghệ IB còn phát triển những kỹ năng mềm có thể chuyển đổi linh hoạt như giao tiếp, hợp tác, sáng tạo, giải quyết vấn đề và tư duy phản biện - giúp học sinh trở thành ứng viên giá trị trong nhiều lĩnh vực. Để khám phá hết tiềm năng và tìm ra con đường phù hợp nhất với sở thích và mục tiêu, các em nên chủ động tìm hiểu về các chương trình đào tạo, tham gia các buổi biểu diễn, xây dựng mạng lưới với các chuyên gia trong ngành và cân nhắc các cơ hội thực tập

1. Giới thiệu về Kịch nghệ IB (SL/HL)

2. Sự ra đời của Chủ nghĩa Hiện đại trong Kịch nghệ (SL/HL)

Khám phá các truyền thống kịch nghệ thế giới

Bài thuyết trình nghiên cứu

3 Tác phẩm “A Doll’s House” & Stanislavski (SL/HL)

Dàn dựng văn bản kịch (Staging play texts)

Dự án Kịch độc thoại (Solo Theatre Project)

4 Diễn xuất & Trình diễn Commedia Dell’Arte (SL/HL)

Khám phá các truyền thống kịch nghệ thế giới (với vai trò là người biểu diễn)

Bài kiểm tra đánh giá

Đánh giá nội bộ

Đánh giá quá trình: Bài trình bày PPT về Stanislavski và Nghiên cứu Chủ nghĩa Hiện thực

Đánh giá quá trình: Đề xuất dàn dựng thử nghiệm

Đánh giá quá trình: Trình diễn thử nghiệm tác phẩm kịch độc thoại và phản ánh

Đánh giá bởi đơn vị bên ngoài Tác phẩm “A Doll’s House” –Henrik Ibsen

Đánh giá tổng kết: Phần A của Đề xuất Dàn dựng (Production Proposal) – tháng 6/2025

5. Bắt đầu nghiên cứu và viết bài về các truyền thống kịch nghệ thế giới

6. Từ Chủ nghĩa Tượng trưng đến Chủ nghĩa Hậu hiện đại & Tác phẩm Kịch Thể chất Tự biên (SL/HL) Bài thuyết trình nghiên cứu Truyền thống kịch nghệ thế giới Dự án hợp tác

7. Sáng tạo và ghi lại tác phẩm kịch hợp tác nguyên bản (SL/HL)

Bài kiểm tra đánh giá

Đánh giá bởi đơn vị bên ngoài

Bài thuyết trình về các Truyền thống

Kịch nghệ Thế giới

Đánh giá tổng kết

5 phút đầu được ghi hình vào tháng 6/2025

5 phút thứ hai được ghi hình vào tháng 9/2025

5 phút cuối được ghi hình vào tháng 12/2025

Bài kiểm tra đánh giá

Đánh giá bởi đơn vị bên ngoài

Đề xuất Dàn dựng (Production Proposal)

1. Đề xuất Dàn dựng

Nộp đề xuất và nhận phản hồi

2. Dự án Hợp tác

3. Bài thuyết trình nghiên cứu

Vai trò của diễn viên

Bài kiểm tra đánh giá

Đánh giá nội bộ

Đề xuất Dàn dựng

Đánh giá bởi đơn vị bên ngoài

Dự án Hợp tác

Bài thuyết trình nghiên cứu

1. Tác phẩm kịch độc thoại Vai trò của đạo diễn, diễn viên và nhà thiết kế

Bài kiểm tra đánh giá

Đánh giá bởi đơn vị bên ngoài

Đêm trình diễn độc thoại

Nghệthuậtthịgiác

Giới thiệu tổng quan

Chương trình Nghệ thuật Thị giác IB tại Brighton College Vietnam mang đến cho học sinh cơ hội khám phá sâu sắc cách nghệ thuật và sự sáng tạo có thể truyền tải các ý tưởng, quan điểm và những suy tư cá nhân một cách mạnh mẽ và hiệu quả Khung chương trình được cấu trúc từ ba nhánh học tập có tính liên kết chặt chẽ, trong đó mỗi nhánh đều xuất phát từ sở thích, đam mê và định hướng sáng tạo riêng của từng học sinh Dưới sự đồng hành và hướng dẫn chuyên môn của giáo viên, học sinh sẽ lựa chọn một trục ý tưởng trung tâm để theo đuổi, phát triển các câu hỏi nghiên cứu của riêng mình, đồng thời rèn luyện và thử nghiệm nhiều kỹ năng mới nhằm xây dựng một hồ sơ nghệ thuật đa dạng và mang dấu ấn cá nhân rõ nét Toàn bộ bài nộp trong khóa học đều được thực hiện dưới dạng điện tử, vì vậy học sinh đồng thời được nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ thông tin, nhiếp ảnh và kỹ thuật số

Bài kiểm tra đánh giá Chương trình Nghệ thuật Thị giác IB cấp độ Tiêu chuẩn (SL) bao gồm ba thành phần đánh giá chính: Tác phẩm hoàn thiện (Resolved Artworks), được đánh giá nội bộ chiếm 40% điểm SL; Nghiên cứu So sánh (Connections Study), được đánh giá bởi đơn vị bên ngoài chiếm 20%, trong đó học sinh phân tích các tác phẩm nghệ thuật, bối cảnh của chúng và mối liên hệ với chính thực hành nghệ thuật của bản thân; mỗi tác phẩm được phép sử dụng tối đa hai hình ảnh minh họa kèm theo phần lý giải Đây đều là các thành phần bắt buộc và là nền tảng hình thành điểm đánh giá cuối cùng của học sinh trong môn Nghệ thuật thị giác IB bậc SL Hồ sơ Khảo cứu Nghệ thuật (Art Inquiries Portfolio), được đánh giá bởi đơn vị bên ngoài chiếm 40%, bao gồm tối thiểu năm tác phẩm nghệ thuật (hình ảnh hoặc video), mỗi tác phẩm có tiêu đề và phải thể hiện sự đa dạng về hình thức nghệ thuật, chiến lược sáng tạo, đồng thời bao gồm câu hỏi nghiên cứu rõ ràng, mệnh đề khởi tạo và ít nhất một tuyến nghiên cứu; phần trình bày phải được dẫn dắt chủ yếu bởi tư liệu thị giác.

Cấp độ HL bao gồm ba thành phần chính Học sinh nộp một bộ tác phẩm hoàn chỉnh gọi là Tác phẩm Hoàn thiện Được Chọn (Selected Resolved Artworks), chiếm 40% điểm HL, và được đánh giá nội bộ. Thành phần Dự án Nghệ sĩ HL (Artist Project - HL) chiếm 30% và được đánh giá bởi đơn vị bên ngoài, gồm năm tệp hình ảnh hoặc video của các tác phẩm hoàn chỉnh, mỗi tác phẩm có thể kèm tối đa hai ảnh bổ trợ, cùng một bản Lý giải (Rationale) và một tệp video kèm văn bản Thành phần Hồ sơ Khảo cứu Nghệ thuật (Art Inquiries Portfolio), chiếm 30% và được đánh giá bởi đơn vị bên ngoài, cũng bao gồm tối thiểu năm tác phẩm (hình ảnh hoặc video), mỗi tác phẩm ghi rõ tiêu đề, thể hiện sự đa dạng trong hình thức sáng tác, chiến lược sáng tạo, đồng thời bao gồm câu hỏi nghiên cứu rõ ràng, tuyên bố định hướng sáng tạo và ít nhất một hướng nghiên cứu; phần nội dung hình ảnh phải chiếm ưu thế.

Học sinh môn Nghệ thuật thị giác IB được đánh giá theo chu kỳ hai tháng một lần nhằm theo dõi quá trình phát triển và hỗ trợ các em trong suốt hành trình sáng tạo Kết thúc khóa học, học sinh phải thể hiện đầy đủ bảy mục tiêu đánh giá cốt lõi: tuyển chọn các tư liệu hình ảnh và văn bản để truyền đạt rõ ràng ý đồ nghệ thuật; nghiên cứu các hình thức nghệ thuật và bối cảnh văn hóa liên quan; tạo ra ý tưởng và tác phẩm thông qua việc đặt câu hỏi nghệ thuật; cải thiện và hoàn thiện tác phẩm thông qua phản hồi và suy ngẫm; hoàn chỉnh các tác phẩm mang tính biểu đạt; đặt tác phẩm của bản thân và của người khác trong bối cảnh và đối tượng khán giả phù hợp; và kết hợp nhuần nhuyễn giữa ý niệm và hình thức để truyền tải ý nghĩa một cách hiệu quả, tạo kết nối sâu sắc với người xem

Hỗ trợ định hướng tương lai Nghệ thuật thị giác IB mở ra nhiều lựa chọn học tập nâng cao và các con đường sự nghiệp đa dạng cho học sinh Những nghề nghiệp tiềm năng bao gồm họa sĩ, họa sĩ minh họa, nhà thiết kế đồ họa, nhà thiết kế nội thất, nhà thiết kế trang phục và nhà thiết kế sân khấu. Bên cạnh đó, môn Nghệ thuật thị giác còn phát triển những kỹ năng chuyển đổi quan trọng như tư duy sáng tạo và khả năng biểu đạt – những năng lực có giá trị cao và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực chuyên môn khác nhau

Hồ sơ Khám phá Nghệ thuật (Art-making inquiries portfolio)

Thường xuyên chụp ảnh/ghi hình quá trình thực hiện, các thử nghiệm, điều tra và khám phá Quét (scan) nhật ký nghệ thuật hàng tháng.

Thường xuyên gõ/lưu lại các đoạn văn bản ngắn đi kèm Các Tác phẩm Hoàn thiện Được chọn (Selected resolved artworks) – HL

Học sinh thực hiện việc lưu trữ kỹ thuật số cho các tác phẩm đang phát triển (phục vụ Hồ sơ Khám phá Nghệ thuật)

Hồ sơ Khám phá Nghệ thuật (Art-making inquiries portfolio)

Thường xuyên chụp ảnh/ghi hình quá trình thực hiện, các thử nghiệm, điều tra và khám phá Quét (scan) nhật ký nghệ thuật hàng tháng.

Thường xuyên gõ/lưu lại các

đoạn văn bản ngắn đi kèm

Các Tác phẩm Hoàn thiện Được chọn (Selected resolved artworks) – HL

Học sinh thực hiện việc lưu trữ kỹ thuật số cho các tác phẩm đang phát triển (phục vụ Hồ sơ Khám phá Nghệ thuật)

Dự án Nghệ sĩ (Artist project) – HL

Học sinh thực hiện lưu trữ kỹ

thuật số cho sơ đồ tư duy, phác thảo ban đầu và ý tưởng, tư liệu từ các chuyến tham quan thực địa, ảnh/video, nghiên cứu, và các hình ảnh liên quan đến bối cảnh và tác phẩm của các nghệ sĩ khác (kèm trích nguồn)

Lựa chọn, sắp xếp lại và tinh chỉnh bản thảo cuối cùng của các màn hình (screens). Hoàn thiện việc tuyển chọn và biên tập kỹ thuật số cho Hồ sơ Khám phá Nghệ thuật Tác phẩm Hoàn thiện (Resolved Artwork – SL)

Hoàn thiện minh chứng viết và hình ảnh để nộp bài; tuyển chọn các tác phẩm hoàn thiện đồng thời hoàn thành phần lý giải (rationale) và văn bản mô tả tác phẩm để đảm bảo phần hình ảnh và văn bản bổ trợ cho nhau Hoàn tất việc lựa chọn và biên tập kỹ thuật số 5 tác phẩm được chọn và 3 tác phẩm không được chọn

Bài kiểm tra đánh giá

Học sinh Nghệ thuật Trực quan IB được đánh giá hai tháng một lần để theo dõi tiến trình và hỗ trợ sự phát triển trong suốt quá trình sáng tạo

Bài kiểm tra đánh giá

Học sinh Nghệ thuật Trực quan IB được đánh giá hai tháng một lần để theo dõi tiến trình và hỗ trợ sự phát triển trong suốt quá trình sáng tạo

Bài kiểm tra đánh giá

Học sinh Nghệ thuật Trực quan IB được đánh giá hai tháng một lần để theo dõi tiến trình và hỗ trợ sự phát triển trong suốt quá trình sáng tạo

Hoàn thiện phương pháp biên soạn các màn hình: rà soát số lượng từ, lựa chọn và cắt chỉnh hình ảnh.

Tác phẩm Hoàn thiện (HL): Bắt đầu giám tuyển bộ tác phẩm hoàn thiện được chọn và ghi chép số hoá.

Tác phẩm Hoàn thiện (SL): Bắt đầu giám tuyển bộ tác phẩm hoàn thiện và ghi chép số hoá

Dự án Nghệ sĩ (HL): Giám tuyển đề án nghệ sĩ, tổng hợp và chỉnh sửa bản nháp; ghi lại quá trình phát triển, đối thoại, tinh chỉnh, lựa chọn nghệ thuật và các ý tưởng trong tương lai; tạo bản nháp các màn hình

Nghiên cứu So sánh (SL): Giám tuyển bằng chứng nghiên cứu và các kết nối, tạo bản nháp màn hình; bao gồm hình ảnh chất lượng tốt của ít nhất hai tác phẩm thuộc hai nghệ sĩ khác nhau, cũng như các tư liệu hình ảnh liên quan để thể hiện sự hiểu biết về bối cảnh văn hoá

Bài kiểm tra đánh giá

Học sinh Nghệ thuật Trực quan IB được đánh giá hai tháng một lần để theo dõi tiến độ và hỗ trợ quá trình phát triển sáng tạo

Dự án Nghệ sĩ (HL)

Ghi lại quá trình hiện thực hoá dự

án theo bối cảnh; thực hiện video dự án theo hướng dẫn. Lựa chọn, sắp xếp lại và chỉnh sửa bản nháp cuối cùng của các màn

hình dự án Cân bằng bằng chứng hình ảnh và văn bản. Giám tuyển và hoàn thiện toàn bộ các phần

của bài nộp

Nghiên cứu So sánh (SL) Hoàn thiện bản nháp cuối cùng của các màn hình nghiên cứu so sánh

Giám tuyển và hoàn tất bài nộp

Bài kiểm tra đánh giá

Nộp tất cả bài đánh giá:

SL: Tác phẩm Hoàn thiện, Hồ sơ

Khám phá Nghệ thuật, Nghiên cứu So sánh

HL: Tác phẩm Hoàn thiện, Hồ sơ

Khám phá Nghệ thuật, Dự án Nghệ sĩ

Hỗtrợchămsócvàbảotrợhọcsinh

Cách tiếp cận chăm sóc học sinh tại Sixth Form (Năm 12&13) được xây dựng dựa trên nền tảng của tính chân thật, sức khỏe tinh thần và sự cân bằng học thuật Mỗi học sinh đều nhận được sự hỗ trợ thông qua hệ thống giáo viên chủ nhiệm, với các buổi gặp gỡ định kỳ và những tiết học được thiết kế nhằm phát triển cá nhân, xây dựng khả năng bền bỉ và chuẩn bị cho cuộc sống sau khi rời trường. Chương trình RSHE giữ vai trò then chốt, cung cấp cho học sinh các công cụ để quản lý căng thẳng, duy trì các mối quan hệ lành mạnh và tự tin vượt qua những thách thức trong giai đoạn cuối tuổi vị thành niên

Công tác chăm sóc và bảo trợ học sinh tại Sixth Form (Năm 12&13) cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của những thói quen và nhịp sinh hoạt hằng

ngày giúp học sinh phát triển tính tự lập Thông qua Chương trình Học thuật Mở rộng (Super curriculum) và các hoạt động định hướng tương lai, học sinh được khuyến khích mở rộng việc học ngoài lớp và đưa ra những lựa chọn sáng suốt cho bước đường tiếp theo Sự đồng hành của phụ huynh cũng là một yếu tố quan trọng, với các buổi hội thảo và hệ thống trao đổi thường xuyên nhằm xây dựng mối quan hệ hợp tác chặt chẽ giữa gia đình và nhà trường

Một điểm mới nổi bật trong cấu trúc chăm sóc và bảo trợ học sinh là Hệ thống Huynh trưởng (Prefect team) Đội ngũ Huynh trưởng là những hình mẫu lãnh đạo trong Sixth Form (Năm 12&13) và toàn trường, thể hiện tinh thần trách nhiệm, sự trưởng thành và cam kết với các giá trị của Brighton College Vietnam Các em hỗ trợ nhà trường trong các sự kiện, hướng dẫn học sinh nhỏ tuổi hơn và đại diện cho nhà trường với lòng tự hào. Hệ thống này không chỉ đóng góp tích cực cho đời sống học đường mà còn trao cho đội ngũ Huynh trưởng những cơ hội ý nghĩa để xây dựng sự tự tin và phát triển các kỹ năng giao tiếp – những năng lực thiết yếu cho đại học và cuộc sống trưởng thành

Tại Sixth Form (Năm 12&13), học sinh được hưởng mức độ hỗ trợ cá nhân hóa vượt trội, đảm bảo rằng sức khỏe tinh thần, tiến bộ học tập và định hướng tương lai của các em được dẫn dắt cẩn trọng ở mọi giai đoạn

Chương trình Tú tài Quốc tế (IB) với chiều sâu và độ rộng của các môn học giúp học sinh khám phá nhiều lĩnh vực và góc nhìn khác nhau, nuôi dưỡng trí tò mò học thuật và phát triển các kỹ năng thực tiễn. Kết hợp với hệ thống chăm sóc và bảo trợ vững vàng, và các cơ hội bồi dưỡng mở rộng, cách tiếp cận toàn diện này giúp học sinh trưởng thành thành những cá nhân tự tin, cân bằng, toàn diện – sẵn sàng bước vào cuộc sống phía trước

Mr Sannegadu

Trưởng khối Sixth Form

HướngDẫnGiáoDụcĐạiHọcVàĐịnhHướngTươngLai

Học sinh Sixth Form (Năm 12&13) sẽ nhận được sự hỗ trợ toàn diện từ Giám đốc Định hướng Tương lai (Director of Futures), Trưởng khối Sixth Form (Head of Sixth Form), Tổ trưởng IB (Head of IB) và Giáo viên chủ nhiệm, trong suốt quá trình nghiên cứu và chuẩn bị hồ sơ vào đại học

Trong Năm 11, học sinh sẽ tham gia các tiết học chuyên sâu về Giáo dục Đại học (HE) với Giám đốc Định hướng Tương lai, trong đó bao gồm: nghề nghiệp và ngành học đại học, yêu cầu đầu vào của từng ngành mà học sinh có thể quan tâm, và các tổ hợp môn bắt buộc hoặc được khuyến nghị bởi các trường đại học. Vì mỗi quốc gia có yêu cầu khác nhau, các buổi học này sẽ giải thích rõ nhóm môn “bắt buộc – khuyến nghị – hữu ích” của IB đối với các thị trường chính như Úc, Canada, Anh, Mỹ, Châu Á và Châu Âu

Song song đó, học sinh Năm 11 sẽ có buổi gặp riêng với Giám đốc Định hướng Tương lai để trao đổi về quốc gia và nhóm ngành mà các em quan tâm, dựa trên thế mạnh, sở thích và năng lực của từng học sinh Sau đó, học sinh sẽ có buổi tư vấn kết hợp giữa Tổ trưởng IB và Giám đốc Định hướng Tương lai để đưa ra lựa chọn cuối cùng về môn IB phù hợp với mục tiêu và định hướng nghề nghiệp của mình

Nhiều sự kiện hỗ trợ cũng sẽ được tổ chức, bao gồm: các buổi chia sẻ chuyên sâu về từng môn IB do Trưởng Bộ môn trình bày, Hội chợ IB Fair, và các hội thảo định hướng đại học do đại diện các trường đại học và Giáo sư các khoa tham gia Trong quá trình này, học sinh có cơ hội hiểu rõ hơn về chương trình IBDP và nhận được hướng dẫn chi tiết để xây dựng tổ hợp môn IB tối ưu, phù hợp với ngành học và quốc gia mà các em hướng đến

Với nhiều nguồn tài nguyên chuyên biệt, học sinh được khuyến khích tự tìm hiểu thông tin về Giáo dục Đại học qua nền tảng Unifrog và các trang web giáo dục đại học khác, nhằm nắm rõ yêu cầu đầu vào của từng trường Ngoài ra, hầu hết các trường đại học đều cung cấp các tour tham quan ảo và ngày hội thông tin trực tuyến; những sự kiện này sẽ được nhà trường cập nhật thường xuyên trên nhiều kênh truyền thông khác nhau

Trong Năm 12, Giám đốc Định hướng Tương lai sẽ tiếp tục đồng hành chặt chẽ cùng học sinh thông qua các buổi hướng dẫn chuyên sâu hàng tuần, kết hợp với nhiều buổi tư vấn 1:1 dành cho học sinh và gia đình Khi học sinh chính thức bước vào hành trình Giáo dục Đại học trong chương trình IB, trọng tâm sẽ là xây dựng bộ hồ sơ mạnh nhất có thể Điều này được hỗ trợ bởi các cơ hội mở rộng phong phú như hội chợ đại học, chuỗi bài giảng học thuật đặc biệt, buổi gặp gỡ đại diện tuyển sinh các trường đại học tại Brighton College Vietnam cùng vô số trải nghiệm khác trong các hoạt động học thuật mở rộng và hoạt động ngoại khóa (supercurricular/ supra-curricular), và chương trình Sáng tạo, Hoạt động và Phục vụ (CAS) Chúng tôi tin tưởng rằng học sinh sẽ phát triển rực rỡ trong chương trình này, được trao quyền, được trang bị đầy đủ thông tin, và tự tin để đưa ra các quyết định quan trọng trong suốt hành trình IBDP.

Rachel Duce

Giám đốc Định hướng Tương lai

Turn static files into dynamic content formats.

Create a flipbook
Issuu converts static files into: digital portfolios, online yearbooks, online catalogs, digital photo albums and more. Sign up and create your flipbook.